Bảng Báo Giá INOX Hộp 40×80 (SUS304/316/201)

30 Quốc Lộ 22 (ngã tư An Sương), Bà Điểm, Hóc Môn, TPHCM

tonthepmanhha@gmail.com

0902774111 (Tư Vấn)

0933991222 (Tư Vấn)

Bảng Báo Giá INOX Hộp 40×80 (SUS304/316/201)

Thông số kỹ thuật phổ biến


Chiều dài tiêu chuẩn: 6 mét (có thể cắt theo yêu cầu sử dụng thực tế)



  • Kích thước: 40mm x 80mm x 6m (cắt theo yêu cầu)

  • Độ dày: 0.6mm – 1.5mm

  • Mác thép:


    • SUS304: 18-20% Cr, 8-10.5% Ni – phổ biến, chống gỉ tốt

    • SUS316: Thêm 2-3% Mo – khả năng chống ăn mòn vượt trội, thích hợp môi trường hóa chất

    • SUS201: 16-18% Cr, 3.5-5.5% Ni – giá thành kinh tế, phù hợp công trình trong nhà


  • Tiêu chuẩn: AISI, ASTM A554, JIS G3446

  • Bề mặt hoàn thiện: BA (bóng gương), HL (xước), 2B (mờ)

  • Xuất xứ: Sản phẩm trong nước hoặc nhập khẩu


  • Liên hệ
  • - +
  • 465

    🔎Giá Hộp Inox 40×80 

    Giá hộp inox chữ nhật 40×80 phụ thuộc vào mác thép (SUS201, SUS304, SUS316), độ dày, đơn vị cung cấp và thời điểm mua hàng. Dưới đây là mức giá tham khảo:

    Bảng giá tham khảo hộp inox 40×80 (VNĐ/kg)

    • Hộp inox 40×80 SUS201: 40.000 – 50.000 VNĐ/kg
    • Hộp inox 40×80 SUS304: 60.000 – 70.000 VNĐ/kg
    • Hộp inox 40×80 SUS316: 90.000 – 130.000 VNĐ/kg

    Lưu ý khi tham khảo giá

    • Độ dày: Giá thay đổi theo độ dày (0,8mm, 1mm, 1,5mm, …).
    • Đơn vị cung cấp: Mỗi đại lý hoặc nhà phân phối có chính sách giá khác nhau.
    • Thời điểm mua hàng: Giá inox có thể biến động theo thị trường thép không gỉ.

    Ứng dụng theo từng loại inox

    • SUS201: Phù hợp cho nội thất, khung cửa, trang trí trong nhà.
    • SUS304: Dùng trong công nghiệp, cơ khí, bếp ăn, trang trí ngoài trời.
    • SUS316: Ứng dụng trong môi trường khắc nghiệt, yêu cầu chống ăn mòn cao như hóa chất, y tế, biển, và công trình cao cấp.

    Lưu ý: Bảng giá trên chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng liên hệ trực tiếp Inox Mạnh Hà để nhận báo giá chính xác và ưu đãi nhất.

    Hộp Inox 40×80 – Vật Liệu Đa Dụng Cho Công Trình Hiện Đại

    Hộp inox 40×80 là một trong những sản phẩm thép không gỉ có mặt cắt hình chữ nhật, được ứng dụng rộng rãi trong xây dựng, cơ khí, trang trí nội thất và ngành thực phẩm. Với kích thước chiều rộng 40mm và chiều dài 80mm, sản phẩm này không chỉ mang lại độ bền cao mà còn đảm bảo sự chắc chắn và thẩm mỹ cho các công trình.

    INOX Hộp 40×80 (SUS304/316/201)

    Hộp Inox 40×80 Là Gì?

    Hộp inox 40×80 là loại ống thép không gỉ có tiết diện hình chữ nhật, thân rỗng, với độ dày từ 0.7mm đến 1.5mm. Sản phẩm thường được sản xuất từ các mác thép SUS201, SUS304, SUS316, với chiều dài tiêu chuẩn 6 mét, có thể gia công theo yêu cầu.

