Bảng Báo Giá INOX Hộp 30×30 (SUS304/316/201)

30 Quốc Lộ 22 (ngã tư An Sương), Bà Điểm, Hóc Môn, TPHCM

tonthepmanhha@gmail.com

0902774111 (Tư Vấn)

0933991222 (Tư Vấn)

Bảng Báo Giá INOX Hộp 30×30 (SUS304/316/201)

Inox Hộp 30×30 - Đa Dạng Ứng Dụng, Độ Bền Ưu Việt


Inox hộp 30×30 là sản phẩm được sử dụng phổ biến trong nhiều lĩnh vực như nội thất, xây dựng và công nghiệp nhờ thiết kế vuông vắn, chắc chắn và khả năng chống ăn mòn tốt. Sản phẩm có thể được sản xuất theo dạng hàn hoặc đúc, tùy theo yêu cầu kỹ thuật và mục đích sử dụng.


Thông số kỹ thuật:



  • Kích thước: 30mm x 30mm (tiết diện vuông)

  • Độ dày: 0.8mm – 3mm (dùng cho cả trang trí và công nghiệp)

  • Chiều dài tiêu chuẩn: 6 mét (có thể cắt theo yêu cầu riêng)

  • Trọng lượng: 2.8 – 10.65 kg/cây 6m (tùy thuộc vào độ dày và mác thép)


Chất liệu (Mác thép):



  • SUS304: Phổ biến, khả năng chống ăn mòn tốt, phù hợp với môi trường thông thường

  • SUS316: Khả năng chống ăn mòn vượt trội, thích hợp với môi trường biển hoặc chứa hóa chất

  • SUS201: Giá thành thấp, phù hợp cho các ứng dụng trong nhà và không tiếp xúc với hóa chất



Bề mặt hoàn thiện:



  • Bóng gương

  • Xước mờ

  • Mờ công nghiệp


Sản phẩm Inox hộp 30×30 là lựa chọn lý tưởng cho những ai đang tìm kiếm giải pháp inox vừa bền chắc vừa đảm bảo tính thẩm mỹ. Đặc biệt, với khả năng gia công theo kích thước yêu cầu, sản phẩm đáp ứng linh hoạt cho mọi công trình.


  • Liên hệ
  • - +
  • 814

    🔎Giá Hộp Inox Vuông 30×30

    Hộp inox vuông 30×30 được sử dụng nhiều trong các công trình xây dựng, trang trí và cơ khí. Tùy thuộc vào mác thép (SUS201, SUS304, SUS316), độ dày và bề mặt hoàn thiện, giá thành sẽ có sự khác nhau. Dưới đây là bảng giá tham khảo:

    Bảng giá hộp inox 30×30 (VNĐ/kg)

    • Hộp vuông 30×30 SUS201: 40.000 – 50.000 VNĐ/kg
    • Hộp vuông 30×30 SUS304: 60.000 – 70.000 VNĐ/kg
    • Hộp vuông 30×30 SUS316: 90.000 – 130.000 VNĐ/kg

    Lưu ý: Giá trên chỉ mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi tùy độ dày, số lượng đặt hàngthời điểm mua. Quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp Inox Mạnh Hà để nhận báo giá chi tiết nhất.

    Giới Thiệu Inox Hộp 30×30

    Inox hộp 30×30 là một loại thép không gỉ được sử dụng rộng rãi trong xây dựng, nội thất, và công nghiệp nhờ vào độ bền, khả năng chống ăn mòn, và tính thẩm mỹ cao. Với kích thước vuông 30mm x 30mm, inox hộp 30×30 (SUS304, SUS316, SUS201) phù hợp cho nhiều ứng dụng từ kết cấu chịu lực đến trang trí. Trong bài viết này, Inox Mạnh Hà sẽ cung cấp chi tiết về đặc điểm, quy trình sản xuất, ứng dụng thực tế, và những lưu ý quan trọng khi sử dụng loại inox này.

    INOX Hộp 30×30 (SUS304/316/201)

    Inox Hộp 30×30 Là Gì?

