Thép Hộp Vuông 250×250
Thép Hộp Vuông 250×250 - Inox Mạnh Hà
Inox Mạnh Hà chuyên phân phối thép hộp vuông 250×250 – sản phẩm thép hộp có mặt cắt hình vuông với kích thước lớn, mỗi cạnh dài 250mm. Sản phẩm có nhiều độ dày đa dạng từ 3.0mm đến 12.0mm, đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng trong các công trình xây dựng yêu cầu độ cứng và khả năng chịu lực cao.
Thông Số Kỹ Thuật Thép Hộp Vuông 250×250
- Quy cách: 250×250mm
- Độ dày (mm): 3.0, 4.0, 4.5, 5.0, 6.0, 8.0, 10.0, 12.0
- Chiều dài cây: 6m, 12m hoặc cắt theo kích thước yêu cầu
- Mác thép: SS400, S355JR, CT3, S45C, A36, S50C
- Tiêu chuẩn sản xuất: ASTM A36, A105, A53, API 5L, JIS, TCVN 3783-83
- Thương hiệu: Hòa Phát, Hoa Sen, Nam Kim, Nguyễn Minh, hàng nhập khẩu
Ứng Dụng Thực Tế
Với đặc điểm chịu lực tốt, thép hộp vuông 250×250 được sử dụng rộng rãi trong:
- Kết cấu nhà xưởng, nhà thép tiền chế
- Kết cấu trụ cầu, khung nhà cao tầng
- Kết cấu chịu tải trọng lớn trong công trình công nghiệp và dân dụng
Liên hệ ngay Inox Mạnh Hà để được tư vấn chi tiết và nhận báo giá thép hộp vuông 250×250 cạnh tranh nhất thị trường!
-
Liên hệ
-
- +
-
273
Thép hộp vuông 250×250 là loại thép hộp có mặt cắt vuông với kích thước mỗi cạnh 250 mm và độ dày từ 3.0, 4.0, 4.5, 5.0, 6.0, 8.0, 10.0, 12.0 mm. Đây là sản phẩm thường được sử dụng trong các công trình xây dựng lớn và các kết cấu yêu cầu độ chịu lực cao nhờ vào độ bền vững và khả năng chịu tải tốt.

Tổng Quan Chi Tiết Về Thép Hộp Vuông 250×250
Thép hộp vuông 250×250 là một loại thép hộp có kích thước lớn, phù hợp cho các công trình xây dựng yêu cầu độ cứng và khả năng chịu tải cao. Dưới đây là thông tin cơ bản về sản phẩm này:
Thông Số Kỹ Thuật
- Quy cách: 250×250 mm
- Độ dày: 3.0, 4.0, 4.5, 5.0, 6.0, 8.0, 10.0, 12.0 mm
- Chiều dài cây: 6m, 12m hoặc cắt theo yêu cầu
- Mác thép: SS400, S355JR, CT3, S45C, A36, S50C
- Tiêu chuẩn thép: ASTM A36, A105, A53, API 5L, JIS, TCVN 3783-83
- Thương hiệu: Hòa Phát, Hoa Sen, Nam Kim, Nguyễn Minh, nhập khẩu
- Sử dụng: Phù hợp cho các công trình xây dựng yêu cầu độ cứng và khả năng chịu tải cao
Quy Cách Thép Hộp Vuông 250×250
Dưới đây là bảng quy cách thép hộp vuông 250×250, bao gồm độ dày, trọng lượng trên mét, và trọng lượng cây 6m/12m, giúp khách hàng dễ dàng tính toán tổng trọng lượng hàng hóa.
Lưu ý: Dung sai trọng lượng thực tế có thể chênh lệch 5-7% tùy theo lô hàng.
| Quy cách | Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/m) | Trọng lượng cây 6m (kg) | Trọng lượng cây 12m (kg) |
|---|---|---|---|---|
| Hộp vuông đen 250×250 | 3.0 | 25.27 | 151.62 | 303.24 |
| 4.0 | 32.90 | 197.40 | 394.80 | |
| 4.5 | 36.69 | 220.14 | 440.28 | |
| 5.0 | 40.47 | 242.82 | 485.64 | |
| 6.0 | 47.97 | 287.82 | 575.64 | |
| 8.0 | 62.79 | 376.74 | 753.48 | |
| 9.0 | 70.11 | 420.66 | 841.32 | |
| 10.0 | 77.36 | 464.16 | 928.32 | |
| 12.0 | 91.68 | 550.08 | 1100.16 |
Giá Thép Hộp Vuông Đen 250×250 Cập Nhật Mới Nhất
Giá tham khảo: 17.000-25.000 VNĐ/kg (bao gồm VAT, chưa gồm phí vận chuyển). Liên hệ 0938 437 Ms. Thúy (0932.181.345), Ms. Trang (0902.774.111), Ms. Xí (0933.991.222), Ms. Ngân (0932.337.337), Ms. Châu (0917.02.03.03) và Ms. Tâm (0789.373.666) để nhận báo giá mới nhất.
