Giá tấm inox bao nhiêu? Chắc các bạn cũng biết tấm inox được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực. Dưới đây là bảng báo giá tấm inox chi tiết và đầy đủ nhất từ CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT TÔN THÉP MẠNH HÀ.

Giá tấm inox bao nhiêu? Tấm inox được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực của cuộc sống hàng ngày. Do đặc tính của mình mà tấm inox trở nên khá gần gũi và quen thuộc. Bản chất của tấm inox là thép không gỉ nên thành phần chính là cacbon, niken và crom. Các thành phần này được sản xuất với tỷ lệ khác nhau để tạo ra nhiều loại inox với các đặc tính và giá cả khác nhau. Vậy bảng báo giá tấm inox trên thị trường hiện nay là bao nhiêu? Dưới đây là bảng báo giá tấm inox chi tiết và đầy đủ nhất.
Thông Số Kỹ Thuật Tấm Inox
- Chất liệu: Thép không gỉ (inox) với thành phần chính: cacbon, niken, crom.
- Loại inox phổ biến: Inox 201, Inox 304, Inox 316, Inox đục lỗ.
- Đặc tính:
- Chống ăn mòn, chống oxi hóa tốt.
- Độ bền cao, chịu nhiệt và chịu lực vượt trội.
- Tính thẩm mỹ cao, dễ gia công và vệ sinh.
- Ứng dụng: Công nghiệp, xây dựng, trang trí, thực phẩm, y tế, nội thất, quảng cáo.
1. Bảng giá tấm inox 201
Tấm inox 201 là một trong những loại tấm inox phổ biến với giá thành tương đối thấp hơn so với các loại inox khác. Đây là sự lựa chọn hoàn hảo cho những ai muốn sử dụng tấm inox nhưng muốn tiết kiệm chi phí. Sản phẩm có khả năng chống mài mòn tương đối tốt với thời hạn sử dụng lên đến 20 năm nên rất được ưa chuộng. Bên cạnh đó, giá tấm inox 201 cũng phụ thuộc vào thị trường và tùy vào thời điểm nhu cầu sử dụng cao. Cùng xem bảng giá tấm inox 201 dưới đây nhé.
1.1. Bảng giá inox 201 tấm công nghiệp
| Độ dày | Giá bán (VNĐ/tấm) |
|---|---|
| 0.1mm – 1mm | 65.000 - 70.000 VNĐ |
| 2mm | 65.000 - 70.000 VNĐ |
| 3mm – 6mm | 50.000 - 65.000 VNĐ |
| 7mm – 12mm | 55.000 - 70.000 VNĐ |
| 13mm – 100mm | 50.000 - 60.000 VNĐ |
Bảng giá tấm inox 201 công nghiệp

1.2. Báo giá inox tấm 201 gia công
Cùng Tôn Thép Mạnh Hà tham khảo bảng giá tấm inox 201 đã được gia công bề mặt bên dưới để lựa chọn được loại tấm inox phù hợp cho công trình của quý khách.
| Bề mặt | Màu sắc | Kích thước | Độ dày | Trọng lượng | Giá bán |
|---|---|---|---|---|---|
| Mặt gương | Màu vàng | 1219 x 2438 | 0.5 | 11.78 | 1.500.000 - 2.500.000 VNĐ/tấm |
| Mặt gương | Màu trắng | 1219 x 2438 | 0.5 | 11 Robin | 1.500.000 - 2.500.000 VNĐ/tấm |
| Bề mặt xước | Màu vàng | 1219 x 2438 | 0.5 | 11.78 | 1.500.000 - 2.500.000 VNĐ/tấm |
| Bề mặt xước | Màu trắng | 1219 x 2438 | 0.5 | 11.78 | 1.500.000 - 2.500.000 VNĐ/tấm |
| Mặt gương | Màu vàng | 1219 x 2438 | 1.0 | 23.66 | 2.000.000 - 3.000.000 VNĐ/tấm |
| Mặt gương | Màu trắng | 1219 x 2438 | 1.0 | 23.66 | 2.000.000 - 3.000.000 VNĐ/tấm |
| Bề mặt xước | Màu vàng | 1219 x 2438 | 1.0 | 23.66 | 2.000.000 - 3.000.000 VNĐ/tấm |
| Bề mặt xước | Màu trắng | 1219 x 2438 | 1.0 | 23.66 | 2.000.000 - 3.000.000 VNĐ/tấm |
Bảng giá tấm inox 201 đã được gia công
Lưu ý: Bảng giá bán tấm inox trên mang tính chất tham khảo. Quý khách hãy liên hệ trực tiếp với chúng tôi để nhận báo giá cụ thể mới nhất tại thời điểm hiện tại.
2. Bảng giá tấm inox 304
Cùng Tôn Thép Mạnh Hà tìm hiểu tấm inox 304 giá bao nhiêu? Tấm inox 304 được sử dụng phổ biến nhất do đặc tính tuyệt vời, khả năng chống oxi hóa vượt trội cũng như tính định hình cao và đặc biệt là cực kỳ an toàn khi tiếp xúc với thực phẩm nên được ứng dụng rộng rãi trong ngành thực phẩm, đồ dùng nhà bếp. Đây là loại inox thường được sử dụng nhiều nhất trong sinh hoạt, tuy có giá thành cao hơn một chút nhưng do đặc tính của nó nên rất tiện lợi khi sử dụng. Quý khách có thể xem thêm bảng giá tấm inox 304 bên dưới.
