Bảng Báo Giá Ống inox 304 phi 16

30 Quốc Lộ 22 (ngã tư An Sương), Bà Điểm, Hóc Môn, TPHCM

tonthepmanhha@gmail.com

0902774111 (Tư Vấn)

0933991222 (Tư Vấn)

Bảng Báo Giá Ống inox 304 phi 16

Khi nhắc đến các sản phẩm inox chất lượng cao, ống inox 304 phi 16 luôn nổi bật như một lựa chọn hàng đầu. Sở hữu khả năng chống gỉ sét vượt trội, độ bền cao theo thời gian cùng vẻ ngoài thẩm mỹ, loại ống này đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng trong nhiều lĩnh vực, từ dân dụng cho đến công nghiệp.


Thông số kỹ thuật



  • Tên sản phẩm: Ống inox 304 phi 16

  • Đường kính ngoài: 16 mm

  • Độ dày thành ống: 0.5 – 1.0 mm

  • Chiều dài tiêu chuẩn: 6m / 12m / cắt theo yêu cầu

  • Liên hệ
  • - +
  • 558

    🔎Ống Inox 304 Phi 16

    Dưới đây là bảng giá tham khảo cho ống inox 304 phi 16. Giá tính theo mét và có thể thay đổi tùy vào độ dày, bề mặt, xuất xứ và số lượng đặt hàng.

    📌 Giá ống inox 304 phi 16 theo độ dày

    • Độ dày 0.5 mm → Giá ~ 100.000 VND/m
    • Độ dày 0.8 mm → Giá ~ 120.000 VND/m
    • Độ dày 1.0 mm → Giá ~ 150.000 VND/m

    📊 Nhận xét & Gợi ý lựa chọn

    • Độ dày nhỏ (0.5 – 0.8 mm): Phù hợp cho mục đích trang trí, lan can, tay vịn, hoặc công trình nhẹ, không chịu áp lực lớn.
    • Độ dày lớn (1.0 mm): Thích hợp cho kết cấu chịu lực nhẹ hoặc môi trường cần bền bỉ hơn.
    • Tối ưu chi phí: Nếu chỉ cần trang trí → chọn 0.5 – 0.8 mm. Nếu cần độ bền lâu → chọn 1.0 mm.

    ⚠️ Lưu ý về báo giá

    • Giá trên là tham khảo theo mét và có thể thay đổi tùy đơn hàng, xuất xứ, bề mặt hoàn thiện và số lượng.
    • Để nhận báo giá chính xác, vui lòng cung cấp thông tin: phi 16, độ dày, số lượng, mục đích sử dụng, địa điểm giao hàng.

    Cần báo giá ống inox phi 16 chính xác theo quy cách? Gửi thông tin chi tiết để nhận báo giá tốt nhất hôm nay.

    Giới Thiệu Ống Inox 304 Phi 16

    Ống inox 304 phi 16 là giải pháp tối ưu với khả năng chống gỉ sét vượt trội, độ bền cao và tính thẩm mỹ hiện đại. Sản phẩm này phù hợp cho nhiều ứng dụng từ dân dụng đến công nghiệp, đáp ứng nhu cầu của các nhà thầu và kỹ sư xây dựng.

    Thông số kỹ thuật

    • Tên sản phẩm: Ống inox 304 phi 16
    • Đường kính ngoài: 16 mm
    • Độ dày thành ống: 0.5–1.0 mm
    • Chiều dài tiêu chuẩn: 6 m, 12 m hoặc cắt theo yêu cầu
    • Vật liệu: Inox 304
    • Tiêu chuẩn: ASTM A312, JIS SUS304, XDCrNi 189
    • Ứng dụng: Hệ thống dẫn nước, khí, ngành thực phẩm, hóa chất, trang trí nội ngoại thất, công trình dân dụng và công nghiệp
    • Xuất xứ: Việt Nam, Trung Quốc, Nhật Bản, Ấn Độ, Châu Âu
    • Nhà cung cấp: Inox Mạnh Hà

    Bảng báo giá ống inox 304 phi 16

    Loại inox Độ dày (mm) Đường kính ngoài (mm) Giá (VND/m)
    Inox 304 0.5 16 100,000
    Inox 304 0.8 16 120,000
    Inox 304 1.0 16 150,000

    Lưu ý: Giá có thể thay đổi theo thời điểm và số lượng đặt hàng. Liên hệ Inox Mạnh Hà để nhận báo giá chính xác.

    Các chủng loại ống inox 304 phi 16

    Ống inox 304 phi 16 trang trí

    • Mô tả: Bề mặt sáng bóng hoặc xước hairline, phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu thẩm mỹ cao.
    • Ứng dụng: Nội thất, lan can, cầu thang, hàng rào.

