Bảng báo giá ống inox phi 49

30 Quốc Lộ 22 (ngã tư An Sương), Bà Điểm, Hóc Môn, TPHCM

tonthepmanhha@gmail.com

0902774111 (Tư Vấn)

0933991222 (Tư Vấn)

Bảng báo giá ống inox phi 49


Làm thế nào để chọn được vật liệu bền bỉ, chống ăn mòn và đáp ứng tốt yêu cầu kỹ thuật trong xây dựng, cơ khí và công nghiệp?
Với sự phát triển của công nghệ gia công kim loại, ống inox phi 49 ngày càng trở thành lựa chọn phổ biến nhờ tính thẩm mỹ cao, khả năng chịu lực tốt và phù hợp với nhiều môi trường làm việc khác nhau.



Vậy ống inox phi 49 có đặc điểm gì nổi bật? Vì sao nó được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, từ kết cấu công trình, nội thất, đến hệ thống dẫn chất lỏng?
Hãy cùng tìm hiểu chi tiết về loại ống này để đưa ra lựa chọn phù hợp nhất!


Thông số kỹ thuật



  • Tên sản phẩm: Ống inox phi 49

  • Đường kính ngoài: 49 mm

  • Độ dày thành ống: Theo tiêu chuẩn SCH

  • ...

  • Liên hệ
  • - +
  • 1657

    🔎Bảng Giá Ống Inox Phi 49 Mới Nhất

    Dưới đây là mức giá tham khảo cho ống inox phi 49, áp dụng cho cả ống đúc (seamless) và ống hàn (ERW/TIG). Giá có thể thay đổi theo thị trường inox, chưa bao gồm VAT và phí vận chuyển. Liên hệ để nhận báo giá chi tiết cho các yêu cầu gia công như cắt, đánh bóng, mạ titan…

    📌 Giá ống inox phi 49 – Inox 201 (Công nghiệp/Trang trí)

    • Độ dày 0.8 mm, trọng lượng 2.87 kg/cây 6m → 114,800 đ/cây, bề mặt BA
    • Độ dày 1.0 mm, trọng lượng 3.57 kg → 142,800 đ/cây, bề mặt BA
    • Độ dày 1.2 mm, trọng lượng 4.27 kg → 170,800 đ/cây, bề mặt BA
    • Độ dày 1.5 mm, trọng lượng 5.31 kg → 212,400 đ/cây, bề mặt BA/No.1
    • Độ dày 1.65 mm (SCH10), trọng lượng 5.84 kg → 233,600 đ/cây, bề mặt No.1
    • Độ dày 2.77 mm (SCH40), trọng lượng 9.67 kg → 386,800 đ/cây, bề mặt No.1

    📌 Giá ống inox phi 49 – Inox 304 (Công nghiệp)

    • Độ dày 1.65 mm (SCH10), trọng lượng 5.84 kg → 373,760–613,200 đ/cây, bề mặt No.1
    • Độ dày 2.77 mm (SCH40), trọng lượng 9.67 kg → 618,880–1,015,350 đ/cây, bề mặt No.1
    • Độ dày 3.76 mm (SCH80), trọng lượng 12.93 kg → 827,520–1,357,650 đ/cây, bề mặt No.1
    • Độ dày 5.08 mm (SCH160), trọng lượng 17.04 kg → 1,090,560–1,789,200 đ/cây, bề mặt No.1

    📌 Giá ống inox phi 49 – Inox 304 (Trang trí)

    • Độ dày 0.8 mm, trọng lượng 2.87 kg → 172,200–241,080 đ/cây, bề mặt BA
    • Độ dày 1.0 mm, trọng lượng 3.57 kg → 214,200–299,880 đ/cây, bề mặt BA
    • Độ dày 1.2 mm, trọng lượng 4.27 kg → 256,200–358,680 đ/cây, bề mặt BA
    • Độ dày 1.5 mm, trọng lượng 5.31 kg → 318,600–445,560 đ/cây, bề mặt BA

