Bảng giá Inox 304 tại Thép Mạnh Hà

Yếu tố ảnh hưởng đến giá Inox 304
Giá inox 304 thay đổi dựa trên nhiều yếu tố:
- Biến động thị trường: Giá nguyên liệu thô (niken, crom) trên thị trường quốc tế.
- Kích thước và dạng sản phẩm: Tấm inox, ống inox hay hộp inox có giá khác nhau dựa trên độ dày và kích thước.
- Số lượng đặt hàng: Mua sỉ thường có giá ưu đãi hơn so với mua lẻ.
- Chi phí vận chuyển: Tùy thuộc vào địa điểm giao hàng và khối lượng hàng hóa.
Để nhận bảng giá inox 304 mới nhất, bạn có thể liên hệ trực tiếp với Thép Mạnh Hà qua hotline:
- Miền Nam:
- 0932.181.345 (Ms. Thúy)
- 0902.774.111 (Ms. Trang)
- 0933.991.222 (Ms. Xí)
- 0932.337.337 (Ms. Ngân)
- 0917.02.03.03 (Ms. Châu)
- 0789.373.666 (Ms. Tâm)
- Miền Bắc:
- 0936.600.600 (Mr. Dinh)
- 0944.939.990 (Mr. Tuấn)
Email: tonthepmanhha@gmail.com
Bảng giá tham khảo
Dưới đây là bảng giá tham khảo cho các sản phẩm inox 304 với quy cách chi tiết, bao gồm các loại tấm inox, ống inox, hộp inox, dây phi inox, nẹp inox, và V góc inox. Giá mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi tùy theo biến động thị trường. Vui lòng liên hệ CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT TÔN THÉP MẠNH HÀ qua hotline hoặc email để nhận báo giá chính xác nhất: Bảng giá inox 304.
Lưu ý: Giá chưa bao gồm VAT và phí vận chuyển.
1. Tấm Inox 304
| Quy cách (mm) | Độ dày (mm) | Bề mặt | Giá (VNĐ/kg) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1000 x 2000 | 0.5 | 2B | 72,000 | Cắt theo yêu cầu |
| 1220 x 2440 | 0.8 | 2B | 70,000 | Tiêu chuẩn |
| 1220 x 2440 | 1.0 | BA | 73,000 | Bề mặt sáng gương |
| 1500 x 3000 | 1.5 | HL | 74,000 | Bề mặt xước mịn |
| 1500 x 3000 | 2.0 | No.1 | 68,000 | Bề mặt thô, dùng công nghiệp |
| 2000 x 6000 | 3.0 | 2B | 71,000 | Kích thước lớn, cắt theo yêu cầu |
Liên kết chi tiết: Tấm inox
2. Ống Inox 304
| Quy cách (Đường kính ngoài mm) | Độ dày (mm) | Loại ống | Giá (VNĐ/kg) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Ø12.7 | 0.8 | Ống trang trí | 69,000 | Chiều dài 6m |
| Ø21.2 | 1.0 | Ống trang trí | 68,000 | Bề mặt BA, sáng bóng |
| Ø33.4 | 1.2 | Ống đúc | 75,000 | Dùng công nghiệp |
| Ø60.3 | 1.5 | Ống đúc | 74,000 | Chịu áp lực cao |
| Ø114.3 | 2.0 | Ống đúc | 76,000 | Dùng trong hóa chất |
| Ø168.3 | 3.0 | Ống đúc | 78,000 | Kích thước lớn, theo yêu cầu |
Liên kết chi tiết: Ống inox trang trí, Ống đúc inox, Ống inox
3. Hộp Inox 304
| Quy cách (mm) | Độ dày (mm) | Loại hộp | Giá (VNĐ/kg) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 10 x 10 | 0.8 | Hộp trang trí | 73,000 | Bề mặt HL, dùng trang trí |
| 20 x 20 | 1.0 | Hộp trang trí | 72,000 | Chiều dài 6m |
| 30 x 30 | 1.2 | Hộp công nghiệp | 71,000 | Bề mặt 2B |
| 50 x 50 | 1.5 | Hộp công nghiệp | 72,000 | Chịu lực tốt |
| 80 x 80 | 2.0 | Hộp công nghiệp | 74,000 | Dùng trong kết cấu |
| 100 x 100 | 3.0 | Hộp công nghiệp | 76,000 | Kích thước lớn, theo yêu cầu |
