Bảng Báo Giá Ống inox phi 14
Ống inox phi 14 tưởng chừng như nhỏ bé, nhưng lại mang đến độ bền vượt trội cùng khả năng chống ăn mòn ấn tượng. Với đường kính chỉ 14mm, sản phẩm vẫn đảm bảo khả năng chịu lực tốt, không bị tác động bởi môi trường thời tiết khắc nghiệt và giữ được độ sáng bóng qua thời gian dài sử dụng.
Thông Số Kỹ Thuật
- Tên sản phẩm: Ống inox phi 14
- Đường kính ngoài: 14mm
- Độ dày thành ống: 1.65mm – 3.02mm
- Chiều dài tiêu chuẩn: 6m / 12m / cắt theo yêu cầu
-
Liên hệ
-
- +
-
830
🔎Ống Inox Phi 14
Dưới đây là bảng giá tham khảo cho ống inox phi 14 theo hai mục đích sử dụng: trang trí và công nghiệp. Giá được tính theo mét và quy đổi theo cây 6m. Mức giá có thể thay đổi tùy thuộc độ dày, tiêu chuẩn sản xuất, xuất xứ và số lượng đặt hàng.
📌 Giá ống inox phi 14 trong trang trí
Ống inox phi 14 dùng trong trang trí thường có độ dày mỏng hơn, bề mặt sáng bóng, phù hợp cho các hạng mục nội ngoại thất. Đơn giá hiện tại khoảng 62.000 đ/m. Tương ứng cho cây dài 6m:
- Độ dày 1.65 mm → Giá ~ 31.000 đ/cây 6m
- Độ dày 2.24 mm → Giá ~ 38.000 đ/cây 6m
- Độ dày 3.02 mm → Giá ~ 45.000 đ/cây 6m
📌 Giá ống inox phi 14 trong công nghiệp
Ống inox phi 14 dùng trong công nghiệp có độ dày lớn hơn, chịu lực và chịu áp tốt. Đơn giá hiện tại khoảng 90.000 đ/m. Tương ứng cho cây dài 6m:
- Độ dày 1.65 mm → Giá ~ 41.000 đ/cây 6m
- Độ dày 2.24 mm → Giá ~ 49.000 đ/cây 6m
- Độ dày 3.02 mm → Giá ~ 59.000 đ/cây 6m
📊 Nhận xét & Gợi ý lựa chọn
- Ống inox phi 14 trang trí: Phù hợp làm tay vịn, khung treo, giàn phơi, các chi tiết nội ngoại thất cần tính thẩm mỹ cao.
- Ống inox phi 14 công nghiệp: Thích hợp cho hệ thống đường ống dẫn, thiết bị cơ khí, kết cấu cần độ bền và khả năng chịu tải.
- Tối ưu chi phí: Trang trí → chọn loại mỏng để tiết kiệm; Công nghiệp → ưu tiên loại dày để đảm bảo an toàn sử dụng.
⚠️ Lưu ý về báo giá
- Giá trên là tham khảo, tính theo mét và quy đổi theo cây 6m.
- Đơn giá thực tế có thể thay đổi tùy theo độ dày, bề mặt hoàn thiện, mác thép và số lượng đặt hàng.
- Để nhận báo giá chính xác, vui lòng cung cấp: phi 14, loại inox (201/304), độ dày, số lượng và địa điểm giao hàng.
Cần báo giá ống inox phi 14 chính xác? Hãy gửi quy cách chi tiết để nhận báo giá tốt nhất hôm nay.
Giới Thiệu Ống inox phi 14
Ống inox phi 14 tuy nhỏ bé nhưng sở hữu độ bền và khả năng chống ăn mòn đáng kinh ngạc. Với đường kính chỉ 14mm, sản phẩm vẫn chịu lực tốt, không bị ảnh hưởng bởi thời tiết khắc nghiệt và duy trì độ sáng bóng theo thời gian.

Nhờ những đặc tính này, ống inox phi 14 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, từ công nghiệp, xây dựng đến trang trí nội thất, góp phần tạo nên những sản phẩm vừa bền vững vừa thẩm mỹ.
