Bảng báo giá ống inox phi 76

30 Quốc Lộ 22 (ngã tư An Sương), Bà Điểm, Hóc Môn, TPHCM

tonthepmanhha@gmail.com

0902774111 (Tư Vấn)

0933991222 (Tư Vấn)

Bảng báo giá ống inox phi 76


Ống inox phi 76 (đường kính ngoài 76mm) là một loại ống thép không gỉ được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống cơ khí, đường ống dẫn chất lỏng, khí nén và kết cấu công nghiệp. Với thành phần hợp kim chứa tối thiểu 10.5% Crom, inox mang lại khả năng chống ăn mòn cao, chịu được môi trường làm việc khắc nghiệt như hóa chất, độ ẩm cao hoặc nhiệt độ thay đổi liên tục.


Thông số kỹ thuật



  • Tên sản phẩm: Ống inox phi 76

  • Đường kính ngoài: 76 mm

  • Độ dày thành ống: 0.7 – 4.0 mm

  • Chiều dài tiêu chuẩn: 6 m / 12 m / cắt theo yêu cầu

  • ...

  • Liên hệ
  • - +
  • 3551

    🔎Bảng Giá Ống Inox Phi 76 Mới Nhất

    Dưới đây là mức giá tham khảo cho ống inox phi 76, áp dụng cho cả ống đúc (seamless) và ống hàn (ERW/TIG). Giá có thể thay đổi theo thị trường inox, chưa bao gồm VAT và phí vận chuyển. Liên hệ để nhận báo giá chi tiết cho các yêu cầu gia công như cắt, đánh bóng, mạ titan…

    📌 Giá ống inox phi 76 – Inox 201

    • Độ dày 0.7 mm, trọng lượng 4.00 kg/cây 6m → 160,000 đ/cây
    • Độ dày 0.8 mm, trọng lượng 4.56 kg → 182,400 đ/cây
    • Độ dày 1.0 mm, trọng lượng 5.70 kg → 228,000 đ/cây
    • Độ dày 1.2 mm, trọng lượng 6.83 kg → 273,200 đ/cây
    • Độ dày 1.5 mm, trọng lượng 8.52 kg → 340,800 đ/cây
    • Độ dày 2.0 mm, trọng lượng 11.32 kg → 452,800 đ/cây
    • Độ dày 2.5 mm, trọng lượng 14.10 kg → 564,000 đ/cây
    • Độ dày 3.0 mm, trọng lượng 16.86 kg → 674,400 đ/cây
    • Độ dày 3.5 mm, trọng lượng 19.62 kg → 784,800 đ/cây
    • Độ dày 4.0 mm, trọng lượng 22.36 kg → 894,400 đ/cây

    📌 Giá ống inox phi 76 – Inox 304

    • Độ dày 0.7 mm, trọng lượng 4.00 kg → 212,800 đ/cây
    • Độ dày 0.8 mm, trọng lượng 4.56 kg → 242,592 đ/cây
    • Độ dày 1.0 mm, trọng lượng 5.70 kg → 303,240 đ/cây
    • Độ dày 1.2 mm, trọng lượng 6.83 kg → 363,356 đ/cây
    • Độ dày 1.5 mm, trọng lượng 8.52 kg → 453,024 đ/cây
    • Độ dày 2.0 mm, trọng lượng 11.32 kg → 602,224 đ/cây
    • Độ dày 2.5 mm, trọng lượng 14.10 kg → 750,120 đ/cây
    • Độ dày 3.0 mm, trọng lượng 16.86 kg → 896,952 đ/cây
    • Độ dày 3.5 mm, trọng lượng 19.62 kg → 1,043,784 đ/cây
    • Độ dày 4.0 mm, trọng lượng 22.36 kg → 1,189,552 đ/cây

    📌 Giá ống inox phi 76 – Inox 316/316L

    • Độ dày 0.7 mm, trọng lượng 4.00 kg → 360,000 đ/cây
    • Độ dày 0.8 mm, trọng lượng 4.56 kg → 410,400 đ/cây
    • Độ dày 1.0 mm, trọng lượng 5.70 kg → 513,000 đ/cây
    • Độ dày 1.2 mm, trọng lượng 6.83 kg → 614,700 đ/cây
    • Độ dày 1.5 mm, trọng lượng 8.52 kg → 766,800 đ/cây
    • Độ dày 2.0 mm, trọng lượng 11.32 kg → 1,018,800 đ/cây
    • Độ dày 2.5 mm, trọng lượng 14.10 kg → 1,269,000 đ/cây
    • Độ dày 3.0 mm, trọng lượng 16.86 kg → 1,517,400 đ/cây
    • Độ dày 3.5 mm, trọng lượng 19.62 kg → 1,765,800 đ/cây
    • Độ dày 4.0 mm, trọng lượng 22.36 kg → 2,012,400 đ/cây

