Bảng Báo Giá INOX Tròn Đặc Phi 65 (Láp Đặc Không Gỉ)

30 Quốc Lộ 22 (ngã tư An Sương), Bà Điểm, Hóc Môn, TPHCM

tonthepmanhha@gmail.com

0902774111 (Tư Vấn)

0933991222 (Tư Vấn)

Bảng Báo Giá INOX Tròn Đặc Phi 65 (Láp Đặc Không Gỉ)

Thanh Tròn Đặc Inox Phi 65


Thanh tròn đặc inox phi 65 là sản phẩm được gia công từ các mác thép không gỉ chất lượng cao như SUS 201, SUS 304, SUS 316 hoặc SUS 430, tùy theo yêu cầu kỹ thuật và môi trường sử dụng thực tế.



Đặc điểm kỹ thuật:


Hình dạng: Thanh tròn đặc (không rỗng, liền khối).


Đường kính: 65mm.


Chiều dài: Cung cấp theo dạng thanh tiêu chuẩn 6 mét hoặc cắt theo yêu cầu riêng.


Bề mặt: Gia công tùy chọn với các loại hoàn thiện như bóng BA, xước Hairline (HL), hoặc mờ No.1.


Mác thép phổ biến:



  • SUS 304: Chống ăn mòn tốt, dễ gia công, ứng dụng rộng rãi.

  • SUS 316: Khả năng chống ăn mòn vượt trội, phù hợp cho môi trường khắc nghiệt như biển hoặc hóa chất.

  • SUS 201 và SUS 430: Phù hợp với các ứng dụng ít yêu cầu về chống ăn mòn cao.


Sản phẩm thích hợp sử dụng trong kết cấu cơ khí, chế tạo máy, công nghiệp thực phẩm, hóa chất, và các công trình yêu cầu độ bền cao và tính thẩm mỹ.


  • Liên hệ
  • - +
  • 346

    🔎Báo Giá Inox Tròn Đặc Phi 65 

    Giá thành của inox tròn đặc phi 65 phụ thuộc vào nhiều yếu tố như mác thép không gỉ (SUS201, SUS304, SUS316), bề mặt hoàn thiện và nhà cung cấp. Theo thị trường trong nước hiện nay, giá tham khảo dao động từ 60.000 – 125.000 VNĐ/kg. Trong đó, inox SUS201 là loại có giá thành thấp hơn, còn inox SUS316 có giá cao nhất nhờ khả năng chống ăn mòn vượt trội.

    Mức giá tham khảo tại Inox Mạnh Hà cho inox tròn đặc phi 65:

    • Láp tròn D65 SUS304: 65.000 – 75.000 VNĐ/kg
    • Láp tròn D65 SUS201: 45.000 – 65.000 VNĐ/kg
    • Láp tròn D65 SUS316: 95.000 – 125.000 VNĐ/kg

    Để nhận báo giá chi tiết và chính xác nhất, quý khách vui lòng liên hệ ngay với Inox Mạnh Hà qua hotline: Ms. Thúy (0932.181.345), Ms. Trang (0902.774.111), Ms. Xí (0933.991.222), Ms. Ngân (0932.337.337), Ms. Châu (0917.02.03.03) và Ms. Tâm (0789.373.666).

    Inox Tròn Đặc Phi 65 – Láp Đặc Không Gỉ

    Inox tròn đặc phi 65 (hay còn gọi là láp đặc không gỉ D65) là thanh thép không gỉ có dạng hình trụ đặc, với đường kính ngoài là 65mm. Inox, hay thép không gỉ, là hợp kim thép chứa ít nhất 10,5% crom, mang lại khả năng chống ăn mòn vượt trội.

    INOX Tròn Đặc Phi 65 (Láp Đặc Không Gỉ)

    Đặc điểm chính của vật liệu

    Thanh tròn đặc này thường được sản xuất từ các mác thép không gỉ phổ biến như SUS 201, SUS 304, SUS 316, hoặc SUS 430, tùy thuộc vào yêu cầu cụ thể của ứng dụng.

