Bảng báo giá ống inox 316 Phi 90
Inox Mạnh Hà chuyên phân phối ống inox 316 Phi 90 – với đường kính ngoài 90mm, tương ứng với danh định DN80 theo tiêu chuẩn DIN. Đây là loại ống inox được sử dụng phổ biến trong các hệ thống dẫn chất lỏng, khí nén và nhiều ứng dụng công nghiệp khác.
Thông số kỹ thuật
- Đường kính ngoài (OD): 90mm (thực tế thường là 88.9mm)
- Đường kính danh nghĩa (DN): DN80 (3″ inch)
- Độ dày thành ống: 1.5 – 6mm (phổ biến: 2mm, 3mm, 5mm hoặc theo yêu cầu)
- Chiều dài tiêu chuẩn: 6m (có thể cắt ngắn hoặc nối dài theo ứng dụng)
- Trọng lượng: Khoảng 8.5 – 14 kg/cây 6m (tùy theo độ dày)
- Chất liệu: Inox 316 (chống ăn mòn vượt trội, đặc biệt phù hợp môi trường hóa chất, nước biển, axit…)
- Bề mặt: Đánh bóng (BA), mờ (2B), hoặc cán nóng (No.1)
- Tiêu chuẩn sản xuất: ASTM A312 / A554, JIS G3459, DIN 17457
- Xuất xứ: Nhập khẩu
- Phân phối: Công ty Cổ Phần Inox Mạnh Hàt
Sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong ngành thực phẩm, hóa chất, đóng tàu, xử lý nước thải và nhiều công trình đòi hỏi độ bền cao và khả năng chống ăn mòn tốt. Liên hệ ngay với Inox Mạnh Hà để nhận báo giá ưu đãi và tư vấn kỹ thuật chi tiết!
-
Liên hệ
-
- +
-
393
Ống Inox 316 Phi 90 – DN80
Inox Mạnh Hà chuyên phân phối ống inox 316 phi 90, với đường kính ngoài 90mm (tương ứng DN80 theo tiêu chuẩn DIN), là lựa chọn lý tưởng cho các hệ thống ống dẫn nhờ độ bền cao và khả năng chống ăn mòn vượt trội.

Thông số kỹ thuật
Dưới đây là các thông số kỹ thuật cơ bản (có thể thay đổi tùy nhà sản xuất):
- Đường kính ngoài (OD): 90mm (88.9mm)
- Đường kính danh nghĩa (DN): 80mm (3 inch)
- Độ dày thành ống: 2mm, 3mm, 5mm hoặc theo yêu cầu (thường từ 1.5–6mm)
- Chiều dài tiêu chuẩn: 6m (có thể cắt ngắn hoặc nối dài tùy ứng dụng)
- Trọng lượng: Khoảng 8.5–14 kg/cây 6m (tùy độ dày 2–5mm)
- Bề mặt: Đánh bóng (BA), mờ (2B), hoặc cán nóng (No.1)

Quy cách và trọng lượng
| Tên hàng hóa | DN | inch | Đường kính ngoài | Độ dày thành ống (mm) | Khối lượng (kg/m) |
|---|---|---|---|---|---|
| Ống 316 phi 90 | DN80 | 3” | 88.9 | 0.9 | 11.86 |
| Ống 316 phi 90 | DN80 | 3” | 88.9 | 1.0 | 13.17 |
| Ống 316 phi 90 | DN80 | 3” | 88.9 | 1.1 | 14.47 |
| Ống 316 phi 90 | DN80 | 3” | 88.9 | 1.2 | 15.77 |
| Ống 316 phi 90 | DN80 | 3” | 88.9 | 1.5 | 19.64 |
| Ống 316 phi 90 | DN80 | 3” | 88.9 | 2.0 | 26.04 |
| Ống 316 phi 90 | DN80 | 3” | 88.9 | 2.5 | 32.36 |
| Ống 316 phi 90 | DN80 | 3” | 88.9 | 3.0 | 38.61 |
| Ống 316 phi 90 | DN80 | 3” | 88.9 | 4.0 | 50.88 |

Đặc tính nổi bật của ống inox 316 phi 90 – DN80
- Chống ăn mòn vượt trội: Nhờ chứa 2–3% Molypden, ống inox 316 có khả năng chống ăn mòn hóa học tốt hơn inox 304, đặc biệt trong môi trường axit, muối hoặc clo.