    Inox hộp 30×30 là loại thép không gỉ có tiết diện hình vuông, kích thước cạnh 30mm x 30mm, thường được sản xuất từ các mác thép SUS304, SUS316, hoặc SUS201. Đây là vật liệu lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu độ bền cơ học, khả năng chống ăn mòn, và vẻ ngoài hiện đại. Inox hộp 30×30 có thể được sản xuất dưới dạng hàn hoặc đúc, với độ dày thành ống từ 0.5mm đến 2.0mm, tùy thuộc vào mục đích sử dụng.

    Đặc điểm kỹ thuật chính:

    Kích thước: 30mm x pharma 30mm (tiết diện vuông).

    Độ dày: Thường từ 0.8mm (trang trí) đến 3mm (công nghiệp).

    Chiều dài tiêu chuẩn: 6m, có thể cắt theo yêu cầu.

    Mác thép:

    • SUS304: Phổ biến, chống ăn mòn tốt, phù hợp cho môi trường thông thường.
    • SUS316: Chống ăn mòn vượt trội, lý tưởng cho môi trường biển hoặc hóa chất.
    • SUS201: Giá thành thấp, phù hợp cho ứng dụng trong nhà.

    Bề mặt: Bóng gương, xước, hoặc mờ, tùy thuộc vào mục đích trang trí hoặc công nghiệp.

    Trọng lượng: 2.8-10.65kg/cây 6m.

    INOX Hộp 30×30 (SUS304/316/201)

    Ưu điểm của Inox Hộp 30×30

    • Chống ăn mòn: Đặc biệt với SUS316 trong môi trường khắc nghiệt.
    • Tính thẩm mỹ: Bề mặt sáng bóng, phù hợp cho trang trí và nội thất hiện đại.
    • Độ bền cao: Chịu lực tốt, không bị cong vênh hay gỉ sét theo thời gian.
    • Dễ gia công: Có thể hàn, cắt, uốn để đáp ứng các thiết kế phức tạp.

    Tra cứu thông tin về độ dầy và trọng lượng

    Inox Mạnh Hà gửi đến quý khách hàng bảng tra độ dày và khối lượng của sản phẩm. Đôi lúc mỗi nhà sản xuất quốc tế và nhà máy trong nước sẽ sản xuất có sai số là 3-6%.

    Tên hàng hóa Hộp inox 30×30
    Độ dày ( Pue mm) 0.30
    Trọng lượng (kg/cây 6m) 2.8

    Bảng tra giá bán ra của hộp inox 30×30

    Giá inox hộp 30×30 phụ thuộc vào mác thép, độ dày, và xuất xứ. Tại Inox Mạnh Hà (tính đến hôm nay), giá tham khảo:

    Tên hàng hóa (quy cách – chất liệu) Đơn giá (VNĐ/kg)
    Hộp vuông 30×30 SUS201 40.000 – 50.000
    Hộp vuông 30×30 SUS304 60.000 – 70.000
    Hộp vuông 30×30 SUS316 90.000 – 130.000

    Chi tiết hơn về một số loại tiêu biểu

    So Sánh chất liệu SUS304, SUS316, SUS201

    Tiêu chí SUS304 SUS316 SUS201
    Thành phần hóa học 18% Cr, 8% Ni 16-18% Cr, 10-14% Ni, 2-3% Mo 16-18% Cr, 3.5-5.5% Ni
    Chống ăn mòn Tốt, phù hợp môi trường thông thường Xuất sắc, lý tưởng cho môi trường biển, hóa chất Trung bình, phù hợp môi trường trong nhà
    Độ bền Cao Rất cao Trung bình
    Giá thành Trung bình Cao Thấp
    Ứng dụng phổ biến Xây dựng, nội thất, công nghiệp nhẹ Công nghiệp thực phẩm, y tế, dầu khí Trang trí, nội thất trong nhà

    Lựa chọn mác thép:

    • SUS304: Phù hợp cho hầu hết các ứng dụng thông thường.
    • SUS316: Dành cho môi trường khắc nghiệt (gần biển, hóa chất).
    • SUS201: Lựa chọn kinh tế cho trang trí hoặc nội thất trong nhà.

