Bảng Báo Giá Ống INOX SCH20
Các giá trị kỹ thuật cơ bản
Vật liệu: Inox 201, 304, 316, 316L, 310S…
Đường kính ngoài: DN15 đến DN600 (tương đương phi 21.3mm đến phi 609.6mm)
Độ dày thành ống: từ 1.65mm đến 9.53mm tùy theo đường kính danh nghĩa
Chiều dài tiêu chuẩn: 6m hoặc cắt theo yêu cầu
Kiểu ống: ống đúc (seamless)
Bề mặt: No.1 (thô cán nóng), 2B (mịn cán nguội), BA (bóng gương), HL (xước tóc), mạ điện hóa
-
Liên hệ
-
- +
-
2831
🔎Giá Thành Mới Nhất Của Ống Inox SCH20
Dưới đây là bảng giá tham khảo cho ống inox SCH20 loại ống đúc (seamless) với các mác thép thông dụng: inox 201, inox 304 và inox 316. Loại ống đúc có giá cao hơn ống hàn do quy trình sản xuất phức tạp, chịu áp lực tốt hơn và không có đường hàn dọc.
📌 Bảng giá tham khảo ống inox SCH20 – Loại ống đúc (seamless)
Đơn vị tính: VNĐ/mét. Giá áp dụng theo đường kính ngoài (OD) và độ dày tiêu chuẩn SCH20.
- Đường kính 21.3 mm (DN15), độ dày 1.65 mm → 201: 68,000 đ/m, 304: 105,000 đ/m, 316: 140,000 đ/m
- Đường kính 26.7 mm (DN20), độ dày 1.65 mm → 201: 78,000 đ/m, 304: 120,000 đ/m, 316: 165,000 đ/m
- Đường kính 33.4 mm (DN25), độ dày 1.65 mm → 201: 92,000 đ/m, 304: 145,000 đ/m, 316: 198,000 đ/m
- Đường kính 42.2 mm (DN32), độ dày 1.65 mm → 201: 115,000 đ/m, 304: 175,000 đ/m, 316: 240,000 đ/m
- Đường kính 48.3 mm (DN40), độ dày 1.65 mm → 201: 128,000 đ/m, 304: 195,000 đ/m, 316: 265,000 đ/m
- Đường kính 60.3 mm (DN50), độ dày 1.65 mm → 201: 160,000 đ/m, 304: 250,000 đ/m, 316: 340,000 đ/m
- Đường kính 76.1 mm (DN65), độ dày 2.11 mm → 201: 198,000 đ/m, 304: 310,000 đ/m, 316: 440,000 đ/m
- Đường kính 88.9 mm (DN80), độ dày 2.11 mm → 201: 235,000 đ/m, 304: 375,000 đ/m, 316: 525,000 đ/m
- Đường kính 114.3 mm (DN100), độ dày 2.77 mm → 201: 315,000 đ/m, 304: 505,000 đ/m, 316: 720,000 đ/m
- Đường kính 141.3 mm (DN125), độ dày 3.05 mm → 201: 420,000 đ/m, 304: 670,000 đ/m, 316: 960,000 đ/m
- Đường kính 168.3 mm (DN150), độ dày 3.40 mm → 201: 540,000 đ/m, 304: 880,000 đ/m, 316: 1,250,000 đ/m
- Đường kính 219.1 mm (DN200), độ dày 4.00 mm → 201: 725,000 đ/m, 304: 1,180,000 đ/m, 316: 1,690,000 đ/m
📌 Nhận xét & Gợi ý lựa chọn
- Ống inox 201: Giá rẻ, phù hợp công trình trong nhà hoặc nơi ít tiếp xúc hóa chất, nước mặn.
- Ống inox 304: Chống gỉ tốt, dùng phổ biến trong công nghiệp, dân dụng, môi trường ẩm ướt.
- Ống inox 316: Chống ăn mòn vượt trội nhờ Mo, lý tưởng cho môi trường biển, hóa chất, hồ bơi, công trình ngoài trời.
- Loại ống đúc (seamless) chịu áp lực cao hơn, bền hơn ống hàn, không có đường hàn dọc → giá cao hơn.