    📊 Nhận xét & Gợi ý lựa chọn

    • 201: Giá rẻ, phù hợp công trình trong nhà hoặc môi trường ít ẩm.
    • 304: Chống gỉ tốt, phổ biến cho công nghiệp và dân dụng.
    • 316/316L: Chống ăn mòn cao, thích hợp môi trường ven biển, hồ bơi, hóa chất nhẹ.
    • Ống đúc (seamless) chịu áp lực tốt hơn ống hàn, bền hơn, không có đường hàn dọc → giá cao hơn.

    ⚠️ Lưu ý về báo giá

    • Giá trên mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi theo thị trường inox.
    • Giá chưa bao gồm VAT và phí vận chuyển.
    • Liên hệ để báo giá chi tiết nếu có yêu cầu cắt lẻ, đánh bóng, mạ titan hoặc xử lý đầu ống.

    Cần báo giá chính xác cho ống inox phi 76? Hãy cung cấp thông tin về độ dày, mác thép, loại ống (đúc/hàn) để nhận báo giá chi tiết nhất.

    Ống Inox Phi 76 là gì?

    Ống inox phi 76 (đường kính ngoài 76mm, tương ứng DN65) là loại ống thép không gỉ được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống cơ khí, đường ống dẫn chất lỏng, khí nén, và kết cấu công nghiệp. Với hàm lượng Crom tối thiểu 10.5%, ống inox phi 76 có khả năng chống ăn mòn vượt trội, phù hợp cho môi trường khắc nghiệt như hóa chất, độ ẩm cao, hoặc nhiệt độ thay đổi liên tục.

    Tùy theo mác thép (201, 304, 316...) và tiêu chuẩn sản xuất (ASTM, JIS, DIN...), ống phi 76 có độ dày và độ bền khác nhau để đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật cụ thể.

    Ống inox phi 76

    Thông số kỹ thuật ống inox phi 76

    • Tên sản phẩm: Ống inox phi 76
    • Đường kính ngoài (OD): 76mm (DN65)
    • Độ dày thành ống: 0.7mm – 4.0mm (tùy ứng dụng, từ trang trí đến công nghiệp)
    • Chiều dài tiêu chuẩn: 6m, 12m hoặc cắt theo yêu cầu
    • Mác inox: 201, 304, 304L, 316, 316L, 321...
    • Bề mặt hoàn thiện: No.1 (cán nóng), 2B (cán nguội mịn), BA (bóng gương), HL (xước tóc), No.4 (satin)
    • Loại ống: Ống đúc (seamless) hoặc ống hàn (ERW, TIG)
    • Tiêu chuẩn sản xuất: ASTM A312, ASTM A213, ASTM A554, ASTM A269, EN 10216-5, EN 10217-7, JIS G3459, ISO 1127...
    • Chứng chỉ: CO/CQ (Certificate of Origin/Certificate of Quality) theo yêu cầu
    • Xuất xứ: Việt Nam, Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản, Ấn Độ, Châu Âu
    • Ứng dụng: Hệ thống cấp thoát nước, dẫn khí, dẫn hơi, thực phẩm, dược phẩm, hóa chất, PCCC, trang trí nội/ngoại thất, phòng sạch
    • Nhà phân phối: Inox Mạnh Hà

    Bảng tra độ dày và trọng lượng ống inox phi 76

    Độ dày thành ống (mm) Trọng lượng cây 6m (kg) Trọng lượng (kg/m)
    0.7 ~4.00 ~0.67
    0.8 ~4.56 ~0.76
    1.0 ~5.70 ~0.95
    1.2 ~6.83 ~1.14
    1.5 ~8.52 ~1.42
    2.0 ~11.32 ~1.89
    2.5 ~14.10 ~2.35
    3.0 ~16.86 ~2.81
    3.5 ~19.62 ~3.27
    4.0 ~22.36 ~3.73

