Ống đúc inox Việt Nam 201, 304, 316, 403, 430, 410, 310, 420
- Mác inox: 201, 304, 316, 403, 430, 410, 310, 420
- Tiêu chuẩn: ASTM A312
- Bề mặt: 2B, No1
- Kích thước:
- Chiều dài tiêu chuẩn: 6m, 12m hoặc theo yêu cầu
- Đường kính và độ dày: Đa dạng (tùy theo yêu cầu khách hàng)
- Đặc tính nổi bật:
- Inox 201: Giá hợp lý, chống ăn mòn tốt trong môi trường thường.
- Inox 304: Chống gỉ vượt trội, bền bỉ, phổ biến nhất.
- Inox 316: Chứa molypden, chịu ăn mòn mạnh, phù hợp môi trường biển.
- Inox 403, 410: Độ cứng cao, chịu lực tốt.
- Inox 430: Tính từ tính, dùng trang trí nội thất.
- Inox 310: Chịu nhiệt cao, phù hợp môi trường nhiệt độ khắc nghiệt.
- Inox 420: Chịu mài mòn, dễ đánh bóng.
- Ứng dụng: Công nghiệp thực phẩm, hóa chất, xây dựng, trang trí nội/ngoại thất.
-
Liên hệ
-
- +
-
179
Giới thiệu về ống đúc inox Việt Nam
Ống đúc inox là một trong những sản phẩm thép không gỉ được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp và xây dựng tại Việt Nam. Với đặc tính vượt trội như chống ăn mòn, độ bền cao, và thẩm mỹ tối ưu, ống đúc inox đã trở thành lựa chọn hàng đầu cho các công trình kiến trúc, nội thất, và các ứng dụng công nghiệp. Công Ty TNHH Sản Xuất Tôn Thép Mạnh Hà tự hào là nhà cung cấp ống đúc inox Việt Nam chất lượng cao, bao gồm các mác thép phổ biến như 201, 304, 316, 403, 430, 410, 310, và 420. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về các loại ống đúc inox, thông số kỹ thuật, ứng dụng, và bảng giá tham khảo từ Đại lý Inox Mạnh Hà.

Đặc điểm và ứng dụng của các loại ống đúc inox
1. Inox 201
- Đặc điểm: Inox 201 là loại thép không gỉ có giá thành hợp lý, khả năng chống ăn mòn tốt trong môi trường bình thường. Tuy nhiên, nó kém hơn so với inox 304 trong môi trường có độ ẩm cao hoặc hóa chất ăn mòn.
- Ứng dụng: Thích hợp cho các công trình trang trí nội thất như lan can, cầu thang, hoặc các chi tiết trang trí trong nhà. Sản phẩm này được ưa chuộng nhờ chi phí thấp và độ sáng bóng cao (xem thêm về ống inox trang trí).
- Thông số kỹ thuật:
- Kích thước: Đường kính từ 6mm đến 219mm.
- Độ dày: 0.3mm - 5.0mm.
- Chiều dài tiêu chuẩn: 6m hoặc theo yêu cầu.
- Bề mặt: BA, 2B, No4.
- Tiêu chuẩn: ASTM A312.
2. Inox 304
- Đặc điểm: Inox 304 là loại thép không gỉ phổ biến nhất, nổi bật với khả năng chống gỉ tốt, độ bền cao, và khả năng chịu nhiệt tốt trong điều kiện thường.
- Ứng dụng: Sử dụng rộng rãi trong các công trình kiến trúc, nội thất, và công nghiệp như sản xuất đồ gia dụng, ống dẫn nước, hoặc các thiết bị y tế (xem thêm về giá inox 304).
- Thông số kỹ thuật:
- Kích thước: Đường kính từ 6mm đến 323.9mm.
- Độ dày: 0.5mm - 10.0mm.
- Chiều dài tiêu chuẩn: 6m, 12m hoặc theo yêu cầu.
- Bề mặt: 2B, No1, BA.
- Tiêu chuẩn: ASTM A312.
3. Inox 316
- Đặc điểm: Inox 316 chứa molypden, giúp tăng cường khả năng chống ăn mòn trong môi trường khắc nghiệt như vùng biển hoặc khu vực có hóa chất mạnh.
- Ứng dụng: Phù hợp cho các công trình gần biển, nhà máy hóa chất, hoặc các ứng dụng đòi hỏi độ bền cao (xem thêm về vật tư inox).
