Bảng Báo Giá INOX Hộp 38×38 (SUS304/316/201)
Thông tin sản phẩm
Sản phẩm được sản xuất từ phôi thép không gỉ chất lượng cao thông qua công nghệ cán nguội hoặc cán nóng. Bề mặt có thể được xử lý theo nhiều kiểu khác nhau như: mờ (No.1), bóng gương (BA), xước hairline (HL) hoặc mờ mịn (No.4), đáp ứng đa dạng nhu cầu thẩm mỹ và kỹ thuật.
Tiêu chí kỹ thuật cơ bản:
Kích thước cạnh: 38×38 mm
Độ dày phổ biến: Từ 0.8mm đến 2.0mm
Chiều dài thanh: 6 mét (tiêu chuẩn)
Mác thép: SUS201, SUS304, SUS316
Bề mặt hoàn thiện:
- BA (bóng gương)
- HL (xước tóc)
- No.1 (cán nóng)
- No.4 (xước mờ)
Hình dạng: Hộp vuông, rỗng ruột
Công nghệ sản xuất: Cán nguội hoặc cán nóng
Xuất xứ: Việt Nam, Hàn Quốc, Trung Quốc, Nhật Bản
-
Liên hệ
-
- +
-
494
🔎Giá Hộp Inox Vuông 38×38
Hộp inox vuông 38×38 được sử dụng nhiều trong xây dựng, cơ khí và trang trí nội – ngoại thất. Giá bán phụ thuộc vào chất liệu inox (201, 304, 316), độ dày, số lượng và nhà cung cấp. Dưới đây là bảng giá tham khảo tại Inox Mạnh Hà:
Bảng giá hộp inox vuông 38×38 (VNĐ/kg)
- Hộp vuông 38×38 SUS201: 40.000 – 50.000 VNĐ/kg
- Hộp vuông 38×38 SUS304: 60.000 – 70.000 VNĐ/kg
- Hộp vuông 38×38 SUS316: 90.000 – 130.000 VNĐ/kg
Lưu ý: Giá chỉ mang tính tham khảo, có thể thay đổi theo thời điểm, độ dày và quy mô đơn hàng. Quý khách nên liên hệ trực tiếp để nhận báo giá chính xác và ưu đãi nhất.
Giới Thiệu Inox Hộp 38×38
Inox hộp 38×38 phù hợp với nhiều mục đích sử dụng khác nhau, từ dân dụng cho đến công nghiệp nặng. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về đặc điểm, vai trò, cách lựa chọn cũng như báo giá mới nhất của inox hộp 38x38mm.

INOX Hộp 38×38 Là Gì?
Inox hộp 38×38 là loại thép không gỉ được sản xuất dưới dạng hộp vuông dài 6m, với kích thước cạnh là 38mm và độ dày đa dạng, phổ biến từ 0.8mm đến 2.0mm. Sản phẩm này được cán nguội hoặc cán nóng từ phôi thép không gỉ chất lượng cao. Bề mặt có thể được xử lý theo nhiều kiểu như: mờ (No.1), bóng gương (BA), xước hairline (HL) hoặc mờ mịn (No.4), tùy theo nhu cầu thẩm mỹ và kỹ thuật.
Tiêu chí kỹ thuật cơ bản
| Tiêu chí | Thông số cơ bản |
|---|---|
| Kích thước cạnh | 38×38 mm |
| Độ dày phổ biến | 0.8mm – 2.0mm |
| Chiều dài thanh | 6m (tiêu chuẩn) |
| Mác thép | SUS201, SUS304, SUS316 |
| Bề mặt | BA, HL, No.1, No.4 |
| Hình dạng | Hộp vuông, rỗng ruột |
| Công nghệ | Cán nguội hoặc cán nóng |
| Xuất xứ | Việt Nam, Hàn Quốc, Trung Quốc, Nhật Bản |

Tra cứu độ dày và trọng lượng
Dưới đây là bảng tổng hợp độ dày và trọng lượng của sản phẩm. Lưu ý: Các nhà máy trong nước và quốc tế khi sản xuất sẽ có sự chênh lệch từ 3-4%.