    INOX Hộp 30×30 (SUS304/316/201)

    Phương pháp sản xuất và mục đích sử dụng INOX hộp 30×30

    Inox hộp 30×30 được phân loại dựa trên phương pháp sản xuất và mục đích sử dụng, bao gồm:

    1. Inox Hộp 30×30 Hàn

    • Quy trình: Được uốn từ tấm inox và hàn mối nối bằng công nghệ TIG, MIG hoặc laser. Mối hàn được xử lý mịn để đảm bảo thẩm mỹ.
    • Ứng dụng: Lan can, nội thất, kết cấu nhẹ.
    • Ưu điểm: Giá rẻ, dễ tùy chỉnh kích thước.
    • Nhược điểm: Mối hàn có thể yếu trong môi trường ăn mòn cao nếu không xử lý tốt.

    2. Inox Hộp 30×30 Đúc

    • Quy trình: Đúc liền khối từ thép không gỉ nóng chảy, không có mối hàn, đảm bảo độ bền và tính đồng nhất.
    • Ứng dụng: Hệ thống dẫn khí, nước sạch, hoặc thiết bị công nghiệp.
    • Ưu điểm: Chịu áp suất cao, chống ăn mòn tốt.
    • Nhược điểm: Giá thành cao, khó sản xuất số lượng lớn.

    3. Inox Hộp 30×30 Công Nghiệp

    • Quy trình: Thường có độ dày lớn (1.5-3mm), ưu tiên độ bền hơn thẩm mỹ, dùng SUS304 hoặc SUS316.
    • Ứng dụng: Khung máy móc, giá kệ trong công nghiệp thực phẩm, y tế.
    • Ưu điểm: Đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh, chịu lực tốt.
    • Nhược điểm: Bề mặt ít được đánh bóng, kém thẩm mỹ.

    4. Inox Hộp 30×30 Trang Trí

    • Quy trình: Có độ dày mỏng (0.8-1.2mm), bề mặt đánh bóng gương hoặc xước, dùng SUS201 hoặc SUS304.
    • Ứng dụng: Trang trí mặt tiền, lan can, nội thất cao cấp.
    • Ưu điểm: Sang trọng, giá hợp lý với SUS201.
    • Nhược điểm: Dễ trầy xước, độ bền cơ học thấp hơn.

    INOX Hộp 30×30 (SUS304/316/201)

    Đa dạng trong sử dụng của Inox hộp 30×30

    Inox hộp 30×30 có nhiều ứng dụng đa dạng nhờ đặc tính vượt trội. Dưới đây là các ứng dụng tiêu biểu:

    Sử dụng trong: Xây dựng và kết cấu

    • Lan can, tay vịn cầu thang, hàng rào, cửa cổng: Inox hộp 30×30 mang lại vẻ ngoài hiện đại, chắc chắn cho nhà ở, chung cư, biệt thự. SUS304 và SUS316 được ưa chuộng ở khu vực gần biển nhờ khả năng chống gỉ.
    • Khung kết cấu nhẹ: Dùng trong nhà xưởng, nhà kính, hoặc các công trình tạm thời nhờ khả năng chịu lực tốt.

    Sử dụng trong: Nội thất và trang trí

    • Nội thất inox: Làm khung bàn, ghế, kệ trưng bày trong showroom, quán cà phê, hoặc căn hộ hiện đại. SUS201 thường được chọn để giảm chi phí.
    • Trang trí mặt tiền: Dùng làm khung viền bảng hiệu, thanh trang trí cho nhà hàng, showroom, kết hợp với kính hoặc đèn LED để tăng hiệu ứng thẩm mỹ.

    Sử dụng trong công nghiệp thực phẩm và y tế

    • Khung giá kệ, máy móc: Inox hộp 30×30 SUS304/316 được dùng trong nhà máy chế biến thực phẩm, bệnh viện để làm giá đỡ, khung máy, đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh (HACCP, FDA).
    • Hệ thống dẫn khí, nước sạch: Dùng trong các nhà máy xử lý nước hoặc hệ thống dẫn khí nhờ khả năng chống ăn mòn và an toàn.