- Thông số kỹ thuật:
- Kích thước: Đường kính từ 10mm đến 406.4mm.
- Độ dày: 1.0mm - 12.7mm.
- Chiều dài tiêu chuẩn: 6m, 12m hoặc theo yêu cầu.
- Bề mặt: 2B, No1.
- Tiêu chuẩn: ASTM A312.
4. Inox 403 và 410
- Đặc điểm: Inox 403 và 410 có độ cứng cao, khả năng chịu lực tốt, nhưng khả năng chống ăn mòn thấp hơn so với inox 304 và 316.
- Ứng dụng: Thường được sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu độ cứng như khung kết cấu, chi tiết máy móc, hoặc các bộ phận chịu lực (xem thêm về hộp inox công nghiệp).
- Thông số kỹ thuật:
- Kích thước: Đường kính từ 6mm đến 219mm.
- Độ dày: 0.5mm - 8.0mm.
- Chiều dài tiêu chuẩn: 6m hoặc theo yêu cầu.
- Bề mặt: 2B, No4.
- Tiêu chuẩn: ASTM A554.
5. Inox 430
- Đặc điểm: Inox 430 có tính từ tính, khả năng chống ăn mòn trung bình, thường được sử dụng trong các ứng dụng không yêu cầu cao về chống gỉ.
- Ứng dụng: Phù hợp cho trang trí nội thất, đồ gia dụng, hoặc các chi tiết không tiếp xúc với môi trường khắc nghiệt (xem thêm về hộp inox trang trí).
- Thông số kỹ thuật:
- Kích thước: Đường kính từ 6mm đến 168.3mm.
- Độ dày: 0.3mm - 4.0mm.
- Chiều dài tiêu chuẩn: 6m hoặc theo yêu cầu.
- Bề mặt: BA, 2B, xước.
- Tiêu chuẩn: ASTM A554.
6. Inox 310
- Đặc điểm: Inox 310 nổi bật với khả năng chịu nhiệt cao, phù hợp cho các môi trường có nhiệt độ khắc nghiệt.
- Ứng dụng: Sử dụng trong các ngành công nghiệp như lò nung, nhà máy sản xuất hóa chất, hoặc các thiết bị chịu nhiệt (xem thêm về ống đúc inox).
- Thông số kỹ thuật:
- Kích thước: Đường kính từ 10mm đến 323.9mm.
- Độ dày: 1.0mm - 10.0mm.
- Chiều dài tiêu chuẩn: 6m hoặc theo yêu cầu.
- Bề mặt: 2B, No1.
- Tiêu chuẩn: ASTM A312.
7. Inox 420
- Đặc điểm: Inox 420 có khả năng chịu mài mòn tốt, dễ đánh bóng, và có độ cứng cao.
- Ứng dụng: Thích hợp cho các chi tiết trang trí ngoại thất, dụng cụ cắt, hoặc các ứng dụng cần độ bền mài mòn cao (xem thêm về phụ kiện inox).
- Thông số kỹ thuật:
- Kích thước: Đường kính từ 6mm đến 219mm.
- Độ dày: 0.5mm - 6.0mm.
- Chiều dài tiêu chuẩn: 6m hoặc theo vật tư.
- Bề mặt: 2B, No4.
- Tiêu chuẩn: ASTM A554.



Bảng giá tham khảo ống đúc inox tại Đại lý Mạnh Hà
Giá cả của ống đúc inox phụ thuộc vào nhiều yếu tố như loại mác thép, kích thước, độ dày, bề mặt xử lý (bóng, xước, mạ màu), và số lượng đặt hàng. Dưới đây là bảng giá tham khảo (giá có thể thay đổi, vui lòng liên hệ trực tiếp để nhận báo giá chính xác nhất):
| Mác inox | Kích thước (mm) | Độ dày (mm) | Chiều dài (m) | Bề mặt | Giá tham khảo (VNĐ/kg) |
|---|---|---|---|---|---|
| 201 | 6 - 219 | 0.3 - 5.0 | 6 | BA, 2B | 45,000 - 55,000 |
| 304 | 6 - 323.9 | 0.5 - 10.0 | 6, 12 | 2B, No1 | 65,000 - 80,000 |
| 316 | 10 - 406.4 | 1.0 - 12.7 | 6, 12 | 2B, No1 | 90,000 - 110,000 |
| 403 | 6 - 219 | 0.5 - 8.0 | 6 | 2B, No4 | 50,000 - 60,000 |
| 410 | 6 - 219 | 0.5 - 8.0 | 6 | 2B, No4 | 50,000 - 60,000 |
| 430 | 6 - 168.3 | 0.3 - 4.0 | 6 | BA, xước | 40,000 - 50,000 |
| 310 | 10 - 323.9 | 1.0 - 10.0 | 6 | 2B, No1 | 100,000 - 120,000 |
| 420 | 6 - 219 | 0.5 - 6.0 | 6 | 2B, No4 | 55,000 - 65,000 |
Lưu ý: Giá trên chỉ mang tính chất tham khảo. Để nhận báo giá chi tiết và chính xác, vui lòng liên hệ qua hotline: 0932.181.345 (Ms. Thúy) hoặc truy cập website Đại lý Inox Mạnh Hà (xem bảng giá inox 304).