| Tên hàng hóa | Hộp inox 38×38 |
|---|---|
| Độ dày (mm) | 0.30 |
| Trọng lượng (kg/cây 6m) | 4.26 |
Bảng tra cứu giá bán inox hộp 38×38 theo chất liệu
Giá inox hộp 38×38 phụ thuộc vào mác thép, độ dày, xuất xứ, số lượng và biến động thị trường thép không gỉ. Dưới đây là mức giá tham khảo (cập nhật mới nhất):
| Tên hàng hóa (quy cách – chất liệu) | Đơn giá (VNĐ/kg) |
|---|---|
| Hộp vuông 38×38 SUS201 | 40.000 – 50.000 |
| Hộp vuông 38×38 SUS304 | 60.000 – 70.000 |
| Hộp vuông 38×38 SUS316 | 90.000 – 130.000 |
Lưu ý: Giá có thể thay đổi theo từng thời điểm, số lượng đơn hàng và yêu cầu đặc biệt về bề mặt, chứng chỉ xuất xứ. Để có con số chính xác và cụ thể, vui lòng liên hệ Hotline 0938437Ms. Thúy (0932.181.345), Ms. Trang (0902.774.111), Ms. Xí (0933.991.222), Ms. Ngân (0932.337.337), Ms. Châu (0917.02.03.03) và Ms. Tâm (0789.373.666).

Chi tiết hơn về một số loại tiêu biểu
Phân loại inox hộp 38×38 theo mác thép
Việc lựa chọn đúng mác inox là yếu tố quan trọng, quyết định độ bền, khả năng chống ăn mòn và giá thành của sản phẩm. Dưới đây là phân tích từng loại:
1. Inox hộp 38×38 SUS304
- Thành phần: Chứa khoảng 18% Crom và 8% Niken.
- Đặc điểm: Khả năng chống ăn mòn cao, đặc biệt trong môi trường ẩm ướt hoặc có axit nhẹ. Chịu nhiệt tốt, dễ gia công và hàn nối. Không bị nhiễm từ.
- Ứng dụng: Công trình ngoài trời, lan can, tay vịn, cửa cổng, máy móc, thiết bị y tế.
2. Inox hộp 38×38 SUS316
- Thành phần: Tương tự SUS304 nhưng bổ sung khoảng 2-3% Molypden (Mo).
- Đặc điểm: Tăng cường khả năng chống ăn mòn trong môi trường khắc nghiệt như nước biển, axit mạnh. Có tuổi thọ cao.
- Ứng dụng: Công trình ven biển, nhà máy hóa chất, thực phẩm cao cấp.
- Lưu ý: Giá thành cao nhất trong 3 loại.
3. Inox hộp 38×38 SUS201
- Thành phần: Hàm lượng Niken thấp hơn nhiều so với SUS304, được thay thế bằng Mangan.
- Đặc điểm: Chống gỉ kém hơn, chủ yếu phù hợp trong môi trường khô ráo, ít tiếp xúc với nước hoặc hóa chất. Có thể nhiễm từ nhẹ.
- Ứng dụng: Sản phẩm nội thất, trang trí, hàng dân dụng.
- Ưu điểm: Giá thành rẻ, dễ gia công.
Vai trò và lợi ích nổi bật
- Tính thẩm mỹ cao: Với kích thước nhỏ gọn, inox hộp 38×38 dễ dàng tạo hình cho các sản phẩm nội thất như khung bàn, ghế, tay vịn cầu thang, lan can. Bề mặt sáng bóng hoặc xước mờ mang lại sự hiện đại và sang trọng.
- Chống oxy hóa và ăn mòn: Tùy theo mác thép, sản phẩm có khả năng chống lại sự oxy hóa, axit loãng, nước mưa, không khí biển, giúp tăng tuổi thọ công trình, giảm chi phí bảo trì.