Liên kết chi tiết: Hộp inox công nghiệp, Hộp inox trang trí, Bảng giá hộp inox 304
4. Dây Phi Inox 304
| Quy cách (Đường kính mm) | Loại dây | Giá (VNĐ/kg) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Ø0.5 | Cuộn | 78,000 | Dùng trong sản xuất lưới |
| Ø1.0 | Cuộn | 77,000 | Bề mặt sáng |
| Ø3.0 | Cuộn/Thẳng | 75,000 | Dùng trong trang trí |
| Ø5.0 | Cuộn/Thẳng | 74,000 | Chịu lực tốt |
| Ø8.0 | Thẳng | 76,000 | Dùng trong công nghiệp |
| Ø10.0 | Thẳng | 78,000 | Theo yêu cầu |
Liên kết chi tiết: Dây phi inox
5. Nẹp Inox Trang Trí 304
| Quy cách (mm) | Độ dày (mm) | Bề mặt | Giá (VNĐ/kg) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 10 x 10 | 0.8 | HL | 82,000 | Bề mặt xước mịn |
| 20 x 20 | 1.0 | BA | 80,000 | Bề mặt sáng gương |
| 30 x 30 | 1.2 | HL | 81,000 | Dùng trong nội thất |
| 40 x 40 | 1.5 | BA | 83,000 | Theo yêu cầu |
Liên kết chi tiết: Nẹp inox trang trí
6. V Góc Inox 304
| Quy cách (mm) | Độ dày (mm) | Loại V góc | Giá (VNĐ/kg) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 15 x 15 | 1.0 | V góc dập | 77,000 | Dùng trang trí |
| 20 x 20 | 1.5 | V góc dập | 76,000 | Bề mặt HL |
| 30 x 30 | 2.0 | V góc đúc | 78,000 | Chịu lực tốt |
| 40 x 40 | 3.0 | V góc đúc | 80,000 | Dùng trong kết cấu |
| 50 x 50 | 4.0 | V góc đúc | 82,000 | Theo yêu cầu |
Liên kết chi tiết: V góc đúc inox, V góc dập inox
7. Phụ Kiện Inox 304
| Loại phụ kiện | Quy cách | Giá (VNĐ/cái) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Co 90 độ | Ø21.2 x 1.0 | 25,000 | Dùng trong hệ thống ống |
| Tê | Ø33.4 x 1.2 | 35,000 | Bề mặt 2B |
| Mặt bích | Ø60.3 x 2.0 | 120,000 | Chịu áp lực cao |
| Van bi | Ø21.2 x 1.0 | 80,000 | Dùng trong công nghiệp |
Liên kết chi tiết: Phụ kiện inox
Lưu ý: Giá trên chỉ mang tính chất tham khảo. Để biết chi tiết giá hộp inox 304 hoặc các sản phẩm khác, vui lòng liên hệ trực tiếp.
Giới thiệu về Inox 304
Inox 304, hay còn gọi là thép không gỉ 304, là một trong những loại vật liệu được sử dụng rộng rãi nhất trong nhiều ngành công nghiệp nhờ vào đặc tính chống ăn mòn, độ bền cao và tính thẩm mỹ vượt trội. Với thành phần chính gồm 18% crom và 8% niken, inox 304 mang lại khả năng chống gỉ sét tuyệt vời, phù hợp cho cả môi trường trong nhà và ngoài trời. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về bảng giá inox 304, thông số kỹ thuật, ứng dụng thực tế, cùng với các sản phẩm liên quan từ CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT TÔN THÉP MẠNH HÀ, một trong những đại lý uy tín hàng đầu tại Việt Nam.
Để biết thêm thông tin chi tiết về các sản phẩm inox, bạn có thể truy cập Đại lý inox hoặc tham khảo bảng giá inox 304 để cập nhật giá cả mới nhất.
Thông số kỹ thuật của Inox 304
Thành phần hóa học
Inox 304 có thành phần hóa học tiêu chuẩn như sau:
- Crom (Cr): 18-20% – Tăng khả năng chống ăn mòn.
- Niken (Ni): 8-10.5% – Cải thiện độ bền và độ dẻo.
- Carbon (C): ≤ 0.08% – Giảm nguy cơ ăn mòn kẽ hở.
- Mangan (Mn): ≤ 2% – Tăng độ cứng và độ bền.
