Bảng Báo Giá Hộp INOX 10×10 (SUS304/316/201)
Sản phẩm hộp inox 10×10mm được chế tạo từ các loại inox chất lượng cao như inox 304, inox 201 và inox 316, mỗi loại mang đến những ưu điểm riêng biệt phù hợp với từng điều kiện sử dụng khác nhau.
Inox 304 là loại được sử dụng phổ biến nhất hiện nay nhờ khả năng chống gỉ sét vượt trội, chịu được sự oxy hóa trong nhiều môi trường, dễ dàng vệ sinh và bảo trì. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng trong nội thất, xây dựng và cơ khí.
Thông số kỹ thuật sản phẩm:
- Quy cách: 10 × 10mm
- Chiều dài tiêu chuẩn: 6 mét (hoặc cắt theo yêu cầu)
- Độ dày thành hộp: từ 0.3mm đến 1.0mm
- Chất liệu: SUS304 / SUS316 / SUS201
- Độ bóng bề mặt: BA (Bóng gương) / HL (Hairline – xước mờ)
- Xuất xứ: Sản xuất tại Việt Nam hoặc nhập khẩu
-
Liên hệ
-
- +
-
676
🔎Giá Hộp Inox Vuông 10×10
Giá hộp inox vuông 10×10 phụ thuộc vào loại inox (SUS201, SUS304, SUS316), độ dày, bề mặt hoàn thiện và đơn vị cung cấp. Dưới đây là mức giá tham khảo:
Báo giá tham khảo hộp inox 10×10 (theo chất liệu)
- Hộp inox 10×10 SUS201: 45.000 – 65.000 VNĐ/kg
- Hộp inox 10×10 SUS304: 65.000 – 75.000 VNĐ/kg
- Hộp inox 10×10 SUS316: 95.000 – 125.000 VNĐ/kg
Lưu ý khi tham khảo giá
Đây là đơn giá tham khảo, có thể thay đổi tùy theo biến động thị trường và chính sách của từng nhà cung cấp. Ngoài ra, các yếu tố như độ dày, bề mặt hoàn thiện (nhám, bóng gương), số lượng đặt hàng cũng ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành sản phẩm.
Để nhận báo giá chính xác và ưu đãi nhất, vui lòng liên hệ trực tiếp Inox Mạnh Hà qua hotline để được tư vấn nhanh chóng.
Hộp Inox 10×10: Giải Pháp Tối Ưu Cho Các Công Trình Hiện Đại
Inox, hay thép không gỉ, là một vật liệu được ưa chuộng trong ngành xây dựng và chế tạo nhờ khả năng chống ăn mòn, độ bền cao và vẻ ngoài sáng bóng. Trong số các sản phẩm inox, hộp inox 10×10 nổi bật với tính ứng dụng đa dạng, từ trang trí nội thất đến các công trình công nghiệp. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về đặc điểm, chủng loại, ứng dụng và lý do hộp inox 10×10 được ưa chuộng, cùng với vai trò của Inox Mạnh Hà trong việc phân phối sản phẩm chất lượng cao.

1. Hộp Inox 10×10 Là Gì?
Hộp inox 10×10 là loại thép không gỉ có tiết diện vuông với kích thước cạnh 10mm x 10mm, thường được sản xuất dưới dạng thanh dài 6m. Sản phẩm được làm từ các mác thép phổ biến như SUS 201, SUS 304 và SUS 316, mỗi loại phù hợp với các yêu cầu sử dụng khác nhau. Inox 304 là mác thép được sử dụng nhiều nhất nhờ khả năng chống gỉ vượt trội, dễ vệ sinh và độ bền cao.
1.1. Thông Số Kỹ Thuật
- Quy cách: 10mm x 10mm
- Chiều dài: 6m (có thể cắt theo yêu cầu)
- Độ dày thành hộp: 0.3mm – 1.0mm
- Chất liệu: SUS 201, SUS 304, SUS 316
- Bề mặt: BA (bóng gương), HL (xước hairline), 2B (mờ), No.1 (thô)
- Tiêu chuẩn sản xuất: ASTM A554, ASTM A312, JIS G3446, EN 10088-2
- Xuất xứ: Việt Nam hoặc nhập khẩu (Hàn Quốc, Đài Loan, Trung Quốc)

1.2. Bảng Quy Cách và Trọng Lượng
| Độ dày thành hộp (mm) | Trọng lượng (kg/cây 6m) |
|---|---|
| 0.30 | 0.54 |
| 0.33 | 0.59 |
| 0.40 | 0.71 |
| 0.50 | 0.88 |
| 0.60 | 1.05 |
| 0.70 | 1.22 |
| 0.80 | 1.38 |
| 0.90 | 1.53 |
| 1.00 | 1.69 |
Lưu ý: Trọng lượng có dung sai ±3% tùy theo nhà sản xuất. Để có thông số chính xác, vui lòng liên hệ Inox Mạnh Hà.