    📌 Giá ống inox phi 49 – Inox 316/316L (Công nghiệp)

    • Độ dày 1.65 mm (SCH10), trọng lượng 5.84 kg → 554,800–735,840 đ/cây, bề mặt No.1
    • Độ dày 2.77 mm (SCH40), trọng lượng 9.67 kg → 918,650–1,218,420 đ/cây, bề mặt No.1
    • Độ dày 3.76 mm (SCH80), trọng lượng 12.93 kg → 1,228,350–1,629,180 đ/cây, bề mặt No.1
    • Độ dày 5.08 mm (SCH160), trọng lượng 17.04 kg → 1,618,800–2,147,040 đ/cây, bề mặt No.1

    📊 Nhận xét & Gợi ý lựa chọn

    • 201: Giá rẻ, thích hợp sử dụng trong nhà hoặc môi trường ít ẩm.
    • 304: Chống gỉ tốt, sử dụng phổ biến cho công nghiệp và trang trí.
    • 316/316L: Chống ăn mòn cao, dùng trong môi trường biển, hồ bơi hoặc hóa chất nhẹ.
    • Ống trang trí mỏng bề mặt BA → sáng bóng, dễ lau chùi, phù hợp lan can, nội thất, quảng cáo.
    • Ống công nghiệp SCH10, SCH40, SCH80, SCH160 → chịu áp lực khác nhau, chọn theo yêu cầu công trình.

    ⚠️ Lưu ý về báo giá

    • Giá trên mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi theo thị trường inox.
    • Giá chưa bao gồm VAT và phí vận chuyển.
    • Liên hệ để báo giá chi tiết nếu có yêu cầu cắt lẻ, đánh bóng, mạ titan hoặc xử lý đầu ống.

    Cần báo giá chính xác cho ống inox phi 49? Hãy cung cấp thông tin về độ dày, mác thép, loại ống (đúc/hàn) và số lượng để nhận báo giá chi tiết nhất.

    Ống Inox Phi 49 là gì?

    Ống inox phi 49 (đường kính ngoài 49mm, tương ứng DN40) là loại ống thép không gỉ được sử dụng phổ biến trong xây dựng, cơ khí, công nghiệp, và trang trí nội/ngoại thất. Với hàm lượng Crom tối thiểu 10.5%, ống inox phi 49 có khả năng chống ăn mòn vượt trội, phù hợp cho môi trường khắc nghiệt như độ ẩm cao, hóa chất, hoặc nhiệt độ thay đổi liên tục. Nhờ tính thẩm mỹ cao, độ bền cơ học tốt, và sự linh hoạt, loại ống này đáp ứng đa dạng nhu cầu từ hệ thống kỹ thuật đến thiết kế kiến trúc.

    Ống inox phi 49

    Thông số kỹ thuật ống inox phi 49

    • Tên sản phẩm: Ống inox phi 49
    • Đường kính ngoài (OD): 49mm (DN40)
    • Độ dày thành ống:
      • Trang trí: 0.8mm – 1.5mm
      • Công nghiệp: Theo tiêu chuẩn SCH (SCH5, SCH10, SCH40, SCH80, SCH160), từ 1.65mm – 5.08mm
    • Chiều dài tiêu chuẩn: 6m, 12m hoặc cắt theo yêu cầu
    • Mác inox: 201, 304, 304L, 316, 316L, 321...
    • Bề mặt hoàn thiện: No.1 (cán nóng), 2B (cán nguội mịn), BA (bóng gương), HL (xước tóc), No.4 (satin)
    • Loại ống: Ống đúc (seamless) hoặc ống hàn (ERW, TIG)
    • Tiêu chuẩn sản xuất: ASTM A312, ASTM A213, ASTM A554, ASTM A269, EN 10216-5, EN 10217-7, JIS G3459, ISO 1127...
    • Chứng chỉ: CO/CQ (Certificate of Origin/Certificate of Quality) theo yêu cầu
    • Xuất xứ: Việt Nam, Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản, Ấn Độ, Châu Âu
    • Ứng dụng: Hệ thống cấp thoát nước, dẫn khí, dẫn hơi, thực phẩm, dược phẩm, hóa chất, PCCC, trang trí nội/ngoại thất, khung kết cấu
    • Nhà phân phối: Inox Mạnh Hà