- Chịu lực và độ bền cao: Nhờ kết cấu hộp rỗng và vật liệu inox chắc chắn, sản phẩm có khả năng chịu lực tốt, không dễ bị biến dạng khi va chạm.
- Dễ gia công: Có thể cắt, hàn, uốn, khoan một cách dễ dàng, phù hợp với nhiều quy trình sản xuất từ đơn giản đến phức tạp.
- An toàn và thân thiện môi trường: Inox là vật liệu không độc hại, có thể tái chế, không gây ảnh hưởng đến sức khỏe người sử dụng cũng như môi trường xung quanh.
Công trình thực tế của inox hộp 38×38
Là vật tư trong xây dựng
- Khung cửa, khung mái, lan can, cầu thang.
- Khung vách ngăn hoặc hàng rào chống gỉ.
- Trụ cổng, kết cấu phụ trợ cho công trình dân dụng và công nghiệp.
Là vật liệu chính trong nội thất
- Khung bàn ghế, kệ trang trí.
- Giường inox, tủ inox.
- Giá treo đồ, giá kệ nhà bếp.
Làm kết cấu trong công nghiệp
- Dẫn ống, bảo vệ đường ống.
- Kết cấu thiết bị trong nhà máy chế biến thực phẩm, hóa chất.
- Khung máy, giàn đỡ trong môi trường đặc biệt.
Là vật liệu sản xuất trong ngành y tế và phòng sạch
- Đặc biệt với loại SUS304 và SUS316, inox hộp 38×38 được ứng dụng làm khung tủ, giường bệnh, giá đỡ trong phòng mổ, nhờ khả năng kháng khuẩn, dễ vệ sinh.

Bảng chỉ số kỹ thuật chuyên sâu
Dưới đây là bảng thành phần hóa học, tính chất cơ lý và tiêu chuẩn sản xuất của inox hộp 38×38, áp dụng cho các mác thép phổ biến là SUS201, SUS304 và SUS316.
Bảng chỉ số hóa học (% khối lượng)
| Mác thép | C | Mn | Si | P | S | Cr | Ni | Mo | N |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SUS201 | ≤ 0.15 | 5.5–7.5 | ≤ 1.0 | ≤ 0.06 | ≤ 0.03 | 16.0–18.0 | 3.5–5.5 | – | ≤ 0.25 |
| SUS304 | ≤ 0.08 | ≤ 2.0 | ≤ 1.0 | ≤ 0.045 | ≤ 0.03 | 18.0–20.0 | 8.0–10.5 | – | ≤ 0.10 |
| SUS316 | ≤ 0.08 | ≤ 2.0 | ≤ 1.0 | ≤ 0.045 | ≤ 0.03 | 16.0–18.0 | 10.0–14.0 | 2.0–3.0 | ≤ 0.10 |
Chú giải:
- C (Carbon): Ảnh hưởng đến độ cứng và khả năng hàn. Hàm lượng thấp giúp tăng khả năng chống ăn mòn.
- Mn (Mangan): Tăng độ bền, thay thế một phần Niken trong SUS201.
- Si (Silic): Hỗ trợ khử oxy trong quá trình luyện kim, tăng cứng.
- P (Phosphor) & S (Lưu huỳnh): Là tạp chất, nếu nhiều sẽ làm giòn thép.
- Cr (Chromium): Tạo lớp màng oxit bảo vệ bề mặt, nâng cao khả năng chống gỉ.
- Ni (Niken): Tăng độ dẻo và khả năng chống ăn mòn, đặc biệt trong môi trường khắc nghiệt.
- Mo (Molypden): Có trong SUS316, giúp chống ăn mòn trong môi trường nước biển, hóa chất.
- N (Nitơ): Gia tăng độ bền kéo mà vẫn giữ được độ dẻo.