    Sử dụng trong: Ngành hóa chất và dầu khí

    • SUS316 được sử dụng trong các hệ thống ống dẫn hoặc khung đỡ trong môi trường hóa chất mạnh, nhờ khả năng chống ăn mòn axit và muối.

    Sử dụng trong các ứng dụng khác

    • Nông nghiệp: Làm khung nhà kính, giá đỡ hệ thống tưới tiêu.
    • Giao thông: Sử dụng trong các công trình cầu vượt, biển báo nhờ độ bền và thẩm mỹ.

    INOX Hộp 30×30 (SUS304/316/201)

    Các công đoạn sản xuất Inox Hộp 30×30 chất lượng

    Quy trình sản xuất inox hộp 30×30 đảm bảo chất lượng và độ chính xác cao, bao gồm các bước sau:

    1. Lựa chọn nguyên liệu: Nguyên liệu là các mác thép không gỉ SUS304, SUS316, hoặc SUS201, được kiểm tra kỹ về thành phần hóa học (niken, crom, molypden) để đảm bảo khả năng chống ăn mòn và độ bền.
    2. Cán tấm inox: Thép không gỉ được cán thành các tấm mỏng với độ dày phù hợp (0.8-3mm). Tấm inox được làm sạch và kiểm tra bề mặt để loại bỏ khuyết tật.
    3. Uốn và hàn (đối với hộp hàn): Tấm inox được uốn thành dạng hộp vuông 30x30mm bằng máy uốn chuyên dụng. Mối nối được hàn bằng công nghệ TIG hoặc laser, sau đó được đánh bóng để loại bỏ dấu vết hàn.
    4. Đúc (đối với hộp đúc): Thép không gỉ nóng chảy được đổ vào khuôn để tạo thành ống hộp liền khối. Quá trình này đòi hỏi công nghệ cao và thường được dùng cho các ứng dụng đặc biệt.
    5. Xử lý bề mặt: Inox hộp được đánh bóng (bóng gương, xước) hoặc để mờ tùy theo mục đích. Một số sản phẩm được phủ lớp chống vân tay để tăng tính thẩm mỹ.
    6. Kiểm tra chất lượng: Sản phẩm được kiểm tra kích thước, độ bền, khả năng chống ăn mòn, và chất lượng mối hàn theo các tiêu chuẩn như ASTM, JIS, hoặc TCVN.

    Bảng tổng hợp các chỉ số kỹ thuật

    Dưới đây là bảng tổng hợp thành phần hóa học, cơ tính và tiêu chuẩn của inox hộp 30×30, áp dụng cho các mác thép phổ biến là SUS 201, SUS 304 và SUS 316:

    1. Chỉ số hóa học của inox hộp 30×30

    Nguyên tố SUS 201 SUS 304 SUS 316
    C (Carbon) ≤ 0.15% ≤ 0.08% ≤ 0.08%
    Mn 5.5 – 7.5% ≤ 2.0% ≤ 2.0%
    Si ≤ 1.0% ≤ 1.0% ≤ 1.0%
    P ≤ 0.060% ≤ 0.045% ≤ 0.045%
    S ≤ 0.030% ≤ 0.030% ≤ 0.030%
    Cr 16.0 – 18.0% 18.0 – 20.0% 16.0 – 18.0%
    Ni 3.5 – 5.5% 8.0 – 10.5% 10.0 – 14.0%
    Mo 2.0 – 3.0%
    N ≤ 0.25% ≤ 0.10% ≤ 0.10%

    Giải thích:

    • C (Carbon): Ảnh hưởng đến độ cứng, nhưng nếu quá cao sẽ làm giảm độ dẻo và khả năng chống ăn mòn.
    • Mn (Mangan), Si (Silic): Giúp tăng độ bền và độ cứng, hỗ trợ quá trình luyện kim.
    • P (Phosphor), S (Sulfur): Thường là tạp chất, cần giữ ở mức thấp để tránh giòn vật liệu.
    • Cr (Chromium): Thành phần chính tạo nên lớp màng oxit chống ăn mòn – đặc trưng của thép không gỉ.
    • Ni (Niken): Giúp cải thiện khả năng chống ăn mòn và tăng độ dẻo.
    • Mo (Molypden): Có trong SUS 316, giúp tăng khả năng chống ăn mòn trong môi trường khắc nghiệt như nước biển.
    • N (Nitơ): Làm tăng độ bền cơ học mà vẫn giữ được khả năng chống ăn mòn.

    2. Chỉ số cơ học của inox hộp 30×30

    Tính chất cơ học SUS 201 SUS 304 SUS 316
    Độ bền kéo (Tensile) ≥ 515 MPa ≥ 520 MPa ≥ 520 MPa
    Giới hạn chảy (Yield) ≥ 275 MPa ≥ 205 MPa ≥ 205 MPa
    Độ giãn dài (Elongation) ≥ 30% ≥ 40% ≥ 40%
    Độ cứng (HRB) ≤ 95 ≤ 95 ≤ 95

    Giải thích:

    • Độ bền kéo (Tensile Strength): Khả năng chịu lực kéo tối đa trước khi đứt gãy.
    • Giới hạn chảy (Yield Strength): Mức ứng suất mà vật liệu bắt đầu biến dạng dẻo (không phục hồi).
    • Độ giãn dài (Elongation): Khả năng co giãn trước khi đứt – càng cao thì càng dẻo.
    • Độ cứng (HRB – Rockwell B): Chỉ số đánh giá độ cứng bề mặt vật liệu, ảnh hưởng đến khả năng chịu mài mòn.

    3. Tiêu chuẩn sản xuất inox hộp 30×30

    Tiêu chuẩn Nội dung áp dụng
    ASTM A554 Ống inox hàn cơ khí dùng cho kiến trúc, trang trí
    ASTM A240 / A240M Tấm/lá cuộn thép không gỉ cán nguội/nóng
    JIS G3446 Ống thép không gỉ dùng cho công trình xây dựng
    EN 10088 Tiêu chuẩn châu Âu cho vật liệu thép không gỉ

    Giải thích:

    • ASTM A554: Tiêu chuẩn của Mỹ cho ống inox hàn dùng trong kiến trúc và trang trí.
    • ASTM A240: Tiêu chuẩn cho vật liệu tấm/lá inox, dùng làm nguyên liệu sản xuất inox hộp.
    • JIS G3446: Tiêu chuẩn công nghiệp Nhật Bản, dùng cho ống inox trong xây dựng dân dụng.
    • EN 10088: Tiêu chuẩn châu Âu quy định các loại thép không gỉ, bao gồm thành phần hóa học, cơ tính, và ứng dụng.

    Lưu ý khi chọn mua và sử dụng Inox hộp 30×30

    Để tối ưu hóa hiệu quả và tuổi thọ của inox hộp 30×30, cần lưu ý:

    Lưu ý chọn mác thép phù hợp:

    • SUS316 cho môi trường biển hoặc hóa chất.
    • SUS304 cho môi trường thông thường.
    • SUS201 cho ứng dụng trong nhà, không yêu cầu chống ăn mòn cao.

    Lưu ý bảo quản đúng cách:

    • Lưu trữ trong kho khô ráo, tránh tiếp xúc với nước hoặc hóa chất.
    • Dùng màng bọc bảo vệ bề mặt để tránh trầy xước trong quá trình vận chuyển.

    Lưu ý gia công cẩn thận:

    • Sử dụng máy cắt, hàn chuyên dụng để đảm bảo độ chính xác và thẩm mỹ.
    • Xử lý mối hàn kỹ lưỡng, đặc biệt với inox hộp trang trí.

    Lưu ý vệ sinh định kỳ:

    • Lau bề mặt bằng khăn mềm và dung dịch vệ sinh chuyên dụng để giữ độ sáng bóng.
    • Tránh dùng hóa chất mạnh hoặc vật liệu mài mòn gây trầy xước.

