Bảng Báo Giá INOX Tròn Đặc Phi 76 (Láp đặc không gỉ)
Cấu Tạo & Thông Số Kỹ Thuật Inox Tròn Đặc Phi 76
Inox tròn đặc phi 76 là sản phẩm có tiết diện hình tròn, dạng thanh đặc hoàn toàn, không rỗng ruột. Bề mặt được gia công sáng bóng hoặc xử lý đánh mờ, mạ tùy theo yêu cầu sử dụng, phù hợp cho nhiều mục đích gia công cơ khí và trang trí nội ngoại thất.
Thông số kỹ thuật cơ bản:
- Đường kính ngoài (phi): 76mm
- Chiều dài tiêu chuẩn: 6 mét (có thể cắt theo yêu cầu)
- Độ dày: Đặc hoàn toàn, không rỗng
- Dung sai kích thước: ±0.5mm
- Tiêu chuẩn sản xuất: ASTM A276, ASTM A484, JIS G4303
- Xuất xứ vật liệu: Nhật Bản, Hàn Quốc, Châu Âu, Trung Quốc
-
Liên hệ
-
- +
-
148
🔎Báo Giá Inox Tròn Đặc Phi 76
Giá inox tròn đặc phi 76 có thể dao động theo biến động thị trường, chi phí vận chuyển cũng như yêu cầu gia công bề mặt. Thông thường, inox SUS304 và SUS316 sẽ có giá cao hơn inox SUS201 nhờ chất lượng vượt trội về khả năng chống ăn mòn và độ bền cơ học.
Tại Inox Mạnh Hà, mức giá tham khảo hiện nay cho inox phi 76 như sau:
- Láp tròn D76 SUS304: 65.000 – 75.000 VNĐ/kg
- Láp tròn D76 SUS201: 45.000 – 65.000 VNĐ/kg
- Láp tròn D76 SUS316: 95.000 – 125.000 VNĐ/kg
Để nhận báo giá chính xác và ưu đãi nhất, quý khách vui lòng liên hệ ngay: Ms. Thúy (0932.181.345), Ms. Trang (0902.774.111), Ms. Xí (0933.991.222), Ms. Ngân (0932.337.337), Ms. Châu (0917.02.03.03) và Ms. Tâm (0789.373.666).
Giới Thiệu INOX Tròn Đặc Phi 76 (Láp đặc không gỉ)
Inox tròn đặc phi 76 là một loại vật liệu kim loại được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nhờ vào các đặc tính vượt trội như khả năng chống ăn mòn, độ bền cao và tính thẩm mỹ. Với đường kính 76mm, loại inox tròn đặc này đáp ứng được yêu cầu kỹ thuật của nhiều ứng dụng từ công nghiệp nặng đến các sản phẩm dân dụng.

Đặc điểm của inox tròn đặc phi 76
Inox tròn đặc phi 76 là thanh inox có dạng hình trụ đặc, với đường kính ngoài đạt 76mm. Vật liệu này được chế tạo từ thép không gỉ, một hợp kim thép chứa crom và niken, giúp tăng cường khả năng chống ăn mòn và oxy hóa.
1. Cấu tạo và tiêu chuẩn kỹ thuật
Thanh inox tròn đặc phi 76 được sản xuất từ các loại thép không gỉ chất lượng cao như SUS 201, SUS 304, SUS 316, SUS 316L… tùy theo yêu cầu của từng lĩnh vực sử dụng. Về mặt cấu tạo, sản phẩm có tiết diện hình tròn, dạng thanh đặc, không rỗng ruột và có bề mặt sáng bóng, hoặc có thể đánh mờ/mạ tùy nhu cầu.
Một số thông số kỹ thuật cơ bản:
- Đường kính ngoài (phi): 76mm
- Chiều dài tiêu chuẩn: 6m hoặc cắt theo yêu cầu
- Độ dày: đặc toàn bộ, không rỗng
- Dung sai kích thước: ±0.5mm
- Tiêu chuẩn sản xuất: ASTM A276, ASTM A484, JIS G4303
- Xuất xứ vật liệu: Nhật Bản, Hàn Quốc, Châu Âu, Trung Quốc

2. Đặc điểm của thành phần
Thành phần hóa học của inox thường bao gồm sắt, crom (tối thiểu 10,5%), niken, và các nguyên tố khác như molypden, mangan, hoặc titan, tùy thuộc vào mác thép cụ thể. Đặc điểm nổi bật của inox tròn đặc phi 76 là độ bền cơ học cao, khả năng chịu lực tốt và tính ổn định trong các môi trường khắc nghiệt như môi trường axit, kiềm hoặc nước biển.