Lựa chọn loại inox phù hợp
Việc chọn loại ống đúc inox phụ thuộc vào môi trường sử dụng và yêu cầu kỹ thuật:
- Môi trường trong nhà: Inox 201 và 304 là lựa chọn phổ biến nhờ giá thành hợp lý và thẩm mỹ cao (xem thêm về tấm inox).
- Môi trường gần biển hoặc có hóa chất: Inox 316 là lựa chọn tối ưu nhờ khả năng chống ăn mòn vượt trội.
- Môi trường chịu nhiệt cao: Inox 310 được khuyến nghị do khả năng chịu nhiệt tốt.
- Ứng dụng cần độ cứng và chịu lực: Inox 403 hoặc 410 là phù hợp nhất (xem thêm về dây phi inox).
- Trang trí nội thất: Inox 430 và 420 mang lại vẻ đẹp sáng bóng và dễ gia công (xem thêm về nẹp inox trang trí).
Ưu điểm của ống đúc inox tại Đại lý Mạnh Hà
- Chất lượng cao: Sản phẩm đạt tiêu chuẩn quốc tế ASTM A312/A554, đảm bảo không pha tạp chất, không gỉ sét, và độ sáng bóng lâu dài.
- Đa dạng kích thước: Cung cấp ống đúc inox với đường kính, độ dày, và chiều dài đa dạng, đáp ứng mọi nhu cầu.
- Giao hàng nhanh chóng: Hệ thống 50 kho bãi tại TP.HCM và các tỉnh lân cận đảm bảo giao hàng đúng hẹn (xem thêm về V góc đúc inox).
- Hỗ trợ kỹ thuật: Đội ngũ nhân viên tư vấn nhiệt tình, hỗ trợ chọn sản phẩm phù hợp và cung cấp chứng chỉ CO-CQ.
- Chính sách đổi trả: Cam kết đổi trả nếu sản phẩm không đạt yêu cầu.
Thông tin liên hệ Đại lý Inox Mạnh Hà
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT TÔN THÉP MẠNH HÀ là đơn vị uy tín cung cấp ống đúc inox Việt Nam và các sản phẩm inox khác như hộp inox, tấm inox, phụ kiện inox, và V góc dập inox (xem thêm tại đây). Dưới đây là thông tin liên hệ chi tiết:
Địa chỉ:
- Miền Nam:
- Địa chỉ 1: 30 Quốc Lộ 22 (ngã tư An Sương), Bà Điểm, Hóc Môn, TP.HCM
- Địa chỉ 2: 550 Cộng Hoà, Phường 13, Q. Tân Bình, TP.HCM
- Địa chỉ 3: 561 Điện Biên Phủ, Phường 25, Q. Bình Thạnh, TP.HCM
- Địa chỉ 4: 39A Nguyễn Văn Bữa, Xuân Thới Sơn, H. Hóc Môn, TP.HCM
- Miền Bắc: Số 24-Lô D7, KĐT Mới Geleximco – Lê Trọng Tấn – Dương Nội – Hà Đông – Hà Nội
- Hệ thống 50 kho bãi ký gửi hàng hóa trên khắp TP.HCM và các tỉnh lân cận.
