Bảng Báo Giá Hộp INOX 120×60 (SUS304/316/201)
Sản phẩm được chế tạo chủ yếu từ thép không gỉ inox 304 – loại inox tiêu chuẩn “18/8” với thành phần gồm 18% Crom và 8% Niken, nổi bật với khả năng chống oxy hóa, chống gỉ sét và độ bền vượt trội trong môi trường khắc nghiệt. Ngoài ra, tùy theo yêu cầu kỹ thuật cụ thể của công trình, sản phẩm còn có thể sử dụng các mác thép khác như inox 201 hoặc inox 316.
Thông Số Kỹ Thuật Tiêu Chuẩn
- Kích thước: 120mm x 60mm
- Chiều dài: 6m (có thể gia công cắt theo yêu cầu)
- Độ dày thành ống: Từ 0.8mm đến 3.0mm
- Bề mặt hoàn thiện: Bóng (BA), Xước (HL), hoặc Mờ (No.4)
- Mác thép sử dụng: SUS 304 (phổ biến nhất), Inox 201, Inox 316
- Xuất xứ: Việt Nam, Hàn Quốc, Nhật Bản...
- Tiêu chuẩn chất lượng: ASTM A554, TCVN – cam kết đạt chuẩn loại I (chất lượng cao)
-
Liên hệ
-
- +
-
587
🔎Giá Hộp Inox Chữ Nhật 120×60
Giá hộp inox chữ nhật 120×60 phụ thuộc vào chất liệu (SUS201, SUS304, SUS316), độ dày, số lượng đặt hàng và biến động thị trường. Các mức giá dưới đây chỉ mang tính tham khảo. Để có báo giá chính xác nhất, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp Inox Mạnh Hà.
Báo giá tham khảo hộp inox 120×60 (theo chất liệu)
- Hộp chữ nhật 120×60 SUS201: 40.000 – 50.000 VNĐ/kg
- Hộp chữ nhật 120×60 SUS304: 60.000 – 70.000 VNĐ/kg
- Hộp chữ nhật 120×60 SUS316: 90.000 – 130.000 VNĐ/kg
Yếu tố ảnh hưởng đến giá
- Chất liệu: Inox 201 có giá rẻ hơn, inox 304 phổ biến với độ bền cao, inox 316 cao cấp với khả năng chống ăn mòn tốt nhất.
- Độ dày: Hộp có độ dày càng lớn thì giá bán trên mỗi kg càng cao.
- Nhà cung cấp: Giá có thể khác nhau giữa các đơn vị, cần tham khảo nhiều báo giá.
- Biến động thị trường: Giá inox có thể thay đổi theo thời điểm nhập khẩu và giá nguyên liệu.
Lưu ý: Giá trên chỉ mang tính tham khảo, có thể thay đổi theo thời điểm và yêu cầu đơn hàng. Vui lòng liên hệ Inox Mạnh Hà để nhận báo giá chi tiết và ưu đãi.
Hộp Inox 120×60 – Giải Pháp Vật Liệu Bền Đẹp Cho Công Trình Hiện Đại
Hộp inox 120×60 là một trong những sản phẩm thép không gỉ được ưa chuộng nhất hiện nay nhờ độ bền vượt trội, khả năng chống ăn mòn và tính thẩm mỹ cao. Với kích thước mặt cắt chữ nhật 120mm x 60mm, sản phẩm này đáp ứng linh hoạt các nhu cầu từ xây dựng, công nghiệp đến trang trí nội ngoại thất. Bài viết dưới đây từ Inox Mạnh Hà sẽ khám phá chi tiết đặc điểm, ứng dụng và lý do vì sao hộp inox 120×60 là lựa chọn hàng đầu cho các dự án hiện đại.

