Bảng Báo Giá INOX Hộp 10×20 (SUS304/316/201)

30 Quốc Lộ 22 (ngã tư An Sương), Bà Điểm, Hóc Môn, TPHCM

tonthepmanhha@gmail.com

0902774111 (Tư Vấn)

0933991222 (Tư Vấn)

Bảng Báo Giá INOX Hộp 10×20 (SUS304/316/201)


Inox hộp 10×20 là loại thép không gỉ hình hộp chữ nhật nhỏ, được sử dụng phổ biến trong các công trình dân dụng, nội thất, trang trí và công nghiệp nhẹ. Sản phẩm được sản xuất từ ba loại mác thép phổ biến là SUS201, SUS304 và SUS316, mỗi loại mang đến những đặc tính vượt trội riêng biệt về độ bền, khả năng chống ăn mòn và ứng dụng thực tế.


Thông số kỹ thuật Inox hộp 10×20



  • Đường kính ngoài: 12mm

  • Độ dày phổ biến: 0.5mm – 1.5mm

  • Chiều dài tiêu chuẩn: 6m/thanh

  • Bề mặt hoàn thiện: BA (bóng), HL (xước), 2B (mờ), No.1 (thô)

  • Chất liệu: SUS304, SUS316, SUS201

  • Tiêu chuẩn sản xuất: ASTM A554/A312, JIS G3446, EN 10217

  • Xuất xứ: Hàng nhập khẩu và sản xuất trong nước



Với thiết kế nhỏ gọn, độ sáng bóng cao cùng khả năng chống gỉ sét tốt, inox hộp 10×20 là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng đòi hỏi tính thẩm mỹ và độ bền vượt thời gian. Sản phẩm hiện được phân phối bởi Inox Mạnh Hà với đa dạng kích thước, bề mặt và số lượng theo yêu cầu.


  • Liên hệ
  • - +
  • 555

    🔎Giá Hộp Inox 10×20

    Giá hộp inox 10×20 (thép hộp) phụ thuộc vào chất liệu (SUS201, SUS304, SUS316), nhà cung cấp và thời điểm mua. Dưới đây là mức giá tham khảo:

    Bảng giá chi tiết tham khảo hộp inox 10×20

    • Inox hộp 10×20 SUS201: 40.000 – 50.000 VNĐ/kg
      Giá rẻ, thường dùng trong nhà, cứng, có thể bị gỉ nếu tiếp xúc ngoài trời.
    • Inox hộp 10×20 SUS304: 60.000 – 70.000 VNĐ/kg
      Khả năng chống gỉ tốt, phù hợp sử dụng trong môi trường thực phẩm.
    • Inox hộp 10×20 SUS316: 90.000 – 130.000 VNĐ/kg
      Khả năng chống gỉ cao nhất, chịu được hóa chất, axit và muối tốt.

    Lưu ý khi tham khảo giá

    Đây là đơn giá tham khảo, giá thực tế có thể thay đổi theo từng thời điểm và chính sách của nhà cung cấp. Các yếu tố như độ dày, bề mặt hoàn thiện, số lượng đặt hàng cũng ảnh hưởng trực tiếp đến đơn giá.

    Để nhận báo giá chính xác và cập nhật nhất, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp Inox Mạnh Hà để được tư vấn chi tiết.

    Inox Hộp 10×20: Đặc Điểm, Phân Loại và Ứng Dụng Trong Các Công Trình

    Inox hộp 10×20 là một loại ống thép không gỉ có tiết diện hình chữ nhật, với kích thước nhỏ gọn (10mm x 20mm), được ưa chuộng trong nhiều lĩnh vực nhờ vào độ bền, khả năng chống ăn mòn và tính thẩm mỹ cao. Sản phẩm này phù hợp cho các công trình yêu cầu sự gọn nhẹ nhưng vẫn đảm bảo độ chính xác và chất lượng. Bài viết dưới đây sẽ phân tích chi tiết đặc điểm kỹ thuật, phân loại, công năng và lý do vì sao inox hộp 10×20 được tin dùng, cùng với thông tin về nhà phân phối uy tín Inox Mạnh Hà.

    1. Khái Niệm Về Inox Hộp 10×20

    Inox hộp 10×20 là loại thép không gỉ có tiết diện hình chữ nhật, với chiều rộng 10mm và chiều cao 20mm. Đây là sản phẩm có kích thước nhỏ, phù hợp cho các ứng dụng không chịu tải trọng lớn nhưng yêu cầu độ chính xác cao, bề mặt đẹp và khả năng chống ăn mòn tốt. Sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong trang trí nội ngoại thất, cơ khí, công nghiệp nhẹ và các công trình yêu cầu tính thẩm mỹ.