2.1. Báo giá tấm 304 cán nóng và cán nguội
| Độ dày | Bề mặt | Phân loại | Xuất xứ | Giá bán |
|---|---|---|---|---|
| 0.4 ly – 1.0 ly | Bề mặt BA | Tấm inox 304(304L) | Trung Quốc, Posco | 80.000 - 90.000 VNĐ/kg |
| 0.4 ly – 6.0 ly | Bề mặt 2B | Tấm inox 304(304L) | Trung Quốc, Posco | 75.000 - 85.000 VNĐ/kg |
| 0.5 ly – 2.0 ly | Bề mặt HL | Tấm inox 304(304L) | Hyundai, Posco | 80.000 - 100.000 VNĐ/kg |
| 3 ly – 6 ly | Bề mặt HL | Tấm inox 304(304L) | Trung Quốc, Posco | 70.000 - 90.000 VNĐ/kg |
| 6 ly – 12 ly | Bề mặt 2B | Tấm inox 304(304L) | Trung Quốc, Posco | 70.000 – 90.000 VNĐ/kg |
| 13 ly – 75 ly | Bề mặt 2B | Tấm inox 304(304L) | Trung Quốc, Posco | 70.000 – 90.000 VNĐ/kg |
Bảng báo giá tấm inox 304 cán nóng và cán nguội
| Độ dày | Chủng loại | Bề mặt | Đơn giá/kg | Xuất xứ |
|---|---|---|---|---|
| 3.0mm – 5.0mm | 304/304L | NO1 | 80.000 - 90.000 VNĐ/kg | Châu Á, Châu Âu |
| 2.0mm – 4.0mm | 304/304L | NO1 | 80.000 - 90.000 VNĐ/kg | Châu Á, Châu Âu |
| 6.0mm – 10mm | 304/304L | NO1 | 75.000 - 85.000 VNĐ/kg | Châu Á, Châu Âu |
| 12mm – 20mm | 304/304L | NO1 | 80.000 - 100.000 VNĐ/kg | Châu Á, Châu Âu |
| 10mm – 20mm | 304/304L | NO1 | 90.000 - 110.000 VNĐ/kg | Châu Á, Châu Âuongan |
Bảng báo giá tấm inox 304 No1

2.2. Báo giá tấm 304 inox gia công
Tấm inox 304 sau khi được gia công có thể được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp như chế tạo máy móc, công nghiệp hóa chất, thực phẩm và đồ uống, y tế, kiến trúc. Vậy tấm inox 304 giá bao nhiêu sau khi được gia công?
| Độ dày | Bề mặt | Kích thước | Trọng lượng | Giá bán |
|---|---|---|---|---|
| 0.5 | Mặt gương, màu vàng | 1219 x 2438mm | 11.78kg | 1.500.000 - 2.500.000 VNĐ/tấm |
| 0.8 | Mặt gương, màu vàng | 1219 x 2438mm | 18.85kg | 1.500.000 - 3.000.000 VNĐ/tấm |
| 1.0 | Mặt gương, màu vàng | 1219 x 2438mm | 23.66kg | 2.000.000 - 3.000.000 VNĐ/tấm |
| 0.5 | Mặt gương, màu trắng | 1219 x 2438mm | 11.78kg | 1.500.000 - 2.500.000 VNĐ/tấm |
| 0.8 | Mặt gương, màu trắng | 1219 x 2438mm | 18.85kg | 1.500.000 - 2.500.000 VNĐ/tấm |
| 1.0 | Mặt gương, màu一面 | 1.0 | Mặt gương, màu trắng | 1219 x 2438mm |
| 0.5 | Mặt xước, màu vàng | 1219 x 2438mm | 11.78kg | 1.500.000 - 2.500.000 VNĐ/tấm |
| 0.8 | Mặt xước, màu vàng | 1219 x 2438mm | 18.85kg | 1.500.000 - 3.000.000 VNĐ/tấm |
| 1.0 | Mặt xước, màu vàng | 1219 x 2438mm | 23.66kg | 2.000.000 - 3.000.000 VNĐ/tấm |
| 0.5 | Mặt xước, màu trắng | 1219 x 2438mm | 11.78kg | 1.000.000 - 2.000.000 VNĐ/tấm |
| 0.8 | Mặt xước, màu trắng | 1219 x 2438mm | 18.85kg | 1.000.000 - 2.000.000 VNĐ/tấm |
| 0.5 | Inox 304 cuộn chân chữ, bề mặt xước và bề mặt trơn màu trắng | khổ 1cm, 2, 3, 4, 5, 6 x 100m | - | 100.000 - 120.000 VNĐ/tấm |
Bảng báo giá tấm inox 304 đã được gia công bề mặt
Lưu ý: Bảng báo giá tấm inox có thể thay đổi theo thời gian, quý khách có thể liên hệ trực tiếp Tôn Thép Mạnh Hà thông qua số hotline để có cho mình một mức giá cập nhật mới nhất.