3. Đặc điểm của bề mặt
Bề mặt của thanh inox thường được xử lý kỹ lưỡng, mang lại vẻ ngoài sáng bóng, mịn màng, phù hợp với các ứng dụng yêu cầu tính thẩm mỹ. Ngoài ra, inox tròn đặc phi 76 có khả năng chịu nhiệt tốt, với một số mác thép có thể hoạt động ổn định ở nhiệt độ lên đến 800°C hoặc cao hơn.
4. Đặc điểm của kích thước
Kích thước phi 76 được xem là một trong những kích thước tiêu chuẩn, đáp ứng nhu cầu gia công và chế tạo trong nhiều lĩnh vực. Trọng lượng của thanh inox tròn đặc phi 76 phụ thuộc vào chiều dài và mác thép, nhưng thông thường, một mét thanh inox có thể nặng từ 35 đến 40kg, tùy thuộc vào tỷ trọng của hợp kim.
5. Trọng lượng 1 cây inox tròn đặc phi 76 là bao nhiêu?
| Tên hàng hóa (quy cách – chất liệu) | Trọng lượng (kg/m) | Trọng lượng cây 6m |
|---|---|---|
| Láp đặc 304 Phi 76 | 36 | 216kg |
Công thức:
Để tính khối lượng cây inox tròn đặc phi 76 dài 6 mét, ta áp dụng công thức:
Khối lượng = Diện tích tiết diện × Chiều dài × Khối lượng riêng
Trong đó:
- Đường kính (phi) = 76 mm = 7.6 cm
- Chiều dài = 6 m = 600 cm
- Khối lượng riêng của inox 304 ≈ 7.93 g/cm³
Bước 1: Tính diện tích tiết diện tròn
Diện tích tiết diện A = π × (d/2)²
→ A = 3.1416 × (7.6 / 2)² = 3.1416 × 3.8² = 3.1416 × 14.44 ≈ 45.38 cm²
Bước 2: Tính thể tích thanh inox
V = 45.38 cm² × 600 cm = 27,228 cm³
Bước 3: Tính khối lượng
Khối lượng = 27,228 × 7.93 ≈ 215,958.04 g ≈ 216 kg

Tra cứu giá bán thời điểm này của inox tròn đặc phi 76
Giá inox tròn đặc phi 76 có thể dao động theo biến động thị trường và chi phí vận chuyển. Vui lòng liên hệ Hotline 0938437Ms. Thúy (0932.181.345), Ms. Trang (0902.774.111), Ms. Xí (0933.991.222), Ms. Ngân (0932.337.337), Ms. Châu (0917.02.03.03) và Ms. Tâm (0789.373.666) để được báo giá chính xác và ưu đãi nhất.
| Tên hàng hóa (quy cách – chất liệu) | Đơn giá tham khảo (VND/kg) |
|---|---|
| Láp tròn D76 SUS304 | 65.000-75.000 |
| Láp tròn D76 SUS201 | 45.000-65.000 |
| Láp tròn D76 SUS316 | 95.000-125.000 |

Phân loại inox tròn đặc phi 76 theo mác thép
Mác thép là yếu tố quan trọng quyết định đặc tính và ứng dụng của inox tròn đặc. Một số mác thép phổ biến được sử dụng cho thanh tròn đặc phi 76 bao gồm:
1. Tròn đặc phi 76 Inox 304
Đây là loại thép không gỉ phổ biến nhất, chứa khoảng 18% crom và 8% niken. Inox 304 có khả năng chống ăn mòn tốt, dễ gia công và được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp thực phẩm, y tế và xây dựng.
2. Tròn đặc phi 76 Inox 316
So với inox 304, inox 316 có thêm molypden (khoảng 2-3%), giúp tăng khả năng chống ăn mòn trong môi trường axit và muối. Loại này thường được sử dụng trong ngành hàng hải, hóa chất và dầu khí.
