Bảng Báo Giá INOX Hộp 100×100 (SUS304/316/201)
INOX Hộp 100×100 là loại inox hộp vuông lớn, được thiết kế với khả năng chịu lực vượt trội, phù hợp cho các công trình yêu cầu độ vững chắc về kết cấu như khung nhà thép, giàn chịu tải, lan can công nghiệp và các hạng mục kỹ thuật cao.
Thông số kỹ thuật INOX Hộp 100×100
- Kích thước: 100mm x 100mm
- Chiều dài tiêu chuẩn: 6 mét/cây
- Độ dày phổ biến: từ 1.0mm đến 5.0mm
- Bề mặt hoàn thiện: BA (sáng bóng), HL (hairline – sọc mờ), No.1 (cán nóng), No.4 (mờ xước)
- Phương pháp sản xuất: Hàn hoặc đúc
- Xuất xứ: Việt Nam hoặc nhập khẩu
-
Liên hệ
-
- +
-
543
🔎Giá Hộp Inox Vuông 100×100
Giá hộp inox vuông 100×100 thay đổi tùy theo mác thép (SUS201, SUS304, SUS316), độ dày, bề mặt hoàn thiện và chính sách của nhà cung cấp. Dưới đây là mức giá tham khảo:
Báo giá tham khảo hộp inox 100×100 (VNĐ/kg)
- Hộp 100×100 SUS201: 40.000 – 50.000 VNĐ/kg
- Hộp 100×100 SUS304: 60.000 – 70.000 VNĐ/kg
- Hộp 100×100 SUS316: 90.000 – 130.000 VNĐ/kg
Lưu ý: Bảng giá trên chỉ mang tính chất tham khảo. Giá thực tế có thể thay đổi tùy theo thời điểm, số lượng đơn hàng và yêu cầu gia công. Vui lòng liên hệ trực tiếp Inox Mạnh Hà để nhận báo giá chi tiết và chính xác nhất.
Inox Hộp 100×100 (SUS304, SUS316, SUS201): Đặc Điểm, Phân Loại và Ứng Dụng Thực Tiễn
Inox hộp 100×100 là một trong những sản phẩm thép không gỉ được ưa chuộng trong xây dựng, cơ khí, và trang trí nội ngoại thất nhờ độ bền vượt trội, khả năng chống ăn mòn và tính thẩm mỹ cao. Với kích thước vuông lớn, sản phẩm này lý tưởng cho các công trình yêu cầu kết cấu chắc chắn. Bài viết dưới đây sẽ phân tích chi tiết về inox hộp 100×100, bao gồm đặc điểm kỹ thuật, phân loại theo mác thép (SUS304, SUS316, SUS201), ưu điểm, và ứng dụng thực tiễn.

Inox Hộp 100×100 Là Gì?
Inox hộp 100×100 là loại thép không gỉ dạng hộp vuông rỗng, với hai cạnh 100mm x 100mm, chiều dài tiêu chuẩn 6m hoặc 12m. Đây là sản phẩm có khả năng chịu lực cao, phù hợp cho các công trình đòi hỏi độ bền và kết cấu vững chắc. Inox hộp 100×100 được sản xuất theo hai dạng chính:
- Hộp đúc (liền mạch): Cán nóng, độ dày lớn, dùng cho kết cấu chịu lực.
- Hộp hàn (rỗng): Hàn từ tấm inox, trọng lượng nhẹ, phổ biến trong trang trí và dân dụng.