2. Chất Liệu Phổ Biến Của Hộp Inox 10×10
Hộp inox 10×10 được sản xuất từ ba mác thép không gỉ chính: SUS 201, SUS 304 và SUS 316. Mỗi loại có đặc tính riêng, phù hợp với các ứng dụng cụ thể.
2.1. Hộp Inox 10×10 SUS 304
Đặc điểm:
- Thành phần: Cr ~18-20%, Ni ~8-10.5%
- Chống ăn mòn và oxi hóa tốt, đặc biệt trong môi trường ẩm hoặc ngành thực phẩm
- Dễ gia công, hàn và làm sạch
Ứng dụng:
- Trang trí nội thất, lan can, khung cửa
- Công trình ngoài trời, mái che
- Ngành thực phẩm, y tế
Ưu điểm: Phổ biến, cân bằng giữa chất lượng và giá thành.
2.2. Hộp Inox 10×10 SUS 201
Đặc điểm:
- Thành phần: Cr ~16-18%, Ni ~3.5-5.5%, Mn cao
- Giá thành thấp, độ bền tốt, nhưng khả năng chống gỉ hạn chế trong môi trường ẩm
Ứng dụng:
- Trang trí trong nhà, khung bảng hiệu
- Các công trình không tiếp xúc với môi trường khắc nghiệt
Ưu điểm: Tiết kiệm chi phí, phù hợp cho các ứng dụng cơ bản.
2.3. Hộp Inox 10×10 SUS 316
Đặc điểm:
- Thành phần: Cr ~16-18%, Ni ~10-14%, Mo ~2-3%
- Chống ăn mòn vượt trội trong môi trường biển hoặc hóa chất mạnh
- Giá thành cao, chất lượng cao cấp
Ứng dụng:
- Công trình ven biển, nhà máy hóa chất
- Thiết bị y tế, dược phẩm
- Hệ thống lọc nước, xử lý hóa chất
Ưu điểm: Độ bền tối ưu, phù hợp cho các điều kiện khắc nghiệt.
3. Chủng Loại Hộp Inox 10×10
Hộp inox 10×10 được chia thành hai loại chính dựa trên mục đích sử dụng: trang trí và công nghiệp.
3.1. Hộp Inox 10×10 Trang Trí
Đặc điểm:
- Bề mặt sáng bóng (BA, HL), độ dày mỏng (0.3mm – 0.8mm)
- Chất liệu: SUS 304, SUS 201
Ứng dụng:
- Trang trí nội thất: khung cửa, lan can, vách ngăn
- Mặt tiền showroom, bảng hiệu
- Các chi tiết kiến trúc cao cấp
3.2. Hộp Inox 10×10 Công Nghiệp
Đặc điểm:
- Độ dày lớn hơn (0.8mm – 1.0mm), chịu lực tốt
- Chất liệu: SUS 304, SUS 316
- Bề mặt: 2B, No.1
Ứng dụng:
- Khung máy móc, giá đỡ linh kiện
- Hệ thống đường ống, kết cấu chịu lực
- Công trình trong môi trường khắc nghiệt

4. Ưu Điểm Của Hộp Inox 10×10
4.1. Chống Ăn Mòn Tuyệt Vời
Inox 10×10 không bị gỉ sét dưới tác động của nước, không khí hay hóa chất nhẹ, đặc biệt với mác thép SUS 304 và SUS 316. Sản phẩm phù hợp cho cả môi trường trong nhà và ngoài trời.
4.2. Độ Bền Cao
Dù có kích thước nhỏ, hộp inox 10×10 vẫn đảm bảo độ cứng và khả năng chịu lực tốt, không dễ bị biến dạng trong các điều kiện làm việc căng thẳng.
4.3. Dễ Gia Công
Sản phẩm có thể được cắt, uốn, hàn TIG/MIG hoặc đột lỗ dễ dàng, đáp ứng các yêu cầu thiết kế phức tạp của công trình.