- Để tối ưu chi phí, chọn mác inox phù hợp với môi trường sử dụng và áp lực vận hành.
⚠️ Lưu ý về báo giá
- Giá mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi theo thị trường inox.
- Xuất xứ phổ biến: Trung Quốc, Việt Nam, Hàn Quốc.
- Giá chưa bao gồm VAT và phí vận chuyển.
- Yêu cầu cắt lẻ, đánh bóng, xử lý đầu ống… sẽ được báo giá riêng theo yêu cầu.
Cần báo giá ống inox SCH20 chính xác theo yêu cầu? Hãy cung cấp thông tin về đường kính, mác thép, chiều dài và bề mặt để nhận báo giá chi tiết.
Khái niệm ống inox SCH20
Ống inox SCH20 là loại ống thép không gỉ (inox) có độ dày thành ống được quy định theo tiêu chuẩn Schedule 20 (SCH20). Được sản xuất theo phương pháp đúc liền mạch (seamless), loại ống này không có mối hàn, đảm bảo độ bền và khả năng chịu áp lực tốt. SCH20 thuộc nhóm thành mỏng, có độ dày nhỏ hơn so với SCH40, SCH80, phù hợp cho các ứng dụng nhẹ và trung bình. Tiêu chuẩn sản xuất tuân theo ANSI/ASME B36.10 (cho ống thép carbon) và B36.19 (cho ống inox).
Các giá trị kỹ thuật cơ bản
- Vật liệu: Inox 201, 304, 316, 316L, 310S…
- Đường kính ngoài: DN15 đến DN600 (tương đương phi 21.3mm đến phi 609.6mm)
- Độ dày thành ống: Từ 1.65mm đến 9.53mm tùy theo đường kính danh nghĩa
- Chiều dài tiêu chuẩn: 6m hoặc cắt theo yêu cầu
- Kiểu ống: Ống đúc (seamless)
- Bề mặt: No.1 (thô cán nóng), 2B (mịn cán nguội), BA (bóng gương), HL (xước tóc), mạ điện hóa
Bảng tra độ dày ống inox SCH20 theo đường kính
Lưu ý: Mỗi nhà máy trong nước hoặc quốc tế sẽ có dung sai ±5%.
| Đường kính danh nghĩa (DN) | Đường kính ngoài (mm) | Độ dày SCH20 (mm) | Khối lượng ống (kg/m) |
|---|---|---|---|
| DN15 | 21.3 | 1.65 | ~0.83 |
| DN20 | 26.7 | 1.65 | ~1.10 |
| DN25 | 33.4 | 1.65 | ~1.42 |
| DN32 | 42.2 | 1.65 | ~1.82 |
| DN40 | 48.3 | 1.65 | ~2.10 |
| DN50 | 60.3 | 1.65 | ~2.63 |
| DN65 | 76.1 | 2.11 | ~4.06 |
| DN80 | 88.9 | 2.11 | ~4.78 |
| DN100 | 114.3 | 2.77 | ~6.72 |
| DN150 | 168.3 | 3.40 | ~12.60 |
Chú thích: Khối lượng ống mang tính tham khảo, thay đổi theo mác inox và sai số sản xuất. Gọi ngay Hotline: 0932.181.345 (Ms. Thúy), 0902.774.111 (Ms. Trang), 0933.991.222 (Ms. Xí), 0932.337.337 (Ms. Ngân), 0917.02.03.03 (Ms. Châu), 0789.373.666 (Ms. Tâm) hoặc truy cập website: www.dailyinox.vnđể cập nhật thông số hiện hữu tại kho.

Giá thành mới nhất của ống inox SCH20
Dưới đây là bảng giá tham khảo ống inox SCH20 loại ống đúc (seamless) với các mác thép thông dụng: inox 201, inox 304 và inox 316. Loại ống đúc có giá cao hơn ống hàn do quy trình sản xuất phức tạp, chịu áp lực tốt hơn và không có đường hàn dọc.