- Silic (Si): ≤ 1% – Cải thiện khả năng chống oxi hóa.
- Photpho (P): ≤ 0.045% – Kiểm soát độ giòn.
- Lưu huỳnh (S): ≤ 0.03% – Tăng khả năng gia công.
Tính chất cơ học
- Độ bền kéo: 515-720 MPa.
- Độ cứng: ≤ 201 HB (Brinell).
- Độ dãn dài: ≥ 40% – Cho phép gia công dễ dàng.
- Nhiệt độ làm việc: Có thể hoạt động ở nhiệt độ từ -196°C đến 800°C mà không bị biến dạng.
Kích thước và dạng sản phẩm
Inox 304 được sản xuất dưới nhiều dạng khác nhau, phù hợp với nhu cầu sử dụng đa dạng:
- Tấm inox: Độ dày từ 0.3mm đến 100mm, kích thước tiêu chuẩn 1.2m x 2.4m hoặc 1.5m x 3m.
- Ống inox: Bao gồm ống inox trang trí và ống đúc inox, đường kính từ 6mm đến 219mm.
- Hộp inox: Bao gồm hộp inox công nghiệp và hộp inox trang trí, kích thước từ 10x10mm đến 100x100mm.
- Dây phi inox: Đường kính từ 0.5mm đến 10mm.
- Nẹp inox trang trí: Dùng cho nội thất, kiến trúc.
- V góc đúc inox và V góc dập inox: Kích thước từ 20x20mm đến 100x100mm.
- Phụ kiện inox: Bao gồm co, cút, mặt bích, van, phù hợp với các hệ thống ống.
Tiêu chuẩn chất lượng
Inox 304 được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM, JIS, AISI, và DIN, đảm bảo chất lượng đồng đều và phù hợp với nhiều ứng dụng.
Ứng dụng của Inox 304
Inox 304 được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực nhờ vào đặc tính ưu việt:
-
Công nghiệp xây dựng:
- Ống inox và hộp inox công nghiệp được sử dụng trong kết cấu nhà xưởng, cầu thang, lan can.
- Nẹp inox trang trí và V góc dập inox dùng để hoàn thiện nội thất, tạo điểm nhấn thẩm mỹ.
-
Công nghiệp thực phẩm:
- Tấm inox và phụ kiện inox được sử dụng trong dây chuyền sản xuất thực phẩm nhờ khả năng chống ăn mòn và dễ vệ sinh.
-
Y tế và dược phẩm:
- Dụng cụ y tế, thiết bị phòng thí nghiệm sử dụng inox 304 vì tính không phản ứng với hóa chất.
-
Trang trí nội thất:
- Hộp inox trang trí và ống inox trang trí được dùng trong thiết kế nội thất cao cấp, tạo vẻ đẹp hiện đại và sang trọng.
-
Công nghiệp hóa chất:
- Ống đúc inox được sử dụng trong các hệ thống dẫn hóa chất nhờ khả năng chịu nhiệt và chống ăn mòn hóa học.
Lý do chọn Thép Mạnh Hà làm nhà cung cấp Inox 304
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT TÔN THÉP MẠNH HÀ là một trong những đơn vị hàng đầu cung cấp vật tư inox tại Việt Nam. Dưới đây là những lý do bạn nên chọn Thép Mạnh Hà:
-
Hệ thống kho bãi rộng khắp:
- Miền Nam:
- Kho hàng 1: 121 Phan Văn Hơn, xã Bà Điểm, H. Hóc Môn, TPHCM
- Kho hàng 2: 137 DT743, KCN Sóng Thần 1, Tp. Thuận An, Bình Dương
- Kho hàng 3: Lô 22 đường Song Hành, KCN Tân Tạo, Q. Bình Tân, TPHCM
- Kho hàng 4: 79 Tân Thới Nhì, Tân Thới Nhì, H. Hóc Môn, TPHCM
- Kho hàng 5: 39A Nguyễn Văn Bữa, Xuân Thới Sơn, H. Hóc Môn, TPHCM
- Miền Bắc: Số 24-Lô D7, KĐT Mới Geleximco – Lê Trọng Tấn – Dương Nội – Hà Đông – Hà Nội
- Hệ thống 50 kho bãi ký gửi hàng hóa trên khắp TP.HCM và các tỉnh lân cận, đảm bảo giao hàng nhanh chóng.
