Bảng Báo Giá Hộp INOX 25×50 (SUS304/316/201)

30 Quốc Lộ 22 (ngã tư An Sương), Bà Điểm, Hóc Môn, TPHCM

tonthepmanhha@gmail.com

0902774111 (Tư Vấn)

0933991222 (Tư Vấn)

Bảng Báo Giá Hộp INOX 25×50 (SUS304/316/201)

Sản phẩm thuộc nhóm thép không gỉ (inox), được chế tạo từ hợp kim chứa cromniken, mang lại khả năng chống ăn mònchịu lực tốt.


Kích thước tiết diện: 25mm x 50mm (rộng x cao)


Hình dạng: Ống hộp chữ nhật


Độ dày thành ống: 0.4mm – 1.5mm


Chiều dài tiêu chuẩn: 6 mét (có thể cắt theo yêu cầu)


Bề mặt hoàn thiện:



  • Bóng gương (BA): Độ thẩm mỹ cao, dùng cho trang trí

  • Xước mờ (HL): Sang trọng, dễ vệ sinh

  • Mờ (2B): Thích hợp cho các ứng dụng công nghiệp


Tiêu chuẩn sản xuất: ASTM, JIS, TCVN hoặc tương đương


Trọng lượng tham khảo: 3.51kg/6m – 13.5kg/6m


Khả năng chịu lực: Phù hợp cho kết cấu nhẹ đến trung bình (tùy theo độ dày và mác inox)


Khả năng chống ăn mòn: Tốt, đặc biệt khi sử dụng inox 304 hoặc inox 316 trong môi trường ẩm, chứa muối hoặc hóa chất



  • Liên hệ
  • - +
  • 714

    🔎Giá Hộp Inox Chữ Nhật 25×50

    Giá hộp inox chữ nhật 25×50 thay đổi tùy thuộc vào chất liệu (SUS201, SUS304, SUS316), độ dày sản phẩm, số lượng đặt hàng và biến động thị trường. Các mức giá dưới đây chỉ mang tính tham khảo. Để nhận báo giá chính xác và ưu đãi nhất, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp Inox Mạnh Hà.

    Báo giá tham khảo hộp inox 25×50 (theo chất liệu)

    • Hộp chữ nhật 25×50 SUS201: 40.000 – 50.000 VNĐ/kg
    • Hộp chữ nhật 25×50 SUS304: 60.000 – 70.000 VNĐ/kg
    • Hộp chữ nhật 25×50 SUS316: 90.000 – 130.000 VNĐ/kg

    Lưu ý: Giá trên chỉ mang tính tham khảo, có thể thay đổi tùy thời điểm, số lượng đặt hàng và yêu cầu gia công. Vui lòng liên hệ hotline Inox Mạnh Hà để nhận báo giá chi tiết.

    Hộp Inox 25×50: Đặc Điểm, Ứng Dụng và Cách Lựa Chọn

    Hộp inox 25×50 đã trở thành vật liệu không thể thiếu nhờ tính linh hoạt, độ bền cao và vẻ đẹp thẩm mỹ. Với kích thước tiêu chuẩn 25mm x 50mm, loại hộp inox này được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng, từ kết cấu công trình đến các sản phẩm trang trí tinh tế.

    Trong bài viết này, Inox Mạnh Hà sẽ cung cấp chi tiết về hộp inox 25×50, từ đặc điểm, ưu điểm, ứng dụng thực tế cho đến cách lựa chọn và bảo quản để đảm bảo hiệu quả sử dụng tối ưu.

    Hộp INOX 25×50 (SUS304/316/201)

    Hộp Inox 25×50 Là Gì?

    Hộp inox 25×50 là loại ống thép không gỉ có tiết diện hình chữ nhật với kích thước cạnh 25mm x 50mm. Đây là sản phẩm thuộc nhóm thép không gỉ (inox), được chế tạo từ hợp kim thép chứa crom và niken, giúp tăng cường khả năng chống ăn mòn và chịu lực.

    Thông số kỹ thuật:

    Kích thước tiết diện: 25mm x 50mm (chiều rộng x chiều cao).

    Hình dạng: Hộp chữ nhật.

    Độ dày thành ống: 0.4mm – 1.5mm.

    Chiều dài tiêu chuẩn: 6m (có thể cắt theo yêu cầu).