Thông số kỹ thuật
- Tên sản phẩm: Ống inox phi 14
- Đường kính ngoài: 14mm
- Độ dày thành ống: 1.65mm – 3.02mm
- Chiều dài tiêu chuẩn: 6m / 12m / cắt theo yêu cầu
- Mác inox: 201, 304, 316
- Bề mặt ống: 2B, BA, HL, No.1, No.4…
- Tiêu chuẩn: ASTM A312, ASTM A213, EN 10216-5, EN 10217-7, JIS G3459…
- Ứng dụng: Hệ thống dẫn nước, khí, ngành thực phẩm, hóa chất, trang trí nội ngoại thất và các công trình dân dụng, công nghiệp.
- Xuất xứ: Việt Nam, Trung Quốc, Nhật Bản, Ấn Độ, Châu Âu…
- Đơn vị nhập khẩu: Inox Mạnh Hà

Các trọng lượng ống inox phi 14
| Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg) |
|---|---|
| 1.65 | 2.94 |
| 2.24 | 3.86 |
| 3.02 | 4.86 |
Bảng báo giá ống inox phi 14
Trong trang trí
| Độ dày (mm) | Đơn giá (VNĐ/m) | Giá bán cây 6m (VNĐ) |
|---|---|---|
| 1.65 | 62,000 | 31,000 |
| 2.24 | 62,000 | 38,000 |
| 3.02 | 62,000 | 45,000 |
Trong công nghiệp
| Độ dày (mm) | Đơn giá (VNĐ/m) | Giá bán cây 6m (VNĐ) |
|---|---|---|
| 1.65 | 90,000 | 41,000 |
| 2.24 | 90,000 | 49,000 |
| 3.02 | 90,000 | 59,000 |
Lưu ý: Giá cả có thể thay đổi tùy theo thời điểm và số lượng đặt hàng. Vui lòng liên hệ trực tiếp với Inox Mạnh Hà để nhận báo giá chính xác và cập nhật nhất.

Phân loại ống inox phi 14
Ống inox phi 14 là loại ống có đường kính nhỏ, được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực từ công nghiệp đến trang trí. Dưới đây là các chủng loại phổ biến:
1. Ống inox phi 14 công nghiệp
- Đặc điểm: Độ dày lớn, chịu lực tốt, bền bỉ trong môi trường hóa chất, nước biển.
- Ưu điểm: Chống ăn mòn cao, chịu nhiệt tốt, thích hợp cho hệ thống dẫn khí, hóa chất.
- Ứng dụng: Ngành công nghiệp thực phẩm, y tế, hóa chất, dầu khí, lò hơi.
2. Ống inox phi 14 trang trí
- Đặc điểm: Bề mặt sáng bóng (BA) hoặc xước mờ (HL), đảm bảo tính thẩm mỹ cao.
- Ưu điểm: Nhẹ, dễ uốn, dễ gia công, phù hợp với các công trình nội thất và ngoại thất.
- Ứng dụng: Làm lan can, tay vịn, giàn phơi, khung cửa, trang trí nội thất cao cấp.
3. Ống inox phi 14 hàn (Seam Pipe)
- Đặc điểm: Sản xuất bằng cách hàn dọc từ tấm inox, có thể thấy đường hàn hoặc được xử lý mịn.
- Ưu điểm: Giá thành thấp hơn ống đúc, dễ gia công, kích thước đa dạng.
- Ứng dụng: Hệ thống ống dẫn nước, kết cấu nhẹ, trang trí.
4. Ống inox phi 14 đúc liền mạch (Seamless Pipe)
- Đặc điểm: Sản xuất bằng phương pháp đùn hoặc kéo nguội từ phôi inox nguyên khối, không có mối hàn.
- Ưu điểm: Chịu áp lực cao, độ bền vượt trội, chống rò rỉ tốt hơn ống hàn.
- Ứng dụng: Ngành công nghiệp dầu khí, hóa chất, chế biến thực phẩm, dược phẩm, hệ thống đường ống chịu áp suất lớn.
Tùy vào nhu cầu sử dụng, khách hàng có thể lựa chọn loại ống inox phi 14 phù hợp. Liên hệ Inox Mạnh Hà để được tư vấn và báo giá chi tiết!

Ống inox phi 14 có những loại chất liệu nào?