    Inox hộp 30×30 (SUS304, SUS316, SUS201) là vật liệu đa năng, đáp ứng nhu cầu từ xây dựng, nội thất đến công nghiệp. Với đặc tính chống ăn mòn, độ bền cao, và tính thẩm mỹ, loại inox này đóng vai trò quan trọng trong nhiều dự án. Tuy nhiên, việc lựa chọn mác thép, phương pháp gia công, và bảo quản đúng cách là yếu tố then chốt để đảm bảo hiệu quả sử dụng.

    Nơi mua inox hộp 30×30 uy tín

    Inox Mạnh Hà: Là một trong những nhà cung cấp thép hộp không gỉ 30×30 uy tín tại Việt Nam, cung cấp đa dạng các mác thép SUS304, SUS316, SUS201 với chất lượng đảm bảo và giá cả cạnh tranh. Inox Mạnh Hà được biết đến với dịch vụ tư vấn chuyên nghiệp, hỗ trợ cắt gọt theo yêu cầu, và cung cấp chứng nhận chất lượng (CO, CQ) đầy đủ.

    Câu hỏi thường gặp: Bảng Báo Giá INOX Hộp 30×30 (SUS304/316/201)

    INOX Hộp 30×30 là loại thép không gỉ dạng ống hộp vuông với kích thước mặt cắt 30mm x 30mm, thường được sản xuất từ các mác thép SUS304, SUS316 hoặc SUS201, tùy thuộc vào mục đích sử dụng và yêu cầu kỹ thuật cụ thể; sản phẩm nổi bật nhờ khả năng chống ăn mòn, độ bền cơ học cao, và dễ gia công, thường được ứng dụng trong nội thất, công nghiệp, trang trí, cũng như xây dựng dân dụng và công nghiệp.

    INOX Hộp 30×30 SUS304 là loại inox phổ biến với khả năng chống ăn mòn tốt, dễ hàn và gia công, trong khi SUS316 có chứa molypden nên có khả năng kháng hóa chất và muối biển vượt trội hơn, phù hợp cho môi trường khắc nghiệt như ven biển hoặc ngành thực phẩm, còn SUS201 có giá thành rẻ hơn nhưng độ bền và khả năng chống gỉ kém hơn, thích hợp cho các công trình trong nhà hoặc nơi khô ráo.

    INOX Hộp 30×30 được ứng dụng rộng rãi trong thực tế như làm khung bàn ghế inox, lan can, tay vịn cầu thang, khung cửa, trang trí nội thất, các thiết bị công nghiệp, hoặc làm kết cấu phụ cho công trình xây dựng nhờ tính bền, vẻ ngoài thẩm mỹ và khả năng chịu lực tốt trong thời gian dài mà không bị han gỉ.

    Để lựa chọn đúng loại INOX Hộp 30×30 phù hợp, bạn cần xác định rõ mục đích sử dụng (trong nhà hay ngoài trời, môi trường khô hay ẩm, tiếp xúc hóa chất hay không), từ đó chọn mác thép tương ứng như SUS201 cho chi phí tiết kiệm trong môi trường khô, SUS304 cho độ bền và ứng dụng phổ thông, hoặc SUS316 cho môi trường có độ ăn mòn cao như biển, hồ bơi hoặc ngành y tế.

    Có, tại dailyinox.vn, khách hàng có thể đặt mua INOX Hộp 30×30 với độ dài cắt theo yêu cầu cụ thể để phù hợp với từng công trình, đồng thời được hỗ trợ tư vấn kỹ thuật miễn phí và giao hàng tận nơi nhanh chóng trên toàn quốc, đảm bảo đúng kích thước, đúng tiêu chuẩn chất lượng và tiến độ cam kết.

    Sản phẩm cùng loại

    0
    Gọi ngay 1
    Gọi ngay 2
    Gọi ngay 3

    0933.665.222 0932.337.337 0933.991.222 0932.181.345 0789.373.666 0902.774.111