| Quy cách | Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/m) | Trọng lượng cây 6m (kg) | Trọng lượng cây 12m (kg) | Giá tham khảo (VNĐ/kg) |
|---|---|---|---|---|---|
| Hộp vuông đen 250×250 | 3.0 | 25.27 | 151.62 | 303.24 | 17.000-25.000 |
| 4.0 | 32.90 | 197.40 | 394.80 | 17.000-25.000 | |
| 4.5 | 36.69 | 220.14 | 440.28 | 17.000-25.000 | |
| 5.0 | 40.47 | 242.82 | 485.64 | 17.000-25.000 | |
| 6.0 | 47.97 | 287.82 | 575.64 | 17.000-25.000 | |
| 8.0 | 62.79 | 376.74 | 753.48 | 17.000-25.000 | |
| 9.0 | 70.11 | 420.66 | 841.32 | 17.000-25.000 | |
| 10.0 | 77.36 | 464.16 | 928.32 | 17.000-25.000 | |
| 12.0 | 91.68 | 550.08 | 1100.16 | 17.000-25.000 |
Sản Phẩm Liên Quan

Đặc Điểm Của Thép Hộp Vuông 250×250
Đặc Điểm Sơ Bộ
- Kích thước: Mỗi cạnh 250 mm, tiết diện vuông, phù hợp cho các kết cấu đòi hỏi sự chắc chắn.
- Độ dày: 4.0 mm đến 12.0 mm, tùy thuộc vào nhu cầu sử dụng và tải trọng công trình.
- Chiều dài tiêu chuẩn: 6m hoặc 12m, có thể cắt theo yêu cầu.
- Vật liệu: Thép carbon chất lượng cao, sản xuất từ thép cán nóng hoặc cán nguội, tăng khả năng chịu lực và độ bền.
Đặc Điểm Cơ Học
- Độ bền kéo: 400–550 MPa, tùy thuộc vào tiêu chuẩn sản xuất.
- Độ dãn dài: 10–25%, tùy thuộc vào loại thép và quy trình sản xuất.
- Độ cứng và độ bền: Chịu lực và chống uốn tốt, phù hợp cho các kết cấu yêu cầu độ vững chắc cao.
Thành Phần Hóa Học
Thành phần hóa học của thép hộp vuông 250×250 thay đổi tùy theo tiêu chuẩn sản xuất như JIS, ASTM, hoặc TCVN, đảm bảo độ bền, độ dẻo, và khả năng chống ăn mòn phù hợp.
Tiêu chuẩn ASTM A36
| C | Si | Mn | P | S | Cu | Giới hạn chảy (N/mm²) | Giới hạn bền kéo (N/mm²) | Độ giãn dài (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.16 | 0.22 | 0.49 | 0.16 | 0.08 | 0.01 | 44 | 65 | 30 |
Tiêu chuẩn JIS G3466 – STKR400
| Carbon | Silic | Mangan | Photpho | Lưu huỳnh |
|---|---|---|---|---|
| ≤ 0.25 | – | – | ≤ 0.040 | ≤ 0.040 |
| 0.15 | 0.01 | 0.73 | 0.013 | 0.004 |

Phân Loại Thép Hộp Vuông 250×250
1. Thép Hộp 250×250 Đen
- Đặc điểm: Bề mặt màu đen tự nhiên, không mạ kẽm hoặc sơn chống gỉ.
- Ưu điểm: Giá thành rẻ, dễ hàn và gia công.
- Nhược điểm: Khả năng chống ăn mòn kém, cần bảo vệ trong môi trường ẩm hoặc ngoài trời.
2. Thép Hộp 250×250 Mạ Kẽm
- Đặc điểm: Phủ lớp kẽm qua mạ kẽm nhúng nóng hoặc điện phân, bảo vệ thép khỏi ăn mòn.
- Ưu điểm: Chống gỉ sét tốt, độ bền cao trong môi trường ngoài trời hoặc ẩm ướt.
- Nhược điểm: Giá thành cao hơn thép đen.