Thông Số Kỹ Thuật
| Thuộc tính | Thông số |
|---|---|
| Kích thước cạnh | 100mm x 100mm (vuông) |
| Chiều dài | 6m hoặc 12m (cắt theo yêu cầu) |
| Độ dày | 1.0mm – 5.0mm |
| Bề mặt | BA (bóng gương), HL (xước mờ), No.1 (cán nóng), No.4 (mờ xước) |
| Phương pháp sản xuất | Hàn hoặc đúc |
| Mác thép | SUS201, SUS304, SUS316 |
| Xuất xứ | Việt Nam, nhập khẩu (Hàn Quốc, Nhật Bản, v.v.) |

Bảng Tra Quy Cách và Trọng Lượng
Dung sai trọng lượng và kích thước khoảng ±5% tùy nhà sản xuất. Bảng tra tham khảo từ Inox Mạnh Hà:
| Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/cây 6m) |
|---|---|
| 1.50 | 28.21 |
| 1.40 | 37.47 |
| 1.50 | 55.75 |
Bảng Giá Hộp Inox 100×100
Giá phụ thuộc vào mác thép, độ dày, bề mặt, và biến động thị trường. Bảng giá tham khảo:
| Quy cách – Mác thép | Đơn giá (VNĐ/kg) |
|---|---|
| Hộp 100×100 SUS201 | 40.000 – 50.000 |
| Hộp 100×100 SUS304 | 60.000 – 70.000 |
| Hộp 100×100 SUS316 | 90.000 – 130.000 |
Lưu ý: Giá mang tính tham khảo, có thể thay đổi. Liên hệ Inox Mạnh Hà qua hotline 0938437Ms. Thúy (0932.181.345), Ms. Trang (0902.774.111), Ms. Xí (0933.991.222), Ms. Ngân (0932.337.337), Ms. Châu (0917.02.03.03) và Ms. Tâm (0789.373.666) để được báo giá chính xác.
Xem thêm các sản phẩm khác:

Lợi Thế Vượt Trội Của Inox Hộp 100×100
- Chống ăn mòn tối ưu: SUS304 và SUS316 vượt trội trong môi trường hóa chất, ẩm ướt so với thép mạ kẽm.
- Thẩm mỹ cao: Bề mặt sáng bóng, dễ vệ sinh, mang lại vẻ hiện đại.
- Cấu trúc chắc chắn: Thiết kế vuông và kích thước lớn đảm bảo chịu lực tốt, phù hợp cho trụ, khung đỡ, giàn kèo.
- Tuổi thọ lâu dài: Không gỉ sét, ít cần bảo dưỡng, tiết kiệm chi phí.
- Linh hoạt trong thiết kế: Dễ cắt, uốn, hàn, bắt vít, phù hợp với nhiều ứng dụng.

Phân Loại Inox Hộp 100×100 Theo Mác Thép
Inox hộp 100×100 được gia công từ các mác thép SUS201, SUS304, SUS316, tùy theo yêu cầu kỹ thuật và môi trường sử dụng.
1. Inox Hộp 100×100 SUS304
Thành phần: ~18% Cr, ~8% Ni (austenitic).
Ưu điểm:
- Chống oxi hóa cao trong môi trường ẩm, nước mặn nhẹ, hoặc nước mưa.
- Dễ hàn, cắt, gia công.
- Bề mặt sáng bóng, thẩm mỹ cao.
- Độ bền kéo tốt, tuổi thọ dài.
Ứng dụng:
- Kết cấu xây dựng, cầu thang, hàng rào.
- Thiết bị y tế, bồn chứa hóa chất nhẹ.
- Trang trí nội thất, khung cửa, lan can.

2. Inox Hộp 100×100 SUS316
Thành phần: ~16-18% Cr, ~10-14% Ni, 2-3% Mo.
Ưu điểm:
- Chống ăn mòn vượt trội trong môi trường nước biển, hóa chất, axit/clorua.
- Ổn định ở nhiệt độ cao/thấp.
- Tuổi thọ cao hơn SUS304 trong điều kiện khắc nghiệt.
- Ít biến dạng khi gia công nặng.
Ứng dụng:
- Công trình ven biển, giàn khoan, tàu biển.
- Nhà máy hóa chất, thực phẩm, dược phẩm.
- Cầu cảng, lan can ngoài trời, hồ bơi.
3. Inox Hộp 100×100 SUS201
Thành phần: ~16-18% Cr, ~3.5-5.5% Ni, bổ sung Mangan.
Ưu điểm:
- Độ cứng cao, chống va đập tốt.
- Giá thành rẻ, dễ gia công.
- Thẩm mỹ tốt cho ứng dụng dân dụng.
Nhược điểm: Chống ăn mòn kém hơn, không phù hợp cho môi trường biển/axit.
Ứng dụng:
- Hàng rào, cổng inox, khung bàn ghế.
- Trang trí nội thất, vách ngăn.
- Đồ gia dụng, nội thất công cộng.