    Thông Số Kỹ Thuật

    Thuộc tính Thông số
    Kích thước mặt cắt 40mm x 80mm
    Chiều dài 6m (cắt theo yêu cầu)
    Độ dày 0.6mm – 1.5mm
    Mác thép SUS201, SUS304, SUS316
    Thành phần hóa học SUS304: 18-20% Cr, 8-10.5% Ni; SUS316: thêm 2-3% Mo; SUS201: 16-18% Cr, 3.5-5.5% Ni
    Tiêu chuẩn AISI, ASTM A554, JIS G3446
    Bề mặt BA (bóng gương), HL (xước), 2B (mờ)
    Xuất xứ Việt Nam, nhập khẩu (Hàn Quốc, Trung Quốc, v.v.)

    INOX Hộp 40×80 (SUS304/316/201)

    Bảng Tra Trọng Lượng Hộp Inox 40×80

    Trọng lượng của hộp inox 40×80 dài 6 mét phụ thuộc vào độ dày, với dung sai ±2% theo tiêu chuẩn sản xuất:

    Độ dày (mm) Trọng lượng (kg/cây 6m)
    0.90 9.00
    1.00 10.11
    1.20 11.22
    1.50 13.42
    2.00 16.69

    Đặc Điểm Nổi Bật Của Hộp Inox 40×80

    • Khả năng chịu lực cao: Mặt cắt chữ nhật 40×80 mang lại độ cứng và độ bền cơ học vượt trội, phù hợp cho khung chịu tải và kết cấu lớn.
    • Chống ăn mòn hiệu quả: SUS304 và SUS316 chống gỉ sét, ăn mòn hóa học, nước biển và axit.
    • Thẩm mỹ sang trọng: Bề mặt bóng gương (BA) hoặc xước (HL) phù hợp cho các ứng dụng đòi hỏi vẻ ngoài cao cấp.
    • Dễ gia công và lắp đặt: Có thể cắt, hàn, uốn hoặc tạo hình linh hoạt.
    • An toàn với thực phẩm: SUS304 và SUS316 đáp ứng tiêu chuẩn an toàn vệ sinh thực phẩm.

    Vật Liệu Phổ Biến Dùng Cho Hộp Inox 40×80

    • SUS304: Phổ thông, độ bền tốt, kháng ăn mòn trong đa dạng môi trường.
    • SUS316: Chịu được hóa chất mạnh, muối, axit, phù hợp cho môi trường ven biển và công nghiệp hóa chất.
    • SUS201: Kinh tế, phù hợp cho môi trường khô ráo, ít ăn mòn.

    So Sánh Các Mác Thép

    Tiêu chí SUS304 SUS316 SUS201
    Thành phần 8.1% Ni, 18% Cr 10% Ni, 2% Mo, 16-18% Cr 4.5% Ni, 16% Cr
    Chống ăn mòn Tốt Rất tốt (chống axit, muối) Trung bình
    Độ bền cơ học Cao Rất cao Cứng hơn SUS304
    Giá thành Trung bình Cao Thấp
    Ứng dụng Xây dựng, nội thất, thực phẩm Môi trường biển, hóa chất Nội thất khô ráo, tiết kiệm

    Các Loại Hộp Inox 40×80 Phổ Biến

    1. Hộp Hàn Inox 40×80

    • Đặc điểm: Uốn và hàn dọc tấm inox bằng công nghệ TIG hoặc laser, đảm bảo đường hàn mịn, kín. Giá thành rẻ, độ chính xác cao, dễ sản xuất hàng loạt.
    • Ứng dụng: Khung kết cấu nhẹ, lan can cầu thang, mái hiên, hàng rào, giàn đỡ trong công trình dân dụng, nhà ở, showroom.

    2. Hộp Đúc Inox 40×80

    • Đặc điểm: Đúc nguyên khối, không có mối hàn, chịu áp suất và ăn mòn mạnh. Thường sử dụng SUS304 hoặc SUS316.
    • Ứng dụng: Thiết bị y tế, khung máy công nghiệp, hệ thống đường ống chịu áp lực trong nhà máy hóa chất, thực phẩm.