- Độ bền cao: Chịu áp lực và nhiệt độ tốt, phù hợp với hệ thống vận hành liên tục.
- Khả năng chịu nhiệt: Hoạt động ổn định từ -196°C đến hơn 900°C.
- Tính thẩm mỹ: Bề mặt sáng bóng, dễ vệ sinh, phù hợp cho cả ứng dụng công nghiệp và trang trí.
- Khả năng gia công: Dễ hàn, cắt, uốn mà không ảnh hưởng đến tính chất cơ học.
Bảng giá ống inox 316 phi 90 dùng trong công nghiệp
| Đường kính ống | Độ dày/tiêu chuẩn | Tiêu chuẩn bề mặt | Chủng loại | Đơn giá tham khảo (VND/kg) |
|---|---|---|---|---|
| Inox 316 Phi 90 – DN80 | SCH5–SCH160 | No.1 | Inox 316/316L | 90.000–130.000 |
Xem thêm về giá:

Phân loại ống inox 316 phi 90 – DN80
1. Ống trang trí inox 316 phi 90 – DN80
Đặc điểm:
- Bề mặt đánh bóng kỹ lưỡng (BA hoặc 2B), sáng bóng, không gỉ sét, mang tính thẩm mỹ cao.
- Độ dày thường mỏng (1.5–3mm).
- Kích thước chính xác, ít sai lệch.
Ứng dụng:
- Làm lan can, tay vịn cầu thang, khung cửa kính trong công trình kiến trúc hiện đại.
- Trang trí nội thất, ngoại thất như vách ngăn, giá đỡ.
- Sử dụng trong showroom, nhà hàng, khách sạn cao cấp.
Ví dụ: Ống phi 90 DN80, bề mặt sáng bóng, dùng làm điểm nhấn trong thiết kế không gian.
2. Ống công nghiệp 316 phi 90
Đặc điểm:
- Bề mặt cán nóng (No.1) hoặc mờ (2B), tập trung vào độ bền và chức năng hơn thẩm mỹ.
- Độ dày lớn (3–6mm hoặc hơn), chịu áp suất và tải trọng cao.
- Có thể có lớp bảo vệ chống ăn mòn bổ sung.
Ứng dụng:
- Hệ thống ống dẫn trong công nghiệp hóa chất, dầu khí, thực phẩm, hàng hải.
- Làm ống dẫn khí, nước, hoặc chất lỏng trong nhà máy sản xuất.
- Sử dụng trong kết cấu chịu lực như khung đỡ thiết bị nặng.
Ví dụ: Ống dày 5mm, dùng trong hệ thống dẫn hóa chất tại nhà máy.
3. Ống hàn 316 phi 90
Đặc điểm:
- Cuộn tấm inox 316, hàn mối nối bằng công nghệ TIG, MIG hoặc plasma.
- Có đường hàn dọc hoặc xoắn (ít phổ biến với phi 90).
- Giá thành thấp hơn ống đúc, nhưng độ bền và chịu áp suất thấp hơn một chút.
Quy trình:
- Hàn TIG (Tungsten Inert Gas) đảm bảo mối hàn chắc chắn và chống ăn mòn.
Ứng dụng:
- Hệ thống ống dẫn nước, khí hoặc hơi nước trong công nghiệp nhẹ.
- Ống trang trí hoặc kết cấu không yêu cầu áp suất quá cao.
Ví dụ: Ống hàn TIG, độ dày 2mm, dùng làm lan can hoặc ống dẫn nước sạch.