Ống inox phi 14 không chỉ khác nhau về kích thước, độ dày mà còn đa dạng về chất liệu. Ba loại phổ biến nhất là inox 201, 304, và 316, mỗi loại mang đặc tính riêng biệt, phù hợp với từng nhu cầu sử dụng.
Inox 304 – Chất lượng cao, đa dụng và bền bỉ
- Là dòng inox được ưa chuộng nhất, inox 304 mang lại khả năng chống ăn mòn tuyệt vời, chịu nhiệt tốt và giữ độ sáng bóng lâu dài.
- Thành phần chứa Niken (Ni) từ 8% – 10.5%, không bị gỉ sét trong môi trường ẩm ướt hay hóa chất nhẹ.
Inox 201 – Giải pháp kinh tế với độ bền tốt
- Nếu cần tối ưu chi phí mà vẫn đảm bảo độ bền ổn định, inox 201 là lựa chọn phù hợp.
- Hàm lượng Niken thấp hơn (4% – 6%), khả năng chống ăn mòn kém hơn inox 304, nhưng vẫn phát huy tốt trong môi trường khô ráo, ít tiếp xúc hóa chất hay nước biển.
Inox 316 – Lựa chọn cao cấp cho môi trường khắc nghiệt
- Inox 316 là lựa chọn hoàn hảo cho môi trường hóa chất mạnh, nước biển hay có tính axit cao.
- Với Molypden (Mo) khoảng 2% – 3%, inox 316 có khả năng chống ăn mòn vượt trội so với inox 304, đặc biệt trong điều kiện khắc nghiệt.
Chọn chất liệu nào cho phù hợp?
- Inox 304: Thích hợp cho đa số công trình nhờ độ bền và chống ăn mòn tốt.
- Inox 201: Lựa chọn tiết kiệm cho ứng dụng nội thất, công trình dân dụng.
- Inox 316: Dành cho môi trường có tính ăn mòn cao như ven biển, hóa chất, y tế.
Lựa chọn đúng chất liệu giúp tăng tuổi thọ công trình và đảm bảo hiệu quả kinh tế lâu dài.
Bảng thành phần hóa học
| Thành phần | Inox 201 | Inox 304 | Inox 316 |
|---|---|---|---|
| Carbon (C) | ≤ 0.15 | ≤ 0.08 | ≤ 0.08 |
| Mangan (Mn) | 5.5 – 7.5 | ≤ 2.0 | ≤ 2.0 |
| Silic (Si) | ≤ 1.0 | ≤ 1.0 | ≤ 1.0 |
| Photpho (P) | ≤ 0.06 | ≤ 0.045 | ≤ 0.045 |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0.03 | ≤ 0.03 | ≤ 0.03 |
| Niken (Ni) | 4.0 – 6.0 | 8.0 – 10.5 | 10.0 – 14.0 |
| Crom (Cr) | 16.0 – 18.0 | 18.0 – 20.0 | 16.0 – 18.0 |
| Molypden (Mo) | – | – | 2.0 – 3.0 |
Cập nhật giá ống inox mới nhất
📢 Giá ống inox các loại đang dao động trong khoảng:
- Ống inox 304 công nghiệp: 63,000 – 150,000 VNĐ/kg (tùy độ dày & kích thước)
- Ống inox 304 trang trí: 63,000 – 90,000 VNĐ/kg (sáng bóng, thẩm mỹ cao)
- Ống inox 316 công nghiệp: 90,000 – 130,000 VNĐ/kg (chống ăn mòn vượt trội)
- Ống inox 201: 43,000 – 73,000 VNĐ/kg (giải pháp kinh tế, bền đẹp)
📌 Lưu ý quan trọng:
- Giá đã bao gồm VAT, chưa tính phí vận chuyển.