Hộp Inox 120×60 Là Gì?
Hộp inox 120×60 là loại thép không gỉ dạng ống hộp chữ nhật, có kích thước mặt cắt ngang 120mm (chiều dài) x 60mm (chiều rộng), với chiều dài tiêu chuẩn 6 mét hoặc 12 mét. Sản phẩm thường được sản xuất từ mác thép inox 304 – loại inox “18/8” với 18% crom và 8% niken, mang lại khả năng chống gỉ sét và độ bền cao trong môi trường khắc nghiệt. Ngoài ra, một số sản phẩm sử dụng inox 201 hoặc 316 tùy theo yêu cầu cụ thể của công trình.
Thông Số Kỹ Thuật
| Thuộc tính | Thông số cơ bản |
|---|---|
| Kích thước mặt cắt | 120mm x 60mm |
| Chiều dài | 6m hoặc 12m (có thể cắt theo yêu cầu) |
| Độ dày thành ống | 0.8mm – 3.0mm |
| Bề mặt hoàn thiện | Bóng (BA), xước (HL), mờ (No.4) |
| Mác thép | SUS 304 (phổ biến), 201, 316 |
| Xuất xứ | Việt Nam, Hàn Quốc, Nhật Bản, v.v. |
| Tiêu chuẩn chất lượng | ASTM A554, TCVN, loại I (chất lượng cao) |
Trọng lượng của hộp inox 120×60 có sai số ±5% tùy thuộc vào nhà sản xuất. Dưới đây là bảng trọng lượng tham khảo cho cây dài 6 mét:
| Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/cây 6m) |
|---|---|
| 1.2 | 20.34 |
| 1.4 | 23.69 |
| 1.5 | 25.3 |
| 2.0 | 32.00 |
Tham khảo thêm 1 số size hộp khác ngay dưới đây:
Ưu Điểm Nổi Bật Của Hộp Inox 120×60
Hộp inox 120×60 được yêu thích nhờ các đặc tính vượt trội sau:
- Độ bền cao: Cấu trúc thép không gỉ giúp sản phẩm chịu lực, chịu tải tốt, không biến dạng dưới áp lực lớn, lý tưởng cho các công trình yêu cầu độ bền lâu dài.
- Chống ăn mòn vượt trội: Inox 304 chống gỉ sét trong môi trường ẩm, hóa chất hoặc muối biển, đảm bảo tuổi thọ hàng chục năm.
- Thẩm mỹ: Bề mặt bóng gương (BA), xước mịn (HL) hoặc mờ (No.4) mang lại vẻ đẹp sang trọng, hiện đại, phù hợp cho trang trí nội ngoại thất.
- Dễ gia công: Sản phẩm dễ dàng cắt, hàn, uốn hoặc định hình, đáp ứng các thiết kế phức tạp.
- An toàn và thân thiện với môi trường: Inox không chứa chất độc hại, dễ vệ sinh, phù hợp cho ngành thực phẩm, y tế và công nghiệp hóa chất.
- Tiết kiệm chi phí bảo trì: Độ bền cao và khả năng chống bám bẩn giúp giảm chi phí bảo trì và làm sạch.

Phân Loại Hộp Inox 120×60 Theo Mác Thép
Hộp inox 120×60 được phân loại theo mác thép, mỗi loại có đặc điểm và ứng dụng riêng:
Hộp Inox 120×60 Inox 304
- Đặc điểm: Chứa 18% crom và 8% niken, chống ăn mòn tốt, bền, thẩm mỹ.
- Ưu điểm: Phù hợp với môi trường thông thường, giá hợp lý, tuổi thọ 50-70 năm.
- Nhược điểm: Kém hơn inox 316 trong môi trường muối hoặc hóa chất.
- Ứng dụng: Lan can, cầu thang, nội thất, công nghiệp thực phẩm.
Hộp Inox 120×60 Inox 316
- Đặc điểm: Chứa 16-18% crom, 10-14% niken và 2-3% molypden, chống ăn mòn vượt trội.
- Ưu điểm: Lý tưởng cho môi trường biển, hóa chất, độ bền cao.
- Nhược điểm: Giá cao hơn inox 304 (20-30%).
- Ứng dụng: Công trình ven biển, công nghiệp hóa chất, y tế.
Hộp Inox 120×60 Inox 201
- Đặc điểm: Chứa 16-18% crom, 3.5-5.5% niken, mangan, giá rẻ.
- Ưu điểm: Chi phí thấp, thẩm mỹ tốt.
- Nhược điểm: Chống gỉ kém, độ bền thấp, tuổi thọ 20-30 năm.
- Ứng dụng: Trang trí nội thất, dự án ngân sách thấp.
So Sánh Nhanh
| Tiêu chí | Inox 304 | Inox 316 | Inox 201 |
|---|---|---|---|
| Chống ăn mòn | Tốt | Xuất sắc | Trung bình |
| Độ bền | Cao | Rất cao | Trung bình |
| Giá thành | Trung bình | Cao | Thấp |
| Ứng dụng | Xây dựng, trang trí | Hóa chất, ven biển | Nội thất giá rẻ |
Lựa Chọn Phù Hợp
- Inox 304: Cân bằng chất lượng và giá, phù hợp với đa số công trình.
- Inox 316: Dành cho môi trường khắc nghiệt như biển, hóa chất.
- Inox 201: Tiết kiệm chi phí, dùng trong nhà hoặc môi trường khô.