    Bề mặt hoàn thiện:

    • Bóng gương (BA): Thẩm mỹ cao, dùng cho trang trí.
    • Xước mờ (HL): Sang trọng, chống bám bẩn.
    • Mờ (2B): Phù hợp cho ứng dụng công nghiệp.
    • Tiêu chuẩn sản xuất: ASTM, JIS, TCVN hoặc tương đương.
    • Trọng lượng tham khảo: 3.51kg/6m – 13.5kg/6m.
    • Khả năng chịu lực: Phù hợp cho kết cấu nhẹ đến trung bình.
    • Khả năng chống ăn mòn: Tốt, đặc biệt với inox 304 và 316 trong môi trường ẩm, muối hoặc hóa chất.

    Hộp INOX 25×50 (SUS304/316/201)

    Đặc Điểm Nổi Bật của Hộp Inox 25×50

    • Kích thước tiêu chuẩn: 25mm x 50mm, phù hợp với nhiều ứng dụng.
    • Độ bền cao: Chống ăn mòn, chịu lực tốt, không bị ảnh hưởng bởi thời tiết khắc nghiệt.
    • Bề mặt đa dạng: Bóng gương (BA), xước mờ (HL) hoặc mờ (2B), tùy theo yêu cầu thẩm mỹ.
    • Tính linh hoạt: Dễ dàng gia công, cắt, hàn hoặc uốn để phù hợp với thiết kế.
    • Trọng lượng nhẹ: So với thép carbon, hộp inox có trọng lượng nhẹ, dễ vận chuyển và lắp đặt.

    Thông Tin về Độ Dày và Khối Lượng

    Khi lựa chọn hộp inox 25×50, lưu ý rằng kích thước thực tế có thể sai số khoảng ±2% so với tiêu chuẩn, tùy thuộc vào nhà sản xuất và phương pháp gia công.

    Độ dày (mm) Trọng lượng (kg/cây 6m)
    0.30 3.51
    0.33 4.20
    0.40 4.89
    0.50 5.58
    0.60 6.26
    0.70 6.98
    0.80 8.28
    0.90 10.27
    1.00 13.50
    1.20 -
    1.50 -
    2.00 -

    Giá Bán Hộp Inox 25×50

    Giá hộp inox 25×50 biến động theo thị trường inox trong nước và quốc tế, vì vậy nên cập nhật giá tại thời điểm mua hàng. Liên hệ đội ngũ tư vấn của Inox Mạnh Hà để được báo giá mới nhất:

    • 0938437Ms. Thúy (0932.181.345), Ms. Trang (0902.774.111), Ms. Xí (0933.991.222), Ms. Ngân (0932.337.337), Ms. Châu (0917.02.03.03) và Ms. Tâm (0789.373.666) (Ms Trâm)
    Tên hàng hóa (quy cách – chất liệu) Đơn giá (VNĐ/kg)
    Hộp chữ nhật 25×50 SUS201 40.000 – 50.000
    Hộp chữ nhật 25×50 SUS304 60.000 – 70.000
    Hộp chữ nhật 25×50 SUS316 90.000 – 130.000

    Các Chủng Loại Hộp Inox 25×50 Phổ Biến

    Hộp inox 25×50 được phân loại theo mục đích sử dụng, phương pháp sản xuất và đặc tính kỹ thuật. Dưới đây là các loại chính:

    1. Hộp Inox 25×50 Trang Trí

    Đặc điểm:

    • Độ dày: 0.8mm – 1.5mm.
    • Bề mặt: Bóng gương (BA) hoặc xước mờ (HL), thẩm mỹ cao.
    • Chất liệu: Inox 201 hoặc 304 (ưu tiên 304 cho ngoài trời).
    • Trọng lượng nhẹ, dễ gia công.

    Đặc trưng:

    • Giá thành thấp hơn hộp công nghiệp.
    • Chú trọng vẻ ngoài, ít yêu cầu về chịu lực.
    • Phổ biến tại các cửa hàng vật liệu xây dựng phục vụ nội thất.

    2. Hộp Inox 25×50 Công Nghiệp

    Đặc điểm:

    • Độ dày: 1.5mm – 3.0mm hoặc hơn.
    • Bề mặt: Mờ (2B) hoặc xước mờ, ít chú trọng thẩm mỹ.
    • Chất liệu: Inox 304 hoặc 316 (ưu tiên 316 cho môi trường khắc nghiệt).
    • Khả năng chịu lực và chống ăn mòn cao.