    Chú thích:

    • Trọng lượng mang tính tham khảo, thay đổi theo mác inox và sai số sản xuất (±2%).
    • Độ dày phổ biến cho ứng dụng trang trí: 0.7–1.5mm; công nghiệp: 2.0–4.0mm.
    • Liên hệ Hotline: 0932.181.345 (Ms. Thúy), 0902.774.111 (Ms. Trang), 0933.991.222 (Ms. Xí), 0932.337.337 (Ms. Ngân), 0917.02.03.03 (Ms. Châu), 0789.373.666 (Ms. Tâm) để cập nhật thông số chính xác.

    Bảng giá ống inox phi 76 mới nhất

    Lưu ý:

    • Giá tham khảo, có thể thay đổi theo thị trường inox.
    • Giá chưa bao gồm VAT và phí vận chuyển.
    • Giá áp dụng cho ống đúc (seamless) và ống hàn (ERW/TIG).
    • Liên hệ để nhận báo giá chi tiết cho các yêu cầu gia công (cắt, đánh bóng, mạ titan...).

    Giá ống inox phi 76 – Inox 201

    Độ dày (mm) Trọng lượng cây 6m (kg) Đơn giá (VND/kg) Giá cây 6m (VND)
    0.7 4.00 40,000 160,000
    0.8 4.56 40,000 182,400
    1.0 5.70 40,000 228,000
    1.2 6.83 40,000 273,200
    1.5 8.52 40,000 340,800
    2.0 11.32 40,000 452,800
    2.5 14.10 40,000 564,000
    3.0 16.86 40,000 674,400
    3.5 19.62 40,000 784,800
    4.0 22.36 40,000 894,400

    Giá ống inox phi 76 – Inox 304

    Độ dày (mm) Trọng lượng cây 6m (kg) Đơn giá (VND/kg) Giá cây 6m (VND)
    0.7 4.00 53,200 212,800
    0.8 4.56 53,200 242,592
    1.0 5.70 53,200 303,240
    1.2 6.83 53,200 363,356
    1.5 8.52 53,200 453,024
    2.0 11.32 53,200 602,224
    2.5 14.10 53,200 750,120
    3.0 16.86 53,200 896,952
    3.5 19.62 53,200 1,043,784
    4.0 22.36 53,200 1,189,552

    Giá ống inox phi 76 – Inox 316/316L

    Độ dày (mm) Trọng lượng cây 6m (kg) Đơn giá (VND/kg) Giá cây 6m (VND)
    0.7 4.00 90,000 360,000
    0.8 4.56 90,000 410,400
    1.0 5.70 90,000 513,000
    1.2 6.83 90,000 614,700
    1.5 8.52 90,000 766,800
    2.0 11.32 90,000 1,018,800
    2.5 14.10 90,000 1,269,000
    3.0 16.86 90,000 1,517,400
    3.5 19.62 90,000 1,765,800
    4.0 22.36 90,000 2,012,400

    Ưu điểm vượt trội của ống inox phi 76

    1. Kích thước tiêu chuẩn: Đường kính 76mm phù hợp cho nhiều hệ thống đường ống và kết cấu, đảm bảo lưu lượng dòng chảy và dễ tích hợp.
    2. Độ bền cơ học cao: Chịu lực tốt, chống va đập, không dễ biến dạng, phù hợp cho cả ứng dụng kỹ thuật và trang trí.
    3. Chống ăn mòn vượt trội: Đặc biệt với inox 304 và 316, ống phi 76 duy trì độ bền và thẩm mỹ trong môi trường ẩm, hóa chất, hoặc ngoài trời.
    4. Tính thẩm mỹ: Bề mặt hoàn thiện đa dạng (BA, HL, No.4) đáp ứng yêu cầu trang trí nội/ngoại thất, lan can, hoặc công trình kiến trúc.
    5. Dễ thi công và bảo trì: Dễ cắt, hàn, uốn; ít bám bẩn, không cần sơn phủ, giảm chi phí bảo trì.

    Phân loại ống inox phi 76 theo vật liệu

    1. Ống inox phi 76 – Inox 201

    • Đặc điểm: Hàm lượng niken thấp, chứa mangan cao, giá thành rẻ, độ bền cơ học tốt.
    • Ưu điểm: Chi phí thấp, dễ gia công, bề mặt sáng bóng.
    • Hạn chế: Chống ăn mòn trung bình, không phù hợp cho môi trường axit, nước biển.
    • Ứng dụng: Lan can, tay vịn, khung trang trí trong nhà, giá kệ.