    3. Hộp Trang Trí Inox 40×80

    • Đặc điểm: Bề mặt bóng gương (BA), xước mịn (HL) hoặc No.4, thẩm mỹ cao, thường làm từ SUS201 hoặc SUS304.
    • Ứng dụng: Vách ngăn trang trí, tay vịn cầu thang, khung cửa, biển hiệu, kệ trưng bày trong nội thất hiện đại, trung tâm thương mại, nhà hàng.

    4. Hộp Công Nghiệp Inox 40×80

    • Đặc điểm: Bề mặt mờ (2B), độ dày lớn, ưu tiên độ bền và khả năng chịu lực. Làm từ SUS304 hoặc SUS316.
    • Ứng dụng: Khung máy móc, hệ thống băng tải, bệ đỡ thiết bị trong nhà máy cơ khí, điện tử, thực phẩm.

    INOX Hộp 40×80 (SUS304/316/201)

    Ứng Dụng Hộp Inox 40×80

    • Công trình xây dựng: Lan can, hàng rào, cột đỡ, mái che – đảm bảo độ vững chắc và bền lâu.
    • Trang trí nội ngoại thất: Khung bàn ghế, tủ kệ, vách kính – mang lại không gian hiện đại, sang trọng.
    • Cơ khí chế tạo: Khung máy, thiết bị công nghiệp, bệ đỡ chịu lực lớn.
    • Ngành thực phẩm và y tế: SUS304, SUS316 dùng trong môi trường yêu cầu kháng khuẩn, dễ làm sạch.
    • Môi trường biển: SUS316 duy trì vẻ ngoài sáng bóng trong điều kiện nước mặn, độ ẩm cao.

    Vì Sao Nên Chọn Hộp Inox 40×80?

    • Đầu tư lâu dài: Tuổi thọ cao, giảm chi phí bảo trì và thay thế.
    • Tính đa dụng: Kích thước 40×80 phù hợp cho cả công trình dân dụng và công nghiệp.
    • Sẵn có & dễ thi công: Dễ dàng vận chuyển, gia công, lắp ráp, luôn có sẵn tại các nhà cung cấp như Inox Mạnh Hà.
    • Thân thiện môi trường & an toàn: Không gây ô nhiễm, không giải phóng chất độc, có thể tái chế.

    INOX Hộp 40×80 (SUS304/316/201)

    Thành Phần Hóa Học

    Mác thép Cr (%) Ni (%) Mn (%) Mo (%) C (%) N (%)
    SUS201 16–18 3.5–5.5 5.5–7.5 0 ≤ 0.15 ≤ 0.25
    SUS304 18–20 8.0–10.5 ≤ 2.0 0 ≤ 0.08 ≤ 0.10
    SUS316 16–18 10–14 ≤ 2.0 2.0–3.0 ≤ 0.08 ≤ 0.10

    Tính Chất Cơ Học

    Mác thép Độ bền kéo tối thiểu (MPa) Giới hạn chảy (MPa) Độ giãn dài (%)
    SUS201 ≥ 520 ≥ 275 ≥ 45
    SUS304 ≥ 520 ≥ 205 ≥ 40
    SUS316 ≥ 515 ≥ 205 ≥ 40

    INOX Hộp 40×80 (SUS304/316/201)

    Quy Trình Sản Xuất và Đóng Gói

    Quy Trình Sản Xuất

    1. Chuẩn bị nguyên liệu: Sử dụng cuộn inox cán nguội hoặc cán nóng (SUS201, SUS304, SUS316), kiểm tra độ dày và thành phần hóa học.
    2. Cắt phôi: Cắt cuộn inox theo chiều rộng phù hợp (hộp hàn) hoặc chuẩn bị phôi thanh/ống (hộp đúc).
    3. Uốn định hình (hộp hàn): Tấm inox được uốn thành hình chữ nhật 40×80mm bằng máy cán định hình.
    4. Hàn dọc (hộp hàn): Hàn kín mối nối bằng công nghệ TIG hoặc laser, mài nhẵn để đảm bảo thẩm mỹ và độ bền.
    5. Đúc (hộp đúc): Ép đùn hoặc đúc khuôn từ inox nóng chảy, ủ nhiệt và làm nguội.
    6. Xử lý bề mặt: Đánh bóng gương (BA), xước tóc (HL), hoặc để mờ (2B, No.4) tùy mục đích sử dụng.
    7. Cắt theo quy cách: Cắt thành chiều dài 6m, 3m hoặc theo yêu cầu, đảm bảo đầu cắt vuông góc, không lẹm mép.
    8. Kiểm tra chất lượng: Đo kích thước, độ dày, độ bóng, kiểm tra cơ tính và phân tích kim loại học, đảm bảo tiêu chuẩn ASTM A554, JIS G3446.