2.3. Bảng giá tấm inox 304 dày 0.3mm
Tấm inox 304 dày 0.3mm có những đặc điểm nổi bật với các đặc tính cơ bản tạo nên sự đặc biệt cho loại vật liệu này. Nó có độ bền cao, khả năng chịu nhiệt đáng tin cậy, tính chịu lực vượt trội, cùng khả năng chống oxy hóa hiệu quả. Nhờ vào độ mỏng nhẹ chỉ 0.3 ly, tấm inox 304 cũng dễ dàng uốn cong và gia công trong quá trình sản xuất, mang lại lợi ích vượt trội cho người sử dụng. Cùng xem giá tấm inox 304 dày 0.3li bên dưới.
| Loại tấm inox 304 dày 0.3mm | Giá bán |
|---|---|
| 1000x3000mm | 73.000đ/kg |
| 1000x6000mm | 73.000đ/kg |
| 1220x2400mm | 75.000đ/kg |
| 1220x3000mm | 75.000đ/kg |
| 1220x6000mm | 75.000đ/kg |
| 1524x2400mm | 79.000đ/kg |
| 1524x3000mm | 79.000đ/kg |
| 1524x6000mm | 79.000đ/kg |
2.4. Bảng giá tấm inox 304 dày 0.5mm
Với độ dày 0.5li thì tấm inox 304 giá bao nhiêu? Mức giá của tấm inox 304 dày 0.5mm có sự chênh lệch như vậy là do công nghệ gia công, bề mặt sản phẩm, kích cỡ, màu sắc, xuất xứ,... hay đơn vị cung cấp và thời điểm mua hàng. Hãy cùng chúng tôi tìm hiểu qua bảng bên dưới.
| Loại tấm inox 304 0.5mm | Giá bán |
|---|---|
| Inox tấm 304 1000x2500mm | 77.000đ/kg |
| Inox tấm 304 1000x3000mm | 77.000đ/kg |
| Inox tấm 304 1000x6000mm | 77.000đ/kg |
| Inox tấm 304 1220x2500mm | 78.000đ/kg |
| Inox tấm 304 1220x3000mm | 78.000đ/kg |
| Inox tấm 304 1220x6000mm | 78.000đ/kg |
| Inox tấm 304 1524x2500mm | 80.000đ/kg |
| Inox tấm 304 1524x3000mm | 80.000đ/kg |
| Inox tấm 304 1524x6000mm | 80.000đ/kg |
2.5. Bảng giá tấm inox 304 dày 0.6mm
Tấm inox 304 dày 0.6mm có đặc điểm đáng chú ý với độ dày vừa phải. Loại tấm này mang lại sự cứng cáp và độ bền cao, giúp tăng tính chịu lực và khả năng chống biến dạng trong quá trình sử dụng. Với độ dày 0.6mm, tấm inox này vẫn duy trì tính linh hoạt cho phép uốn cong và gia công theo các yêu cầu sản xuất khác nhau.
| Inox tấm 304 loại dày 0.6mm | Giá bán |
|---|---|
| 1000x2400mm | 73.000đ/kg |
| 1000x3000mm | 73.000đ/kg |
| 1000x6000mm | 73.000đ/kg |
| 1220x2400mm | 74.000đ/kg |
| 1220x3000mm | 74.000đ/kg |
| 1220x6000mm | 74.000đ/kg |
| 1524x2400mm | 77.500đ/kg |
| 1524x3000mm | 77.500đ/kg |
| 1524x6000mm | 77.500đ/kg |
2.6. Bảng báo giá tấm inox 304 dày 0.8mm
Tấm inox 304 dày 0.8mm được coi là một trong những kích thước phổ biến nhất và được ưa chuộng hiện nay, đặc biệt trong các lĩnh vực thiết kế gia dụng, nội thất và quảng cáo. Bảng giá inox tấm 304 dày 0.8mm chính hãng thường phụ thuộc vào nhiều yếu tố như xuất xứ, kích thước, màu sắc và thiết kế gia công sản phẩm.
| Loại tấm inox 304 dày 0.8mm | Giá bán |
|---|---|
| Inox tấm 304 0.8x1000x2400mm | 72.000đ/kg |
| Inox tấm 304 0.8x1000x3000mm | 72.000đ/kg |
| Inox tấm 304 0.8x1000x6000mm | 72.000đ/kg |
| Inox tấm 304 0.8x1220x2400mm | 73.500đ/kg |
| Inox tấm 304 0.8x1220x3000mm | 73.500đ/kg |
| Inox tấm 304 0.8x1220x6000mm | 73.500đ/kg |
| Inox tấm 304 0.8x1524x2400mm | 77.000đ/kg |
| Inox tấm 304 0.8x1524x3000mm | 77.000đ/kg |
| Inox tấm 304 0.8x1524x6000mm | 77.000đ/kg |
2.7. Bảng giá tấm inox 304 dày 1mm
Tấm inox 304 dày 1mm là sự lựa chọn ưa thích của nhiều doanh nghiệp, tổ chức và cá nhân trong các lĩnh vực sản xuất và kinh doanh. Được xem là dòng sản phẩm hàng đầu trên thị trường, tấm inox 1mm ghi nhận doanh số bán hàng cao và lượng tiêu thụ vượt trội so với các loại vật liệu thép không gỉ khác. Vậy mức giá tấm inox 304 dày 1mm như thế nào?
| Loại inox tấm 304 1mm | Giá bán |
|---|---|
| 1000x2500mm | 77.500đ/kg |
| 1000x3000mm | 77.500đ/kg |
| 1000x6000mm | 77.500đ/kg |
| 1220x2500mm | 78.000đ/kg |
| 1220x3000mm | 78.000đ/kg |
| 1220x6000mm | 78.000đ/kg |
| 1524x2500mm | 81.000đ/kg |
| 1524x3000mm | 81.000đ/kg |
| 1524x6000mm | 81.000đ/kg |
2.8. Bảng giá tấm inox 304 dày 1.2mm
Bảng giá inox tấm 304 1.2mm hiện nay thường dao động trong khoảng từ 70.000đ/kg đến 80.000đ/kg cho một tấm inox. Tuy nhiên, trên thị trường có nhiều loại tấm inox 304 khác nhau, xuất xứ và xử lý bề mặt cũng khác nhau, và điều này cần được xem xét khi đưa ra giá cả.