    Bảng tra độ dày và trọng lượng ống inox phi 49

    Độ dày thành ống (mm) Trọng lượng cây 6m (kg) Trọng lượng (kg/m) Ghi chú
    0.8 ~2.87 ~0.48 Trang trí
    1.0 ~3.57 ~0.60 Trang trí
    1.2 ~4.27 ~0.71 Trang trí
    1.5 ~5.31 ~0.89 Trang trí/Công nghiệp
    1.65 (SCH10) ~5.84 ~0.97 Công nghiệp
    2.77 (SCH40) ~9.67 ~1.61 Công nghiệp
    3.76 (SCH80) ~12.93 ~2.16 Công nghiệp
    5.08 (SCH160) ~17.04 ~2.84 Công nghiệp

    Chú thích:

    • Trọng lượng mang tính tham khảo, thay đổi theo mác inox và sai số sản xuất (±2%).
    • Độ dày phổ biến cho ứng dụng trang trí: 0.8–1.5mm; công nghiệp: 1.65–5.08mm.
    • Liên hệ Hotline: Ms. Thúy (0932.181.345), Ms. Trang (0902.774.111), Ms. Xí (0933.991.222), Ms. Ngân (0932.337.337), Ms. Châu (0917.02.03.03) và Ms. Tâm (0789.373.666) để cập nhật thông số chính xác.

    Bảng giá ống inox phi 49 mới nhất

    Lưu ý:

    • Giá tham khảo, có thể thay đổi theo thị trường inox.
    • Giá chưa bao gồm VAT và phí vận chuyển.
    • Giá áp dụng cho ống đúc (seamless) và ống hàn (ERW/TIG).
    • Liên hệ để nhận báo giá chi tiết cho các yêu cầu gia công (cắt, đánh bóng, mạ titan...).

    Giá ống inox phi 49 – Inox 201 (Công nghiệp/Trang trí)

    Độ dày (mm) Trọng lượng cây 6m (kg) Đơn giá (VND/kg) Giá cây 6m (VND) Bề mặt
    0.8 2.87 40,000 114,800 BA
    1.0 3.57 40,000 142,800 BA
    1.2 4.27 40,000 170,800 BA
    1.5 5.31 40,000 212,400 BA/No.1
    1.65 (SCH10) 5.84 40,000 233,600 No.1
    2.77 (SCH40) 9.67 40,000 386,800 No.1

    Giá ống inox phi 49 – Inox 304 (Công nghiệp)

    Độ dày (mm) Trọng lượng cây 6m (kg) Đơn giá (VND/kg) Giá cây 6m (VND) Bề mặt
    1.65 (SCH10) 5.84 64,000–105,000 373,760–613,200 No.1
    2.77 (SCH40) 9.67 64,000–105,000 618,880–1,015,350 No.1
    3.76 (SCH80) 12.93 64,000–105,000 827,520–1,357,650 No.1
    5.08 (SCH160) 17.04 64,000–105,000 1,090,560–1,789,200 No.1

    Giá ống inox phi 49 – Inox 304 (Trang trí)

    Độ dày (mm) Trọng lượng cây 6m (kg) Đơn giá (VND/kg) Giá cây 6m (VND) Bề mặt
    0.8 2.87 60,000–84,000 172,200–241,080 BA
    1.0 3.57 60,000–84,000 214,200–299,880 BA
    1.2 4.27 60,000–84,000 256,200–358,680 BA
    1.5 5.31 60,000–84,000 318,600–445,560 BA

    Giá ống inox phi 49 – Inox 316/316L (Công nghiệp)