    • Hình dạng: Thanh tròn, không rỗng (đặc hoàn toàn)
    • Đường kính: 65mm
    • Chiều dài: Thường được cung cấp ở dạng thanh dài (thường 6m hoặc theo yêu cầu)
    • Bề mặt: Có thể được gia công thành bề mặt bóng (BA), xước (HL), hoặc mờ (No.1), tùy thuộc vào mục đích sử dụng
    • Mác thép: Phổ biến nhất là SUS 304 (chống ăn mòn tốt, dễ gia công) và SUS 316 (khả năng chống ăn mòn cao hơn, phù hợp môi trường khắc nghiệt)

    Tra barem trọng lượng sản phẩm

    Tên hàng hóa (quy cách – chất liệu) Trọng lượng (kg/m) Trọng lượng cây 6m
    Láp đặc 304 Phi 65 26.31 157.86

    Giá thành và nguồn cung cấp

    Giá thành của inox tròn đặc phi 65 phụ thuộc vào nhiều yếu tố như mác thép, bề mặt hoàn thiện, và nhà cung cấp. Theo thị trường Việt Nam năm nay, giá tham khảo có thể dao động từ 60.000-125.000 VNĐ/kg, tùy thuộc vào loại inox (SUS 201 rẻ hơn, SUS 316 đắt hơn).

    Tên hàng hóa (quy cách – chất liệu) Đơn giá tham khảo (VND/kg)
    Láp tròn D65 SUS304 65.000-75.000
    Láp tròn D65 SUS201 45.000-65.000
    Láp tròn D65 SUS316 95.000-125.000

    INOX Tròn Đặc Phi 65 (Láp Đặc Không Gỉ)

    Inox tròn đặc phi 65 được phân ra theo vật liệu thông dụng

    Inox láp đặc phi 65 có thể được phân loại theo chất liệu (mác thép) – đây là tiêu chí phổ biến nhất để phân biệt chủng loại, tính chất và ứng dụng của inox. Dưới đây là các chất liệu inox thông dụng nhất dùng cho thanh tròn đặc phi 65:

    1. Tròn đặc phi 65 Inox 201

    Giá rẻ, dễ gia công

    Đặc điểm nổi bật:

    • Chứa mangan thay thế một phần niken, giúp giảm giá thành
    • Độ bền cơ học tốt, dễ uốn, cắt, hàn
    • Có khả năng chống gỉ ở mức trung bình, kém hơn 304 và 316

    Ứng dụng:

    • Làm tay vịn, khung cửa, đồ nội thất, thiết bị dân dụng không tiếp xúc môi trường ẩm nhiều

    2. Tròn đặc phi 65 Inox 304

    Phổ biến nhất, cân bằng giữa giá và chất lượng

    Đặc điểm nổi bật:

    • Chống ăn mòn tốt, không nhiễm từ
    • Dễ gia công, hàn cắt, độ bền cao
    • Được dùng phổ biến nhất hiện nay

    Ứng dụng:

    • Cơ khí chính xác, trang trí nội ngoại thất, thiết bị thực phẩm, đường ống, máy móc công nghiệp nhẹ

    3. Tròn đặc phi 65 Inox 316

    Kháng ăn mòn vượt trội, dùng trong môi trường hóa chất, biển

    Đặc điểm nổi bật:

    • Có thêm molypden (Mo), giúp tăng khả năng kháng axit, muối, hóa chất
    • Rất bền, chịu được điều kiện môi trường khắc nghiệt
    • Giá thành cao hơn inox 304

    Ứng dụng:

    • Ngành hóa chất, đóng tàu, thiết bị y tế, môi trường nước biển, nước mặn, hồ bơi

    4. Tròn đặc phi 65 Inox 310 / 310S

    Chịu nhiệt cao

    Đặc điểm nổi bật:

    • Chịu nhiệt độ lên đến 1.100°C
    • Khả năng chống oxy hóa rất tốt trong môi trường nhiệt độ cao
    • Giá thành cao

    Ứng dụng:

    • Lò đốt, buồng nung, ngành luyện kim, môi trường nhiệt công nghiệp

    5. Tròn đặc phi 65 Inox 430

    Giá rẻ, có từ tính

    Đặc điểm nổi bật:

    • Chống gỉ thấp, nhiễm từ
    • Giá thành rẻ, dễ định hình, nhưng không bền như các mác inox austenitic (201/304/316)

    Ứng dụng:

    • Làm vỏ thiết bị, mặt sau tủ lạnh, máy hút mùi, đồ gia dụng ít tiếp xúc với nước

    Gợi ý lựa chọn theo nhu cầu:

    Môi trường sử dụng Mác inox phù hợp
    Dân dụng, khô ráo Inox 201
    Ngoài trời, tiếp xúc nước nhẹ Inox 304
    Gần biển, hóa chất, nước mặn Inox 316
    Lò nhiệt, môi trường > 1000°C Inox 310 / 310S
    Yêu cầu có từ tính Inox 430

    Thành phần hóa học và đặc tính cơ lý

    1. Tỷ lệ các chất có trong vật liệu

    Thành phần hóa học của inox tròn đặc phi 65 phụ thuộc vào mác thép được sử dụng:

    • SUS 304: Chứa khoảng 18-20% crom, 8-10,5% niken, và các nguyên tố khác như mangan, silic, carbon. Đây là loại inox phổ biến nhất, có khả năng chống ăn mòn tốt trong môi trường thông thường.
    • SUS 316: Chứa 16-18% crom, 10-14% niken, và 2-3% molypden, giúp tăng khả năng chống ăn mòn trong môi trường hóa chất hoặc nước biển.
    • SUS 201: Có hàm lượng niken thấp hơn (khoảng 4-6%), phù hợp cho các ứng dụng không yêu cầu cao về chống ăn mòn.

    2. Đặc tính cơ lý

    • Độ bền kéo: Tùy thuộc vào mác thép, thường dao động từ 500-700 MPa (SUS 304) đến 600-800 MPa (SUS 316).
    • Độ cứng: Thường đạt mức HB 187-229 (tùy mác thép và phương pháp xử lý nhiệt).
    • Khả năng chống ăn mòn: Xuất sắc trong môi trường ẩm, axit nhẹ, hoặc nước biển (đặc biệt với SUS 316).
    • Khả năng gia công: Inox tròn đặc phi 65 dễ dàng được cắt, tiện, hàn, hoặc uốn, phù hợp với nhiều phương pháp gia công cơ khí.

    Quy trình sản xuất inox tròn đặc phi 65

    Quy trình sản xuất inox láp đặc phi 65 trải qua nhiều giai đoạn phức tạp, đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn về kích thước, độ bền, và chất lượng bề mặt.

    Chuẩn bị nguyên liệu

    Nguyên liệu thô (phôi thép) được chọn từ các hợp kim thép không gỉ chất lượng cao. Phôi thép thường ở dạng khối hoặc thanh dài. Thành phần hóa học của phôi được kiểm tra kỹ lưỡng để đảm bảo phù hợp với mác thép yêu cầu (SUS 304, SUS 316, v.v.).

    Nung nóng và cán nóng

    Phôi thép được nung nóng đến nhiệt độ khoảng 1.100-1.200°C trong lò luyện. Sau đó, phôi được đưa qua máy cán nóng để tạo hình thành thanh tròn có đường kính gần với 65mm. Quá trình này giúp cải thiện cấu trúc hạt của thép, tăng độ bền.

    Cán nguội (nếu cần)

    Để đạt được kích thước chính xác và bề mặt mịn, thanh inox có thể được cán nguội. Quá trình này giúp giảm đường kính và tăng độ bóng bề mặt. Thanh inox được kéo qua các khuôn định hình để đạt kích thước chính xác phi 65mm.

    Xử lý nhiệt

    Thanh inox được ủ nhiệt (annealing) để giảm ứng suất bên trong, cải thiện độ dẻo và tăng khả năng chống ăn mòn. Nhiệt độ ủ thường dao động từ 800-1.000°C, tùy thuộc vào mác thép.

    Hoàn thiện bề mặt

    Thanh inox được gia công bề mặt để đạt các tiêu chuẩn như No.1 (mờ), 2B (bóng nhẹ), hoặc BA (bóng gương). Các phương pháp mài, đánh bóng, hoặc xước được áp dụng tùy theo yêu cầu.

    Kiểm tra chất lượng và cắt định hình

    Thanh inox được kiểm tra kích thước, thành phần hóa học, và các đặc tính cơ lý bằng các thiết bị chuyên dụng. Sau khi đạt tiêu chuẩn, thanh inox được cắt thành các đoạn dài tiêu chuẩn (thường 6m) hoặc theo yêu cầu của khách hàng.