    Ống inox 304 phi 16 công nghiệp

    • Mô tả: Độ bền cao, chịu lực và nhiệt tốt, phù hợp cho môi trường khắc nghiệt.
    • Ứng dụng: Hệ thống dẫn khí, dầu, nước, hóa chất trong công nghiệp.

    Ống inox 304 phi 16 hàn

    • Mô tả: Sản xuất bằng cách hàn các tấm inox, độ bền cao.
    • Ứng dụng: Hệ thống dẫn nước, dầu, khí trong công nghiệp.

    Ống inox 304 phi 16 đúc

    • Mô tả: Không có mối hàn, sản xuất từ phôi đặc, đảm bảo tính liên tục và độ bền vượt trội.
    • Ứng dụng: Hệ thống áp suất cao, nhà máy chế biến, nước thải công nghiệp.

    Ưu điểm nổi bật của ống inox 304 phi 16

    1. Độ bền vượt trội: Chịu lực tốt, ít biến dạng, đảm bảo tuổi thọ dài và khả năng chịu tải trọng lớn.
    2. Kháng ăn mòn xuất sắc: Hàm lượng crôm cao giúp chống ăn mòn và oxi hóa, phù hợp cho môi trường biển hoặc hóa chất.
    3. Thẩm mỹ cao: Bề mặt sáng bóng, dễ vệ sinh, duy trì độ mới lâu dài.
    4. Dễ gia công và lắp đặt: Dễ uốn, cắt, hàn, tạo hình, giúp thi công nhanh chóng và thuận lợi.
    5. An toàn và thân thiện: Không chứa chất độc hại, an toàn cho sức khỏe, phù hợp cho ngành thực phẩm và y tế.
    6. Thân thiện với môi trường: Có thể tái chế 100%, giảm tác động môi trường và tiết kiệm tài nguyên.

    Quy trình sản xuất

    Chọn nguyên liệu:

    • Sử dụng thép không gỉ inox 304 (18-20% crôm, 8% niken) để đảm bảo chống ăn mòn và độ bền.

    Chế biến nguyên liệu:

    • Nung chảy thép ở nhiệt độ cao, loại bỏ tạp chất, đổ vào khuôn để tạo tấm thép dày đặc.

    Đúc ống:

    • Tấm thép được đúc nóng, ép qua khuôn để tạo ống với đường kính và độ dày mong muốn.

    Cắt và gia công:

    • Cắt ống thành các đoạn dài tiêu chuẩn, gia công bằng uốn, hàn, cắt gọt để đạt hình dạng và kích thước yêu cầu.

    Kiểm tra chất lượng:

    • Kiểm tra độ dày, độ bền kéo, khả năng chịu lực để đảm bảo ống đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật.

    Phủ bảo vệ bề mặt:

    • Phủ lớp mạ kẽm hoặc sơn chống gỉ để tăng độ bền và khả năng chống ăn mòn.

    Kiểm tra cuối cùng:

    • Kiểm tra kỹ thuật và ngoại quan để đảm bảo chất lượng cao nhất trước khi xuất xưởng.

    Xuất hàng:

    • Đóng gói cẩn thận để tránh hư hỏng trong quá trình vận chuyển.

    Thành phần hóa học, cơ tính, tiêu chuẩn

    1. Tiêu chuẩn kỹ thuật

    Tiêu chí Thông tin cơ bản
    Đường kính ngoài (OD) Ø16 mm
    Độ dày thành ống 0.5–3.0 mm (tùy ứng dụng)
    Chiều dài tiêu chuẩn 6 m hoặc cắt theo yêu cầu
    Hình dạng Tròn, bề mặt BA, 2B, HL, No.1, bóng gương, mờ
    Phương pháp sản xuất Hàn (welded) hoặc đúc liền (seamless)
    Tiêu chuẩn áp dụng ASTM A554 (trang trí), ASTM A312 (công nghiệp), JIS G3459

    2. Thành phần hóa học

    a) Inox 201 (giá rẻ, môi trường ít ăn mòn)

    Nguyên tố Hàm lượng (%)
    Cr 16.0–18.0
    Ni 3.5–5.5
    Mn 5.5–7.5
    C ≤ 0.15
    N ≤ 0.25
    Si ≤ 1.0
    P ≤ 0.06
    S ≤ 0.03

    b) Inox 304 (phổ biến, chống gỉ tốt)

    Nguyên tố Hàm lượng (%)
    Cr 18.0–20.0
    Ni 8.0–10.5
    Mn ≤ 2.0
    C ≤ 0.08
    Si ≤ 1.0
    P ≤ 0.045
    S ≤ 0.03

    c) Inox 316 (cao cấp, chống axit và muối biển)