    Độ dày (mm) Trọng lượng cây 6m (kg) Đơn giá (VND/kg) Giá cây 6m (VND) Bề mặt
    1.65 (SCH10) 5.84 95,000–126,000 554,800–735,840 No.1
    2.77 (SCH40) 9.67 95,000–126,000 918,650–1,218,420 No.1
    3.76 (SCH80) 12.93 95,000–126,000 1,228,350–1,629,180 No.1
    5.08 (SCH160) 17.04 95,000–126,000 1,618,800–2,147,040 No.1

    Ưu điểm vượt trội của ống inox phi 49

    1. Độ bền và chịu lực tốt: Ống inox phi 49 có độ cứng cao, chịu lực tốt, chống va đập, giữ kết cấu ổn định trong các môi trường cơ học khắc nghiệt.
    2. Chống ăn mòn hiệu quả: Đặc biệt với inox 304 và 316, ống hoạt động bền bỉ trong môi trường ẩm, hóa chất, hoặc ven biển mà không bị gỉ sét.
    3. Tính thẩm mỹ cao: Bề mặt sáng bóng (BA, HL, No.4) mang lại vẻ đẹp sang trọng, phù hợp cho các ứng dụng trang trí như lan can, nội thất.
    4. Dễ vệ sinh và bảo trì: Ít bám bẩn, dễ lau chùi, không cần sơn phủ, giảm chi phí bảo trì.
    5. Đa dạng ứng dụng: Phù hợp cho xây dựng, công nghiệp, nội thất, thực phẩm, y tế, và giao thông nhờ kích thước linh hoạt và độ bền cao.

    Phân loại ống inox phi 49 theo vật liệu

    1. Ống inox phi 49 – Inox 201

    • Đặc điểm: Hàm lượng niken thấp, chứa mangan cao, giá thành rẻ, độ bền cơ học tốt.
    • Ưu điểm: Chi phí thấp, dễ gia công, bề mặt sáng bóng.
    • Hạn chế: Chống ăn mòn trung bình, không phù hợp cho môi trường axit, nước biển.
    • Ứng dụng: Lan can, tay vịn, khung trang trí trong nhà, giá kệ, khung xe.
    • Giá thành: Thấp nhất, phù hợp cho các công trình không yêu cầu chống ăn mòn cao.

    2. Ống inox phi 49 – Inox 304

    • Đặc điểm: Mác inox phổ biến, chứa 18% Cr và 8% Ni, cân bằng giữa độ bền và chống gỉ.
    • Ưu điểm: Kháng ăn mòn tốt trong môi trường nước, hóa chất nhẹ, thực phẩm; dễ hàn, dễ uốn.
    • Ứng dụng: Hệ thống cấp nước, dẫn khí, thực phẩm, dược phẩm, công trình ngoài trời, nội thất.
    • Giá thành: Trung bình, cân bằng giữa chất lượng và chi phí.

    3. Ống inox phi 49 – Inox 316/316L

    • Đặc điểm: Chứa molypden (Mo ~2–3%), tăng khả năng chống ăn mòn trong môi trường khắc nghiệt.
    • Ưu điểm: Chống ăn mòn vượt trội, đặc biệt trong môi trường nước biển, axit mạnh, hóa chất công nghiệp.
    • Ứng dụng: Hệ thống ống dẫn hóa chất, xử lý nước mặn, công trình ven biển, ngành y tế cao cấp.
    • Giá thành: Cao nhất, nhưng đảm bảo độ bền và tuổi thọ lâu dài.
    • Lưu ý: Inox 316L có hàm lượng carbon thấp hơn, phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu hàn nhiều.