4.4. Tính Thẩm Mỹ
Bề mặt BA, HL hoặc 2B mang lại vẻ đẹp sang trọng, hiện đại, phù hợp cho các ứng dụng trang trí như lan can, khung cửa hoặc vách ngăn.
5. Ứng Dụng Của Hộp Inox 10×10
Hộp inox 10×10 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực nhờ tính linh hoạt và đặc tính vượt trội:
5.1. Xây Dựng và Kiến Trúc
- Khung thép, cấu trúc chịu lực nhỏ
- Chi tiết trang trí mặt tiền, vách ngăn
- Lan can, tay vịn cầu thang
5.2. Công Nghiệp Chế Tạo
- Vỏ bọc máy móc, khung giá đỡ
- Hệ thống đường ống, cấu kiện cơ khí
- Phụ kiện trong sản xuất tự động
5.3. Nội Thất và Trang Trí
- Khung cửa sổ, tay vịn, lan can
- Vật dụng trang trí trong nhà, văn phòng
- Kệ, giá đỡ trong showroom
5.4. Ngành Thực Phẩm và Y Tế
- Thiết bị y tế, tủ dụng cụ
- Nhà máy chế biến thực phẩm, dược phẩm
- Hệ thống giá đỡ trong phòng sạch
6. Thành Phần Hóa Học và Cơ Tính
6.1. Inox 304
Thành phần hóa học:
- Carbon (C): ≤ 0.08%
- Mangan (Mn): 2.00 – 2.50%
- Silicon (Si): ≤ 1.00%
- Lưu huỳnh (S): ≤ 0.030%
- Phốt pho (P): ≤ 0.045%
- Crom (Cr): 18.0 – 20.0%
- Niken (Ni): 8.0 – 10.5%
- Sắt (Fe): Còn lại
Cơ tính:
- Độ bền kéo: 515 – 1000 MPa
- Độ cứng: 170 – 210 HV
- Độ giãn dài: ≥ 40%
- Chịu nhiệt: Tối đa 870°C
Tiêu chuẩn: ASTM A240, A276; EN 10088-2
6.2. Inox 201
Thành phần hóa học:
- Carbon (C): ≤ 0.15%
- Mangan (Mn): 5.5 – 7.5%
- Silicon (Si): ≤ 1.00%
- Lưu huỳnh (S): ≤ 0.03%
- Phốt pho (P): ≤ 0.045%
- Crom (Cr): 16.0 – 18.0%
- Niken (Ni): 3.5 – 5.5%
- Sắt (Fe): Còn lại
Cơ tính:
- Độ bền kéo: 485 – 800 MPa
- Độ cứng: 150 – 180 HV
- Độ giãn dài: ≥ 35%
- Chịu nhiệt: Tối đa 870°C
Tiêu chuẩn: ASTM A240, A276; JIS G4305
6.3. Inox 316
Thành phần hóa học:
- Carbon (C): ≤ 0.08%
- Mangan (Mn): 2.00 – 2.50%
- Silicon (Si): ≤ 1.00%
- Lưu huỳnh (S): ≤ 0.030%
- Phốt pho (P): ≤ 0.045%
- Crom (Cr): 16.0 – 18.0%
- Niken (Ni): 10.0 – 14.0%
- Molybdenum (Mo): 2.0 – 3.0%
- Sắt (Fe): Còn lại
Cơ tính:
- Độ bền kéo: 520 – 800 MPa
- Độ cứng: 170 – 200 HV
- Độ giãn dài: ≥ 40%
- Chịu nhiệt: Tối đa 870°C
Tiêu chuẩn: ASTM A240, A276; EN 10088-2
7. Quy Trình Sản Xuất Hộp Inox 10×10
- Lựa chọn nguyên liệu: Chọn tấm/cuộn inox 304, 201 hoặc 316 theo yêu cầu.
- Cắt tấm: Cắt tấm inox thành kích thước phù hợp bằng máy cắt laser/plasma.
- Uốn định hình: Uốn tấm inox bằng máy uốn chuyên dụng để tạo hình vuông 10×10.
- Hàn liên kết: Hàn TIG/MIG để tạo thành hộp hoàn chỉnh, đảm bảo mối hàn chắc chắn.
- Mài và làm nhẵn: Xử lý mối hàn, làm mịn bề mặt.
- Xử lý bề mặt: Đánh bóng (BA, HL) hoặc để thô (No.1) theo yêu cầu.
- Kiểm tra chất lượng: Đo kích thước, kiểm tra mối hàn và bề mặt.