    2. Ống inox phi 76 – Inox 304

    • Đặc điểm: Mác inox phổ biến, chứa 18% Cr và 8% Ni, cân bằng giữa độ bền và chống gỉ.
    • Ưu điểm: Kháng ăn mòn tốt trong môi trường nước, hóa chất nhẹ, thực phẩm; dễ hàn, dễ uốn.
    • Ứng dụng: Hệ thống cấp nước, dẫn khí, thực phẩm, dược phẩm, công trình ngoài trời.
    • Lưu ý: Không phù hợp cho môi trường axit mạnh hoặc nước biển.

    3. Ống inox phi 76 – Inox 316/316L

    • Đặc điểm: Chứa molypden (Mo ~2–3%), tăng khả năng chống ăn mòn trong môi trường khắc nghiệt.
    • Ưu điểm: Chống ăn mòn vượt trội, đặc biệt trong môi trường nước biển, axit mạnh, hóa chất công nghiệp.
    • Ứng dụng: Hệ thống ống dẫn hóa chất, xử lý nước mặn, công trình ven biển, ngành y tế cao cấp.
    • Lưu ý: Inox 316L có hàm lượng carbon thấp hơn, phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu hàn nhiều.

    Ứng dụng thực tế của ống inox phi 76

    1. Công trình dân dụng và hạ tầng kỹ thuật:
      • Trụ chính cho lan can ban công, cầu thang ngoài trời.
      • Ống luồn dây điện, dây cáp trong khu kỹ thuật.
      • Kết cấu giàn mái, khung đỡ mái kính, sảnh chờ.
    2. Công nghiệp chế tạo và cơ khí:
      • Khung bệ thiết bị, giá đỡ máy móc.
      • Kết cấu khung giàn trong hệ thống vận chuyển vật liệu nhẹ.
      • Ống dẫn khí, hơi chịu áp lực vừa phải.
    3. Hệ thống cấp thoát nước:
      • Dẫn nước sạch quy mô trung bình.
      • Hệ thống thoát nước chống gỉ cho công trình công cộng, nhà máy.
      • Kết nối với van, bồn chứa, bơm, và đường ống phụ trợ.
    4. Trang trí nội/ngoại thất:
      • Lan can, tay vịn, cầu thang, khung bàn ghế, mái vòm.
      • Ứng dụng trong các công trình yêu cầu thẩm mỹ cao nhờ bề mặt sáng bóng.

    Tiêu chuẩn sản xuất và thành phần vật liệu

    1. Tiêu chuẩn sản xuất

    • ASTM A312: Ống inox hàn/đúc cho môi trường áp lực và ăn mòn.
    • ASTM A213: Ống inox cho nồi hơi, trao đổi nhiệt.
    • ASTM A554: Ống inox trang trí, không yêu cầu chịu áp lực.
    • ASTM A269: Ống inox hàn/đúc cho ứng dụng công nghiệp nhẹ.
    • EN 10216-5, EN 10217-7, JIS G3459, ISO 1127: Tiêu chuẩn châu Âu, Nhật Bản, quốc tế.

    2. Thành phần hóa học

    Nguyên tố Inox 201 Inox 304 Inox 316 Inox 316L
    C (Carbon) ≤ 0.15% ≤ 0.08% ≤ 0.08% ≤ 0.03%
    Mn 5.5 – 7.5% ≤ 2.00% ≤ 2.00% ≤ 2.00%
    Si ≤ 1.00% ≤ 1.00% ≤ 1.00% ≤ 1.00%
    P ≤ 0.06% ≤ 0.045% ≤ 0.045% ≤ 0.045%
    S ≤ 0.03% ≤ 0.03% ≤ 0.03% ≤ 0.03%
    Cr 16.0 – 18.0% 18.0 – 20.0% 16.0 – 18.0% 16.0 – 18.0%
    Ni 3.5 – 5.5% 8.0 – 11.0% 10.0 – 14.0% 10.0 – 14.0%
    Mo 2.0 – 3.0% 2.0 – 3.0%