    1.1. Thông Số Kỹ Thuật

    • Đường kính ngoài: 10mm x 20mm
    • Độ dày: 0.5mm – 1.5mm
    • Chiều dài tiêu chuẩn: 6m/thanh
    • Bề mặt: BA (bóng gương), HL (xước hairline), 2B (mờ), No.1 (thô)
    • Chất liệu: SUS 201, SUS 304, SUS 316
    • Tiêu chuẩn sản xuất: ASTM A554/A312, JIS G3446, EN 10217
    • Xuất xứ: Nhập khẩu (Hàn Quốc, Đài Loan, Trung Quốc) hoặc sản xuất trong nước

    Inox hộp 10×20 thường có chiều dài tiêu chuẩn 6m, nhưng có thể được gia công cắt ngắn hoặc nối dài theo yêu cầu. Độ dày phổ biến từ 0.6mm đến 1.5mm, tùy thuộc vào mục đích sử dụng, từ trang trí đến kết cấu công nghiệp.

    1.2. Bảng Quy Cách Inox Hộp 10×20

    Độ dày (mm) Trọng lượng (kg/cây 6m)
    0.30 0.83
    0.33 0.91
    0.40 1.10
    0.50 1.37
    0.60 1.63
    0.70 1.89
    0.80 2.15
    0.90 2.40
    1.00 2.65
    1.20 3.13
    1.50 (Tùy chỉnh)
    2.00 (Tùy chỉnh)

    Lưu ý: Trọng lượng có thể thay đổi tùy thuộc vào mác thép và nhà sản xuất. Để có thông tin chính xác, hãy liên hệ nhà phân phối như Inox Mạnh Hà.

    2. Phân Loại Inox Hộp 10×20 Theo Mác Thép

    Inox hộp 10×20 được sản xuất từ các mác thép không gỉ phổ biến như SUS 201, SUS 304 và SUS 316. Mỗi loại có đặc tính riêng, phù hợp với các ứng dụng khác nhau.

    2.1. Inox Hộp 10×20 SUS 201

    Thành phần: Cr ~16-18%, Mn cao, Ni thấp

    Đặc điểm:

    • Độ cứng cao, dễ gia công
    • Khả năng chống gỉ trung bình, phù hợp cho môi trường khô ráo
    • Giá thành thấp nhất trong các loại inox
    • Bề mặt: BA, HL, 2B

    Ứng dụng:

    • Cửa sắt inox, khung bảng hiệu
    • Trang trí nội thất, lan can trong nhà
    • Không phù hợp cho môi trường ẩm ướt hoặc gần biển

    Ưu điểm: Tiết kiệm chi phí, phù hợp cho các công trình dân dụng cơ bản.

    2.2. Inox Hộp 10×20 SUS 304

    Thành phần: Cr ~18%, Ni ~8%

    Đặc điểm:

    • Khả năng chống gỉ tốt, bền trong môi trường thời tiết thông thường
    • Dễ hàn, cắt và gia công
    • Phổ biến nhất, cân bằng giữa giá cả và chất lượng
    • Bề mặt: BA, HL, 2B, No.1

    Ứng dụng:

    • Cầu thang, mái che, khung kết cấu ngoài trời
    • Ngành thực phẩm, y tế, công trình dân dụng
    • Phù hợp cho môi trường ẩm và hóa chất nhẹ

    Ưu điểm: Đa dụng, phù hợp cho cả trong nhà và ngoài trời.

    2.3. Inox Hộp 10×20 SUS 316

    Thành phần: Cr ~16-18%, Ni ~10-14%, Mo ~2-3%

    Đặc điểm:

    • Khả năng chống ăn mòn cực cao, đặc biệt trong môi trường nước biển và hóa chất mạnh
    • Cao cấp nhất, giá thành cao
    • Bề mặt: HL, No.1, 2B

    Ứng dụng:

    • Thiết bị y tế, ngành dược
    • Kết cấu công trình ven biển, nhà máy hóa chất
    • Hệ thống lọc nước, xử lý hóa chất

    Ưu điểm: Độ bền tối ưu, phù hợp cho các môi trường khắc nghiệt.