Kho hàng:
- Kho hàng 1: 121 Phan Văn Hơn, xã Bà Điểm, H. Hóc Môn, TP.HCM
- Kho hàng 2: 137 DT743, KCN Sóng Thần 1, Tp. Thuận An, Bình Dương
- Kho hàng 3: Lô 22 đường Song Hành, KCN Tân Tạo, Q. Bình Tân, TP.HCM
- Kho hàng 4: 79 Tân Thới Nhì, Tân Thới Nhì, H. Hóc Môn, TP.HCM
- Kho hàng 5: 39A Nguyễn Văn Bữa, Xuân Thới Sơn, H. Hóc Môn, TP.HCM
- Chi nhánh Miền Bắc: Số 24-Lô D7, KĐT Mới Geleximco – Lê Trọng Tấn – Dương Nội – Hà Đông – Hà Nội
Hotline tư vấn & mua hàng 24/7:
- Phòng Kinh Doanh Miền Nam:
- 0932.181.345 (Ms. Thúy)
- 0902.774.111 (Ms. Trang)
- 0933.991.222 (Ms. Xí)
- 0932.337.337 (Ms. Ngân)
- 0917.02.03.03 (Ms. Châu)
- 0789.373.666 (Ms. Tâm)
- Phòng Kinh Doanh Miền Bắc:
- 0936.600.600 (Mr. Dinh)
- 0944.939.990 (Mr. Tuấn)
Email:
Website:
Kết luận
Ống đúc inox Việt Nam từ Đại lý Inox Mạnh Hà là lựa chọn lý tưởng cho các công trình đòi hỏi độ bền, thẩm mỹ, và khả năng chống ăn mòn. Với đa dạng mác thép (201, 304, 316, 403, 430, 410, 310, 420), sản phẩm đáp ứng mọi yêu cầu từ trang trí nội thất đến ứng dụng công nghiệp (xem thêm về ống inox). Liên hệ ngay qua hotline hoặc truy cập website để nhận tư vấn và báo giá chi tiết.
Câu hỏi thường gặp: Ống đúc inox Việt Nam 201, 304, 316, 403, 430, 410, 310, 420
Ống đúc inox Việt Nam 201 là gì và có những đặc điểm nào nổi bật?
Ống đúc inox Việt Nam 201 là loại thép không gỉ có thành phần chính là mangan và nitơ thay thế một phần niken, giúp giảm chi phí nhưng vẫn giữ được độ bền và chống ăn mòn nhất định. Inox 201 có độ cứng cao, bề mặt sáng bóng, dễ gia công, thường được sử dụng trong ngành nội thất, xây dựng, sản xuất cơ khí và thiết bị dân dụng. Đây là lựa chọn phù hợp cho các công trình cần tiết kiệm chi phí nhưng vẫn yêu cầu độ bền tương đối.
Ống đúc inox Việt Nam 304 được sử dụng trong lĩnh vực nào và tại sao được ưa chuộng?
Ống đúc inox Việt Nam 304 là loại inox phổ biến nhất hiện nay với khả năng chống ăn mòn vượt trội, độ bền cơ học cao, dễ hàn, dễ uốn. Được sử dụng rộng rãi trong ngành thực phẩm, y tế, hóa chất, đóng tàu, kiến trúc và sản xuất thiết bị công nghiệp. Inox 304 được ưa chuộng vì tính ổn định cao, không bị gỉ sét trong môi trường ẩm ướt, đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm và tuổi thọ lâu dài.
Ống đúc inox Việt Nam 316 có gì khác biệt so với inox 304?
Ống đúc inox Việt Nam 316 chứa thành phần molypden (Mo) giúp tăng khả năng chống ăn mòn trong môi trường hóa chất mạnh, nước biển và axit clorua. So với inox 304, inox 316 có độ bền cao hơn trong điều kiện khắc nghiệt, thường được ứng dụng trong ngành công nghiệp hóa chất, dược phẩm, đóng tàu, môi trường biển và thiết bị y tế. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các dự án yêu cầu khả năng chống ăn mòn vượt trội.
Ứng dụng phổ biến của ống đúc inox Việt Nam 403 là gì?
Inox 403 thuộc dòng thép không gỉ ferritic – martensitic, có khả năng chịu nhiệt, độ cứng cao và khả năng gia công tốt. Thường được sử dụng trong sản xuất chi tiết cơ khí chịu tải trọng lớn, các bộ phận máy móc, lưỡi dao công nghiệp và ứng dụng nhiệt độ cao như buồng đốt, tua-bin. Tuy không chống ăn mòn tốt như inox austenitic nhưng ống đúc inox 403 vẫn phù hợp với nhiều ngành công nghiệp nặng.