- Giá có xu hướng tăng – Gọi ngay 0938 437 Ms. Thúy (0932.181.345), Ms. Trang (0902.774.111), Ms. Xí (0933.991.222), Ms. Ngân (0932.337.337), Ms. Châu (0917.02.03.03) và Ms. Tâm (0789.373.666) để nhận báo giá tốt nhất hôm nay! 🚀

Giá ống 201 công nghiệp
| Đường kính ống | Độ dày/ tiêu chuẩn | Tiêu chuẩn bề mặt | Chủng loại | Đơn giá tham khảo (VNĐ/kg) |
|---|---|---|---|---|
| Phi 13 - DN8 | SCH | No.1 | Inox 201 công nghiệp | 43,000 - 73,000 |
| Phi 17 - DN10 | SCH | No.1 | Inox 201 công nghiệp | 43,000 - 73,000 |
| Phi 21 - DN15 | SCH | No.1 | Inox 201 công nghiệp | 43,000 - 73,000 |
| Phi 27 - DN20 | SCH | No.1 | Inox 201 công nghiệp | 43,000 - 73,000 |
| Phi 34 - DN25 | SCH | No.1 | Inox 201 công nghiệp | 43,000 - 73,000 |
| Phi 42 - DN32 | SCH | No.1 | Inox 201 công nghiệp | 43,000 - 73,000 |
| Phi 49 - DN40 | SCH | No.1 | Inox 201 công nghiệp | 43,000 - 73,000 |
| Phi 60 - DN50 | SCH | No.1 | Inox 201 công nghiệp | 43,000 - 73,000 |
| Phi 76 - DN65 | SCH | No.1 | Inox 201 công nghiệp | 43,000 - 73,000 |
| Phi 90 - DN80 | SCH | No.1 | Inox 201 công nghiệp | 43,000 - 73,000 |
| Phi 101 - DN90 | SCH | No.1 | Inox 201 công nghiệp | 43,000 - 73,000 |
| Phi 114 - DN100 | SCH | No.1 | Inox 201 công nghiệp | 43,000 - 73,000 |
| Phi 141 - DN125 | SCH | No.1 | Inox 201 công nghiệp | 43,000 - 73,000 |
| Phi 168 - DN150 | SCH | No.1 | Inox 201 công nghiệp | 43,000 - 73,000 |
| Phi 219 - DN200 | SCH | No.1 | Inox 201 công nghiệp | 43,000 - 73,000 |
Giá ống 304 công nghiệp
| Đường kính ống | Độ dày/ tiêu chuẩn | Tiêu chuẩn bề mặt | Chủng loại | Đơn giá tham khảo (VNĐ/kg) |
|---|---|---|---|---|
| Phi 13 - DN8 | SCH | No.1 | Inox 304 công nghiệp | 63,000 – 110,000 |
| Phi 17 - DN10 | SCH | No.1 | Inox 304 công nghiệp | 63,000 – 110,000 |
| Phi 21 - DN15 | SCH | No.1 | Inox 304 công nghiệp | 63,000 – 110,000 |
| Phi 27 - DN20 | SCH | No.1 | Inox 304 công nghiệp | 63,000 – 110,000 |
| Phi 34 - DN25 | SCH | No.1 | Inox 304 công nghiệp | 63,000 – 110,000 |
| Phi 42 - DN32 | SCH | No.1 | Inox 304 công nghiệp | 63,000 – 110,000 |
| Phi 49 - DN40 | SCH | No.1 | Inox 304 công nghiệp | 63,000 – 110,000 |
| Phi 60 - DN50 | SCH | No.1 | Inox 304 công nghiệp | 63,000 – 110,000 |
| Phi 76 - DN65 | SCH | No.1 | Inox 304 công nghiệp | 63,000 – 110,000 |
| Phi 90 - DN80 | SCH | No.1 | Inox 304 công nghiệp | 63,000 – 110,000 |
| Phi 101 - DN90 | SCH | No.1 | Inox 304 công nghiệp | 63,000 – 110,000 |
| Phi 114 - DN100 | SCH | No.1 | Inox 304 công nghiệp | 63,000 – 110,000 |
| Phi 141 - DN125 | SCH | No.1 | Inox 304 công nghiệp | 63,000 – 110,000 |
| Phi 168 - DN150 | SCH | No.1 | Inox 304 công nghiệp | 63,000 – 110,000 |