| Inox tấm 304 loại dày 1.2mm | Giá bán |
|---|---|
| Inox tấm 304 1000x2400mm | 72.000đ/kg |
| Inox tấm 304 1000x3000mm | 72.000đ/kg |
| Inox tấm 304 1000x6000mm | 72.000đ/kg |
| Inox tấm 304 1220x2400mm | 73.500đ/kg |
| Inox tấm 304 1220x3000mm | 73.500đ/kg |
| Inox tấm 304 1220x6000mm | 73.500đ/kg |
| Inox tấm 304 1524x2400mm | 78.500đ/kg |
| Inox tấm 304 1524x3000mm | 78.500đ/kg |
| Inox tấm 304 1524x6000mm | 78.500đ/kg |
2.9. Bảng báo giá tấm inox 304 dày 1.5mm
Tấm inox 304 dày 1.5mm được biết đến với độ bền và tính thẩm mỹ cao hơn so với tấm inox thông thường. Vì vậy, bảng giá inox tấm 304 1.5ly thường cao hơn một chút. Tuy giá cả có thể biến đổi tùy thuộc vào thời điểm mua hàng, để có thông tin chính xác về giá tấm inox 304 dày 1.5mm và các loại khác, bạn có thể liên hệ ngay với Tôn Thép Mạnh Hà để được cung cấp báo giá mới nhất.
| Loại tấm inox 304 dày 1.5mm | Giá bán |
|---|---|
| 1000x2400mm | 72.000đ/kg |
| 1000x3000mm | 72.000đ/kg |
| 1000x6000mm | 72.000đ/kg |
| 1220x2400mm | 73.500đ/kg |
| 1220x3000mm | 73.500đ/kg |
| 1220x6000mm | 73.500đ/kg |
| 1524x2400mm | 78.500đ/kg |
| 1524x3000mm | 78.500đ/kg |
| 1524x6000mm | 78.500đ/kg |
2.10. Bảng giá tấm inox 304 dày 2mm
So với tấm inox 304 dày 1mm thì rõ ràng tấm inox 2mm có độ dày lớn hơn. Nhưng về ứng dụng thì cũng không quá nhiều khác biệt.
Những yếu tố quyết định giá tấm inox 304 2mm:
- Chủng loại sản phẩm, là tấm inox 2mm cán nóng, cán nguội hay tấm inox 2mm đã được gia công, xử lý bề mặt (bóng gương, mờ, xước).
- Quy cách, kích thước thực tế mà khách hàng yêu cầu.
| Loại inox tấm 304 dày 2mm | Giá bán |
|---|---|
| Inox tấm 304 2x1000x2400mm | 74.000đ/kg |
| Inox tấm 304 2x1000x3000mm | 74.000đ/kg |
| Inox tấm 304 2x1000x6000mm | 74.000đ/kg |
| Inox tấm 304 2x1220x2400mm | 76.000đ/kg |
| Inox tấm 304 2x1220x3000mm | 76.000đ/kg |
| Inox tấm 304 2x1220x6000mm | 76.000đ/kg |
| Inox tấm 304 2x1524x2400mm | 80.000đ/kg |
| Inox tấm 304 2x1524x3000mm | 80.000đ/kg |
| Inox tấm 304 2x1524x6000mm | 80.000đ/kg |
2.11. Bảng giá tấm inox 304 dày 3mm
Tấm inox 304 dày 3mm được đánh giá cao với những đặc tính vượt trội về độ bền, tính dẻo dai và khả năng gia công dễ dàng, cho phép sử dụng linh hoạt trong nhiều điều kiện môi trường khác nhau, điều này làm cho nó trở nên vô cùng phổ biến và được ưa chuộng. Thắc mắc tấm inox 304 giá bao nhiêu, mức giá phổ biến trên thị trường và có thể sẽ chênh lệch phụ thuộc vào loại bề mặt gia công.
| Loại inox tấm 304 dày 3mm | Giá bán |
|---|---|
| Inox tấm 304 3x1000x2400mm | 73.000đ/kg |
| Inox tấm 304 3x1000x3000mm | 73.000đ/kg |
| Inox tấm 304 3x1000x6000mm | 73.000đ/kg |
| Inox tấm 304 3x1220x2400mm | 75.500đ/kg |
| Inox tấm 304 3x1220x3000mm | 75.500đ/kg |
| Inox tấm 304 3x1220x6000mm | 75.500đ/kg |
| Inox tấm 304 3x1524x2400mm | 80.000đ/kg |
| Inox tấm 304 3x1524x3000mm | 80.000đ/kg |
| Inox tấm 304 3x1524x6000mm | 80.000đ/kg |
2.12. Bảng báo giá tấm inox 304 dày 4mm
Tấm inox 304 dày 4mm được coi là lựa chọn lý tưởng để phát huy độ bền vững chắc của chất liệu thép 304, và vì vậy, nó được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp và quá trình sản xuất đòi hỏi tính bền cao. Tấm inox 304 dày 4mm có độ dày lý tưởng để tận dụng tối đa độ bền chắc của chất liệu thép 304, chính vì thế nó được sử dụng phổ biến trong các ngành công nghiệp và quá trình sản xuất đòi hỏi tính bền cao.