4. Ống đúc 316 phi 90
Đặc điểm:
- Đúc hoặc kéo nguội từ phôi inox 316 nóng chảy, không mối hàn (liền mạch – seamless).
- Độ bền cao, chịu áp suất và nhiệt độ tốt hơn ống hàn.
- Bề mặt có thể thô hơn nếu không xử lý thêm, nhưng đồng đều và không có điểm yếu tại mối nối.
Quy trình:
- Đúc ly tâm hoặc kéo nguội để tạo ống liền mạch.
Ứng dụng:
- Hệ thống ống dẫn áp suất cao trong ngành dầu khí, hóa chất, năng lượng.
- Ống dẫn trong môi trường khắc nghiệt như nước biển hoặc axit đậm đặc.
- Thiết bị y tế hoặc thực phẩm yêu cầu độ tinh khiết cao.
Ví dụ: Ống đúc dày 5mm, dùng trong hệ thống dẫn axit sulfuric tại nhà máy hóa chất.
So sánh nhanh các loại ống inox 316 phi 90 – DN80
| Tiêu chí | Ống trang trí | Ống công nghiệp | Ống hàn | Ống đúc |
|---|---|---|---|---|
| Bề mặt | Đánh bóng, sáng bóng | Mờ hoặc cán nóng | Có mối hàn | Thô hoặc đánh bóng |
| Độ dày | Mỏng (1.5–3mm) | Dày (3–6mm+) | Tùy yêu cầu | Thường dày hơn |
| Chịu áp suất | Thấp | Cao | Trung bình | Rất cao |
| Giá thành | Trung bình | Cao | Thấp hơn ống đúc | Cao nhất |
| Ứng dụng | Trang trí, nội thất | Công nghiệp nặng | Ống dẫn nhẹ | Ống dẫn áp suất cao |
Ống inox 316 phi 90 – DN80 được phân loại linh hoạt theo mục đích sử dụng (trang trí hoặc công nghiệp) và phương pháp sản xuất (hàn hoặc đúc). Tùy vào yêu cầu dự án, từ thẩm mỹ, chi phí đến khả năng chịu lực, bạn có thể chọn loại ống phù hợp.
Ứng dụng của ống inox 316 phi 90 – DN80
- Công nghiệp hóa chất: Dùng trong hệ thống ống dẫn axit, hóa chất ăn mòn như sulfuric hoặc hydrochloric acid.
- Công nghiệp thực phẩm và y tế: Ứng dụng trong chế biến thực phẩm, ống dẫn nước sạch, thiết bị y tế nhờ tính trơ hóa học.
- Hàng hải: Sử dụng trong hệ thống ống dẫn trên tàu biển, chịu được nước mặn và độ ẩm cao.
- Xây dựng: Làm ống dẫn nước, khí hoặc kết cấu trang trí trong công trình hiện đại.
- Năng lượng: Ống dẫn trong nhà máy nhiệt điện, dầu khí, hoặc năng lượng tái tạo.
Thành phần hóa học của ống inox 316
Theo tiêu chuẩn ASTM A312:
- Sắt (Fe): Chiếm phần lớn, tạo độ bền cơ bản.
- Crom (Cr): 16–18%, chống oxy hóa và ăn mòn.
- Niken (Ni): 10–14%, tăng độ dẻo và chống ăn mòn.
- Molypden (Mo): 2–3%, cải thiện khả năng chống ăn mòn trong môi trường clo và axit.
- Carbon (C): ≤ 0.08%, kiểm soát để tránh ăn mòn giữa các hạt.
- Mangan (Mn): ≤ 2%, tăng độ bền và độ dẻo.
- Silic (Si): ≤ 1%, tăng khả năng chống oxy hóa.
- Lưu huỳnh (S): ≤ 0.03%.
- Phốt pho (P): ≤ 0.045%.