    Đặc trưng:

    • Giá thành cao hơn do độ dày và chất liệu chất lượng.
    • Thường được cung cấp bởi các nhà phân phối chuyên dụng cho công nghiệp.
    • Yêu cầu kỹ thuật nghiêm ngặt, đi kèm chứng nhận chất lượng.

    3. Hộp Inox 25×50 Hàn

    Đặc điểm:

    • Sản xuất bằng cách uốn tấm inox và hàn nối (hàn TIG hoặc hàn laser).
    • Có đường hàn dọc thân hộp, có thể nhìn thấy nếu không mài kỹ.
    • Độ dày: 0.8mm – 3.0mm, phù hợp cả trang trí và công nghiệp.
    • Giá thành thấp hơn hộp đúc do quy trình sản xuất đơn giản.
    • Chất liệu: Inox 201, 304, hoặc 316 tùy ứng dụng.

    Đặc trưng:

    • Phổ biến nhất do chi phí sản xuất thấp, dễ tìm ở mọi phân khúc.
    • Chất lượng phụ thuộc vào kỹ thuật hàn và mài mối hàn.
    • Có thể thấy mối hàn mờ trên bề mặt nếu dùng cho trang trí.

    4. Hộp Inox 25×50 Đúc (Liền Mạch)

    Đặc điểm:

    • Sản xuất bằng phương pháp đúc hoặc kéo nguội, không có mối hàn.
    • Độ dày đồng đều, thường từ 1.2mm trở lên.
    • Bề mặt mịn, chịu áp lực và ăn mòn tốt hơn hộp hàn.
    • Chất liệu: Inox 304 hoặc 316, phù hợp với môi trường khắc nghiệt.
    • Giá thành cao hơn do quy trình sản xuất phức tạp.

    Đặc trưng:

    • Ít phổ biến hơn hộp hàn, thường được đặt hàng theo yêu cầu.
    • Được ưa chuộng trong các ngành công nghiệp cao cấp.
    • Giá cao, phù hợp với dự án lớn hoặc yêu cầu kỹ thuật khắt khe.

    So Sánh Nhanh Các Chủng Loại

    Loại Hộp Độ Dày (mm) Bề Mặt Vật Liệu Ứng Dụng Chính Giá Thành
    Trang trí 0.8 – 1.5 Bóng gương, xước mờ Inox 201, 304 Lan can, nội thất, trang trí Thấp – Trung bình
    Công nghiệp 1.5 – 3.0 Mờ, xước mờ Inox 304, 316 Khung máy, kết cấu, ống dẫn Trung bình – Cao
    Hàn 0.8 – 3.0 Đa dạng Inox 201, 304, 316 Đa dạng (trang trí, công nghiệp) Thấp – Trung bình
    Đúc (liền mạch) 1.2 trở lên Mịn, đa dạng Inox 304, 316 Công nghiệp cao cấp, kết cấu đặc biệt Cao

    Sử Dụng Hộp Inox 25×50 Trong Các Lĩnh Vực

    Với đặc tính linh hoạt và nhiều ưu điểm nổi bật, hộp inox 25×50 được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành nghề, từ xây dựng, cơ khí đến thiết kế nội thất và trang trí.

    Trong Lĩnh Vực Xây Dựng

    • Lan can và tay vịn cầu thang: Hộp inox 25×50 là lựa chọn phổ biến để chế tạo khung lan can hoặc tay vịn nhờ độ bền vượt trội và vẻ ngoài tinh tế.
    • Khung kết cấu công trình: Sản phẩm này thường được dùng làm giá đỡ, cột trụ hoặc thanh ngang trong nhà xưởng hoặc nhà lắp ghép.
    • Cấu trúc ngoài trời: Nhờ khả năng chống gỉ sét và chịu lực tốt, hộp inox 25×50 phù hợp làm mái che, vách ngăn hoặc các bộ phận trong môi trường khắc nghiệt.

    Trong Thiết Kế Nội Thất và Trang Trí

    • Kệ trưng bày và giá đỡ: Hộp inox 25×50 được dùng làm kệ trưng bày hoặc giá đỡ trong nhà ở, cửa hàng hoặc showroom.
    • Nội thất hiện đại: Sản phẩm xuất hiện trong các thiết kế như khung bàn, ghế, tủ hoặc giường, mang phong cách tối giản và tinh tế.
    • Chi tiết trang trí kiến trúc: Hộp inox được sử dụng để tạo viền tường, khung cửa sổ hoặc họa tiết trang trí, nâng cao giá trị thẩm mỹ.