Bảng So Sánh Thép Hộp Đen và Mạ Kẽm 250×250
| Tiêu chí | Thép hộp 250×250 đen | Thép hộp mạ kẽm 250×250 |
|---|---|---|
| Chất liệu | Thép carbon, không mạ lớp bảo vệ | Thép carbon mạ lớp kẽm |
| Khả năng chống ăn mòn | Kém, dễ gỉ sét khi tiếp xúc nước hoặc môi trường ẩm | Tốt, lớp mạ kẽm bảo vệ khỏi ăn mòn |
| Độ bền cơ học | Bền vững, nhưng dễ hư hại nếu không bảo vệ | Bền vững, bảo vệ lâu dài nhờ mạ kẽm |
| Ứng dụng | Công trình trong nhà, không yêu cầu chống ăn mòn | Công trình ngoài trời, môi trường dễ ăn mòn |
| Tính thẩm mỹ | Bề mặt không mịn, có thể gỉ nếu không bảo dưỡng | Bề mặt sáng bóng, dễ bảo dưỡng |
| Giá thành | Thấp hơn | Cao hơn do chi phí mạ kẽm |
| Tuổi thọ | Thấp hơn nếu không bảo vệ | Cao hơn nhờ lớp mạ kẽm |
| Quy trình bảo trì | Cần bảo trì thường xuyên để tránh gỉ | Bảo trì ít hơn nhờ chống ăn mòn |
| Khối lượng | Nhẹ hơn | Nặng hơn do lớp mạ kẽm |
Nên Chọn Loại Nào?
- Thép hộp đen: Phù hợp cho công trình trong nhà, môi trường khô ráo, hoặc có bảo dưỡng định kỳ.
- Thép hộp mạ kẽm: Lựa chọn tốt cho công trình ngoài trời, vùng ven biển, hoặc môi trường ẩm ướt.
- Lựa chọn phụ thuộc vào yêu cầu bền vững, chi phí, và điều kiện môi trường công trình.
Ưu Điểm Nổi Bật Của Thép Hộp Vuông 250×250
- Độ bền vượt trội – chịu lực cao: Tiết diện lớn, độ dày 4–12 mm, chịu tải trọng lớn, phù hợp cho nhà thép tiền chế, trụ cột, cầu vượt.
- Dễ gia công – thi công linh hoạt: Dễ cắt, khoan, hàn, nối dài, lắp ghép, tiết kiệm thời gian và công sức.
- Khả năng chống ăn mòn (mạ kẽm): Lớp kẽm nhúng nóng tăng khả năng chống oxy hóa, gỉ sét trong môi trường ngoài trời, ven biển.
- Hình thức thẩm mỹ – kết cấu chắc chắn: Bề mặt phẳng, góc vuông đều, mang lại vẻ thẩm mỹ cao cho các công trình chuyên nghiệp.
Ứng Dụng Thực Tế Của Thép Hộp Vuông 250×250
- Kết cấu nhà thép tiền chế: Làm khung chính, cột trụ, giằng, khung kèo cho nhà kho, nhà xưởng, nhà công nghiệp.
- Công trình hạ tầng – cầu đường: Kết cấu chịu lực cho cầu vượt, trụ móng, cột chống, dầm chịu tải.
- Cột trụ – cột chịu lực: Làm cột trụ trung tâm, chân đỡ máy móc, cột cửa cổng lớn, công trình công nghiệp nặng.
- Công trình ngoài trời – biển hiệu, giàn giáo: Làm khung bảng hiệu quảng cáo, hàng rào, giàn đỡ mái che, khung sân khấu, sàn kỹ thuật ngoài trời (với thép mạ kẽm).
Lưu Ý Khi Sử Dụng Thép Hộp Vuông 250×250
Chọn Loại Phù Hợp Với Môi Trường
- Thép hộp đen: Phù hợp cho công trình trong nhà, ít tiếp xúc môi trường khắc nghiệt.
- Thép mạ kẽm nhúng nóng: Ưu tiên cho công trình ngoài trời, vùng ven biển, nhà xưởng ẩm ướt.
Bảo Dưỡng Định Kỳ
- Thép hộp đen: Phủ sơn chống gỉ hoặc sơn dầu công nghiệp để kéo dài tuổi thọ khi sử dụng ngoài trời.
- Thép mạ kẽm: Vệ sinh bề mặt định kỳ để tránh tích tụ muối, bụi bẩn làm giảm hiệu quả lớp mạ.
Thép hộp vuông 250×250 là lựa chọn hàng đầu cho các công trình lớn, yêu cầu kết cấu vững chắc, đảm bảo an toàn và tuổi thọ dài lâu.