    2.4. So Sánh Đặc Tính Các Mác Thép

    Đặc tính SUS 201 SUS 304 SUS 316
    Thành phần Cr ~16-18%, Mn, Ni thấp Cr ~18%, Ni ~8% Cr ~16-18%, Ni ~10-14%, Mo ~2-3%
    Chống gỉ Trung bình Tốt Rất tốt (chống hóa chất, nước biển)
    Độ cứng Tốt Tốt Tốt
    Dễ gia công Trung bình Dễ Dễ
    Giá thành Thấp nhất Trung bình Cao nhất
    Ứng dụng Nội thất, khung nhẹ Gia dụng, công nghiệp Công trình biển, hóa chất

    Tóm tắt:

    • SUS 201: Tiết kiệm chi phí, phù hợp cho các công trình trong nhà.
    • SUS 304: Phổ biến, đa dụng, phù hợp cho cả trong và ngoài trời.
    • SUS 316: Cao cấp, lý tưởng cho môi trường khắc nghiệt như ven biển hoặc nhà máy hóa chất.

    3. Phân Loại Theo Phương Pháp Sản Xuất và Mục Đích Sử Dụng

    Inox hộp 10×20 được sản xuất theo các phương pháp khác nhau, phục vụ các mục đích sử dụng cụ thể.

    3.1. Hộp Inox 10×20 Hàn (Welded Tube)

    Đặc điểm:

    • Sản xuất từ cuộn inox, hàn TIG hoặc laser
    • Độ dày: 0.5mm – 2.0mm
    • Bề mặt: BA, HL, 2B

    Ứng dụng:

    • Trang trí nội ngoại thất
    • Lan can, khung sắt nhẹ
    • Bảng hiệu, giá đỡ nhỏ

    3.2. Hộp Inox 10×20 Đúc (Seamless Tube)

    Đặc điểm:

    • Không có đường hàn, sản xuất từ phôi inox nguyên khối
    • Độ dày: 2.0mm trở lên
    • Vật liệu: SUS 304, SUS 316

    Ứng dụng:

    • Công nghiệp áp lực cao
    • Dẫn chất lỏng hoặc khí
    • Kết cấu yêu cầu độ bền cao

    3.3. Hộp Inox 10×20 Trang Trí

    Đặc điểm:

    • Độ dày mỏng (0.5mm – 1.0mm)
    • Bề mặt được xử lý đẹp (BA, HL)
    • Vật liệu: SUS 201, SUS 304

    Ứng dụng:

    • Cửa, cầu thang, biển hiệu
    • Trang trí nội thất và showroom

    3.4. Hộp Inox 10×20 Công Nghiệp

    Đặc điểm:

    • Độ dày lớn (1.2mm – 2.5mm)
    • Tiêu chuẩn ASTM/JIS
    • Vật liệu: SUS 304, SUS 316

    Ứng dụng:

    • Khung máy móc, giá đỡ linh kiện
    • Công trình chịu lực hoặc môi trường khắc nghiệt

    Tóm tắt:

    Loại Đặc điểm chính Ứng dụng
    Hộp hàn Có đường hàn, giá rẻ Trang trí, kết cấu nhẹ
    Hộp đúc Không đường hàn, chịu áp lực Công nghiệp, dẫn lưu
    Hộp trang trí Mỏng, bề mặt đẹp Nội ngoại thất
    Hộp công nghiệp Thành dày, tiêu chuẩn cao Kết cấu, máy móc

    4. Ưu Điểm Vượt Trội Của Inox Hộp 10×20

    4.1. Kích Thước Nhỏ Gọn, Dễ Thi Công

    Với kích thước 10x20mm, inox hộp 10×20 dễ vận chuyển, lắp đặt và phù hợp với các chi tiết nhỏ trong nội thất hoặc kết cấu phụ. Sản phẩm giúp tiết kiệm không gian và chi phí thi công.

    4.2. Độ Bền Cao

    Dù có kích thước nhỏ, inox hộp 10×20 vẫn đảm bảo độ cứng và độ bền kéo tốt, đặc biệt khi sử dụng mác thép SUS 304 hoặc SUS 316. Sản phẩm chịu được mỏi vật liệu và oxi hóa, đảm bảo tuổi thọ lâu dài.

    4.3. Chống Ăn Mòn Vượt Trội

    Nhờ thành phần crom và niken, inox hộp 10×20 chống gỉ sét hiệu quả trong các môi trường ẩm ướt, hóa chất nhẹ hoặc nước biển (đặc biệt với SUS 316). Điều này giúp sản phẩm vượt trội so với thép carbon thông thường.