    So sánh nhanh inox 201, 304, và 316

    Loại inox Chống ăn mòn Độ bền Tính thẩm mỹ Giá thành Ứng dụng phổ biến
    Inox 201 Trung bình Cao Sáng bóng Thấp Nội thất, trang trí
    Inox 304 Cao Tốt Sáng bóng Trung bình Xây dựng, thực phẩm, y tế
    Inox 316 Rất cao Rất tốt Sáng bóng Cao Hóa chất, hàng hải, y tế

    Ứng dụng thực tế của ống inox phi 49

    1. Xây dựng và nội thất:
      • Lan can, cầu thang, hàng rào trong nhà và ngoài trời.
      • Khung nhà, giàn mái che, cột trụ trong các công trình dân dụng.
      • Đồ nội thất như bàn ghế, giường, kệ trong quán cà phê, nhà hàng, khách sạn.
    2. Công nghiệp và cơ khí:
      • Hệ thống ống dẫn nước, dầu, khí nén, hơi nóng.
      • Khung xe tải, xe máy, xe đạp nhờ độ bền cao và chống gỉ.
      • Gia công máy móc, thiết bị cơ khí trong môi trường khắc nghiệt.
    3. Ngành thực phẩm và y tế:
      • Hệ thống đường ống dẫn thực phẩm, nước giải khát, bia rượu, đảm bảo vệ sinh an toàn.
      • Thiết bị y tế như giường bệnh, tay vịn, dụng cụ hỗ trợ di chuyển.
    4. Nông nghiệp và chăn nuôi:
      • Khung nhà kính, hệ thống tưới tiêu trong nông nghiệp hiện đại.
      • Chuồng trại, máng ăn, lồng nuôi nhờ khả năng chống gỉ và dễ vệ sinh.
    5. Giao thông và hàng hải:
      • Khung xe tải, xe điện, xe máy.
      • Công trình gần biển, tàu thuyền (đặc biệt với inox 316).

    Tiêu chuẩn sản xuất và thành phần vật liệu

    1. Tiêu chuẩn sản xuất

    • ASTM A312: Ống inox hàn/đúc cho môi trường áp lực và ăn mòn.
    • ASTM A213: Ống inox cho nồi hơi, trao đổi nhiệt.
    • ASTM A554: Ống inox trang trí, không yêu cầu chịu áp lực.
    • ASTM A269: Ống inox hàn/đúc cho ứng dụng công nghiệp nhẹ.
    • EN 10216-5, EN 10217-7, JIS G3459, ISO 1127: Tiêu chuẩn châu Âu, Nhật Bản, quốc tế.

    2. Thành phần hóa học

    Nguyên tố Inox 201 Inox 304 Inox 316 Inox 316L
    C (Carbon) ≤ 0.15% ≤ 0.08% ≤ 0.08% ≤ 0.03%
    Mn 5.5 – 7.5% ≤ 2.00% ≤ 2.00% ≤ 2.00%
    Si ≤ 1.00% ≤ 1.00% ≤ 1.00% ≤ 1.00%
    P ≤ 0.06% ≤ 0.045% ≤ 0.045% ≤ 0.045%
    S ≤ 0.03% ≤ 0.03% ≤ 0.03% ≤ 0.03%
    Cr 16.0 – 18.0% 18.0 – 20.0% 16.0 – 18.0% 16.0 – 18.0%
    Ni 3.5 – 5.5% 8.0 – 11.0% 10.0 – 14.0% 10.0 – 14.0%
    Mo 2.0 – 3.0% 2.0 – 3.0%

    3. Cơ tính

    Mác thép Giới hạn chảy (MPa) Độ bền kéo (MPa) Độ giãn dài (%)
    Inox 201 ≥ 275 ≥ 520 ≥ 35
    Inox 304 ≥ 205 ≥ 515 ≥ 40
    Inox 316 ≥ 205 ≥ 515 ≥ 40
    Inox 316L ≥ 170 ≥ 485 ≥ 40