Bảng chỉ số cơ lý
| Mác thép | Giới hạn chảy (MPa) | Độ bền kéo (MPa) | Độ giãn dài (%) | Độ cứng (HRB) |
|---|---|---|---|---|
| SUS201 | ≥ 275 | ≥ 520 | ≥ 40 | ≤ 95 |
| SUS304 | ≥ 205 | ≥ 515 | ≥ 40 | ≤ 90 |
| SUS316 | ≥ 205 | ≥ 515 | ≥ 40 | ≤ 95 |
Chú giải:
- Giới hạn chảy (Yield Strength): Ứng suất tối đa vật liệu chịu được trước khi biến dạng dẻo.
- Độ bền kéo (Tensile Strength): Mức chịu lực kéo đứt của vật liệu.
- Độ giãn dài (%): Khả năng biến dạng trước khi đứt, phản ánh tính dẻo.
- Độ cứng (HRB – Rockwell B): Đo khả năng chịu mài mòn, ảnh hưởng tới gia công cơ khí.
Mã hiệu tiêu chuẩn áp dụng
| Tiêu chuẩn | Mô tả ngắn |
|---|---|
| ASTM A554 | Tiêu chuẩn Mỹ cho ống thép không gỉ hàn dùng trong trang trí và kết cấu |
| ASTM A240 | Tiêu chuẩn Mỹ cho thép không gỉ dạng tấm/lá dùng để gia công sản phẩm hàn |
| JIS G3446 | Tiêu chuẩn Nhật cho ống thép không gỉ dùng trong xây dựng |
| EN 10088 | Tiêu chuẩn châu Âu cho thép không gỉ, bao gồm thành phần hóa học và cơ tính |
Inox hộp 38×38 là vật liệu lý tưởng cho nhiều công trình hiện đại nhờ sự linh hoạt trong thiết kế, độ bền cao và vẻ ngoài thẩm mỹ. Việc lựa chọn đúng mác inox như SUS201, SUS304 hay SUS316 sẽ giúp tiết kiệm chi phí, đồng thời đảm bảo hiệu quả sử dụng lâu dài.
Cách phân biệt inox SUS201, SUS304 và SUS316
Người dùng phổ thông thường khó phân biệt giữa các loại inox. Dưới đây là một số cách kiểm tra cơ bản:
- Dùng nam châm: SUS201 có thể bị hút nhẹ, trong khi SUS304 và SUS316 không bị hút.
- Quan sát màu sắc: SUS304/316 sáng hơn SUS201.
- Thử axit: Dùng dung dịch chuyên dụng để thử phản ứng với bề mặt inox.
- Cân nặng: Cùng kích thước, SUS316 nặng hơn SUS304, và SUS304 nặng hơn SUS201.
- Với các dự án lớn, nên yêu cầu chứng chỉ CO, CQ từ nhà cung cấp để đảm bảo đúng loại inox cần dùng.
Lưu ý khi chọn mua inox hộp 38×38
- Xác định rõ mục đích sử dụng để lựa chọn đúng mác thép.
- Mua từ các đơn vị uy tín, có đầy đủ giấy tờ CO, CQ.
- So sánh giá theo mét hoặc theo kg để có cái nhìn tổng thể.
- Kiểm tra bề mặt, độ dày và khả năng hàn nối.
- Tránh mua hàng trôi nổi, không rõ nguồn gốc, có thể bị pha tạp gây han gỉ sớm.
Đơn vị cung cấp inox hộp 38×38 chất lượng
Inox Mạnh Hà: Là đơn vị chuyên cung cấp inox hộp các loại, bao gồm inox hộp 38×38 với đầy đủ chủng loại SUS201, SUS304, SUS316. Sản phẩm tại đây luôn đảm bảo:
- Đúng tiêu chuẩn kỹ thuật.
- Giá cả cạnh tranh.
- Giao hàng toàn quốc.
- Hỗ trợ gia công, cắt theo yêu cầu.