BẢNG GIÁ THAM KHẢO ỐNG INOX SCH20 – LOẠI ỐNG ĐÚC (SEAMLESS)
Đơn vị: VNĐ/mét
| Đường kính ngoài (mm) | DN | Độ dày SCH20 (mm) | Inox 201 | Inox 304 | Inox 316 |
|---|---|---|---|---|---|
| 21.3 | 15 | 1.65 | 68,000 | 105,000 | 140,000 |
| 26.7 | 20 | 1.65 | 78,000 | 120,000 | 165,000 |
| 33.4 | 25 | 1.65 | 92,000 | 145,000 | 198,000 |
| 42.2 | 32 | 1.65 | 115,000 | 175,000 | 240,000 |
| 48.3 | 40 | 1.65 | 128,000 | 195,000 | 265,000 |
| 60.3 | 50 | 1.65 | 160,000 | 250,000 | 340,000 |
| 76.1 | 65 | 2.11 | 198,000 | 310,000 | 440,000 |
| 88.9 | 80 | 2.11 | 235,000 | 375,000 | 525,000 |
| 114.3 | 100 | 2.77 | 315,000 | 505,000 | 720,000 |
| 141.3 | 125 | 3.05 | 420,000 | 670,000 | 960,000 |
| 168.3 | 150 | 3.40 | 540,000 | 880,000 | 1,250,000 |
| 219.1 | 200 | 4.00 | 725,000 | 1,180,000 | 1,690,000 |
Lưu ý:
- Giá mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi theo thị trường inox.
- Xuất xứ phổ biến: Trung Quốc, Việt Nam, Hàn Quốc.
- Giá chưa bao gồm VAT và phí vận chuyển.
- Với yêu cầu cắt lẻ, đánh bóng, xử lý đầu ống… sẽ được báo giá riêng theo yêu cầu.
Các sản phẩm khác:

Phân loại ống inox SCH20 theo tiêu chí sử dụng
Ống inox SCH20 được chia thành hai nhóm chính: ống inox công nghiệp và ống inox trang trí, mỗi loại có đặc tính và tiêu chuẩn riêng để phục vụ đúng nhu cầu.
1. Ống inox SCH20 công nghiệp
Đặc điểm:
- Sản xuất theo tiêu chuẩn áp lực như ASTM A312, ASME B36.19, ASTM A778…
- Có khả năng chịu áp lực và nhiệt độ nhất định.
- Được dùng trong môi trường yêu cầu độ bền, chống ăn mòn, không rò rỉ.
- Thường là ống hàn (ERW, TIG) hoặc đúc (seamless), tùy theo yêu cầu kỹ thuật.
Thông số kỹ thuật phổ biến:
- Độ dày thành ống đúng theo tiêu chuẩn SCH20.
- Bề mặt: No.1 (cán nóng) hoặc 2B (mịn), không yêu cầu quá thẩm mỹ.
- Chiều dài tiêu chuẩn: 6m, có thể cắt theo yêu cầu.
2. Ống inox SCH20 trang trí
Đặc điểm:
- Chủ yếu dùng cho mục đích thẩm mỹ, không yêu cầu chịu áp lực.
- Độ dày có thể tương đương SCH20 hoặc mỏng hơn tùy thiết kế.
- Bề mặt được xử lý kỹ: BA (bóng gương), HL (xước tóc), mạ màu titan, điện hóa…
- Đường hàn được mài phẳng, đánh bóng (ống hàn TIG thẩm mỹ).
Thông số kỹ thuật phổ biến:
- Độ dày: Tương đương SCH20 hoặc mỏng hơn.
- Bề mặt sáng bóng, độ hoàn thiện cao.
- Chiều dài tiêu chuẩn: 6m, có thể cắt theo yêu cầu.
Các mác inox (vật liệu) thường dùng cho ống inox SCH20
Ống inox SCH20 được sản xuất từ nhiều mác thép không gỉ khác nhau, mỗi mác có đặc tính riêng về thành phần hóa học, khả năng chống ăn mòn, cơ tính và giá thành.
1. Ống inox SCH20 – mác inox 201
Đặc điểm:
- Thành phần chứa mangan cao, ít niken.
- Khả năng chống gỉ trung bình, dễ bị ăn mòn ở môi trường ẩm, axit nhẹ hoặc nước biển.
- Độ cứng cao, dễ gia công cơ khí, dễ tạo hình.
Ưu điểm:
- Giá rẻ nhất trong các mác inox phổ biến.