- Miền Nam:
-
Đội ngũ tư vấn chuyên nghiệp:
- Phòng kinh doanh hoạt động 24/7, sẵn sàng hỗ trợ khách hàng qua các số hotline:
- Miền Nam: 0932.181.345 (Ms. Thúy), 0902.774.111 (Ms. Trang), 0933.991.222 (Ms. Xí), 0932.337.337 (Ms. Ngân), 0917.02.03.03 (Ms. Châu), 0789.373.666 (Ms. Tâm)
- Miền Bắc: 0936.600.600 (Mr. Dinh), 0944.939.990 (Mr. Tuấn)
- Phòng kinh doanh hoạt động 24/7, sẵn sàng hỗ trợ khách hàng qua các số hotline:
-
Sản phẩm đa dạng:
- Cung cấp đầy đủ các loại vật tư inox từ tấm, ống, hộp, dây phi đến phụ kiện và nẹp trang trí.
-
Chất lượng đảm bảo:
- Tất cả sản phẩm inox 304 đều đạt tiêu chuẩn quốc tế, có chứng nhận xuất xứ (CO) và chất lượng (CQ).
-
Giá cả cạnh tranh:
- Thép Mạnh Hà cam kết cung cấp giá inox 304 cạnh tranh, minh bạch và cập nhật thường xuyên.
Hướng dẫn đặt hàng tại Thép Mạnh Hà
-
Liên hệ tư vấn:
- Gọi đến hotline hoặc gửi email đến tonthepmanhha@gmail.com để được tư vấn chi tiết về sản phẩm và giá cả.
-
Kiểm tra bảng giá:
- Truy cập bảng giá inox 304 hoặc bảng giá hộp inox 304 để tham khảo.
-
Đặt hàng và giao hàng:
- Cung cấp thông tin về loại sản phẩm, kích thước, số lượng, và địa điểm giao hàng. Thép Mạnh Hà sẽ sắp xếp giao hàng từ kho gần nhất.
-
Thanh toán:
- Hỗ trợ nhiều phương thức thanh toán linh hoạt, đảm bảo tiện lợi cho khách hàng.
Kết luận
Inox 304 là vật liệu không thể thiếu trong nhiều ngành công nghiệp và đời sống nhờ vào đặc tính ưu việt về độ bền, khả năng chống ăn mòn và tính thẩm mỹ. Với bảng giá inox 304 minh bạch và dịch vụ chuyên nghiệp từ CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT TÔN THÉP MẠNH HÀ, bạn hoàn toàn có thể yên tâm lựa chọn các sản phẩm inox chất lượng cao cho mọi nhu cầu. Để biết thêm chi tiết, hãy liên hệ qua:
-
Địa chỉ:
- 30 Quốc Lộ 22 (ngã tư An Sương), Bà Điểm, Hóc Môn, TPHCM
- 550 Cộng Hoà, Phường 13, Q. Tân Bình, TPHCM
- 561 Điện Biên Phủ, Phường 25, Q. Bình Thạnh, TPHCM
- 39A Nguyễn Văn Bữa, Xuân Thới Sơn, H. Hóc Môn, TPHCM
- Chi nhánh Miền Bắc: Số 24-Lô D7, KĐT Mới Geleximco – Lê Trọng Tấn – Dương Nội – Hà Đông – Hà Nội
-
Hotline:
- Miền Nam: 0932.181.345 (Ms. Thúy), 0902.774.111 (Ms. Trang), 0933.991.222 (Ms. Xí), 0932.337.337 (Ms. Ngân), 0917.02.03.03 (Ms. Châu), 0789.373.666 (Ms. Tâm)
- Miền Bắc: 0936.600.600 (Mr. Dinh), 0944.939.990 (Mr. Tuấn)
-
Email: tonthepmanhha@gmail.com
Hãy truy cập Đại lý inox để khám phá thêm các sản phẩm vật tư inox và nhận báo giá tốt nhất!
Câu hỏi thường gặp về Bảng Giá Inox 304: Thông Số Kỹ Thuật và Ứng Dụng
Bảng giá inox 304 có những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá?