| Phi 219 - DN200 | SCH | No.1 | Inox 304 công nghiệp | 63,000 – 110,000 |
Giá ống 304 trang trí
| Đường kính ống | Độ dày/ tiêu chuẩn | Tiêu chuẩn bề mặt | Chủng loại | Đơn giá tham khảo (VNĐ/kg) |
|---|---|---|---|---|
| Phi 9.6 | 0.8li – 1.5li | BA | Inox 304 trang trí | 63,000 - 90,000 |
| Phi 12.7 | 0.8li – 1.5li | BA | Inox 304 trang trí | 63,000 - 90,000 |
| Phi 15.9 | 0.8li – 1.5li | BA | Inox 304 trang trí | 63,000 - 90,000 |
| Phi 19.1 | 0.8li – 1.5li | BA | Inox 304 trang trí | 63,000 - 90,000 |
| Phi 22 | 0.8li – 1.5li | BA | Inox 304 trang trí | 63,000 - 90,000 |
| Phi 25.4 | 0.8li – 1.5li | BA | Inox 304 trang trí | 63,000 - 90,000 |
| Phi 27 | 0.8li – 1.5li | BA | Inox 304 trang trí | 63,000 - 90,000 |
| Phi 31.8 | 0.8li – 1.5li | BA | Inox 304 trang trí | 63,000 - 90,000 |
| Phi 38 | 0.8li – 1.5li | BA | Inox 304 trang trí | 63,000 - 90,000 |
| Phi 42 | 0.8li – 1.5li | BA | Inox 304 trang trí | 63,000 - 90,000 |
| Phi 50.8 | 0.8li – 1.5li | BA | Inox 304 trang trí | 63,000 - 90,000 |
| Phi 60 | 0.8li – 1.5li | BA | Inox 304 trang trí | 63,000 - 90,000 |
| Phi 63 | 0.8li – 1.5li | BA | Inox 304 trang trí | 63,000 - 90,000 |
| Phi 76 | 0.8li – 1.5li | BA | Inox 304 trang trí | 63,000 - 90,000 |
| Phi 89 | 0.8li – 1.5li | BA | Inox 304 trang trí | 63,000 - 90,000 |
| Phi 101 | 0.8li – 2li | BA | Inox 304 trang trí | 63,000 - 90,000 |
| Phi 114 | 0.8li – 2li | BA | Inox 304 trang trí | 63,000 - 90,000 |
| Phi 141 | 0.8li – 2li | BA | Inox 304 trang trí | 63,000 - 90,000 |
Giá ống 316 công nghiệp
| Đường kính ống | Độ dày/ tiêu chuẩn | Tiêu chuẩn bề mặt | Chủng loại | Đơn giá tham khảo (VNĐ/kg) |
|---|---|---|---|---|
| Phi 13 - DN8 | SCH5 - SCH160 | No.1 | Inox 316/316L | 90,000 – 130,000 |
| Phi 17 - DN10 | SCH5 - SCH160 | No.1 | Inox 316/316L | 90,000 – 130,000 |
| Phi 21 - DN15 | SCH5 - SCH160 | No.1 | Inox 316/316L | 90,000 – 130,000 |
| Phi 27 - DN20 | SCH5 - SCH160 | No.1 | Inox 316/316L | 90,000 – 130,000 |
| Phi 34 - DN25 | SCH5 - SCH160 | No.1 | Inox 316/316L | 90,000 – 130,000 |
| Phi 42 - DN32 | SCH5 - SCH160 | No.1 | Inox 316/316L | 90,000 – 130,000 |
| Phi 49 - DN40 | SCH5 - SCH160 | No.1 | Inox 316/316L | 90,000 – 130,000 |
| Phi 60 - DN50 | SCH5 - SCH160 | No.1 | Inox 316/316L | 90,000 – 130,000 |
| Phi 76 - DN65 | SCH5 - SCH160 | No.1 | Inox 316/316L | 90,000 – 130,000 |
| Phi 90 - DN80 | SCH5 - SCH160 | No.1 | Inox 316/316L | 90,000 – 130,000 |
| Phi 101 - DN90 | SCH5 - SCH160 | No.1 | Inox 316/316L | 90,000 – 130,000 |
| Phi 114 - DN100 | SCH5 - SCH160 | No.1 | Inox 316/316L | 90,000 – 130,000 |