Ống đúc inox Việt Nam 430 phù hợp với những công trình nào?
Inox 430 là thép không gỉ ferritic, có đặc điểm là từ tính, khả năng chống ăn mòn vừa phải, bề mặt bóng sáng, dễ gia công và giá thành thấp. Được sử dụng trong các thiết bị nhà bếp, trang trí nội thất, sản xuất đồ gia dụng, tủ điện, thiết bị vệ sinh và các sản phẩm không tiếp xúc trực tiếp với môi trường ăn mòn cao. Là lựa chọn phổ biến cho các công trình dân dụng có yêu cầu thẩm mỹ và tiết kiệm chi phí.
Inox 410 có phải là lựa chọn tốt cho ngành cơ khí không?
Có. Ống đúc inox Việt Nam 410 là thép không gỉ martensitic với đặc tính chịu lực tốt, độ cứng cao, khả năng chống mài mòn và chịu nhiệt độ cao. Thường được sử dụng trong ngành cơ khí chế tạo như trục, bánh răng, van, lưỡi dao, các chi tiết máy có yêu cầu độ bền cơ học cao. Tuy nhiên, inox 410 có khả năng chống gỉ kém hơn inox 304 nên cần được sử dụng trong môi trường khô ráo hoặc xử lý bề mặt bảo vệ.
Ống đúc inox Việt Nam 310 có đặc tính chịu nhiệt như thế nào?
Inox 310 là loại thép không gỉ austenitic có hàm lượng crôm và niken cao, giúp tăng khả năng chịu nhiệt lên đến hơn 1100°C. Rất thích hợp cho các ứng dụng trong lò nung, lò đốt, buồng đốt, ngành công nghiệp luyện kim và hóa dầu. Ngoài ra, inox 310 còn có khả năng chống oxy hóa rất tốt ở nhiệt độ cao, không bị biến dạng do nhiệt, duy trì tính chất cơ học ổn định.
Inox 420 có phù hợp để làm dao và dụng cụ cắt không?
Inox 420 là lựa chọn tuyệt vời cho các ứng dụng như dao kéo, dụng cụ cắt, lưỡi dao công nghiệp nhờ vào độ cứng cao, khả năng giữ cạnh sắc bén tốt và dễ đánh bóng. Đây là loại inox martensitic có thể tôi luyện để đạt được độ cứng cao (lên tới hơn 50 HRC). Tuy nhiên, inox 420 không chống ăn mòn tốt bằng inox 304 hay 316 nên cần bảo quản kỹ lưỡng nếu sử dụng trong môi trường ẩm ướt.
Công ty TNHH Sản Xuất Tôn Thép Mạnh Hà cung cấp các loại ống đúc inox như thế nào?
Công ty TNHH Sản Xuất Tôn Thép Mạnh Hà chuyên cung cấp đa dạng chủng loại ống đúc inox Việt Nam với các mác thép 201, 304, 316, 403, 430, 410, 310, 420. Sản phẩm được sản xuất theo tiêu chuẩn chất lượng cao, đầy đủ chứng chỉ CO-CQ, cam kết đúng kích thước, độ dày và thông số kỹ thuật theo yêu cầu khách hàng. Dịch vụ giao hàng toàn quốc, hỗ trợ cắt lẻ theo quy cách, tư vấn kỹ thuật miễn phí và bảo hành uy tín.
Làm thế nào để đặt hàng ống đúc inox tại Mạnh Hà?
Quý khách có thể liên hệ trực tiếp qua hotline: 0932.181.345 (Ms. Thúy), 0902.774.111 (Ms. Trang), 0933.991.222 (Ms. Xí), 0932.337.337 (Ms. Ngân), 0917.02.03.03 (Ms. Châu), 0789.373.666 (Ms. Tâm) hoặc truy cập website: www.dailyinox.vn để được báo giá nhanh chóng và tư vấn chi tiết. Ngoài ra, khách hàng có thể đến trực tiếp kho hàng của công ty để xem mẫu và ký hợp đồng nếu cần. Chúng tôi luôn sẵn sàng phục vụ 24/7.
30 Quốc Lộ 22 (ngã tư An Sương), Bà Điểm, Hóc Môn, TPHCM
tonthepmanhha@gmail.com