Câu hỏi thường gặp: Bảng Báo Giá INOX Hộp 38×38 (SUS304/316/201)
INOX hộp 38×38 SUS304/316/201 là gì và được sử dụng trong những lĩnh vực nào?
INOX hộp 38×38 (SUS304/316/201) là loại thép không gỉ được sản xuất dưới dạng hình hộp vuông với kích thước mỗi cạnh là 38mm, thường có chiều dài tiêu chuẩn là 6 mét. Sản phẩm này có tính ứng dụng cao trong các lĩnh vực như xây dựng kết cấu, làm khung cửa, lan can, cầu thang, hàng rào, cũng như trang trí nội ngoại thất nhờ độ bền cao, khả năng chống ăn mòn tốt và thẩm mỹ sáng bóng đặc trưng của inox.
Ưu điểm nổi bật của inox hộp 38×38 SUS304/316/201 so với các loại vật liệu khác là gì?
INOX hộp 38×38 SUS304/316/201 sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội so với các loại vật liệu thông thường như thép đen hay nhôm. Cụ thể, loại inox này có khả năng chống oxy hóa và ăn mòn cực kỳ tốt, đặc biệt là SUS316 với khả năng chịu đựng môi trường khắc nghiệt như biển và hóa chất. Đồng thời, sản phẩm có độ bền cơ học cao, bề mặt sáng bóng lâu dài, dễ vệ sinh, và mang lại vẻ đẹp hiện đại, sang trọng cho công trình.
Nên chọn loại inox SUS304, SUS316 hay SUS201 cho hộp inox 38×38?
Việc lựa chọn giữa SUS304, SUS316 và SUS201 cho inox hộp 38×38 phụ thuộc vào mục đích sử dụng và môi trường thi công. Nếu bạn cần sử dụng trong điều kiện bình thường và muốn tiết kiệm chi phí, inox SUS201 là lựa chọn phù hợp. Trong khi đó, inox SUS304 là loại phổ biến nhất nhờ sự cân bằng giữa chi phí và chất lượng. Nếu công trình ở vùng ven biển hoặc tiếp xúc hóa chất, inox SUS316 sẽ là sự lựa chọn tối ưu nhờ khả năng chống ăn mòn vượt trội nhất trong ba loại.
Inox hộp 38×38 có những loại bề mặt hoàn thiện nào và tác dụng của từng loại ra sao?
Inox hộp 38×38 có nhiều kiểu hoàn thiện bề mặt khác nhau như 2B, BA, HL (hairline), No.8 (gương) và mạ màu PVD. Mỗi loại mang đến một công dụng riêng biệt: bề mặt 2B và BA thường dùng trong công nghiệp hoặc các kết cấu ẩn; HL có vân xước tinh tế, phù hợp cho nội thất và mặt dựng; No.8 bóng như gương thường dùng trong trang trí cao cấp; còn PVD giúp sản phẩm có thêm màu sắc sang trọng như vàng, đen, đồng… đồng thời tăng khả năng chống trầy xước.
Mua inox hộp 38×38 SUS304/316/201 ở đâu uy tín và có giá tốt tại Việt Nam?
Để đảm bảo chất lượng và nguồn gốc xuất xứ rõ ràng, khách hàng nên mua inox hộp 38×38 SUS304/316/201 tại những đơn vị phân phối uy tín như dailyinox.vn. Đây là một trong những nhà cung cấp chuyên nghiệp, cam kết sản phẩm chính hãng, đủ chứng nhận CO-CQ, hỗ trợ cắt theo yêu cầu và giao hàng tận nơi trên toàn quốc. Ngoài ra, giá thành tại dailyinox.vn luôn cạnh tranh và minh bạch, phù hợp với mọi quy mô công trình từ dân dụng đến công nghiệp.
30 Quốc Lộ 22 (ngã tư An Sương), Bà Điểm, Hóc Môn, TPHCM
tonthepmanhha@gmail.com