    Đóng gói và vận chuyển

    Thanh inox được đóng gói cẩn thận để tránh trầy xước hoặc biến dạng trong quá trình vận chuyển. Các thông số kỹ thuật (mác thép, kích thước, tiêu chuẩn) được ghi rõ trên bao bì.

    Tính linh hoạt trong các ngành của inox tròn đặc phi 65

    Inox tròn đặc phi 65 được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực nhờ vào độ bền, khả năng chống ăn mòn, và tính linh hoạt trong gia công.

    Làm vật tư vật liệu trong cơ khí và chế tạo máy

    Inox tròn đặc phi 65 được sử dụng để chế tạo các chi tiết máy như trục, thanh truyền, hoặc các bộ phận chịu lực. Nhờ khả năng gia công tốt, nó được tiện, phay, hoặc hàn để tạo ra các chi tiết phức tạp trong ngành sản xuất ô tô, máy móc công nghiệp, hoặc thiết bị y tế.

    Làm vật liệu vật tư trong xây dựng và kiến trúc

    Trong xây dựng, inox tròn đặc phi 65 được dùng làm cột chống, thanh giằng, hoặc các chi tiết trang trí trong các công trình cao cấp. Bề mặt bóng hoặc xước của inox mang lại vẻ đẹp hiện đại, phù hợp cho các công trình như cầu thang, lan can, hoặc mặt tiền tòa nhà.

    Đáp ứng tốt trong công nghiệp hóa chất và thực phẩm

    Với khả năng chống ăn mòn vượt trội, inox láp đặc phi 65 (đặc biệt là SUS 316) được sử dụng trong các hệ thống đường ống, bồn chứa, hoặc thiết bị chế biến thực phẩm. Nó đáp ứng các tiêu chuẩn vệ sinh nghiêm ngặt, không bị oxi hóa trong môi trường axit hoặc muối.

    Đáp ứng tốt công việc trong công nghiệp hàng hải

    Inox láp đặc phi 65 làm từ SUS 316 được ưa chuộng trong ngành hàng hải nhờ khả năng chống ăn mòn trong môi trường nước biển. Nó được dùng để chế tạo các chi tiết như trục chân vịt, neo tàu, hoặc các bộ phận chịu lực trên tàu.

    Sử dụng tối ưu trong nội thất và trang trí

    Nhờ tính thẩm mỹ cao, inox tròn đặc phi 65 được sử dụng trong sản xuất đồ nội thất, đèn trang trí, hoặc các chi tiết nghệ thuật trong không gian hiện đại.

    Những điểm nổi bật và giới hạn của inox tròn đặc phi 65

    5 Điểm nổi bật

    • Khả năng chống ăn mòn vượt trội: Inox tròn đặc phi 65 thể hiện sức mạnh tối ưu khi làm việc trong môi trường ẩm ướt, hóa chất nhẹ hay điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
    • Chịu lực tốt, độ bền cơ học cao: Với kết cấu đặc chắc, inox phi 65 có khả năng chịu tải lớn, chịu va đập tốt và giữ được hình dạng ổn định ngay cả dưới áp lực cao.
    • Thẩm mỹ tinh tế: Bề mặt inox có thể được hoàn thiện bóng gương hoặc xước hairline, mang lại vẻ đẹp hiện đại, sang trọng.
    • Gia công linh hoạt: Inox đặc phi 65 dễ dàng được cắt, khoan, hàn, tiện hoặc uốn mà vẫn giữ nguyên chất lượng.
    • Thân thiện với môi trường: Inox là vật liệu xanh – có thể tái chế 100% mà không ảnh hưởng đến tính chất vật lý hay hóa học.

    3 Hạn chế cần lưu ý

    • Chi phí đầu tư cao: Giá thành inox đặc phi 65 cao hơn nhiều so với thép carbon hay hợp kim thông thường.
    • Trọng lượng lớn: Vì là dạng thanh đặc có đường kính lớn, inox đặc phi 65 có khối lượng nặng, gây khó khăn trong khâu vận chuyển, bốc dỡ và lắp đặt.
    • Không phù hợp trong môi trường hóa chất mạnh: Một số mác inox như SUS 201 hoặc SUS 304 vẫn có thể bị suy giảm tính năng trong môi trường có clo, axit mạnh hoặc nhiệt độ quá cao.