Đơn Vị Cung Cấp Thép Hộp Vuông 250×250 Tại TP.HCM
Inox Mạnh Hà là nhà phân phối thép hộp vuông 250×250 uy tín, phục vụ mọi công trình.
Chất Lượng Sản Phẩm
- Đảm bảo thép đúng tiêu chuẩn kỹ thuật, độ bền cao, chống tác động cơ học và môi trường.
- Kiểm tra chất lượng kỹ lưỡng theo tiêu chuẩn ASTM, JIS, EN trước khi giao hàng.
Giao Hàng Đúng Hạn
- Giao hàng đúng thời gian và địa điểm theo yêu cầu.
- Đảm bảo đủ số lượng thép theo đơn hàng.
Giá Cả Hợp Lý
- Giá thành cạnh tranh, công khai, minh bạch.
- Ưu đãi cho đơn hàng lớn hoặc khách hàng lâu dài.
Hỗ Trợ Kỹ Thuật
- Tư vấn chi tiết về đặc tính kỹ thuật, ứng dụng, ưu nhược điểm.
- Hỗ trợ chọn loại thép phù hợp với công trình.
Sự Tin Cậy và Uy Tín
- Đối tác cung cấp lâu dài, đáng tin cậy trong ngành xây dựng và công nghiệp.
- Sản phẩm từ các nhà máy uy tín, có chứng nhận chất lượng.
Tuân Thủ Tiêu Chuẩn và Quy Định
- Sản phẩm đạt tiêu chuẩn quốc tế ASTM, JIS, EN.
- Tuân thủ quy định pháp lý về môi trường, an toàn sản xuất.
Thép hộp vuông 250×250 là giải pháp lý tưởng cho các công trình xây dựng lớn, công nghiệp và hạ tầng nhờ độ bền vượt trội và khả năng chịu lực cao. Với sự hỗ trợ từ Inox Mạnh Hà, bạn sẽ nhận được sản phẩm chất lượng cao, dịch vụ tận tâm và giá cả cạnh tranh. Liên hệ ngay qua 0938 437 Ms. Thúy (0932.181.345), Ms. Trang (0902.774.111), Ms. Xí (0933.991.222), Ms. Ngân (0932.337.337), Ms. Châu (0917.02.03.03) và Ms. Tâm (0789.373.666) để nhận tư vấn và báo giá chi tiết!
Câu hỏi thường gặp: Thép Hộp Vuông 250×250
Thép hộp vuông 250×250 được ứng dụng trong những công trình nào?
Thép hộp vuông 250×250 thường được sử dụng trong các công trình xây dựng lớn như nhà thép tiền chế, nhà xưởng, kết cấu khung chịu lực, hệ thống giàn mái, trụ cầu, và các công trình công nghiệp cần độ chịu tải cao và độ bền vượt trội.
Ưu điểm nổi bật của thép hộp vuông 250×250 là gì?
Thép hộp vuông 250×250 có khả năng chịu lực cao, chống cong vênh, không bị gỉ sét khi được mạ kẽm hoặc sơn chống oxy hóa, dễ gia công và lắp đặt, tuổi thọ dài, phù hợp với nhiều môi trường làm việc khắc nghiệt.
Inox Mạnh Hà có cung cấp thép hộp vuông 250×250 theo yêu cầu kích thước riêng không?
Có, Inox Mạnh Hà nhận gia công cắt thép hộp vuông 250×250 theo kích thước và độ dày yêu cầu của khách hàng, đáp ứng linh hoạt cho mọi loại công trình và tiến độ dự án.
Giá thép hộp vuông 250×250 tại dailyinox.vn được tính như thế nào?
Giá thép hộp vuông 250×250 tại dailyinox.vn phụ thuộc vào độ dày, mác thép, số lượng đặt hàng, và tình hình giá thép thị trường. Quý khách có thể liên hệ trực tiếp để nhận báo giá ưu đãi và chính xác nhất.
Làm sao để đặt mua thép hộp vuông 250×250 chính hãng tại Inox Mạnh Hà?
Quý khách có thể đặt mua thép hộp vuông 250×250 chính hãng tại Inox Mạnh Hà thông qua website dailyinox.vn, gọi đến hotline hỗ trợ, hoặc đến trực tiếp kho hàng. Chúng tôi hỗ trợ vận chuyển tận nơi và xuất hóa đơn đầy đủ.
30 Quốc Lộ 22 (ngã tư An Sương), Bà Điểm, Hóc Môn, TPHCM
tonthepmanhha@gmail.com