So Sánh Nhanh SUS201, SUS304, SUS316
| Tiêu chí | SUS201 | SUS304 | SUS316 |
|---|---|---|---|
| Khả năng chống gỉ | Trung bình | Tốt | Rất tốt (nước biển, axit) |
| Giá thành | Thấp | Trung bình | Cao |
| Khả năng gia công | Tốt | Rất tốt | Tốt |
| Độ bền môi trường | Thấp | Trung bình | Cao |
| Tính thẩm mỹ | Tốt | Rất tốt | Rất tốt |

Phân Loại Theo Mục Đích Sử Dụng
1. Inox Hộp 100×100 Công Nghiệp
Đặc điểm:
- Độ dày: 2.0mm – 5.0mm.
- Chất liệu: SUS304, SUS316.
- Bề mặt: No.1 (cán nóng) hoặc mờ, ưu tiên độ bền hơn thẩm mỹ.
Ứng dụng: Cấu kiện chịu lực, khung máy móc, nhà xưởng, dầm đỡ, lan can ngoài trời, cột trụ ven biển/hóa chất.
2. Inox Hộp 100×100 Trang Trí
Đặc điểm:
- Độ dày: 1.0mm – 2.0mm.
- Chất liệu: SUS201, SUS304.
- Bề mặt: BA (bóng gương), HL (xước mờ).
Ứng dụng: Trang trí mặt tiền, lan can cầu thang, vách ngăn, cổng inox, khung cửa kính, showroom, trung tâm thương mại.
Thành Phần Hóa Học
| Nguyên tố | SUS201 (%) | SUS304 (%) | SUS316 (%) |
|---|---|---|---|
| C | ≤ 0.15 | ≤ 0.08 | ≤ 0.08 |
| Mn | 5.5–7.5 | ≤ 2.0 | ≤ 2.0 |
| Si | ≤ 1.0 | ≤ 1.0 | ≤ 1.0 |
| P | ≤ 0.06 | ≤ 0.045 | ≤ 0.045 |
| S | ≤ 0.03 | ≤ 0.03 | ≤ 0.03 |
| Ni | 3.5–5.5 | 8.0–11.0 | 10.0–14.0 |
| Cr | 16.0–18.0 | 18.0–20.0 | 16.0–18.0 |
| Mo | – | – | 2.0–3.0 |
Ghi chú:
- SUS201: Ít Ni, bổ sung Mn, giá rẻ, chống gỉ kém.
- SUS304: Cân bằng giá/chất lượng, phổ biến nhất.
- SUS316: Có Mo, chống ăn mòn vượt trội trong môi trường khắc nghiệt.
Cơ Tính (Cường Độ Cơ Học)
| Thuộc tính | SUS201 | SUS304 | SUS316 |
|---|---|---|---|
| Độ bền kéo (MPa) | ≥ 520 | ≥ 520 | ≥ 515 |
| Giới hạn chảy (MPa) | ≥ 275 | ≥ 205 | ≥ 205 |
| Độ giãn dài (%) | ≥ 40 | ≥ 40 | ≥ 40 |
| Độ cứng Rockwell (HRB) | ≤ 100 | ≤ 95 | ≤ 95 |
Tiêu Chuẩn Kỹ Thuật
| Tiêu chuẩn | Mô tả | Ứng dụng |
|---|---|---|
| ASTM A554 | Ống/hộp inox hàn, dùng trong kiến trúc, trang trí | Lan can, nội thất, kết cấu nhẹ |
| JIS G3446 | Ống/hộp thép không gỉ, xây dựng, công nghiệp | Công nghiệp, hệ thống ống dẫn |
| EN 10296-2 | Ống/hộp thép không gỉ, công nghiệp, trang trí | Công nghiệp, trang trí cao cấp |
| ISO 9001:2015 | Quản lý chất lượng sản xuất | Đảm bảo quy trình đạt chuẩn |
Quy Trình Sản Xuất Inox Hộp 100×100 (Hàn)
- Chọn nguyên liệu: Cuộn thép không gỉ (SUS201, SUS304, SUS316) đúng độ dày.
- Cán phẳng, tạo hình: Thép được cán phẳng, cuộn thành ống vuông bằng khuôn.
- Hàn dọc: Hàn TIG/laser để nối mép thép, đảm bảo mối hàn mịn.
- Làm sạch mối hàn: Xử lý hóa chất hoặc mài cơ học để tăng thẩm mỹ, chống gỉ.