    Lưu ý khi sử dụng inox tròn đặc phi 65

    Lựa chọn mác thép phù hợp

    • Đối với môi trường thông thường, SUS 304 là lựa chọn tối ưu về chi phí và hiệu quả.
    • Trong môi trường khắc nghiệt như nước biển hoặc hóa chất, nên chọn SUS 316 để đảm bảo độ bền.

    Bảo quản và vận chuyển

    • Tránh để inox tiếp xúc với các vật liệu dễ gây trầy xước hoặc nhiễm bẩn trong quá trình bảo quản.
    • Sử dụng bao bì bảo vệ khi vận chuyển để giữ bề mặt inox không bị hư hỏng.

    Gia công đúng cách

    • Khi cắt hoặc hàn, cần sử dụng các công cụ chuyên dụng để tránh làm hỏng cấu trúc vật liệu.
    • Sau khi gia công, nên làm sạch bề mặt để loại bỏ các mảnh vụn kim loại hoặc tạp chất.

    Kiểm tra chất lượng

    • Trước khi sử dụng, cần kiểm tra kỹ các thông số kỹ thuật như đường kính, chiều dài, và mác thép để đảm bảo phù hợp với ứng dụng.

    Tìm nơi cung ứng inox cho mọi công trình

    Nếu bạn đang tìm kiếm một địa chỉ cung cấp inox uy tín cho mọi công trình, Inox Mạnh Hà là một lựa chọn đáng tin cậy. Với danh mục sản phẩm đa dạng và chất lượng, công ty đáp ứng đầy đủ nhu cầu về inox cho các dự án xây dựng, công nghiệp và dân dụng.

    Ưu điểm khi lựa chọn Inox Mạnh Hà:

    • Chất lượng đảm bảo: Sản phẩm nhập khẩu từ các thương hiệu uy tín trong nước và hàng nhập khẩu, đảm bảo chất lượng và độ bền cao.
    • Giá cả cạnh tranh: Là đơn vị phân phối trực tiếp, Inox Mạnh Hà luôn chủ động về giá, mang đến mức giá tốt nhất cho khách hàng.
    • Dịch vụ hậu mãi tốt: Cung cấp dịch vụ hậu mãi chu đáo, giúp khách hàng yên tâm trong quá trình sử dụng.

    Câu hỏi thường gặp: Bảng Báo Giá INOX Tròn Đặc Phi 65 (Láp Đặc Không Gỉ)

    INOX tròn đặc phi 65 là loại thép không gỉ có đường kính 65mm, thường được gia công từ inox 201, 304 hoặc 316 với khả năng chịu lực cao, chống ăn mòn tốt và bền bỉ trong nhiều điều kiện môi trường khắc nghiệt. Sản phẩm phù hợp cho các ứng dụng cơ khí chính xác, gia công máy móc và chi tiết công nghiệp nặng.

    Các mác thép phổ biến của láp đặc inox phi 65 bao gồm SUS201, SUS304, SUS316 và SUS316L, trong đó SUS304 là lựa chọn thông dụng nhất nhờ độ bền, khả năng hàn tốt và chống oxy hóa hiệu quả trong môi trường thông thường và công nghiệp nhẹ.

    INOX tròn đặc phi 65 thường được sử dụng trong ngành cơ khí chế tạo, đóng tàu, chế biến thực phẩm, sản xuất linh kiện máy móc, trục truyền động, và trong các công trình yêu cầu chịu tải nặng, đòi hỏi độ chính xác cao và khả năng chống gỉ lâu dài.

    dailyinox.vn cung cấp inox tròn đặc phi 65 chính hãng, đầy đủ chứng chỉ CO-CQ, giá cả cạnh tranh, giao hàng nhanh chóng trên toàn quốc và hỗ trợ cắt theo yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo chất lượng và tiến độ cho mọi công trình.

    INOX tròn đặc phi 65 có quy cách đường kính 65mm, độ dài tiêu chuẩn từ 6m đến 12m, ngoài ra có thể gia công cắt lẻ theo yêu cầu. Tùy vào ứng dụng, sản phẩm có thể được tiện bề mặt hoặc để nguyên dạng thô theo từng cấp inox khác nhau.

    Sản phẩm cùng loại

    0
    Gọi ngay 1
    Gọi ngay 2
    Gọi ngay 3

    0933.665.222 0932.337.337 0933.991.222 0932.181.345 0789.373.666 0902.774.111