| Phi 141 - DN125 | SCH5 - SCH160 | No.1 | Inox 316/316L | 90,000 – 130,000 |
| Phi 168 - DN150 | SCH5 - SCH160 | No.1 | Inox 316/316L | 90,000 – 130,000 |
| Phi 219 - DN200 | SCH5 - SCH160 | No.1 | Inox 316/316L | 90,000 – 130,000 |
Bảng quy cách trọng lượng
Công thức tính trọng lượng ống tròn
P = (D – S) * 0.0249128 * S * 6
1. Bảng quy cách trọng lượng ống inox trang trí
Đơn vị tính: kg/cây 6m
| Đường kính | 0.3 | 0.33 | 0.35 | 0.4 | 0.45 | 0.5 | 0.6 | 0.7 | 0.8 | 0.9 | 1.0 | 1.2 | 1.5 | 2.0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8.0 | 0.34 | 0.37 | 0.40 | 0.45 | 0.5 | 0.55 | 0.66 | 0.76 | 0.85 | 0.95 | 1.04 | |||
| 9.5 | 0.41 | 0.45 | 0.47 | 0.54 | 0.60 | 0.67 | 0.79 | 0.91 | 1.03 | 1.14 | 1.26 | |||
| 12.7 | 0.55 | 0.60 | 0.64 | 0.73 | 0.82 | 0.90 | 1.07 | 1.24 | 1.41 | 1.57 | 1.73 | 1.89 | ||
| 15.9 | 0.69 | 0.76 | 0.80 | 0.92 | 1.03 | 1.14 | 1.36 | 1.57 | 1.79 | 2.00 | 2.20 | 2.41 | 3.00 | |
| 19.1 | 0.83 | 0.92 | 0.97 | 1.11 | 1.24 | 1.38 | 1.64 | 1.90 | 2.17 | 2.42 | 2.68 | 2.93 | 3.66 | |
| 22.2 | 0.97 | 1.07 | 1.13 | 1.29 | 1.45 | 1.6 | 1.92 | 2.23 | 2.53 | 2.84 | 3.14 | 3.43 | 4.31 | |
| 25.4 | 1.11 | 1.22 | 1.30 | 1.48 | 1.66 | 1.84 | 2.20 | 2.56 | 2.91 | 3.26 | 3.61 | 3.95 | 4.97 | |
| 31.8 | 1.63 | 1.86 | 2.09 | 2.77 | 3.22 | 3.67 | 4.11 | 4.56 | 4.99 | 6.29 | ||||
| 38.1 | 1.95 | 2.23 | 2.51 | 3.33 | 3.87 | 4.41 | 4.95 | 5.49 | 6.02 | 7.60 | ||||
| 42.7 | 2.50 | 2.81 | 3.12 | 3.74 | 4.35 | 4.96 | 5.56 | 6.17 | 6.77 | |||||
| 50.8 | 2.98 | 3.35 | 3.72 | 4.45 | 5.19 | 5.92 | 6.64 | 7.37 | 8.09 | |||||
| 63.5 | 4.66 | 5.58 | 6.50 | 7.42 | 8.33 | 9.24 | 10.15 | |||||||
| 76.0 | 7.80 | 8.90 | 10.00 | 11.09 | 12.18 | |||||||||
| 89.0 | 9.14 | 10.44 | 11.73 | 13.01 | 14.30 | |||||||||
| 101.0 | 11.86 | 13.32 | 14.79 | 16.25 | ||||||||||
| 114.0 |
2. Bảng quy cách trọng lượng ống inox công nghiệp
Đơn vị tính: kg/cây 6m
| Đường kính ống | 2.0 | 2.5 | 3.0 | 3.5 | 4.0 | 4.5 | 5.0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DN15 - F21.34 | 5.72 | 6.97 | 8.14 | 9.23 | |||
| DN20 - F26.67 | 7.30 | 8.94 | 10.50 | 11.99 | |||
| DN25 - F33.40 | 9.29 | 11.42 | 13.49 | 15.48 | 17.57 | ||
| DN32 - F42.16 | 11.88 | 14.66 | 17.37 | 20.01 | 22.80 | 25.32 | |
| DN40 - F48.26 | 13.68 | 16.92 | 20.08 | 23.17 | 26.45 | 29.42 | 32.32 |
| DN50 - F60.33 | 17.25 | 21.38 | 25.44 | 29.42 | 33.66 | 37.53 | 41.33 |
| DN60(65) - F76.03 | 21.90 | 27.19 | 32.40 | 37.54 | 43.05 | 48.09 | 53.06 |
| DN80 - F88.90 | 25.73 | 31.98 | 38.16 | 44.26 | 50.80 | 56.81 | 62.75 |
| DN90 - F101.60 | 29.46 | 36.64 | 43.75 | 50.78 | 58.33 | 65.28 | 72.16 |
| DN100 - F114.30 | 33.22 | 41.34 | 49.38 | 57.35 | 65.92 | 73.82 | 81.65 |