    Lưu ý khi lựa chọn ống inox phi 49

    1. Mục đích và môi trường sử dụng:
      • Trong nhà hay ngoài trời? Tiếp xúc với nước, hóa chất, hay nước mặn?
      • Yêu cầu thẩm mỹ (trang trí) hay chịu lực (kỹ thuật)?
      • Inox 201: Môi trường khô ráo, ít ăn mòn.
      • Inox 304: Môi trường ẩm, hóa chất nhẹ, ngoài trời.
      • Inox 316: Môi trường nước biển, axit mạnh, hóa chất công nghiệp.
    2. Độ dày thành ống:
      • 0.8–1.5mm: Trang trí, lan can, không chịu lực.
      • 1.65–5.08mm (SCH10–SCH160): Hệ thống kỹ thuật, kết cấu chịu lực.
    3. Tiêu chuẩn sản xuất: Đảm bảo ống đạt tiêu chuẩn ASTM, JIS, DIN để đảm bảo độ chính xác và chất lượng.
    4. Bề mặt hoàn thiện:
      • BA/2B: Công nghiệp, ít yêu cầu thẩm mỹ.
      • HL/Mirror: Trang trí, lan can, nội thất.
    5. Nhà cung cấp uy tín: Chọn đơn vị cung cấp như Inox Mạnh Hà để đảm bảo chất lượng, chứng chỉ CO/CQ, và giá cả cạnh tranh.

    Lợi ích khi mua ống inox phi 49 tại Inox Mạnh Hà

    1. Sản phẩm đa dạng, sẵn kho: Cung cấp đầy đủ ống phi 49 với các mác inox (201, 304, 316), độ dày, và bề mặt hoàn thiện.
    2. Chất lượng đảm bảo: Ống đạt chuẩn ASTM, JIS, DIN; kèm chứng chỉ CO/CQ, đúng mác thép, không pha tạp.
    3. Giá cả cạnh tranh: Nhập trực tiếp từ nhà máy, chiết khấu hấp dẫn cho đơn hàng lớn, chương trình khuyến mãi thường xuyên.
    4. Dịch vụ gia công linh hoạt: Cắt, hàn, đánh bóng, mạ titan theo yêu cầu.
    5. Giao hàng nhanh: Kho lớn tại TP.HCM, giao hàng toàn quốc, miễn phí vận chuyển nội thành hoặc hỗ trợ phí cho đơn hàng lớn.
    6. Tư vấn chuyên nghiệp: Đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ chọn đúng loại ống, phù hợp với mục đích sử dụng.

    Kết luận

    Ống inox phi 49 là giải pháp tối ưu cho các ứng dụng yêu cầu độ bền, chống ăn mòn, và tính thẩm mỹ cao. Với các mác thép như 201, 304, và 316, loại ống này đáp ứng đa dạng nhu cầu từ xây dựng, công nghiệp, đến nội thất và y tế. Inox Mạnh Hà là nhà cung cấp uy tín, đảm bảo chất lượng, giá cả cạnh tranh, và dịch vụ hỗ trợ chuyên nghiệp, giúp khách hàng tối ưu chi phí và tiến độ công trình.

    Xem thêm:

    Câu hỏi thường gặp: Bảng báo giá ống inox phi 49

    Bảng báo giá ống inox phi 49 của Công Ty TNHH Sản Xuất Tôn Thép Mạnh Hà được tính dựa trên nhiều yếu tố như chủng loại inox (201, 304, 316), độ dày thành ống, tiêu chuẩn sản xuất, xuất xứ nguyên liệu và số lượng đặt hàng. Mỗi loại inox sẽ có mức giá khác nhau, ví dụ inox 201 thường có giá rẻ hơn inox 304 và inox 316 do tính năng chống ăn mòn và độ bền thấp hơn. Để có báo giá chính xác và mới nhất, khách hàng nên liên hệ trực tiếp với công ty qua Hotline: 0932.181.345 (Ms. Thúy), 0902.774.111 (Ms. Trang), 0933.991.222 (Ms. Xí), 0932.337.337 (Ms. Ngân), 0917.02.03.03 (Ms. Châu), 0789.373.666 (Ms. Tâm) hoặc truy cập website: www.dailyinox.vn.