- Phù hợp với công trình trong nhà, không yêu cầu môi trường ăn mòn cao.
Ứng dụng:
- Làm khung giàn, tay vịn cầu thang, lan can nội thất.
- Hệ thống dẫn khí, nước không áp lực hoặc không yêu cầu độ sạch cao.
Lưu ý: Không nên sử dụng inox 201 ở môi trường ngoài trời, gần biển hoặc trong ngành thực phẩm, hóa chất.
2. Ống inox SCH20 – mác inox 304
Đặc điểm:
- Thành phần chứa khoảng 18% Cr và 8% Ni.
- Khả năng chống ăn mòn tốt trong hầu hết môi trường thông thường (ẩm ướt, axit nhẹ, muối loãng).
- Dễ hàn, dễ uốn, độ bền và tuổi thọ cao.
Ưu điểm:
- Là dòng inox phổ biến nhất do sự cân bằng giữa chất lượng và chi phí.
- Thích hợp cho cả môi trường trong nhà và ngoài trời.
Ứng dụng:
- Hệ thống ống cấp nước sạch, ống dẫn hơi.
- Dẫn chất lỏng trong ngành thực phẩm, dược phẩm, hóa mỹ phẩm.
- Lan can, cổng, mái che ngoài trời.
Lưu ý: Inox 304 không thích hợp cho môi trường axit mạnh hoặc tiếp xúc lâu dài với nước biển.
3. Ống inox SCH20 – mác inox 316
Đặc điểm:
- Thành phần có thêm molypden (Mo ~2–3%) giúp tăng khả năng chống ăn mòn.
- Kháng tốt với axit mạnh, nước biển, hóa chất công nghiệp.
Ưu điểm:
- Chống ăn mòn vượt trội hơn inox 304.
- Phù hợp với môi trường khắc nghiệt như ngoài khơi, nhà máy hóa chất, bể xử lý nước.
Ứng dụng:
- Đường ống ngành công nghiệp thực phẩm, y tế, hóa chất.
- Hệ thống xử lý nước biển, nước thải.
- Các công trình ven biển hoặc trong môi trường hóa chất độc hại.
Lưu ý: Giá thành cao hơn 304, phù hợp cho công trình yêu cầu chất lượng cao và độ bền lâu dài.
4. Ống inox SCH20 – mác inox 316L (phiên bản low carbon)
Đặc điểm:
- Là phiên bản ít carbon hơn của inox 316.
- Giảm thiểu hiện tượng kết tủa cacbua trong quá trình hàn, tăng khả năng chống ăn mòn mối hàn.
Ưu điểm:
- Rất phù hợp cho môi trường có yêu cầu vệ sinh cao (như ngành y tế, bán dẫn).
- Tối ưu cho công trình có nhiều mối hàn hoặc đòi hỏi độ sạch tuyệt đối.
Ứng dụng:
- Hệ thống ống dẫn trong nhà máy dược phẩm.
- Thiết bị y tế, hệ thống xử lý hóa chất có yêu cầu cao về mối hàn.
- Nhà máy lọc nước, bể ủ thực phẩm.
5. Ống inox SCH20 – mác inox 310S
Đặc điểm:
- Có tỷ lệ Cr và Ni cao hơn inox 304/316, giúp chịu nhiệt tốt hơn.
- Kháng oxi hóa tốt ở nhiệt độ cao (trên 1000°C).
Ưu điểm:
- Chuyên dùng cho ứng dụng nhiệt độ cao.
- Có thể tiếp xúc trực tiếp với lửa hoặc môi trường đốt cháy hóa chất.
Ứng dụng:
- Lò đốt công nghiệp, buồng đốt khí, nồi hơi, ống xả nhiệt.
- Hệ thống trao đổi nhiệt nhiệt độ cao.
Lưu ý: Giá thành cao, chỉ nên sử dụng nếu có yêu cầu đặc biệt về nhiệt độ.

Ưu điểm vượt trội của ống inox SCH20
- Trọng lượng nhẹ hơn: Do thành ống mỏng, ống SCH20 giúp giảm khối lượng hệ thống đường ống, tiết kiệm vật tư và chi phí vận hành.