    Trong Ngành Công Nghiệp

    • Khung hỗ trợ máy móc: Với độ bền cao và khả năng chịu lực, hộp inox 25×50 thường làm khung hoặc giá đỡ cho thiết bị, máy móc trong nhà máy.
    • Hệ thống dẫn khí và chất lỏng: Trong môi trường đòi hỏi tiêu chuẩn vệ sinh cao như thực phẩm hoặc y tế, hộp inox được dùng làm ống dẫn.

    Trong Các Lĩnh Vực Khác

    • Nông nghiệp: Ứng dụng trong hệ thống tưới tiêu, giá đỡ cây trồng hoặc khung nhà kính, nhờ khả năng chống ăn mòn và độ bền lâu dài.
    • Giao thông vận tải: Hộp inox 25×50 xuất hiện trong khung biển báo, thanh chắn hoặc giá đỡ, đảm bảo độ chắc chắn và chịu thời tiết.

    Các Thuộc Tính Kỹ Thuật Chất Lượng

    1. Thuộc Tính Hóa Học

    Thành Phần Inox 201 Inox 304 Inox 316
    Carbon (C) ≤ 0.15% ≤ 0.08% ≤ 0.08%
    Silicon (Si) ≤ 1.00% ≤ 1.00% ≤ 1.00%
    Manganese (Mn) 5.50 – 7.50% ≤ 2.00% ≤ 2.00%
    Phosphorus (P) ≤ 0.060% ≤ 0.045% ≤ 0.045%
    Sulfur (S) ≤ 0.030% ≤ 0.030% ≤ 0.030%
    Chromium (Cr) 16.00 – 18.00% 18.00 – 20.00% 16.00 – 18.00%
    Nickel (Ni) 3.50 – 5.50% 8.00 – 10.50% 10.00 – 14.00%
    Molybdenum (Mo) - - 2.00 – 3.00%
    Nitrogen (N) ≤ 0.25% ≤ 0.10% ≤ 0.10%

    2. Thuộc Tính Cơ Học

    Thuộc Tính Inox 201 Inox 304 Inox 316
    Độ bền kéo (MPa) 520 – 750 515 – 720 515 – 690
    Giới hạn chảy (MPa) ≥ 275 ≥ 205 ≥ 205
    Độ giãn dài (%) ≥ 40 ≥ 40 ≥ 40
    Độ cứng (HB) ≤ 241 ≤ 201 ≤ 217

    3. Tiêu Chuẩn Áp Dụng

    ASTM:

    • ASTM A554: Ống và hộp inox hàn cho trang trí và kết cấu nhẹ.
    • ASTM A312: Ống và hộp inox liền mạch hoặc hàn cho công nghiệp.
    • ASTM A269: Ống dẫn yêu cầu vệ sinh cao (thực phẩm, y tế).

    JIS:

    • JIS G3448: Ống inox cho xây dựng và trang trí.
    • JIS G3459: Ống inox cho công nghiệp hóa chất, dầu khí.

    TCVN:

    • TCVN 7472:2005: Thép không gỉ cán nguội dạng cuộn hoặc tấm.
    • TCVN 5637:1991: Ống thép không gỉ dùng trong công nghiệp.

    EN:

    • EN 10296-2: Ống inox hàn cho mục đích kỹ thuật.
    • EN 10217-7: Ống inox hàn cho áp lực cao.
    • ISO: ISO 1127: Tiêu chuẩn kích thước và dung sai cho ống inox.

    Cách Lựa Chọn Hộp Inox 25×50 Chất Lượng

    Chọn loại inox phù hợp:

    • Inox 201: Giá thành thấp, phù hợp trong nhà, ít tiếp xúc môi trường ẩm.
    • Inox 304: Phổ biến nhất, cân bằng giá thành và chống ăn mòn.
    • Inox 316: Cao cấp, chống ăn mòn vượt trội, dùng trong môi trường biển hoặc hóa chất.

    Kiểm tra độ dày và kích thước:

    • Ứng dụng trang trí: Độ dày 0.8mm – 1.2mm.
    • Ứng dụng kết cấu: Độ dày 1.5mm – 3mm.
    • Đảm bảo kích thước 25×50 đo chính xác và đồng đều.

    Chọn nhà cung cấp uy tín: Mua từ nhà cung cấp có giấy chứng nhận chất lượng và nguồn gốc xuất xứ rõ ràng.