    3. Cơ tính

    Mác thép Giới hạn chảy (MPa) Độ bền kéo (MPa) Độ giãn dài (%)
    Inox 201 ≥ 275 ≥ 520 ≥ 35
    Inox 304 ≥ 205 ≥ 515 ≥ 40
    Inox 316 ≥ 205 ≥ 515 ≥ 40
    Inox 316L ≥ 170 ≥ 485 ≥ 40

    Lưu ý khi lựa chọn ống inox phi 76

    1. Mục đích và môi trường sử dụng:
      • Trong nhà hay ngoài trời? Tiếp xúc với nước, hóa chất, hay nước mặn?
      • Yêu cầu thẩm mỹ (trang trí) hay chịu lực (kỹ thuật)?
      • Inox 201: Môi trường khô ráo, ít ăn mòn.
      • Inox 304: Môi trường ẩm, hóa chất nhẹ, ngoài trời.
      • Inox 316: Môi trường nước biển, axit mạnh, hóa chất công nghiệp.
    2. Độ dày thành ống:
      • 0.7–1.5mm: Trang trí, lan can, không chịu lực.
      • 2.0–4.0mm: Hệ thống kỹ thuật, kết cấu chịu lực.
    3. Tiêu chuẩn sản xuất: Đảm bảo ống đạt tiêu chuẩn ASTM, JIS, DIN để đảm bảo độ chính xác và chất lượng.
    4. Bề mặt hoàn thiện:
      • BA/2B: Công nghiệp, ít yêu cầu thẩm mỹ.
      • HL/Mirror: Trang trí, lan can, nội thất.
    5. Nhà cung cấp uy tín: Chọn đơn vị cung cấp như Inox Mạnh Hà để đảm bảo chất lượng, chứng chỉ CO/CQ, và giá cả cạnh tranh.

    Lợi ích khi mua ống inox phi 76 tại Inox Mạnh Hà

    1. Sản phẩm đa dạng, sẵn kho: Cung cấp đầy đủ ống phi 76 với các mác inox (201, 304, 316), độ dày, và bề mặt hoàn thiện.
    2. Chất lượng đảm bảo: Ống đạt chuẩn ASTM, JIS, DIN; kèm chứng chỉ CO/CQ, đúng mác thép, không pha tạp.
    3. Giá cả cạnh tranh: Nhập trực tiếp từ nhà máy, chiết khấu hấp dẫn cho đơn hàng lớn.
    4. Dịch vụ gia công linh hoạt: Cắt, hàn, đánh bóng, mạ titan theo yêu cầu.
    5. Giao hàng nhanh: Kho lớn tại TP.HCM, giao hàng toàn quốc, hỗ trợ phí vận chuyển cho đơn hàng lớn.

    Kết luận

    Ống inox phi 76 là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng dân dụng, công nghiệp, và trang trí nhờ kích thước tiêu chuẩn, độ bền cao, và khả năng chống ăn mòn vượt trội. Với các mác thép như 201, 304, và 316, ống đáp ứng đa dạng nhu cầu từ hệ thống kỹ thuật đến thiết kế thẩm mỹ. Inox Mạnh Hà là nhà cung cấp uy tín, đảm bảo chất lượng, giá cả cạnh tranh, và dịch vụ hỗ trợ chuyên nghiệp.

    Xem thêm:

    Câu hỏi thường gặp: Bảng báo giá ống inox phi 76

    Bảng báo giá ống inox phi 76 là tài liệu tổng hợp đầy đủ thông tin về giá thành sản phẩm ống inox có đường kính ngoài 76mm, được sản xuất và phân phối bởi Công Ty TNHH Sản Xuất Tôn Thép Mạnh Hà. Giá thành sản phẩm phụ thuộc vào nhiều yếu tố như độ dày (SCH10, SCH20, SCH40, SCH80), loại inox (201, 304, 316, 430), chiều dài tiêu chuẩn hoặc theo yêu cầu, số lượng đặt hàng, và biến động thị trường nguyên vật liệu. Với lợi thế trực tiếp sản xuất và kho hàng lớn, công ty luôn cam kết cung cấp giá cạnh tranh nhất cùng dịch vụ tư vấn, giao hàng tận nơi trên toàn quốc. Quý khách có thể liên hệ ngay hotline: 0932.181.345 (Ms. Thúy), 0902.774.111 (Ms. Trang), 0933.991.222 (Ms. Xí), 0932.337.337 (Ms. Ngân), 0917.02.03.03 (Ms. Châu), 0789.373.666 (Ms. Tâm) hoặc truy cập website: www.dailyinox.vn để nhận báo giá mới nhất và chi tiết.