| Tấm inox 304 loại dày 4mm | Giá bán |
|---|---|
| 1000x2400mm | 72.000đ/kg |
| 1000x3000mm | 72.000đ/kg |
| 1000x6000mm | 72.000đ/kg |
| 1220x2400mm | 74.000đ/kg |
| 1220x3000mm | 74.000đ/kg |
| 1220x6000mm | 74.000đ/kg |
| 1524x2400mm | 79.500đ/kg |
| 1524x3000mm | 79.500đ/kg |
| 1524x6000mm | 79.500đ/kg |
2.13. Bảng giá tấm inox 304 dày 5mm
Inox tấm dày 5mm có vẻ ngoài bóng bẩy, không bị oxy hoá, bền màu theo thời gian giúp tăng tính thẩm mỹ cho sản phẩm hay công trình. Chất liệu này còn dễ dàng vệ sinh, lau chùi nhanh chóng đảm bảo sức khoẻ, thời gian. Cùng xem bảng báo giá tấm inox dày 5li bên dưới.
| Loại tấm inox 304 dày 5mm | Giá bán |
|---|---|
| Inox tấm 304 5x1000x2400mm | 71.500đ/kg |
| Inox tấm 304 5x1000x3000mm | 71.500đ/kg |
| Inox tấm 304 5x1000x6000mm | 71.500đ/kg |
| Inox tấm 304 5x1220x2400mm | 73.500đ/kg |
| Inox tấm 304 5x1220x3000mm | 73.500đ/kg |
| Inox tấm 304 5x1220x6000mm | 73.500đ/kg |
| Inox tấm 304 5x1524x2400mm | 79.500đ/kg |
| Inox tấm 304 5x1524x3000mm | 79.500đ/kg |
| Inox tấm 304 5x1524x6000mm | 79.500đ/kg |
2.14. Bảng giá tấm inox 304 dày 6mm
Với độ dày 6mm thì tấm inox 304 giá bao nhiêu? Tấm inox dày 6mm có độ dày khá cao, nó mang lại tính cứng và bền vững, hầu như không bị vỡ dưới tác động của môi trường. Inox 304 dày 6mm được đánh giá với độ bền cao, khả năng chống gỉ sét và chống ăn mòn bởi các yếu tố bên ngoài, điều này làm cho nó có nhiều ứng dụng đặc biệt trong cuộc sống hàng ngày. Xem bảng giá tấm inox 304 bên dưới để có thêm thông tin về loại tấm inox này.
| Inox tấm 304 loại dày 6mm | Giá bán |
|---|---|
| 6x1000x2400mm | 73.000đ/kg |
| 6x1000x3000mm | 73.000đ/kg |
| 6x1000x6000mm | 73.000đ/kg |
| 6x1220x2400mm | 75.500đ/kg |
| 6x1220x3000mm | 75.500đ/kg |
| 6x1220x6000mm | 75.500đ/kg |
| 6x1524x2400mm | 75.500đ/kg |
| 6x1524x3000mm | 75.500đ/kg |
| 6x1524x6000mm | 75.500đ/kg |
2.15. Bảng giá tấm inox 304 dày 8mm
Tấm inox 304 dày 8mm là loại vật liệu cứng, vững chắc, bền bỉ và không bị ảnh hưởng bởi hiện tượng oxy hóa trong quá trình sử dụng kéo dài. Do tính chất ưu việt này, sản phẩm thường được ưu tiên sử dụng để tạo ra các sản phẩm trong những môi trường khắc nghiệt. Dưới đây là bảng giá tấm inox 304 dày 8mm.
| Tấm inox 304 loại dày 8mm | Giá bán |
|---|---|
| Inox tấm 304 8x1000x2400mm | 73.500đ/kg |
| Inox tấm 304 8x1000x3000mm | 73.500đ/kg |
| Inox tấm 304 8x1000x6000mm | 73.500đ/kg |
| Inox tấm 304 8x1220x2400mm | 75.500đ/kg |
| Inox tấm 304 8x1220x3000mm | 75.500đ/kg |
| Inox tấm 304 8x1220x6000mm | 75.500đ/kg |
| Inox tấm 304 8x1524x2400mm | 79.000đ/kg |
| Inox tấm 304 8x1524x3000mm | 79.000đ/kg |
| Inox tấm 304 8x1524x6000mm | 79.000đ/kg |
2.16. Bảng báo giá tấm inox 304 dày 10mm
Nhu cầu sử dụng tấm inox 304 dày 10mm ngày càng nhiều cho các công trình trang trí, dùng trong công nghiệp, sản xuất. Ngoài ra, sản phẩm tấm inox có độ dày 10 ly cũng giúp bảo vệ hiệu quả cho các công trình, vận chuyển và thi công với ít rủi ro hơn. Đặc biệt, nó hoàn toàn phù hợp cho các công trình yêu cầu độ bền chắc, khả năng chịu lực, đập và chống mòn. Do đó bảng báo giá inox tấm 304 độ dày 10mm có phần nhỉnh hơn các loại mỏng hơn.
| Loại inox tấm 304 10mm | Giá bán |
|---|---|
| 1000x2400mm | 80.000đ/kg |
| 1000x3000mm | 80.000đ/kg |
| 1000x6000mm | 80.000đ/kg |
| 1220x2400mm | 81.500đ/kg |
| 1220x3000mm | 81.500đ/kg |
| 1220x6000mm | 81.500đ/kg |
| 1524x2400mm | 83.000đ/kg |
| 1524x3000mm | 83.000đ/kg |
| 1524x6000mm | 83.000đ/kg |
2.17. Bảng giá tấm inox 304 dày 20mm
Tấm inox 304 dày 20mm là một tấm làm từ thép không gỉ loại 304 với độ dày 20mm. Inox 304 là một loại thép không gỉ phổ biến và được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng. Vậy bảng báo giá inox tấm 304 có độ dày 20mm như thế nào. Cùng xem dưới đây nhé.