    Kiểm tra bề mặt: Bề mặt cần mịn, không có vết xước, rỗ hoặc biến dạng.

    Lưu Ý Khi Sử Dụng và Bảo Quản Hộp Inox 25×50

    Vệ sinh định kỳ:

    • Dùng khăn mềm và dung dịch vệ sinh chuyên dụng để lau sạch bụi bẩn, vết ố.
    • Tránh chất tẩy rửa chứa axit mạnh hoặc clo.

    Tránh va đập mạnh: Va đập mạnh có thể gây móp méo hoặc hỏng bề mặt.

    Bảo quản đúng cách:

    • Lưu trữ ở nơi khô ráo, tránh tiếp xúc với nước hoặc hóa chất lâu dài.
    • Bọc sản phẩm bằng màng bảo vệ nếu không sử dụng ngay.

    Hộp inox 25×50 là sản phẩm đa năng, bền bỉ và thẩm mỹ, đáp ứng nhu cầu của nhiều ngành công nghiệp và ứng dụng thực tế. Từ xây dựng, nội thất đến công nghiệp, loại hộp inox này đã chứng minh giá trị qua độ bền, khả năng chống ăn mòn và tính linh hoạt trong gia công. Bằng cách lựa chọn sản phẩm chất lượng cao và sử dụng, bảo quản đúng cách, bạn có thể tối ưu hóa hiệu quả của hộp inox 25×50 trong mọi dự án.

    Câu hỏi thường gặp: Bảng Báo Giá Hộp INOX 25×50 (SUS304/316/201)

    Hộp inox 25×50 là một dạng ống hộp chữ nhật có kích thước mặt cắt 25mm x 50mm, được sản xuất từ thép không gỉ cao cấp như SUS304, SUS316 hoặc SUS201. Sản phẩm nổi bật nhờ độ bền cơ học cao, khả năng chịu lực tốt, bề mặt sáng đẹp và đặc biệt là chống ăn mòn hiệu quả trong nhiều môi trường khác nhau, từ dân dụng đến công nghiệp, phù hợp cho các công trình yêu cầu vật liệu vừa chắc chắn vừa thẩm mỹ.

    Hộp inox 25×50 SUS201 có ưu điểm là giá rẻ, phù hợp cho không gian khô ráo, ít tiếp xúc hóa chất; SUS304 là dòng inox phổ biến nhất nhờ khả năng chống gỉ tốt, dùng được cả trong nhà và ngoài trời; trong khi đó SUS316 chứa thêm molypden, chống ăn mòn vượt trội trong môi trường biển, axit hoặc kiềm nhẹ. Việc lựa chọn phụ thuộc vào môi trường sử dụng và yêu cầu kỹ thuật cụ thể của công trình.

    Hộp inox 25×50 thường có độ dày phổ biến từ 0.7mm đến 1.5mm, chiều dài tiêu chuẩn là 6 mét mỗi cây. Tuy nhiên, tại dailyinox.vn, khách hàng hoàn toàn có thể đặt hàng sản phẩm với độ dày và chiều dài theo yêu cầu riêng, đảm bảo phù hợp tuyệt đối với thiết kế và mục đích sử dụng cụ thể của từng dự án.

    Hộp inox 25×50 được ứng dụng rộng rãi trong ngành xây dựng, thi công khung kết cấu, lan can, cửa cổng, thiết bị y tế, cơ khí và sản xuất đồ gia dụng. Với bề mặt sáng bóng, hiện đại và độ bền cao, sản phẩm này còn được ưa chuộng trong thiết kế nội thất cao cấp như vách ngăn, tay vịn cầu thang, và các chi tiết trang trí kiến trúc tinh tế.

    Khi mua hộp inox 25×50 tại dailyinox.vn, quý khách hàng hoàn toàn yên tâm vì tất cả sản phẩm đều có nguồn gốc rõ ràng, đầy đủ chứng từ CO-CQ, được nhập khẩu hoặc gia công theo đúng tiêu chuẩn kỹ thuật. Đồng thời, đội ngũ tư vấn kỹ thuật chuyên sâu của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ báo giá nhanh, hướng dẫn lựa chọn vật liệu phù hợp và giao hàng tận nơi trên toàn quốc với thời gian linh hoạt.

    Sản phẩm cùng loại

    0
    Gọi ngay 1
    Gọi ngay 2
    Gọi ngay 3

    0933.665.222 0932.337.337 0933.991.222 0932.181.345 0789.373.666 0902.774.111