    4.4. Tính Thẩm Mỹ Cao

    Bề mặt BA (bóng gương), HL (xước hairline) hoặc 2B (mờ) mang lại vẻ đẹp hiện đại, phù hợp cho các ứng dụng trang trí như lan can, khung cửa hoặc bảng hiệu.

    4.5. Dễ Gia Công và Hàn Nối

    Inox hộp 10×20 có thể được cắt, uốn, hàn TIG/MIG hoặc đột lỗ dễ dàng, giúp nhà thầu và xưởng sản xuất tiết kiệm thời gian và chi phí.

    5. Ứng Dụng Phổ Biến Của Inox Hộp 10×20

    5.1. Nội Thất Gia Đình và Văn Phòng

    • Khung kệ, chân bàn ghế
    • Giá treo, khung đỡ thiết bị điện tử
    • Tay vịn cầu thang, khung cửa nhỏ

    5.2. Trang Trí Kiến Trúc

    • Vách ngăn, lam che nắng
    • Ốp tường inox, thanh trang trí trong showroom
    • Công trình cao cấp yêu cầu thẩm mỹ

    5.3. Công Nghiệp Nhẹ và Cơ Khí

    • Khung máy, khung thiết bị tự động
    • Xe đẩy, băng chuyền, giá đỡ linh kiện
    • Phụ kiện máy móc, giàn khung phụ

    5.4. Ngành Y Tế và Thực Phẩm

    • Phòng sạch, nhà máy chế biến thực phẩm
    • Thiết bị y tế, tủ dụng cụ
    • Hệ thống giá đỡ trong môi trường vệ sinh cao

    5.5. Công Trình Ngoài Trời và Môi Trường Khắc Nghiệt

    • Khung lan can, biển báo (SUS 316)
    • Thiết bị ngoài trời tại khu vực biển
    • Hệ thống giá đỡ trong nhà máy hóa chất

    6. Phụ Lục Kỹ Thuật

    6.1. Thành Phần Hóa Học

    Thành phần SUS 201 SUS 304 SUS 316
    Carbon (C) ≤ 0.15% ≤ 0.08% ≤ 0.08%
    Mangan (Mn) 5.5 – 7.5% ≤ 2.0% ≤ 2.0%
    Silic (Si) ≤ 1.0% ≤ 1.0% ≤ 1.0%
    Crom (Cr) 16.0 – 18.0% 18.0 – 20.0% 16.0 – 18.0%
    Niken (Ni) 3.5 – 5.5% 8.0 – 10.5% 10.0 – 14.0%
    Molypden (Mo) 2.0 – 3.0%
    Nitơ (N) ≤ 0.25% ≤ 0.10% ≤ 0.10%
    Phốt pho (P) ≤ 0.060% ≤ 0.045% ≤ 0.030%
    Lưu huỳnh (S) ≤ 0.030% ≤ 0.030% ≤ 0.030%

    6.2. Tính Chất Cơ Lý

    Tính chất SUS 201 SUS 304 SUS 316
    Độ bền kéo (MPa) ≥ 520 ≥ 520 ≥ 520
    Giới hạn chảy (MPa) ≥ 275 ≥ 205 ≥ 205
    Độ giãn dài (%) ≥ 40 ≥ 40 ≥ 40
    Độ cứng Rockwell (HRB) ≤ 95 ≤ 92 ≤ 95
    Từ tính Có nhẹ Không Không hoàn toàn

    6.3. Tiêu Chuẩn Sản Xuất

    • Tiêu chuẩn Mỹ: ASTM A554 (ống hàn cơ khí), ASTM A312 (ống công nghiệp)
    • Tiêu chuẩn Nhật: JIS G3446 (ống trang trí), JIS G3459 (ống công nghiệp)
    • Tiêu chuẩn Châu Âu: EN 10217-7, EN 10296
    • Tiêu chuẩn Việt Nam: TCVN 197:2002 (thép không gỉ dạng ống)

    6.4. Quy Trình Sản Xuất

    Hộp hàn (Welded Tube):

    1. Chuẩn bị cuộn inox, cắt băng theo kích thước
    2. Uốn định hình qua khuôn
    3. Hàn TIG/laser, làm sạch mối hàn
    4. Hiệu chỉnh kích thước, kiểm tra dung sai
    5. Xử lý bề mặt (BA, HL, 2B, No.1)
    6. Cắt chiều dài 6m hoặc theo yêu cầu
    7. Đóng gói, kiểm tra chất lượng

    Hộp đúc (Seamless Tube):

    1. Gia công từ phôi tròn đặc, đục lỗ
    2. Kéo nguội, ủ nhiệt, tẩy gỉ
    3. Kéo định hình, cắt kích thước
    4. Xử lý bề mặt, kiểm tra áp lực

    7. Lưu Ý Khi Chọn Mua Inox Hộp 10×20

    Chọn mác thép phù hợp:

    • SUS 201: Dùng trong nhà, nơi khô ráo.
    • SUS 304: Phù hợp cho cả trong và ngoài trời.
    • SUS 316: Lý tưởng cho môi trường biển, hóa chất.