    Ống inox phi 76 tại Công Ty TNHH Sản Xuất Tôn Thép Mạnh Hà được chia thành nhiều loại dựa trên tiêu chuẩn độ dày và chất liệu. Các loại phổ biến gồm inox 201 với giá thành hợp lý, inox 304 với khả năng chống ăn mòn và chịu nhiệt cao, inox 316 phù hợp cho môi trường biển hoặc hóa chất, cùng inox 430, inox 310 và các mác thép khác. Ngoài ra, còn có loại ống hàn, ống đúc, ống trang trí hoặc ống công nghiệp chịu áp lực cao. Mỗi loại đáp ứng những nhu cầu khác nhau của các công trình dân dụng, công nghiệp, cơ khí, thực phẩm, dược phẩm và trang trí nội ngoại thất. Khách hàng có thể lựa chọn linh hoạt tùy theo yêu cầu kỹ thuật và ngân sách. Liên hệ ngay hotline để được tư vấn chi tiết và nhận bảng báo giá ưu đãi: 0932.181.345 (Ms. Thúy), 0902.774.111 (Ms. Trang), 0933.991.222 (Ms. Xí), 0932.337.337 (Ms. Ngân), 0917.02.03.03 (Ms. Châu), 0789.373.666 (Ms. Tâm).

    Ống inox phi 76 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau nhờ khả năng chịu lực, chống ăn mòn và độ bền vượt trội. Trong công nghiệp, ống inox phi 76 được dùng cho hệ thống dẫn nước, dẫn khí, hệ thống đường ống áp lực, đường ống xử lý hóa chất. Trong xây dựng, sản phẩm được ứng dụng cho kết cấu chịu lực, khung nhà thép, lan can, cầu thang và các hạng mục trang trí. Ngoài ra, trong lĩnh vực thực phẩm và y tế, ống inox phi 76 được sử dụng để dẫn dung dịch, khí sạch nhờ khả năng đảm bảo an toàn vệ sinh và chống bám bẩn. Mọi yêu cầu đặt hàng, tư vấn kỹ thuật hoặc báo giá chi tiết, vui lòng liên hệ hotline: 0932.181.345 (Ms. Thúy), 0902.774.111 (Ms. Trang), 0933.991.222 (Ms. Xí), 0932.337.337 (Ms. Ngân), 0917.02.03.03 (Ms. Châu), 0789.373.666 (Ms. Tâm).

    Để nhận báo giá ống inox phi 76 nhanh chóng, quý khách vui lòng cung cấp thông tin cụ thể như: số lượng cần mua, độ dày, mác inox, yêu cầu về chiều dài và tiêu chuẩn kỹ thuật. Ngay khi nhận được thông tin, đội ngũ kinh doanh của Công Ty TNHH Sản Xuất Tôn Thép Mạnh Hà sẽ tư vấn chi tiết và gửi báo giá chính xác, cam kết minh bạch, rõ ràng, không phát sinh chi phí ẩn. Ngoài ra, công ty còn hỗ trợ báo giá qua điện thoại, Zalo, email hoặc trực tiếp tại văn phòng. Liên hệ ngay các hotline: 0932.181.345 (Ms. Thúy), 0902.774.111 (Ms. Trang), 0933.991.222 (Ms. Xí), 0932.337.337 (Ms. Ngân), 0917.02.03.03 (Ms. Châu), 0789.373.666 (Ms. Tâm) hoặc truy cập website: www.dailyinox.vn để được hỗ trợ nhanh nhất.