3. Tròn đặc phi 76 Inox 201
Đây là loại inox có giá thành thấp hơn, với hàm lượng niken thấp hơn (khoảng 4-6%). Inox 201 phù hợp cho các ứng dụng không yêu cầu quá cao về khả năng chống ăn mòn, như đồ gia dụng hoặc trang trí nội thất.
4. Tròn đặc phi 76 Inox 430
Loại inox này thuộc nhóm thép không gỉ ferritic, có khả năng chống ăn mòn thấp hơn inox 304 nhưng giá thành rẻ hơn. Inox 430 thường được sử dụng trong các ứng dụng ít tiếp xúc với môi trường ăn mòn.
5. Tròn đặc phi 76 Inox duplex (như 2205)
Đây là loại thép không gỉ có cấu trúc hai pha (austenitic và ferritic), mang lại độ bền vượt trội và khả năng chống ăn mòn cao, đặc biệt trong các môi trường khắc nghiệt như công nghiệp hóa dầu.
Các tiêu chuẩn sản xuất
Inox tròn đặc phi 76 được sản xuất theo nhiều tiêu chuẩn quốc tế, đảm bảo chất lượng và độ chính xác về kích thước. Một số tiêu chuẩn phổ biến bao gồm:
- ASTM (American Society for Testing and Materials): Tiêu chuẩn ASTM A276 hoặc ASTM A479 thường được áp dụng cho thanh inox tròn đặc, quy định các yêu cầu về thành phần hóa học, cơ tính và kích thước.
- JIS (Japanese Industrial Standards): Tiêu chuẩn JIS G4303 được sử dụng phổ biến tại châu Á, đặc biệt là Nhật Bản, đảm bảo chất lượng phù hợp với các ứng dụng công nghiệp.
- EN (European Norm): Tiêu chuẩn EN 10088 quy định các đặc tính kỹ thuật của thép không gỉ tại thị trường châu Âu.
Ngoài ra, tại Việt Nam, inox tròn đặc phi 76 cũng được sản xuất hoặc nhập khẩu theo các tiêu chuẩn như TCVN hoặc GB (Trung Quốc), tùy thuộc vào nguồn cung.
Xem thêm tin liên quan:
INOX Tròn Đặc Phi 42 (láp đặc không gỉ)
INOX Tròn Đặc Phi 65 (Láp Đặc Không Gỉ)
INOX Tròn đặc phi 13 (láp đặc)
INOX Tròn Đặc Phi 30 (Láp Đặc)
INOX Tròn Đặc Phi 40 (Láp Đặc)
INOX Tròn Đặc Phi 22 (Láp đặc)
INOX Tròn Đặc Phi 20 (Láp Đặc)
INOX Tròn Đặc Phi 10 (Láp Đặc)
Láp đặc INOX 304 316 201 (tròn đặc inox từ D3-D100)
Các loại theo xử lý bề mặt
Bề mặt của inox tròn đặc phi 76 có thể được xử lý theo nhiều cách để đáp ứng các yêu cầu về thẩm mỹ và kỹ thuật:
- Bề mặt 2B: Là bề mặt mịn, mờ, được cán nguội và ủ sáng, phù hợp với các ứng dụng không yêu cầu độ bóng cao.
- Bề mặt BA (Bright Annealed): Bề mặt sáng bóng, được ủ trong môi trường khí trơ, mang lại vẻ ngoài thẩm mỹ, thường dùng trong trang trí.
- Bề mặt No.1: Bề mặt thô, được cán nóng, phù hợp với các ứng dụng công nghiệp nặng.
- Bề mặt đánh bóng (Polished): Bề mặt được đánh bóng cơ học để đạt độ sáng cao, thường thấy trong các sản phẩm yêu cầu tính thẩm mỹ như lan can hoặc đồ nội thất.