| DN125 - F141.30 | 41.20 | 51.32 | 61.36 | 71.33 | 82.05 | 91.97 | 101.82 |
| DN150 - F168.28 | 49.18 | 61.29 | 73.33 | 85.29 | 98.17 | 110.11 | 121.97 |
| DN200 - F219.08 | 64.21 | 80.08 | 95.87 | 111.59 | 128.53 | 144.26 | 159.92 |
| DN250 - F273.05 | 119.82 | 139.53 | 160.79 | 180.55 | 200.23 |

Những ưu điểm nổi trội của ống inox phi 14 tại Inox Mạnh Hà
Chất lượng inox cao cấp
Ống inox phi 14 tại Inox Mạnh Hà được sản xuất từ các dòng inox cao cấp như 201, 304, 316, mang đến độ bền vượt trội, chống ăn mòn hiệu quả ngay cả trong môi trường khắc nghiệt. Dù tiếp xúc với độ ẩm cao hay hóa chất, sản phẩm vẫn giữ được vẻ sáng bóng và kết cấu vững chắc.
Độ bền và tính chịu lực tốt
Với kết cấu chắc chắn và thành ống cứng cáp, ống inox phi 14 chịu lực tốt, hạn chế cong vênh hay móp méo trong quá trình vận chuyển và thi công. Sản phẩm hoàn thành tốt nhiệm vụ trong các kết cấu chịu tải hoặc công trình đòi hỏi độ chính xác cao.
Tính thẩm mỹ cao
Bề mặt inox sáng bóng, không xỉn màu hay gỉ sét theo thời gian, giúp nâng tầm giá trị thẩm mỹ cho công trình. Dù ứng dụng trong nội thất hay ngoại thất, ống inox phi 14 mang lại vẻ đẹp tinh tế, sang trọng.
Ứng dụng đa dạng
Ống inox phi 14 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực: xây dựng, cơ khí, chế tạo máy, trang trí nội thất, hệ thống dẫn nước, khí nén, thực phẩm. Đặc tính an toàn và bền bỉ khiến sản phẩm được tin dùng trong các ngành đòi hỏi tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe.
Giá cả cạnh tranh, dịch vụ chuyên nghiệp
Inox Mạnh Hà cung cấp mức giá cạnh tranh, phù hợp với nhiều nhu cầu. Dịch vụ tư vấn tận tâm, hỗ trợ vận chuyển nhanh chóng, đảm bảo khách hàng nhận được sản phẩm đúng mong đợi. Lựa chọn ống inox phi 14 tại đây là sự đầu tư dài hạn cho chất lượng và độ bền.
Ứng dụng ống inox phi 14 trong các lĩnh vực
Xây dựng và cơ khí
- Làm khung kết cấu, lan can, hàng rào, giàn giáo nhẹ hoặc các bộ phận chịu lực nhỏ.
- Gia công chi tiết máy, bộ phận cơ khí yêu cầu độ chính xác và bền bỉ.
Trang trí nội – ngoại thất
- Sử dụng làm chân bàn ghế, giá kệ, tay vịn cầu thang, khung cửa hoặc chi tiết trang trí hiện đại.
- Ứng dụng trong cổng, lan can, vách ngăn, giàn phơi nhờ khả năng chống chịu thời tiết khắc nghiệt.
Ngành công nghiệp thực phẩm và y tế
- Dùng trong hệ thống đường ống dẫn nước sạch, dung dịch thực phẩm, khung kệ bếp công nghiệp hoặc thiết bị y tế như giường bệnh, xe đẩy, giá đỡ dụng cụ.
- Inox 316 là lựa chọn tối ưu cho môi trường yêu cầu vệ sinh cao.
Ngành công nghiệp hóa chất và hàng hải
- Sử dụng trong hệ thống dẫn hóa chất, dầu khí hoặc bộ phận chịu tác động của nước biển.