    Ống inox phi 49 có nhiều ưu điểm vượt trội như khả năng chống ăn mòn, chống gỉ sét, độ bền cao, chịu lực và chịu nhiệt tốt. Ngoài ra, ống inox phi 49 còn có bề mặt sáng bóng, dễ vệ sinh và mang lại tính thẩm mỹ cao, phù hợp sử dụng trong các công trình xây dựng, cơ khí, hệ thống đường ống dẫn nước, khí nén, cũng như trong ngành trang trí nội ngoại thất.

    Ống inox phi 49 được sản xuất từ nhiều mác inox khác nhau như inox 201, inox 304, inox 316. Inox 201 có giá thành thấp, phù hợp với các công trình yêu cầu mức độ chống ăn mòn vừa phải. Inox 304 có khả năng chống gỉ tốt, độ bền cao, thường được sử dụng phổ biến nhất. Inox 316 có khả năng chống ăn mòn vượt trội, chịu được môi trường khắc nghiệt như biển, hóa chất, phù hợp với các ứng dụng cao cấp.

    Ống inox phi 49 được ứng dụng đa dạng trong nhiều lĩnh vực khác nhau như làm lan can, tay vịn cầu thang, khung giàn chịu lực, hệ thống cấp thoát nước, đường ống dẫn dầu, dẫn khí, chế tạo máy móc, ngành thực phẩm, dược phẩm và trang trí nội ngoại thất. Nhờ tính năng bền đẹp và chống ăn mòn, sản phẩm đáp ứng yêu cầu kỹ thuật khắt khe trong nhiều ngành công nghiệp.

    Công Ty TNHH Sản Xuất Tôn Thép Mạnh Hà nhận gia công, cắt, uốn, hàn ống inox phi 49 theo kích thước, độ dày và tiêu chuẩn kỹ thuật riêng mà khách hàng yêu cầu. Việc đặt hàng theo nhu cầu riêng giúp tối ưu chi phí, phù hợp với từng công trình và đảm bảo tính chính xác cao. Để đặt hàng, vui lòng liên hệ Hotline: 0932.181.345 (Ms. Thúy), 0902.774.111 (Ms. Trang), 0933.991.222 (Ms. Xí), 0932.337.337 (Ms. Ngân), 0917.02.03.03 (Ms. Châu), 0789.373.666 (Ms. Tâm) hoặc truy cập website: www.dailyinox.vn.

    Công Ty TNHH Sản Xuất Tôn Thép Mạnh Hà hỗ trợ giao hàng tận nơi trên toàn quốc với chi phí vận chuyển ưu đãi, đảm bảo hàng hóa được đóng gói an toàn, vận chuyển nhanh chóng và đúng tiến độ. Đặc biệt, với các đơn hàng số lượng lớn hoặc khách hàng thân thiết, công ty có chính sách hỗ trợ giao hàng miễn phí trong khu vực nội thành TP.HCM và các khu vực lân cận.

    Tất cả sản phẩm ống inox phi 49 của Công Ty TNHH Sản Xuất Tôn Thép Mạnh Hà đều được bảo hành chất lượng theo tiêu chuẩn nhà máy, cam kết đúng mác thép, đúng độ dày, đúng kích thước. Trong quá trình sử dụng nếu phát hiện lỗi kỹ thuật hoặc không đạt yêu cầu, khách hàng sẽ được hỗ trợ đổi trả hoặc khắc phục nhanh chóng.

    Giá ống inox phi 49 có thể biến động theo thời điểm do ảnh hưởng của giá nguyên liệu đầu vào, tỷ giá ngoại tệ, chi phí vận chuyển và nhu cầu thị trường. Công Ty TNHH Sản Xuất Tôn Thép Mạnh Hà luôn cập nhật bảng giá mới nhất để đảm bảo khách hàng nhận được mức giá cạnh tranh và hợp lý nhất. Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên liên hệ trực tiếp qua các hotline hoặc website www.dailyinox.vn.

    Sản phẩm cùng loại

    0
    Gọi ngay 1
    Gọi ngay 2
    Gọi ngay 3

    0933.665.222 0932.337.337 0933.991.222 0932.181.345 0789.373.666 0902.774.111