Hiện diện trong nhiều lĩnh vực của inox tròn đặc phi 76
Nhờ những đặc tính vượt trội, inox láp đặc phi 76 hiện diện trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ công nghiệp đến dân dụng. Dưới đây là những phạm vi sử dụng phổ biến nhất:
Công nghiệp cơ khí và chế tạo máy
Inox láp đặc phi 76 thường được sử dụng để gia công các chi tiết máy, trục, thanh truyền hoặc các bộ phận chịu lực trong máy móc. Độ bền cao và khả năng chống ăn mòn giúp vật liệu này phù hợp với các môi trường vận hành khắc nghiệt, như trong nhà máy sản xuất xi măng, thép hoặc hóa chất.
Công nghiệp xây dựng
Trong xây dựng, inox tròn đặc phi 76 được sử dụng để chế tạo các cấu kiện như cột, thanh chống, hoặc các chi tiết trang trí như lan can, tay vịn cầu thang. Bề mặt sáng bóng và khả năng chống ăn mòn làm cho inox trở thành lựa chọn lý tưởng cho các công trình ngoài trời hoặc khu vực ven biển.
Công nghiệp thực phẩm và y tế
Inox 304 và 316 là lựa chọn hàng đầu trong ngành thực phẩm và y tế nhờ tính không độc hại và khả năng chống ăn mòn. Thanh inox láp đặc phi 76 được sử dụng để sản xuất các thiết bị như bồn chứa, ống dẫn hoặc các bộ phận của máy chế biến thực phẩm. Trong lĩnh vực y tế, vật liệu này được dùng để chế tạo dụng cụ phẫu thuật hoặc thiết bị y khoa.
Công nghiệp hàng hải và dầu khí
Inox 316 và inox duplex là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng trong môi trường nước biển hoặc hóa chất ăn mòn. Thanh inox láp đặc phi 76 được sử dụng để chế tạo các bộ phận của tàu biển, giàn khoan dầu khí, hoặc các hệ thống đường ống dẫn.
Trang trí và nội thất
Nhờ vẻ ngoài sáng bóng và tính thẩm mỹ cao, inox tròn đặc phi 76 được sử dụng trong các sản phẩm trang trí như cột trang trí, tay nắm cửa, hoặc các chi tiết nội thất. Bề mặt đánh bóng hoặc BA giúp tăng thêm giá trị thẩm mỹ cho các công trình cao cấp.
Ứng dụng khác
Ngoài các lĩnh vực trên, inox láp đặc phi 76 còn được sử dụng trong sản xuất ô tô, chế tạo đồ gia dụng, hoặc làm vật liệu trong các dự án năng lượng tái tạo như turbine gió. Khả năng gia công dễ dàng và độ bền cao giúp vật liệu này đáp ứng được các yêu cầu đa dạng.
Ưu điểm và hạn chế của inox tròn đặc phi 76
Ưu điểm
- Khả năng chống ăn mòn vượt trội, đặc biệt trong môi trường khắc nghiệt.
- Độ bền cơ học cao, chịu được lực nén và lực xoắn tốt.
- Tính thẩm mỹ cao, phù hợp với các ứng dụng trang trí.
- Dễ gia công, có thể cắt, hàn, hoặc uốn theo yêu cầu.
- Tuổi thọ dài, giảm chi phí bảo trì và thay thế.
Hạn chế
- Giá thành cao hơn so với thép carbon hoặc các vật liệu khác.
- Trọng lượng khá lớn, có thể gây khó khăn trong vận chuyển hoặc lắp đặt.
- Một số mác thép (như inox 201) có khả năng chống ăn mòn hạn chế trong môi trường khắc nghiệt.
Giai đoạn sản xuất inox tròn đặc phi 76
Quy trình sản xuất inox láp đặc phi 76 bao gồm nhiều bước, từ luyện kim đến gia công hoàn thiện. Dưới đây là các giai đoạn chính:
Luyện thép
Nguyên liệu thô như sắt, crom, niken và các hợp kim khác được đưa vào lò luyện, thường là lò hồ quang điện (EAF) hoặc lò cảm ứng. Quá trình luyện thép được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo tỷ lệ thành phần hóa học đạt tiêu chuẩn của mác thép mong muốn.
Đúc phôi
Sau khi luyện, thép lỏng được đúc thành phôi tròn hoặc phôi vuông, tùy thuộc vào nhà máy sản xuất. Phôi thép sau đó được làm nguội và kiểm tra chất lượng để đảm bảo không có khuyết tật.