- Khả năng chống ăn mòn tốt: Tùy mác inox (304/316), ống SCH20 chịu được các tác nhân hóa học, khí hậu khắc nghiệt, nước biển…
- Tính thẩm mỹ cao: Bề mặt inox sáng bóng, dễ vệ sinh, phù hợp với công trình yêu cầu tính thẩm mỹ như nhà hàng, khách sạn, showroom.
- Dễ thi công và gia công: Ống SCH20 dễ uốn, cắt, hàn, tiện lợi trong lắp đặt và thay thế.
- Độ bền cao, ít bảo trì: Inox không rỉ sét trong thời gian dài, tiết kiệm chi phí bảo dưỡng.
Mọi người dùng ống inox SCH20 cho ngành nào?
Ống inox SCH20 được sử dụng đa dạng trong các lĩnh vực:
-
Ngành xây dựng
- Hệ thống cấp thoát nước.
- Dẫn khí, dẫn dầu, dẫn hơi nhẹ.
- Tay vịn cầu thang, lan can, khung cửa.
-
Ngành thực phẩm – đồ uống
- Dẫn sữa, nước ép, bia, nước giải khát.
- Hệ thống bồn chứa, nồi nấu, bàn thao tác.
-
Ngành dược phẩm – y tế
- Dẫn dịch truyền, hóa chất vô trùng.
- Thiết bị y tế có yêu cầu cao về độ sạch.
-
Ngành hóa chất nhẹ
- Dẫn axit loãng, bazơ, dung môi.
- Hệ thống thoát nước công nghiệp.
-
Trang trí nội thất – ngoại thất
- Làm giá kệ, giàn treo, biển bảng quảng cáo.
- Kết cấu công trình inox nghệ thuật.

Tiêu chuẩn sản xuất ống inox SCH20
Ống inox SCH20 được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế:
- ASTM A312: Ống hàn và đúc inox austenitic, dùng trong môi trường ăn mòn, áp lực.
- ASTM A554: Ống inox trang trí, không yêu cầu chịu áp lực.
- ASME B36.19M: Quy định về kích thước và độ dày thành ống inox.
- ISO 1127, DIN 11850, JIS G3448: Tiêu chuẩn châu Âu, Nhật Bản ứng dụng phổ biến tại Việt Nam.
So sánh ống SCH20 với các loại ống SCH khác
| Đặc điểm | SCH20 | SCH40 | SCH80 |
|---|---|---|---|
| Độ dày thành ống | Mỏng nhất trong 3 loại | Trung bình | Dày nhất, chịu áp lực cao |
| Trọng lượng | Nhẹ | Trung bình | Nặng |
| Giá thành | Rẻ nhất | Cao hơn SCH20 | Cao nhất |
| Ứng dụng | Áp lực thấp – vừa | Áp lực trung bình | Áp lực cao, nhiệt độ cao |
Các tiêu chuẩn và thành phần của vật liệu
1. Thành phần hóa học của các mác inox
| Nguyên tố | Inox 201 | Inox 304 | Inox 316 | Inox 316L |
|---|---|---|---|---|
| C (Carbon) | ≤ 0.15% | ≤ 0.08% | ≤ 0.08% | ≤ 0.03% |
| Mn | 5.5 – 7.5% | ≤ 2.00% | ≤ 2.00% | ≤ 2.00% |
| Si | ≤ 1.00% | ≤ 1.00% | ≤ 1.00% | ≤ 1.00% |
| P | ≤ 0.06% | ≤ 0.045% | ≤ 0.045% | ≤ 0.045% |
| S | ≤ 0.03% | ≤ 0.03% | ≤ 0.03% | ≤ 0.03% |
| Cr | 16.0 – 18.0% | 18.0 – 20.0% | 16.0 – 18.0% | 16.0 – 18.0% |
| Ni | 3.5 – 5.5% | 8.0 – 11.0% | 10.0 – 14.0% | 10.0 – 14.0% |
| Mo | – | – | 2.0 – 3.0% | 2.0 – 3.0% |
| N | – | ≤ 0.10% | ≤ 0.10% | ≤ 0.10% |
Chú thích:
- Inox 201 chứa mangan cao, ít niken → chống gỉ thấp hơn.