- Inox 316 giảm thiểu ăn mòn do muối và axit, đảm bảo tuổi thọ dài lâu.
Hệ thống đường ống dẫn nước, khí nén
- Ứng dụng trong hệ thống dẫn nước sạch, khí nén, hơi nóng trong nhà máy hoặc tòa nhà cao tầng, đảm bảo an toàn và hiệu suất ổn định.
Lợi ích khi lựa chọn Inox Mạnh Hà
Sản phẩm chất lượng cao, đa dạng chủng loại
- Cung cấp ống inox phi 14 đạt chuẩn inox 201, 304, 316, theo tiêu chuẩn quốc tế.
- Đảm bảo độ bền, chống ăn mòn và tính thẩm mỹ, phù hợp cho nhiều ứng dụng.
Giá cả cạnh tranh, phù hợp với ngân sách
- Giá thành hợp lý, cạnh tranh nhờ nguồn hàng ổn định, giúp khách hàng tiết kiệm chi phí.
Chính sách hỗ trợ linh hoạt, minh bạch
- Tư vấn tận tình từ đội ngũ chuyên viên giàu kinh nghiệm.
- Chính sách bảo hành, đổi trả rõ ràng, đảm bảo quyền lợi tối đa.
Dịch vụ giao hàng nhanh chóng, tiện lợi
- Giao hàng nhanh chóng trên toàn quốc, đúng thời gian cam kết, hỗ trợ tối ưu kế hoạch sử dụng.
Uy tín lâu năm trên thị trường
- Với nhiều năm kinh nghiệm, Inox Mạnh Hà được khẳng định qua hàng nghìn công trình và sự tin tưởng từ đối tác, khách hàng.
Lựa chọn Inox Mạnh Hà là đầu tư vào chất lượng, giá trị và dịch vụ chuyên nghiệp. Với chính sách rõ ràng, giá cả hợp lý và sản phẩm đảm bảo, chúng tôi luôn đồng hành cùng khách hàng trong mọi nhu cầu về inox và thép.
Câu hỏi thường gặp: Bảng Báo Giá Ống inox phi 14
Vì sao nên chọn ống inox phi 14 cho các công trình dân dụng?
Ống inox phi 14 có kích thước nhỏ gọn, dễ lắp đặt và mang lại tính thẩm mỹ cao, rất phù hợp cho các ứng dụng trong dân dụng như làm lan can, khung cửa, giá treo và đường ống dẫn nước nhỏ.
Ống inox phi 14 có độ bền như thế nào so với các loại ống nhựa?
Ống inox phi 14 có độ bền vượt trội, không bị nứt gãy hay biến dạng theo thời gian như ống nhựa, đồng thời khả năng chống ăn mòn, chịu nhiệt và chịu lực cũng tốt hơn đáng kể.
Những loại inox nào thường được dùng để sản xuất ống phi 14?
Inox 201, 304 và 316 là ba loại phổ biến dùng để sản xuất ống phi 14. Trong đó, inox 304 và 316 được ưa chuộng hơn nhờ độ bền cao, phù hợp với môi trường khắc nghiệt hoặc yêu cầu vệ sinh cao.
dailyinox.vn có cung cấp ống inox phi 14 với chiều dài theo yêu cầu không?
Có, dailyinox.vn nhận cắt ống inox phi 14 theo chiều dài yêu cầu của khách hàng, giúp tiết kiệm chi phí và tối ưu lắp đặt cho từng ứng dụng cụ thể.
Ống inox phi 14 có phù hợp để sử dụng trong môi trường ngoài trời không?
Có, nếu sử dụng loại inox 304 hoặc 316 thì ống inox phi 14 hoàn toàn thích hợp cho môi trường ngoài trời nhờ khả năng chống oxy hóa, không bị rỉ sét do thời tiết.
Mua ống inox phi 14 tại dailyinox.vn có được bảo hành không?
dailyinox.vn cam kết cung cấp ống inox phi 14 chính hãng, có đầy đủ chứng chỉ chất lượng và chính sách bảo hành rõ ràng tùy theo loại inox mà khách hàng lựa chọn.
30 Quốc Lộ 22 (ngã tư An Sương), Bà Điểm, Hóc Môn, TPHCM
tonthepmanhha@gmail.com