    Khi mua ống inox phi 76 tại Công Ty TNHH Sản Xuất Tôn Thép Mạnh Hà, khách hàng được hưởng nhiều lợi ích nổi bật như giá thành cạnh tranh nhờ nhập khẩu trực tiếp hoặc sản xuất trong nước, chất lượng sản phẩm đạt chuẩn quốc tế, đầy đủ chứng chỉ CO, CQ. Hàng luôn có sẵn số lượng lớn trong kho, đáp ứng nhanh các đơn hàng lớn và nhỏ. Ngoài ra, công ty còn hỗ trợ vận chuyển tận nơi toàn quốc, chính sách chiết khấu ưu đãi cho khách hàng thân thiết và cam kết bảo hành sản phẩm theo tiêu chuẩn nhà sản xuất. Đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp, tư vấn nhiệt tình, hỗ trợ kỹ thuật trước và sau bán hàng, giúp khách hàng yên tâm tuyệt đối. Để đặt hàng hoặc nhận tư vấn chi tiết, quý khách vui lòng liên hệ hotline: 0932.181.345 (Ms. Thúy), 0902.774.111 (Ms. Trang), 0933.991.222 (Ms. Xí), 0932.337.337 (Ms. Ngân), 0917.02.03.03 (Ms. Châu), 0789.373.666 (Ms. Tâm) hoặc truy cập website: www.dailyinox.vn.

    Công Ty TNHH Sản Xuất Tôn Thép Mạnh Hà hoàn toàn có thể gia công, cắt ống inox phi 76 theo kích thước và yêu cầu kỹ thuật riêng của từng khách hàng. Các dịch vụ gia công bao gồm cắt theo chiều dài yêu cầu, mài bóng, đánh xước hairline, uốn, hàn ghép hoặc khoan lỗ tùy mục đích sử dụng. Việc gia công này giúp khách hàng tiết kiệm thời gian, chi phí và thuận tiện hơn khi lắp đặt hoặc thi công dự án. Để nhận báo giá chi tiết dịch vụ gia công hoặc đặt lịch gia công, quý khách vui lòng liên hệ hotline: 0932.181.345 (Ms. Thúy), 0902.774.111 (Ms. Trang), 0933.991.222 (Ms. Xí), 0932.337.337 (Ms. Ngân), 0917.02.03.03 (Ms. Châu), 0789.373.666 (Ms. Tâm) hoặc truy cập website: www.dailyinox.vn.

    Thời gian giao hàng ống inox phi 76 thường rất nhanh, trong vòng 24 – 48 giờ đối với khu vực TP.HCM và các tỉnh lân cận, từ 2 – 5 ngày đối với các tỉnh miền Bắc, miền Trung và Tây Nguyên. Công Ty TNHH Sản Xuất Tôn Thép Mạnh Hà luôn có sẵn hàng trong kho, kết hợp đội xe tải và các đối tác vận chuyển uy tín, đảm bảo giao đúng tiến độ và an toàn đến tận công trình. Ngoài ra, khách hàng cũng có thể đến kho để lấy hàng trực tiếp nếu có nhu cầu. Để lên kế hoạch đặt hàng và nhận lịch giao cụ thể, vui lòng liên hệ hotline: 0932.181.345 (Ms. Thúy), 0902.774.111 (Ms. Trang), 0933.991.222 (Ms. Xí), 0932.337.337 (Ms. Ngân), 0917.02.03.03 (Ms. Châu), 0789.373.666 (Ms. Tâm).

    Để đặt hàng ống inox phi 76 tại Công Ty TNHH Sản Xuất Tôn Thép Mạnh Hà, quý khách chỉ cần liên hệ hotline hoặc gửi yêu cầu qua Zalo, email, hoặc website. Đội ngũ kinh doanh sẽ tiếp nhận, tư vấn chi tiết về sản phẩm, báo giá và gửi hợp đồng (nếu có). Sau khi xác nhận đơn hàng và thỏa thuận các điều khoản, công ty sẽ lên lịch giao hàng hoặc sắp xếp kho bãi giao nhận theo yêu cầu khách hàng. Mọi quy trình đều được thực hiện nhanh chóng, minh bạch, chuyên nghiệp, đảm bảo quyền lợi tối đa cho khách hàng. Liên hệ ngay hotline: 0932.181.345 (Ms. Thúy), 0902.774.111 (Ms. Trang), 0933.991.222 (Ms. Xí), 0932.337.337 (Ms. Ngân), 0917.02.03.03 (Ms. Châu), 0789.373.666 (Ms. Tâm) hoặc truy cập website: www.dailyinox.vn để được hỗ trợ chi tiết và nhanh chóng.

    Sản phẩm cùng loại

    0
    Gọi ngay 1
    Gọi ngay 2
    Gọi ngay 3

    0933.665.222 0932.337.337 0933.991.222 0932.181.345 0789.373.666 0902.774.111