- Inox 304 là dòng thông dụng nhất, cân bằng giữa độ bền và khả năng chống ăn mòn.
- Inox 316 và 316L có thêm molypden → chống ăn mòn tốt trong môi trường hóa chất, nước mặn.
- Inox 316L có hàm lượng carbon thấp hơn 316 → kháng ăn mòn mối hàn tốt hơn.
2. Cơ tính (tính chất cơ học)
| Mác thép | Giới hạn chảy (MPa) | Độ bền kéo (MPa) | Độ giãn dài (%) |
|---|---|---|---|
| Inox 201 | ≥ 275 | ≥ 520 | ≥ 35 |
| Inox 304 | ≥ 205 | ≥ 515 | ≥ 40 |
| Inox 316 | ≥ 205 | ≥ 515 | ≥ 40 |
| Inox 316L | ≥ 170 | ≥ 485 | ≥ 40 |
Ghi chú:
- Giới hạn chảy: Mức tải trọng tối đa vật liệu chịu được mà không bị biến dạng vĩnh viễn.
- Độ bền kéo: Mức tải tối đa vật liệu chịu được trước khi đứt.
- Độ giãn dài: Phản ánh khả năng đàn hồi, uốn dẻo (quan trọng khi gia công uốn, hàn…).
3. Các tiêu chuẩn kỹ thuật áp dụng
| Tiêu chuẩn | Mô tả |
|---|---|
| ASME B36.19M | Quy định kích thước danh nghĩa, độ dày thành ống cho ống inox |
| ASTM A312 | Ống inox hàn hoặc đúc dùng cho môi trường áp lực và ăn mòn |
| ASTM A213 | Ống inox liền mạch dùng cho nồi hơi, trao đổi nhiệt, áp suất cao |
| ASTM A269 | Ống inox hàn hoặc đúc cho ứng dụng công nghiệp, không chịu áp lực cao |
| ASTM A554 | Tiêu chuẩn cho ống inox trang trí, không yêu cầu chịu áp lực |
| EN 10216-5 | Tiêu chuẩn châu Âu cho ống đúc không hàn, chịu áp lực |
| ISO 1127 | Kích thước và dung sai cho ống inox công nghiệp |
| JIS G3459 | Tiêu chuẩn Nhật Bản cho ống inox dùng trong ngành hóa chất và công nghiệp |
Một số lưu ý khi lựa chọn ống inox SCH20
- Xác định rõ nhu cầu sử dụng: Nếu dùng cho hệ thống áp lực cao hoặc môi trường ăn mòn mạnh, nên chọn SCH40 hoặc SCH80 thay vì SCH20.
- Kiểm tra mác thép inox phù hợp: Inox 304 cho đa năng, inox 316 cho môi trường hóa chất, nước mặn.
- Chọn độ dày đúng tiêu chuẩn SCH20: Tránh nhầm lẫn với ống inox trang trí không đúng độ dày.
- Mua hàng có chứng chỉ CO/CQ: Đảm bảo hàng đúng tiêu chuẩn, xuất xứ rõ ràng.
- Chú ý đến độ bóng và chất lượng hàn: Đặc biệt nếu dùng trong công trình yêu cầu thẩm mỹ hoặc thực phẩm – y tế.
Kết luận
Ống inox SCH20 là lựa chọn lý tưởng cho các công trình yêu cầu hệ thống đường ống nhẹ, chống gỉ và dễ thi công. Với khả năng đáp ứng linh hoạt từ dân dụng đến công nghiệp nhẹ, dòng ống này giúp tối ưu chi phí đầu tư mà vẫn đảm bảo độ bền, độ an toàn và tính thẩm mỹ. Tuy nhiên, việc chọn đúng mác inox, đúng tiêu chuẩn độ dày SCH20, và đúng đơn vị cung cấp uy tín sẽ là yếu tố quyết định hiệu quả sử dụng lâu dài của sản phẩm.
Nếu bạn đang tìm kiếm giải pháp ống dẫn chất lượng, tiết kiệm và bền vững, ống inox SCH20 chắc chắn là phương án đáng cân nhắc.