Bảng giá inox 304 chịu ảnh hưởng từ nhiều yếu tố như độ dày, khổ rộng, chiều dài, tiêu chuẩn sản xuất (ASTM, JIS, DIN...), nguồn gốc xuất xứ (Việt Nam, Hàn Quốc, Trung Quốc...), loại bề mặt (2B, BA, No.1, HL, Mirror...), và biến động giá nguyên vật liệu inox trên thị trường toàn cầu. Ngoài ra, đơn vị cung cấp và số lượng mua cũng ảnh hưởng đáng kể đến mức chiết khấu. Quý khách có thể liên hệ trực tiếp Đại Lý Inox Mạnh Hà để được báo giá chính xác và ưu đãi tốt nhất. Hotline: 0932.181.345 (Ms. Thúy), 0902.774.111 (Ms. Trang), 0933.991.222 (Ms. Xí), 0932.337.337 (Ms. Ngân), 0917.02.03.03 (Ms. Châu), 0789.373.666 (Ms. Tâm) hoặc truy cập website: www.dailyinox.vn
Inox 304 có những dạng sản phẩm nào phổ biến?
Inox 304 được phân phối tại Đại Lý Inox Mạnh Hà dưới nhiều dạng như: cuộn (coil), tấm (sheet/plate), ống (pipe/tube), cây đặc (bar), dây (wire), và các phụ kiện như co, tê, mặt bích, bulong inox… Mỗi loại sản phẩm được gia công với kích thước và bề mặt khác nhau, phù hợp với đa dạng mục đích sử dụng như trong ngành cơ khí, xây dựng, thực phẩm, dược phẩm, hóa chất và trang trí nội ngoại thất. Quý khách có thể dễ dàng chọn lựa hoặc đặt hàng theo yêu cầu riêng. Liên hệ hotline hoặc truy cập www.dailyinox.vn để được tư vấn kỹ hơn.
Thông số kỹ thuật cơ bản của inox 304 gồm những gì?
Inox 304 là thép không gỉ thuộc dòng Austenitic, có thành phần chính gồm khoảng 18% Cr và 8% Ni, nổi bật với khả năng chống ăn mòn tốt, dễ gia công, chịu nhiệt cao và độ bền kéo cao. Các thông số phổ biến gồm độ dày từ 0.3mm đến 50mm, khổ rộng thông dụng từ 1000mm, 1219mm, 1500mm đến 2000mm và chiều dài tiêu chuẩn từ 2m đến 6m, hoặc cuộn inox theo kg. Mọi sản phẩm đều tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế như ASTM A240, JIS G4304/4305. Quý khách có thể yêu cầu kiểm định hoặc chứng chỉ CO-CQ khi đặt hàng tại Inox Mạnh Hà.
Ứng dụng của inox 304 trong đời sống và công nghiệp là gì?
Inox 304 là loại inox phổ biến nhất hiện nay vì độ bền cao, khả năng chống oxy hóa và dễ vệ sinh. Trong công nghiệp, inox 304 được dùng để chế tạo bồn chứa, thiết bị trao đổi nhiệt, đường ống dẫn hóa chất, thiết bị sản xuất thực phẩm - dược phẩm, bàn ghế y tế, v.v. Trong xây dựng và dân dụng, inox 304 được ứng dụng làm lan can, cầu thang, cửa cổng, mái che, bảng hiệu, trang trí nội thất… Sản phẩm từ Inox Mạnh Hà đáp ứng đầy đủ yêu cầu kỹ thuật cho các công trình lớn nhỏ.
Tại sao nên chọn mua inox 304 tại Đại Lý Inox Mạnh Hà?
Đại Lý Inox Mạnh Hà là một trong những nhà phân phối inox hàng đầu tại Việt Nam, chuyên cung cấp inox 304 chính hãng với đầy đủ CO-CQ, nguồn gốc rõ ràng, chất lượng ổn định, giá cả cạnh tranh và hỗ trợ giao hàng toàn quốc. Đội ngũ tư vấn nhiệt tình, chuyên môn cao và chính sách hậu mãi rõ ràng giúp khách hàng an tâm khi đặt mua bất kỳ sản phẩm inox nào. Hotline: 0932.181.345 (Ms. Thúy), 0902.774.111 (Ms. Trang), 0933.991.222 (Ms. Xí), 0932.337.337 (Ms. Ngân), 0917.02.03.03 (Ms. Châu), 0789.373.666 (Ms. Tâm) hoặc truy cập website: www.dailyinox.vn để được tư vấn chi tiết và báo giá tốt nhất.
30 Quốc Lộ 22 (ngã tư An Sương), Bà Điểm, Hóc Môn, TPHCM
tonthepmanhha@gmail.com