8. Quy Trình Đóng Gói
- Kiểm tra lần cuối: Kiểm tra kích thước, độ hoàn thiện và chất lượng.
- Phân loại: Sắp xếp theo loại inox và quy cách.
- Đóng gói: Bọc màng PE, đóng thùng carton hoặc pallet.
- Ghi nhãn: Ghi rõ mã sản phẩm, mác thép, số lượng.
- Vận chuyển: Chuyển đến kho hoặc khách hàng.
9. Inox Mạnh Hà - Đơn Vị Phân Phối Uy Tín
Inox Mạnh Hà là nhà phân phối hàng đầu các sản phẩm inox, bao gồm hộp inox 10×10, với cam kết chất lượng và dịch vụ chuyên nghiệp. Công ty cung cấp:
- Sản phẩm chất lượng: Đảm bảo đúng mác thép, đầy đủ chứng nhận CO/CQ.
- Giá cả cạnh tranh: Hỗ trợ chiết khấu cho đơn hàng lớn.
- Dịch vụ gia công: Cắt, uốn, hàn theo yêu cầu.
- Giao hàng nhanh: Phục vụ toàn quốc, đúng tiến độ.
Hộp inox 10×10 là giải pháp lý tưởng cho các công trình hiện đại nhờ kích thước nhỏ gọn, độ bền cao, khả năng chống ăn mòn và tính thẩm mỹ. Với các mác thép SUS 201, SUS 304 và SUS 316, sản phẩm đáp ứng đa dạng nhu cầu từ trang trí nội thất đến công nghiệp nặng. Inox Mạnh Hà, với uy tín và dịch vụ chuyên nghiệp, là địa chỉ đáng tin cậy để khách hàng lựa chọn hộp inox 10×10 chất lượng cao.
Câu hỏi thường gặp: Bảng Báo Giá Hộp INOX 10×10 (SUS304/316/201)
Hộp INOX 10×10 (SUS304/316/201) là gì và được sử dụng trong lĩnh vực nào?
Hộp INOX 10×10 là loại thép không gỉ có tiết diện vuông 10mm x 10mm, được sản xuất từ các mác inox phổ biến như SUS304, SUS316 và inox 201. Sản phẩm này thường được sử dụng trong lĩnh vực trang trí nội thất, cơ khí chính xác, sản xuất phụ kiện, thiết bị gia dụng và các chi tiết nhỏ trong công trình cần độ bền và tính thẩm mỹ cao.
Ưu điểm khi sử dụng Hộp INOX 10×10 (SUS304/316/201) là gì?
Hộp inox 10×10 có ưu điểm là nhỏ gọn, dễ gia công, chống ăn mòn tốt và có bề mặt sáng bóng. Inox SUS304 và SUS316 mang lại độ bền vượt trội, trong khi inox 201 là lựa chọn kinh tế phù hợp với các công trình không tiếp xúc hóa chất hay môi trường ẩm ướt thường xuyên.
Tại sao nên mua Hộp INOX 10×10 tại dailyinox.vn?
Dailyinox.vn cam kết cung cấp Hộp INOX 10×10 chính hãng, đạt tiêu chuẩn chất lượng, có đầy đủ CO-CQ, giá cả cạnh tranh, giao hàng toàn quốc nhanh chóng và hỗ trợ cắt theo yêu cầu kích thước để phù hợp với mọi ứng dụng của khách hàng.
Hộp inox 10×10 có thể đặt hàng với số lượng nhỏ không?
Có, tại dailyinox.vn khách hàng hoàn toàn có thể đặt mua hộp inox 10×10 với số lượng nhỏ lẻ, phù hợp cho các xưởng sản xuất, công trình nhỏ hoặc thử nghiệm sản phẩm mới mà không cần mua số lượng lớn gây lãng phí.
Sự khác biệt giữa inox 304, inox 316 và inox 201 trong hộp inox 10×10 là gì?
Inox 304 là loại phổ biến nhất với độ bền cao và khả năng chống gỉ tốt, inox 316 có khả năng chống ăn mòn vượt trội trong môi trường hóa chất và biển, còn inox 201 có chi phí thấp hơn nhưng phù hợp hơn với môi trường khô ráo, ít ăn mòn. Việc lựa chọn mác inox phù hợp giúp tối ưu chi phí và hiệu quả sử dụng trong từng điều kiện cụ thể.
30 Quốc Lộ 22 (ngã tư An Sương), Bà Điểm, Hóc Môn, TPHCM
tonthepmanhha@gmail.com