Giới thiệu một nơi bán ống inox SCH20 giá tốt
- Inox Mạnh Hà là đơn vị chuyên cung cấp ống inox mọi tiêu chuẩn chất lượng cao, đa dạng chủng loại từ inox 201, 304 đến 316, 316L với đầy đủ kích thước và độ dày tiêu chuẩn.
- Sản phẩm tại Inox Mạnh Hà luôn đảm bảo đúng độ dày theo tiêu chuẩn SCH20, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật trong các lĩnh vực cấp thoát nước, thực phẩm, dược phẩm, hóa chất và xây dựng.
- Với kho hàng sẵn có, giá cả cạnh tranh và dịch vụ cắt, gia công theo yêu cầu, Inox Mạnh Hà là lựa chọn tin cậy cho các cá nhân, doanh nghiệp cần tìm mua ống inox SCH20 tại TP.HCM và khu vực lân cận.
Câu hỏi thường gặp: Bảng Báo Giá Ống INOX SCH20
Bảng báo giá ống inox SCH20 của Công Ty TNHH Sản Xuất Tôn Thép Mạnh Hà được tính như thế nào?
Bảng báo giá ống inox SCH20 được tính dựa trên nhiều yếu tố quan trọng như kích thước (đường kính, độ dày), loại inox (201, 304, 316), tiêu chuẩn sản xuất, số lượng đặt hàng và thời điểm mua hàng. Giá có thể dao động tùy theo giá nguyên vật liệu inox trên thị trường, chi phí sản xuất và chi phí vận chuyển. Để nhận được báo giá chính xác và ưu đãi nhất, quý khách hàng nên liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Sản Xuất Tôn Thép Mạnh Hà qua Hotline: 0932.181.345 (Ms. Thúy), 0902.774.111 (Ms. Trang), 0933.991.222 (Ms. Xí), 0932.337.337 (Ms. Ngân), 0917.02.03.03 (Ms. Châu), 0789.373.666 (Ms. Tâm) hoặc truy cập website: www.dailyinox.vn để được hỗ trợ chi tiết.
Ống inox SCH20 có những ưu điểm nổi bật nào?
Ống inox SCH20 được sản xuất theo tiêu chuẩn SCH (Schedule), nổi bật với độ bền cơ học cao, khả năng chịu áp lực và nhiệt độ tốt, chống ăn mòn vượt trội và tuổi thọ lâu dài. Sản phẩm còn có bề mặt sáng bóng, dễ vệ sinh, đáp ứng yêu cầu khắt khe của nhiều ngành công nghiệp như dầu khí, thực phẩm, dược phẩm, xây dựng và hóa chất. Với chất lượng được kiểm định nghiêm ngặt, ống inox SCH20 của Công Ty TNHH Sản Xuất Tôn Thép Mạnh Hà luôn mang đến sự an tâm và hiệu quả sử dụng cao cho khách hàng.
Ống inox SCH20 được sử dụng trong những lĩnh vực nào?
Ống inox SCH20 được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực công nghiệp nặng và nhẹ. Trong xây dựng, sản phẩm được dùng cho hệ thống cấp thoát nước, đường ống dẫn khí, kết cấu khung sườn chịu lực. Trong ngành thực phẩm và dược phẩm, ống inox SCH20 đáp ứng tiêu chuẩn an toàn vệ sinh, được sử dụng để dẫn chất lỏng, hóa chất hoặc hệ thống bồn chứa. Ngoài ra, sản phẩm còn xuất hiện trong ngành đóng tàu, năng lượng, cơ khí chế tạo và nhiều ứng dụng khác nhờ đặc tính bền, chắc và khả năng chống gỉ sét ưu việt.
Công Ty TNHH Sản Xuất Tôn Thép Mạnh Hà có cung cấp cắt theo yêu cầu không?
Công Ty TNHH Sản Xuất Tôn Thép Mạnh Hà có hỗ trợ dịch vụ cắt ống inox SCH20 theo kích thước và yêu cầu kỹ thuật của khách hàng. Nhờ máy móc hiện đại và đội ngũ kỹ thuật viên tay nghề cao, công ty đảm bảo sản phẩm được gia công chính xác, nhanh chóng và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật cao nhất. Quý khách chỉ cần cung cấp bản vẽ hoặc thông số chi tiết, công ty sẽ đáp ứng đầy đủ và hỗ trợ tư vấn để tiết kiệm chi phí, tối ưu công năng sử dụng.