Các thông số cơ học
- Độ bền kéo (Tensile Strength): 515–690 MPa
- Độ bền chảy (Yield Strength): ≥ 205 MPa
- Độ giãn dài (Elongation): ≥ 35%
- Độ cứng (Hardness): ≤ 95 HRB (Rockwell B)
- Mô đun đàn hồi (Modulus of Elasticity): ~193 GPa
Những thông số này đảm bảo ống inox 316 chịu được áp suất và ứng suất cao trong điều kiện vận hành khắc nghiệt.
Tiêu chuẩn sản xuất và chất lượng
Ống inox 316 phi 90 – DN80 được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế:
- ASTM A312/A312M: Tiêu chuẩn Mỹ cho ống thép không gỉ liền mạch và hàn.
- JIS G3459: Tiêu chuẩn Nhật Bản về ống thép không gỉ.
- EN 10217-7: Tiêu chuẩn châu Âu về ống hàn thép không gỉ.
- DIN 17457: Tiêu chuẩn Đức cho ống inox chất lượng cao.
Sản phẩm đạt chuẩn đi kèm chứng nhận CO (Certificate of Origin) và CQ (Certificate of Quality), đảm bảo đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và chất lượng.
Lý do chọn ống inox 316 phi 90 tại Inox Mạnh Hà
- Chất lượng đảm bảo: Sản phẩm đạt tiêu chuẩn ASTM, JIS, DIN.
- Đa dạng kích thước và độ dày: Cung cấp ống hàn, ống đúc theo yêu cầu.
- Chống ăn mòn vượt trội: Phù hợp với môi trường hóa chất, nước biển, thực phẩm, y tế.
- Giá cả cạnh tranh: Cam kết báo giá tốt nhất thị trường.
- Giao hàng nhanh chóng: Phủ sóng toàn quốc, đáp ứng nhu cầu số lượng lớn.
Câu hỏi thường gặp: Bảng báo giá ống inox 316 Phi 90
Ống inox 316 phi 90 có giá bao nhiêu hiện nay tại dailyinox.vn?
Giá ống inox 316 phi 90 tại dailyinox.vn phụ thuộc vào độ dày, chiều dài, số lượng đặt mua và biến động thị trường thép không gỉ. Để nhận báo giá chính xác và ưu đãi mới nhất, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp qua hotline hoặc gửi yêu cầu báo giá trên website.
Yếu tố nào ảnh hưởng đến bảng giá ống inox 316 phi 90?
Các yếu tố ảnh hưởng đến bảng giá bao gồm chất lượng inox 316 (loại 316/316L), độ dày ống, chiều dài tiêu chuẩn hoặc đặt cắt theo yêu cầu, số lượng đặt hàng và chi phí vận chuyển theo khu vực giao hàng.
dailyinox.vn có cam kết gì về giá và chất lượng ống inox 316 phi 90?
dailyinox.vn cam kết cung cấp ống inox 316 phi 90 chính hãng, đúng tiêu chuẩn ASTM, đầy đủ chứng chỉ CO-CQ, giá cạnh tranh nhất thị trường và không phát sinh chi phí ẩn khi đặt hàng với số lượng lớn.
Có thể yêu cầu báo giá nhanh ống inox phi 90 inox 316 qua hình thức nào?
Quý khách có thể yêu cầu báo giá nhanh qua các kênh như Zalo, email, điện thoại hoặc điền form trên website dailyinox.vn. Đội ngũ tư vấn sẽ phản hồi trong thời gian sớm nhất với báo giá chi tiết theo yêu cầu cụ thể.
Bảng giá ống inox 316 phi 90 có thường xuyên cập nhật không?
Có, bảng giá ống inox 316 phi 90 được dailyinox.vn cập nhật liên tục theo biến động của thị trường nguyên vật liệu và tỷ giá, đảm bảo thông tin luôn minh bạch và chính xác cho khách hàng lựa chọn đúng thời điểm mua hàng.
30 Quốc Lộ 22 (ngã tư An Sương), Bà Điểm, Hóc Môn, TPHCM
tonthepmanhha@gmail.com