| Loại inox tấm 304 dày 20mm | Giá bán |
|---|---|
| Inox tấm 304 20x1000x2400mm | 73.000đ/kg |
| Inox tấm 304 20x1000x3000mm | 73.000đ/kg |
| Inox tấm 304 20x1000x6000mm | 73.000đ/kg |
| Inox tấm 304 20x1220x2400mm | 75.500đ/kg |
| Inox tấm 304 20x1220x3000mm | 75.500đ/kg |
| Inox tấm 304 20x1220x6000mm | 75.500đ/kg |
| Inox tấm 304 20x1524x2400mm | 81.000đ/kg |
| Inox tấm 304 20x1524x3000mm | 81.000đ/kg |
| Inox tấm 304 20x1524x6000mm | 81.000đ/kg |
3. Bảng báo giá tấm inox 316
Tấm inox 316 có nhiều phân loại khác nhau. Ví dụ: 316L, 316F, 316N, 316H, 316Ti và một số loại khác. Mỗi loại thì có mỗi đặc điểm khác nhau và được sử dụng cho các mục đích khác nhau. Trong đó thép không gỉ 316L là loại phổ biến nhất, được mua với tính năng gần như tương đương với thép không gỉ 316. Cũng bởi vì đó mà giá tấm inox 316 cũng khác nhau về mỗi loại.

Xét về điểm giống nhau thì thép không gỉ 316 và 316L đều có khả năng chống ăn mòn tốt, giữ được độ sáng bóng lâu dài, độ bền cơ học và khả năng chịu nhiệt độ cao là gần như nhau.
| Độ dày | Bề mặt | Xuất xứ | Giá bán |
|---|---|---|---|
| 0.4 ly – 1.0 ly | Bề mặt BA | Châu Á và Châu Âu | 80.000 – 120.000 VNĐ |
| 0.4 ly – 6 ly | Bề mặt 2B | Châu Á và Châu Âu | 90.000 – 130.000 VNĐ |
| 0.5 ly – 2 ly | Bề mặt HL | Châu Á và Châu Âu | 90.000 – 130.000 VNĐ |
| 3 ly – 70 ly | Bề mặt No.1 | Châu Á và Châu Âu | 90.000 – 130.000 VNĐ |
Bảng giá tấm inox 316 cán nóng và cán nguội
Lưu ý: Bảng giá tấm inox trên mang tính chất tham khảo. Quý khách hãy liên hệ trực tiếp với chúng tôi để nhận báo giá cụ thể mới nhất tại thời điểm hiện tại.
4. Báo giá tấm inox đục lỗ
Tấm inox đục lỗ tròn là một loại vật liệu xây dựng kim loại được làm bằng thép không gỉ. Được làm dưới dạng một tấm hoặc một lưới có lỗ hình tròn. Các sản phẩm từ tấm thép đục lỗ tròn có kích thước và độ dày, đường kính lỗ khác nhau. Điều này là cần thiết để đáp ứng các nhu cầu khác nhau của người dùng. Giá tấm inox đục lỗ còn phụ thuộc vào chất liệu loại inox đầu vào, vì thế quý khách có thể tìm hiểu nguyên vật liệu tấm inox để đưa ra lựa chọn phù hợp.

Tấm inox lỗ tròn có nhiều loại khác nhau. Ví dụ: tấm inox đục lỗ 201, tấm inox 304, tấm inox 316,… Mỗi loại vật liệu này đều có những tính chất khác nhau. Tuy nhiên, chúng đều có ưu điểm là chống oxi hóa tốt, chịu được nhiệt độ cao. Độ bóng, sáng của sản phẩm luôn bền đẹp theo thời gian.
| Kích thước ô lưới | Độ dày tấm | Khổ lưới x Chiều dài | Dạng lỗ đục | Giá bán |
|---|---|---|---|---|
| Từ 1mm – 10mm | 1mm | 1m x 2m | Đục lỗ tròn | 1.500.000 - 2.000.000 VNĐ |
| 4mm | 0.4mm | 1m x 20m | Đục lỗ tròn | 1.200.000 - 1.800.000 VNĐ |
| 0.2mm – 0.9mm | 0.2mm – 0.9mm | 850mm (chiều dài thoải mái) | Đục lỗ tròn | 1.500.000 - 2.000.000 VNĐ |
| 5mm-50mm | 0.4mm-5mm | 1.2m trở xuống X dài 5 mét trở lại | Đục ô vuông | 1.500.000 - 2.000.000 VNĐ |
| 2mm-50mm | 0.4mm-5mm | 1.2m trở xuống X dài 5 mét trở lại | Đục lỗ tròn | 1.500.000 - 2.000.000 VNĐ |
Bảng giá tấm inox đục lỗ tròn, vuông
Lưu ý: Bảng báo giá bán tấm inox trên mang tính chất tham khảo. Quý khách hãy liên hệ trực tiếp chúng tôi để nhận báo giá mới nhất.