    Kiểm tra độ dày:

    • Yêu cầu nhà cung cấp cung cấp thông số chi tiết để đảm bảo độ dày đúng cam kết.

    Kiểm tra bề mặt:

    • Chọn bề mặt BA, HL hoặc 2B tùy theo mục đích thẩm mỹ hoặc công nghiệp.

    Chọn nhà phân phối uy tín:

    • Ưu tiên các đơn vị như Inox Mạnh Hà để đảm bảo chất lượng, chứng chỉ CO/CQ và giao hàng đúng tiến độ.

    8. Mua Inox Hộp 10×20 Ở Đâu Chất Lượng?

    Inox Mạnh Hà là nhà phân phối uy tín các sản phẩm inox hộp 10×20 (SUS 201, SUS 304, SUS 316) với chất lượng đảm bảo, đầy đủ chứng nhận CO/CQ. Công ty cung cấp dịch vụ:

    • Giao hàng toàn quốc, đúng tiến độ
    • Gia công cắt, uốn, hàn, cắt laser theo bản vẽ
    • Tư vấn kỹ thuật chuyên sâu
    • Giá cả cạnh tranh, chiết khấu cho đơn hàng lớnấn]

    Inox hộp 10×20 là giải pháp lý tưởng cho các công trình yêu cầu sự nhỏ gọn, bền bỉ và thẩm mỹ. Với các mác thép SUS 201, SUS 304, SUS 316 và các phương pháp sản xuất đa dạng, sản phẩm đáp ứng nhu cầu từ trang trí nội thất, cơ khí đến công trình ngoài trời. Inox Mạnh Hà, với kinh nghiệm và uy tín, là lựa chọn đáng tin cậy để cung cấp inox hộp 10×20 chất lượng cao, đảm bảo tiến độ và hỗ trợ tối đa cho khách hàng.

    Câu hỏi thường gặp: Bảng Báo Giá INOX Hộp 10×20 (SUS304/316/201)

    INOX Hộp 10×20 (SUS304/316/201) rất thích hợp cho các ứng dụng như trang trí nội thất, làm khung cửa sổ, lan can, kệ trưng bày, bảng hiệu, và các chi tiết cơ khí nhỏ yêu cầu tính thẩm mỹ cao, độ chính xác và độ bền ổn định trong môi trường thường hoặc môi trường ăn mòn nhẹ.

    Inox hộp 10×20 SUS304 có khả năng chống ăn mòn tốt và được ứng dụng rộng rãi; SUS316 cao cấp hơn với khả năng chịu được môi trường khắc nghiệt như nước biển, hóa chất; trong khi inox 201 có giá thành rẻ hơn, phù hợp cho các công trình không tiếp xúc trực tiếp với môi trường ẩm ướt hay hóa chất.

    Có, tại dailyinox.vn, inox hộp 10×20 được cung cấp với nhiều độ dày khác nhau từ 0.6mm đến 2.0mm và chiều dài tiêu chuẩn hoặc theo yêu cầu khách hàng, giúp linh hoạt trong thiết kế và thi công.

    dailyinox.vn cam kết cung cấp inox hộp 10×20 chính hãng, đạt chuẩn chất lượng, giá thành cạnh tranh, có sẵn số lượng lớn trong kho, hỗ trợ giao hàng nhanh chóng và dịch vụ tư vấn kỹ thuật tận tình, giúp khách hàng yên tâm khi lựa chọn sản phẩm.

    Có, inox hộp 10×20 rất dễ gia công, cắt gọt, uốn cong và hàn nối nhờ vào đặc tính vật liệu không gỉ và tính định hình cao, đặc biệt là đối với inox SUS304 và SUS201, thích hợp cho cả sản xuất công nghiệp lẫn thi công dân dụng yêu cầu độ chính xác cao.

    Sản phẩm cùng loại

    0
    Gọi ngay 1
    Gọi ngay 2
    Gọi ngay 3

    0933.665.222 0932.337.337 0933.991.222 0932.181.345 0789.373.666 0902.774.111