    Nguyên tố Hàm lượng (%)
    Cr 16.0–18.0
    Ni 10.0–14.0
    Mo 2.0–3.0
    Mn ≤ 2.0
    C ≤ 0.08
    Si ≤ 1.0
    P ≤ 0.045
    S ≤ 0.03

    3. Cơ tính

    Thuộc tính Inox 201 Inox 304 Inox 316
    Độ bền kéo (Tensile) ≥ 520 MPa ≥ 520 MPa ≥ 515 MPa
    Giới hạn chảy (Yield) ≥ 275 MPa ≥ 205 MPa ≥ 205 MPa
    Độ giãn dài (%) ≥ 30% ≥ 40% ≥ 40%
    Độ cứng (HB) ≤ 200 ≤ 201 ≤ 217

    Ứng dụng của ống inox 304 phi 16

    Hệ thống cấp thoát nước:

    • Dẫn nước sạch, nước nóng, nước thải nhờ khả năng chống ăn mòn và đảm bảo vệ sinh.

    Công nghiệp thực phẩm và đồ uống:

    • Dẫn chất lỏng, dung dịch, khí trong sản xuất bia, sữa, nước giải khát, đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm.

    Ngành dược phẩm và y tế:

    • Dùng trong sản xuất thuốc, dẫn khí y tế, hệ thống nước siêu sạch, đáp ứng yêu cầu độ sạch cao.

    Công nghiệp hóa chất:

    • Dẫn hóa chất ăn mòn nhẹ hoặc trung bình như axit loãng, kiềm nhẹ, chịu áp suất và nhiệt độ cao.

    Xây dựng và kiến trúc:

    • Làm lan can, tay vịn, khung cửa, chi tiết trang trí nội ngoại thất, mang lại vẻ hiện đại và sang trọng.

    Ngành dầu khí và năng lượng:

    • Dẫn khí, dầu trong nhà máy điện, năng lượng tái tạo, nhờ khả năng chịu áp lực tốt.

    Sản xuất máy móc và công cụ:

    • Linh kiện máy móc, bộ phận dẫn dầu, khí trong thiết bị công nghiệp.

    Hệ thống PCCC (phòng cháy chữa cháy):

    • Dẫn nước trong hệ thống chữa cháy, đảm bảo độ bền và không rò rỉ.

    Lợi ích khi mua tại Inox Mạnh Hà

    Chất lượng đảm bảo:

    • Sản phẩm đạt tiêu chuẩn quốc tế (ASTM, JIS, DIN), đi kèm chứng nhận xuất xứ (CO) và chất lượng (CQ).

    Giá cả cạnh tranh:

    • Giá minh bạch, ưu đãi cho khách hàng mua số lượng lớn hoặc lâu năm.

    Hỗ trợ chuyên nghiệp:

    • Tư vấn chi tiết, giúp chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu sử dụng.

    Giao hàng nhanh chóng:

    • Giao hàng toàn quốc, đóng gói cẩn thận, đảm bảo đúng tiến độ và chất lượng sản phẩm.

    Câu hỏi thường gặp: Bảng Báo Giá Ống inox 304 phi 16

    Ống inox 304 phi 16 là loại ống thép không gỉ có đường kính ngoài 16mm, được làm từ chất liệu inox 304 – một loại thép không gỉ có khả năng chống ăn mòn, độ bền cao và thích hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp lẫn dân dụng.

    Ống inox 304 phi 16 có ưu điểm chống gỉ sét tốt, chịu nhiệt cao, bề mặt sáng bóng dễ vệ sinh, độ bền cơ học ổn định, dễ gia công – hàn nối và không bị biến dạng trong quá trình sử dụng lâu dài.

    Ống inox phi 16 thường được sử dụng trong ngành thực phẩm, thiết bị y tế, hệ thống dẫn nước, dẫn khí áp suất thấp, các công trình dân dụng và trang trí nội thất đòi hỏi độ thẩm mỹ và bền bỉ cao.

    Ống inox 304 phi 16 được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM A312, JIS G3459 và DIN, đảm bảo độ chính xác về kích thước, độ dày, độ bóng bề mặt và các tính chất cơ lý cần thiết.

    Bạn có thể mua ống inox 304 phi 16 chính hãng, chất lượng cao tại dailyinox.vn – nhà phân phối uy tín cung cấp đầy đủ chứng chỉ CO-CQ, báo giá minh bạch và hỗ trợ giao hàng toàn quốc nhanh chóng.

    Sản phẩm cùng loại

    0
    Gọi ngay 1
    Gọi ngay 2
    Gọi ngay 3

    0933.665.222 0932.337.337 0933.991.222 0932.181.345 0789.373.666 0902.774.111