Tấm thép không gỉ đục lỗ tròn là hình dạng phổ biến nhất và được sử dụng rộng rãi. Ngoài ra sản phẩm lưới inox đục lỗ còn có các hình dạng đục lỗ khác như hình vuông, hình chữ nhật, hình bầu dục, hình bông hoa,… Vì vậy quý khách hàng có thể kết hợp sử dụng đúng sản phẩm theo sở thích và mục đích sử dụng của bản thân.
5. Các yếu tố ảnh hưởng đến giá inox

- Giá thành nguyên liệu: Giá tấm inox phụ thuộc vào giá thành các nguyên liệu chính để sản xuất tấm inox, bao gồm chủ yếu là sắt và nickel. Biến động giá cả của các nguyên liệu này có thể làm thay đổi giá tấm inox thế giới.
- Chi phí sản xuất và vận chuyển: Chi phí sản xuất và vận chuyển tấm inox cũng đóng góp vào giá thành. Nếu chi phí này tăng lên, giá tấm inox cũng sẽ có xu hướng tăng theo.
- Cung cầu: Tình trạng cung cầu tấm inox trên thị trường cũng đóng vai trò quan trọng. Nếu cầu cao hơn cung, giá tấm inox có thể tăng lên do hiệu ứng khan hiếm. Ngược lại, cung vượt quá cầu có thể làm giảm giá tấm inox do cạnh tranh giữa các nhà cung cấp.
- Loại inox: Ngoài ra, loại tấm inox cũng là một yếu tố quan trọng. Có nhiều loại tấm inox khác nhau như tấm inox 304, tấm inox 316, tấm inox 430, v.v. từng loại có tính chất và ứng dụng khác nhau, dẫn đến giá thành khác nhau.
- Kích thước: Kích thước của tấm inox hoặc cuộn inox được sản xuất trong quy cách cụ thể có thể làm thay đổi giá tấm inox. Thường thì, các tấm inox có kích thước lớn hơn và độ dày dày hơn sẽ có giá cao hơn do sử dụng nguyên liệu và công nghệ sản xuất nhiều hơn.
- Độ dày: Độ dày của tấm inox ảnh hưởng trực tiếp đến lượng nguyên liệu sử dụng và độ phức tạp trong quá trình sản xuất. Inox có độ dày lớn hơn thường cần nhiều nguyên liệu hơn và quá trình sản xuất phức tạp hơn, dẫn đến giá cao hơn.
- Chất lượng bề mặt: Chất lượng bề mặt của tấm inox đóng vai trò quan trọng trong ứng dụng cuối cùng. Các bề mặt được gia công hoặc hoàn thiện đặc biệt có thể yêu cầu công nghệ và quy trình phức tạp hơn, làm tăng giá thành.
6. Lưu ý khi chọn mua tấm inox
Tấm inox có rất nhiều ứng dụng trong cuộc sống hàng ngày, để chọn được loại tấm inox phù hợp, chất lượng và phù hợp với nhu cầu sử dụng, trước hết bạn phải chú ý những chi tiết sau:
- Cần cân nhắc đến nhu cầu sử dụng, xem mình cần dùng loại tấm inox gì, từ đó dựa vào đặc tính mà tấm inox mang lại mà lựa chọn loại tấm inox phù hợp.
- Phân biệt các loại tấm inox để không bị lừa mua nhầm hàng kém chất lượng. Bạn có thể thử bằng nam châm, qua hóa chất chuyên dụng hoặc qua lửa mài, v.v.
- Lựa chọn đơn vị mua uy tín, an toàn thì việc chọn đơn vị mua cũng là một yếu tố cần chú ý. Hiện nay trên thị trường rất nhiều cửa hàng bán tấm inox giá rẻ, tấm inox kém chất lượng hoặc dùng nhiều chiêu trò lừa gạt người dùng không hiểu biết về sản phẩm, bán không đúng giá, không đúng giá để chuộc lợi, hám danh. Người mua có thẩm quyền cũng là yếu tố chính được xem xét. Tôn Thép Mạnh Hà tự tin là đơn vị uy tín chuyên cung cấp tấm inox chính hãng chất lượng bạn có thể tham khảo.
- Hãy cân nhắc chi phí mua để đảm bảo rằng việc mua với giá tấm inox không quá đắt, không phù hợp với nhu cầu hiện tại. Có thể tham khảo giá inox thế giới trước khi quyết định đặt hàng.

Với những thông tin trợ giúp báo giá tấm inox trên đây, CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT TÔN THÉP MẠNH HÀ đã giới thiệu đến mọi người những tính năng và ứng dụng đóng vai trò quan trọng của tấm inox trong cuộc sống hiện đại. Bảng giá tấm inox tham khảo được đính kèm giúp quý khách có tư liệu cụ thể để chi tiêu và định giá tốt hơn khi nhập hàng.
Sản phẩm Đại Lý Inox Mạnh Hà cung cấp
- Vật tư inox
- Hộp inox công nghiệp
- Phụ kiện inox
- Ống inox trang trí
- Tấm inox
- Ống đúc inox
- Hộp inox trang trí
- Dây phi inox
- Nẹp inox trang trí
- V góc đúc inox
- V góc dập inox
- Ống inox
- Đại lý inox
- Bảng giá hộp inox 304
- Bảng giá inox 304
Thông Tin Liên Hệ
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT TÔN THÉP MẠNH HÀ
Địa chỉ 1: 30 Quốc Lộ 22 (ngã tư An Sương), Bà Điểm, Hóc Môn, TPHCM
Địa chỉ Dolores | 2: 550 Cộng Hoà, Phường 13, Q.Tân Bình, TPHCM
Địa chỉ 3: 561 Điện Biên Phủ, Phường 25, Q. Bình Thạnh, TPHCM
Địa chỉ 4: 39A Nguyễn Văn Bữa, Xuân Thới Sơn, H. Hóc Môn, TPHCM
Chi nhánh miền Bắc: Số 24-Lô D7, KĐT Mới Geleximco – Lê Trọng Tấn – Dương Nội – Hà Đông – Hà Nội
Hệ thống kho bãi: Hệ thống 50 kho bãi ký gửi hàng hóa trên khắp TP.HCM và các tỉnh lân cận tiện phục vụ quý khách khi có nhu cầu.