Làm sao để nhận báo giá nhanh chóng và chính xác?
Để nhận được báo giá ống inox SCH20 nhanh chóng và chính xác, quý khách có thể liên hệ trực tiếp qua Hotline: 0932.181.345 (Ms. Thúy), 0902.774.111 (Ms. Trang), 0933.991.222 (Ms. Xí), 0932.337.337 (Ms. Ngân), 0917.02.03.03 (Ms. Châu), 0789.373.666 (Ms. Tâm) hoặc truy cập website: www.dailyinox.vn. Khi liên hệ, quý khách vui lòng cung cấp thông tin chi tiết như kích thước, độ dày, loại inox, số lượng dự kiến và địa điểm giao hàng để nhân viên tư vấn hỗ trợ và gửi báo giá nhanh nhất. Công Ty TNHH Sản Xuất Tôn Thép Mạnh Hà luôn cam kết mang đến mức giá cạnh tranh cùng chính sách chiết khấu hấp dẫn cho đơn hàng lớn.
Công Ty TNHH Sản Xuất Tôn Thép Mạnh Hà có hỗ trợ vận chuyển toàn quốc không?
Công Ty TNHH Sản Xuất Tôn Thép Mạnh Hà hỗ trợ vận chuyển ống inox SCH20 đến khắp các tỉnh thành trên toàn quốc. Công ty sở hữu hệ thống logistic chuyên nghiệp, xe tải và đội ngũ giao nhận kinh nghiệm, đảm bảo hàng hóa được vận chuyển an toàn, đúng tiến độ và tiết kiệm chi phí cho khách hàng. Ngoài ra, đối với các đơn hàng lớn hoặc khách hàng thân thiết, công ty còn hỗ trợ chi phí vận chuyển hoặc miễn phí vận chuyển tùy theo chính sách từng thời điểm. Quý khách có thể yên tâm khi đặt hàng từ bất cứ đâu trên cả nước.
Ống inox SCH20 của Công Ty TNHH Sản Xuất Tôn Thép Mạnh Hà có bảo hành không?
Tất cả sản phẩm ống inox SCH20 do Công Ty TNHH Sản Xuất Tôn Thép Mạnh Hà cung cấp đều được bảo hành chính hãng. Thời gian và điều kiện bảo hành sẽ được thông tin rõ ràng trong hợp đồng hoặc phiếu bảo hành đi kèm. Công ty cam kết sản phẩm đạt chuẩn chất lượng, nếu phát hiện lỗi kỹ thuật hoặc lỗi sản xuất, khách hàng sẽ được hỗ trợ đổi mới hoặc sửa chữa nhanh chóng. Với phương châm “Uy tín – Chất lượng – Giá cạnh tranh”, công ty luôn đặt quyền lợi khách hàng lên hàng đầu.
Tại sao nên chọn mua ống inox SCH20 tại Công Ty TNHH Sản Xuất Tôn Thép Mạnh Hà?
Công Ty TNHH Sản Xuất Tôn Thép Mạnh Hà là đơn vị uy tín, có nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực cung cấp inox và các sản phẩm thép chất lượng cao. Công ty luôn nhập khẩu nguyên vật liệu chính hãng, áp dụng công nghệ sản xuất tiên tiến và quy trình kiểm tra nghiêm ngặt, đảm bảo mỗi sản phẩm đến tay khách hàng đều đạt chất lượng tốt nhất. Bên cạnh đó, giá thành cạnh tranh, dịch vụ hỗ trợ khách hàng chuyên nghiệp, chính sách bảo hành rõ ràng và mạng lưới phân phối rộng khắp giúp Mạnh Hà trở thành lựa chọn tin cậy của nhiều đối tác và công trình lớn trên toàn quốc. Quý khách hàng có thể liên hệ trực tiếp qua Hotline hoặc truy cập website: www.dailyinox.vn để được tư vấn chi tiết và nhận ưu đãi mới nhất.
30 Quốc Lộ 22 (ngã tư An Sương), Bà Điểm, Hóc Môn, TPHCM
tonthepmanhha@gmail.com