    Quy Trình Đóng Gói

    1. Làm sạch và bảo vệ bề mặt: Lau sạch bụi bẩn, dầu mỡ, dán màng PVC cho sản phẩm trang trí để chống trầy xước.
    2. Bó kiện: Xếp song song 4-20 cây, buộc bằng dây thép hoặc đai nhựa.
    3. Chèn đệm và bọc ngoài: Chèn gỗ, cao su hoặc giấy bìa ở các đầu, quấn nilon hoặc màng co để chống nước, bụi.
    4. Dán tem và đánh dấu: Ghi rõ thông tin sản phẩm (kích thước, độ dày, mác thép, số lô, ngày sản xuất).
    5. Đóng container hoặc pallet: Xếp lên pallet gỗ hoặc container, chèn đệm chống rung, đảm bảo an toàn khi vận chuyển.

    Liên Hệ Mua Hộp Inox 40×80

    Để nhận báo giá chính xác và cập nhật, liên hệ Inox Mạnh Hà qua hotline 0938437Ms. Thúy (0932.181.345), Ms. Trang (0902.774.111), Ms. Xí (0933.991.222), Ms. Ngân (0932.337.337), Ms. Châu (0917.02.03.03) và Ms. Tâm (0789.373.666) hoặc truy cập dailyinox.vn. Xem thêm các sản phẩm khác:

    Câu hỏi thường gặp: Bảng Báo Giá INOX Hộp 40×80 (SUS304/316/201)

    INOX Hộp 40×80 (SUS304/316/201) nổi bật với khả năng chống ăn mòn cao, độ cứng chắc vượt trội và bề mặt sáng bóng. Mỗi loại inox mang đến đặc điểm riêng như SUS304 bền bỉ và dễ gia công, SUS316 phù hợp với môi trường hóa chất, còn inox 201 có giá thành kinh tế nhưng vẫn đảm bảo chất lượng cho nhiều ứng dụng công nghiệp và dân dụng.

    Inox hộp 40×80 được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như xây dựng nhà thép, lan can, cầu thang, khung kệ công nghiệp, trang trí nội thất và ngoại thất nhờ tính thẩm mỹ cao và khả năng chịu lực tốt.

    Tùy vào môi trường sử dụng mà bạn nên chọn mác inox phù hợp: SUS304 thích hợp cho môi trường bình thường, SUS316 lý tưởng trong môi trường biển, axit, hoặc hóa chất, còn inox 201 phù hợp cho các công trình dân dụng có ngân sách hạn chế nhưng vẫn yêu cầu độ bền nhất định.

    Có, dailyinox.vn nhận cắt inox hộp 40×80 theo kích thước yêu cầu của khách hàng với độ chính xác cao, giúp tối ưu hóa vật tư và tiết kiệm chi phí thi công cho từng công trình.

    Có, giá inox hộp 40×80 thay đổi tùy theo mác thép không gỉ sử dụng. Inox SUS316 có giá cao nhất do độ bền và khả năng chống ăn mòn vượt trội, tiếp theo là SUS304 và inox 201 với mức giá thấp hơn, phù hợp với từng loại công trình và ngân sách khác nhau.

    Sản phẩm cùng loại

    0
    Gọi ngay 1
    Gọi ngay 2
    Gọi ngay 3

    0933.665.222 0932.337.337 0933.991.222 0932.181.345 0789.373.666 0902.774.111