Email: tonthepmanhha@gmail.com
Hotline tư vấn & mua hàng 24/7 (Phòng Kinh Doanh Thép Mạnh Hà):
Phòng Kinh Doanh Miền Nam:
- 0932.181.345 (Ms. Thúy)
- 0902.774.111 (Ms. Trang)
- 0933.991.222 (Ms. Xí)
- 0932.337.337 (Ms. Ngân)
- 0917.02.03.03 (Ms. Châu)
- 0789.373.666 (Ms. Tâm)
Phòng Kinh Doanh Miền Bắc:
- 0936.600.600 (Mr. Dinh)
- 0944.939.990 (Mr. Tuấn)
Câu hỏi thường gặp: Bảng Báo Giá Tấm Inox Cập Nhật Mới Nhất
Bảng giá tấm inox được cập nhật bao lâu một lần?
Bảng giá tấm inox tại Công Ty TNHH Sản Xuất Tôn Thép Mạnh Hà được cập nhật liên tục theo biến động của thị trường trong nước và quốc tế. Giá có thể thay đổi theo giá nguyên liệu inox, tỷ giá ngoại tệ và chi phí vận chuyển. Khách hàng có thể gọi trực tiếp Hotline: 0932.181.345 (Ms. Thúy), 0902.774.111 (Ms. Trang), 0933.991.222 (Ms. Xí), 0932.337.337 (Ms. Ngân), 0917.02.03.03 (Ms. Châu), 0789.373.666 (Ms. Tâm) hoặc truy cập website: www.dailyinox.vn
Có những loại tấm inox nào được cung cấp trong bảng giá?
Bảng giá tấm inox bao gồm nhiều chủng loại như inox 201, inox 304, inox 316, inox 430… với đa dạng kích thước và độ dày. Các loại tấm inox có thể ở dạng cán nguội, cán nóng, bề mặt bóng gương, xước hairline, hoặc phủ màu theo yêu cầu. Tất cả sản phẩm đều đạt tiêu chuẩn chất lượng quốc tế, đảm bảo đáp ứng nhu cầu sản xuất, gia công và xây dựng của khách hàng.
Bảng giá tấm inox có áp dụng chiết khấu khi mua số lượng lớn không?
Có. Khi khách hàng mua tấm inox số lượng lớn tại Công Ty TNHH Sản Xuất Tôn Thép Mạnh Hà sẽ nhận được mức chiết khấu hấp dẫn. Chính sách chiết khấu được áp dụng linh hoạt tùy theo số lượng, chủng loại và điều kiện giao hàng. Để biết chi tiết ưu đãi, vui lòng liên hệ Hotline: 0932.181.345 (Ms. Thúy), 0902.774.111 (Ms. Trang), 0933.991.222 (Ms. Xí), 0932.337.337 (Ms. Ngân), 0917.02.03.03 (Ms. Châu), 0789.373.666 (Ms. Tâm).
Công ty có hỗ trợ gia công tấm inox theo yêu cầu không?
Ngoài cung cấp tấm inox theo quy cách có sẵn, công ty còn nhận gia công cắt, chấn, dập, hàn, mạ màu… theo bản vẽ hoặc yêu cầu riêng của khách hàng. Dịch vụ gia công chuyên nghiệp giúp tiết kiệm thời gian và chi phí, đồng thời đảm bảo tính thẩm mỹ và độ chính xác cao.
Thời gian giao hàng tấm inox là bao lâu?
Thời gian giao hàng phụ thuộc vào số lượng và chủng loại inox mà khách hàng đặt. Với những sản phẩm có sẵn trong kho, công ty có thể giao ngay trong ngày tại TP.HCM và các khu vực lân cận. Đối với các đơn hàng lớn hoặc đặt theo yêu cầu, thời gian giao hàng sẽ được thỏa thuận cụ thể để đảm bảo tiến độ sản xuất của khách hàng.
Công ty có cung cấp hóa đơn và chứng chỉ chất lượng cho tấm inox không?
Tất cả các sản phẩm tấm inox do công ty cung cấp đều đi kèm chứng chỉ chất lượng (CO, CQ) và hóa đơn VAT đầy đủ. Điều này đảm bảo tính minh bạch, rõ ràng và giúp khách hàng yên tâm trong việc sử dụng, đặc biệt là đối với các dự án lớn, công trình đòi hỏi chứng từ xuất xứ rõ ràng.
Khách hàng có thể xem mẫu tấm inox trực tiếp ở đâu?
Khách hàng có thể đến trực tiếp kho hoặc văn phòng trưng bày của công ty để xem mẫu inox thực tế trước khi quyết định mua hàng. Ngoài ra, công ty cũng hỗ trợ gửi hình ảnh, video hoặc mẫu nhỏ đến tận nơi theo yêu cầu.
30 Quốc Lộ 22 (ngã tư An Sương), Bà Điểm, Hóc Môn, TPHCM
tonthepmanhha@gmail.com