- Định hình, nắn thẳng: Ép chính xác kích thước 100×100mm, đảm bảo vuông góc.
- Kiểm tra chất lượng: Kiểm tra độ dày, bề mặt, kích thước, mối hàn, cơ lý.
- Đánh bóng (nếu cần): Xử lý bề mặt BA, HL hoặc giữ nguyên No.1.
- Đóng gói, vận chuyển: Bọc nilon/màng PE chống trầy xước, đóng kiện.
Lưu Ý Khi Lựa Chọn Inox Hộp 100×100
- Môi trường sử dụng: Chọn SUS201 cho môi trường khô ráo, SUS316 cho môi trường biển/axit.
- Độ dày: Chọn ≥1.5mm cho công trình chịu lực.
- Nguồn gốc xuất xứ: Mua từ nhà cung cấp uy tín để tránh hàng kém chất lượng.
- Bề mặt: BA hoặc HL cho trang trí, No.1 cho công nghiệp.
Nhà Cung Cấp Inox Hộp 100×100 Uy Tín
Inox Mạnh Hà là đơn vị cung cấp inox hộp 100×100 (SUS201, SUS304, SUS316) chất lượng cao, đạt chuẩn ASTM, JIS, EN. Chúng tôi cung cấp đa dạng độ dày, bề mặt, hỗ trợ gia công cắt, chấn, đột lỗ theo yêu cầu, với giá cạnh tranh và giao hàng nhanh trên toàn quốc. Liên hệ qua hotline 0938437Ms. Thúy (0932.181.345), Ms. Trang (0902.774.111), Ms. Xí (0933.991.222), Ms. Ngân (0932.337.337), Ms. Châu (0917.02.03.03) và Ms. Tâm (0789.373.666) hoặc truy cập dailyinox.vn để được tư vấn và báo giá chi tiết.
Câu hỏi thường gặp: Bảng Báo Giá INOX Hộp 100×100 (SUS304/316/201)
INOX Hộp 100×100 (SUS304/316/201) là gì và có cấu tạo như thế nào?
INOX Hộp 100×100 (SUS304/316/201) là loại thép không gỉ dạng hộp vuông với kích thước 100mm x 100mm, được sản xuất từ các mác inox phổ biến như SUS304, SUS316 và inox 201. Sản phẩm có bề mặt bóng, phẳng, chịu lực tốt, thích hợp cho nhiều công trình dân dụng và công nghiệp.
Sự khác biệt giữa inox hộp 100×100 SUS304, SUS316 và inox 201 là gì?
SUS304 là loại inox đa dụng với độ bền cao và khả năng chống ăn mòn tốt. SUS316 có thêm thành phần molypden, tăng khả năng chống oxy hóa trong môi trường axit hoặc nước mặn. Trong khi đó, inox 201 có giá thành thấp hơn, phù hợp với môi trường ít ăn mòn và ngân sách hạn chế.
Ứng dụng của inox hộp 100×100 trong thực tế là gì?
Inox hộp 100×100 được ứng dụng trong xây dựng công trình lớn, làm khung nhà thép, cột trụ, lan can, giàn chịu lực, thiết bị công nghiệp, nội thất cao cấp và trang trí ngoại thất nhờ tính thẩm mỹ cao và khả năng chịu lực tuyệt vời.
Có thể đặt mua inox hộp 100×100 theo kích thước yêu cầu tại dailyinox.vn không?
Có, tại dailyinox.vn, khách hàng có thể đặt cắt inox hộp 100×100 theo kích thước mong muốn, đảm bảo đúng chuẩn kỹ thuật và tiết kiệm tối đa vật tư cho từng hạng mục công trình.
Giá inox hộp 100×100 (SUS304/316/201) có biến động không và phụ thuộc vào yếu tố nào?
Giá inox hộp 100×100 (SUS304/316/201) có thể biến động theo thị trường nguyên vật liệu, tỉ giá, chi phí vận chuyển và mác inox được lựa chọn. Để có báo giá chính xác và ưu đãi, khách hàng nên liên hệ trực tiếp với dailyinox.vn để được tư vấn chi tiết theo từng thời điểm.
30 Quốc Lộ 22 (ngã tư An Sương), Bà Điểm, Hóc Môn, TPHCM
tonthepmanhha@gmail.com