Cán nóng
Phôi thép được nung nóng đến nhiệt độ cao (khoảng 1.200°C) và cán qua các máy cán để tạo thành thanh tròn có đường kính gần với kích thước mong muốn. Quá trình này giúp cải thiện cấu trúc tinh thể của thép, tăng độ bền và độ dẻo.
Cán nguội (nếu cần)
Để đạt được kích thước chính xác và bề mặt mịn, thanh inox có thể được cán nguội. Quá trình này cũng giúp cải thiện độ cứng và độ bóng của sản phẩm.
Xử lý nhiệt
Thanh inox sau khi cán được ủ nhiệt để giảm ứng suất nội tại và tăng khả năng chống ăn mòn. Một số mác thép như inox 316 có thể trải qua quá trình ủ đặc biệt để tối ưu hóa đặc tính.
Gia công hoàn thiện
Thanh inox láp đặc phi 76 được cắt, mài hoặc đánh bóng để đạt kích thước và bề mặt theo yêu cầu. Các thanh inox sau đó được kiểm tra chất lượng, đóng gói và phân phối.
Nơi cung ứng inox tròn đặc phi 76 lâu năm đáng tin cậy
Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực phân phối vật liệu inox, Inox Mạnh Hà là đơn vị uy tín chuyên cung cấp inox láp đặc phi 76 chất lượng cao. Sản phẩm do Inox Mạnh Hà cung ứng đảm bảo đúng chuẩn kỹ thuật, có nguồn gốc rõ ràng, và luôn sẵn hàng với nhiều chủng loại mác thép như inox 201, 304, 316. Không chỉ đáp ứng các yêu cầu khắt khe về độ bền và tính thẩm mỹ, Inox Mạnh Hà còn cam kết giá thành cạnh tranh, hỗ trợ giao hàng toàn quốc và tư vấn kỹ thuật tận tâm.
Câu hỏi thường gặp: Bảng Báo Giá INOX Tròn Đặc Phi 76 (Láp đặc không gỉ)
INOX tròn đặc phi 76 là gì và được ứng dụng trong lĩnh vực nào?
INOX tròn đặc phi 76 (hay còn gọi là láp đặc không gỉ phi 76) là thanh inox đặc, có đường kính 76mm, thường được sử dụng trong cơ khí chính xác, chế tạo máy, công nghiệp thực phẩm, y tế, đóng tàu và các ngành cần vật liệu có độ bền cao, không bị ăn mòn.
INOX tròn đặc phi 76 có những loại mác thép nào phổ biến?
Tại dailyinox.vn, INOX tròn đặc phi 76 được cung cấp với nhiều mác thép phổ biến như inox 201, inox 304, inox 316 và inox 430, phù hợp với từng mục đích sử dụng và yêu cầu kỹ thuật của từng ngành công nghiệp khác nhau.
Ưu điểm nổi bật của INOX tròn đặc phi 76 là gì?
INOX tròn đặc phi 76 có khả năng chống gỉ sét vượt trội, chịu nhiệt tốt, độ bền cơ học cao, bề mặt sáng bóng, dễ dàng gia công cắt gọt và đáp ứng tốt trong môi trường khắc nghiệt như hóa chất, nước biển hay môi trường ngoài trời.
Giá INOX tròn đặc phi 76 tại dailyinox.vn được tính theo tiêu chí nào?
Giá INOX tròn đặc phi 76 tại dailyinox.vn được tính dựa trên mác thép, chiều dài cây inox, đơn vị khối lượng hoặc mét dài, cùng với biến động của thị trường và số lượng đơn hàng. Quý khách có thể liên hệ trực tiếp để được báo giá ưu đãi.
Inox Mạnh Hà có cung cấp chứng chỉ chất lượng cho INOX tròn đặc phi 76 không?
Có, Inox Mạnh Hà cung cấp đầy đủ chứng chỉ CO-CQ, phiếu kiểm định chất lượng và nguồn gốc xuất xứ rõ ràng cho sản phẩm INOX tròn đặc phi 76, giúp khách hàng yên tâm sử dụng cho các công trình và dự án kỹ thuật cao.
30 Quốc Lộ 22 (ngã tư An Sương), Bà Điểm, Hóc Môn, TPHCM
tonthepmanhha@gmail.com