Ứng Dụng Thực Tế Của Hộp Inox 120×60
Nhờ kích thước lớn và đặc tính ưu việt, hộp inox 120×60 được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:
Xây Dựng
- Kết cấu chịu lực: Làm khung nhà xưởng, nhà kho, nhà tiền chế, cột, dầm, xà gồ.
- Lan can và cầu thang: Mang lại vẻ đẹp hiện đại và độ bền cho công trình dân dụng.
- Hàng rào và cổng: Tăng tính thẩm mỹ và bảo vệ an toàn ngoài trời.
Công Nghiệp
- Chế tạo máy móc: Làm khung gầm, chi tiết chịu lực trong thiết bị công nghiệp.
- Công nghiệp hóa chất: Chống ăn mòn tốt trong môi trường hóa chất mạnh.
- Công nghiệp thực phẩm: Làm bồn chứa, ống dẫn, đảm bảo an toàn vệ sinh.
Trang Trí Nội Ngoại Thất
- Nội thất: Làm khung bàn ghế, kệ, giá đỡ, hoặc chi tiết trang trí.
- Ngoại thất: Sử dụng cho tay vịn, khung cửa, hoặc cấu trúc trang trí ngoài trời.

Các Chủng Loại và Kiểu Dáng Hộp Inox 120×60
Hộp inox 120×60 được sản xuất với nhiều chủng loại và kiểu dáng, phù hợp với các mục đích sử dụng khác nhau:
1. Hộp Trang Trí Inox 120×60 (Bóng)
- Đặc điểm: Bề mặt bóng gương (BA) hoặc xước mịn (HL), độ dày 0.8mm – 1.5mm, mang lại vẻ đẹp sang trọng.
- Ứng dụng: Lan can, tay vịn cầu thang, hàng rào, nội thất cao cấp (khung bàn, kệ, giá đỡ), công trình kiến trúc như khách sạn, nhà hàng.
- Lợi ích: Bề mặt chống bám bẩn, dễ lau chùi, thẩm mỹ cao.

2. Hộp Công Nghiệp Inox 120×60 (Mờ)
- Đặc điểm: Bề mặt mờ (No.4) hoặc bóng nhẹ, độ dày 1.5mm – 3.0mm, sử dụng inox 304 hoặc 316.
- Ứng dụng: Khung kết cấu nhà xưởng, nhà tiền chế, cột, dầm, công nghiệp thực phẩm (bồn chứa, ống dẫn), công nghiệp hóa chất, môi trường biển.
- Lợi ích: Kết cấu chắc chắn, chịu lực tốt, đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt.
3. Hộp Hàn Inox 120×60
- Đặc điểm: Sản xuất bằng cách uốn tấm inox và hàn mối nối bằng công nghệ TIG hoặc laser, độ dày 0.8mm – 2.0mm.
- Ứng dụng: Xây dựng dân dụng (lan can, khung cửa), nội thất, công nghiệp nhẹ.
- Lợi ích: Giá thành hợp lý, đường hàn được xử lý mịn, đảm bảo thẩm mỹ.

4. Hộp Đúc Inox 120×60
- Đặc điểm: Đúc nguyên khối, không có mối hàn, độ dày 1.5mm – 3.0mm, sử dụng inox 316 hoặc mác thép cao cấp.
- Ứng dụng: Công nghiệp dầu khí, hóa chất, công trình yêu cầu độ bền và an toàn cao (đường ống dẫn, kết cấu chịu áp lực).
- Lợi ích: Độ bền vượt trội, chống rò rỉ, phù hợp với môi trường áp suất hoặc nhiệt độ cao.

So Sánh Nhanh Các Loại Hộp Inox 120×60
| Loại Hộp | Ứng Dụng Chính | Bề Mặt | Độ Dày | Giá Thành |
|---|---|---|---|---|
| Trang Trí | Nội thất, lan can, trang trí | Bóng (BA), xước (HL) | 0.8mm – 1.5mm | Trung bình |
| Công Nghiệp | Kết cấu, công nghiệp thực phẩm | Mờ (No.4), bóng nhẹ | 1.5mm – 3.0mm | Cao |
| Hàn | Xây dựng, nội thất, công nghiệp nhẹ | Bóng hoặc mờ | 0.8mm – 2.0mm | Thấp – trung bình |
| Đúc | Dầu khí, hóa chất, áp lực cao | Mờ hoặc bóng | 1.5mm – 3.0mm | Cao |
So Sánh Hộp Inox 120×60 và Thép Hộp 120×60
| Tiêu chí | Hộp Inox 120×60 | Thép Hộp 120×60 |
|---|---|---|
| Chất liệu | Thép không gỉ (304, 201, 316) | Thép cacbon (đen hoặc mạ kẽm) |
| Chống ăn mòn | Xuất sắc, phù hợp môi trường ẩm, hóa chất | Kém, dễ gỉ nếu không mạ kẽm |
| Độ bền | Cao, tuổi thọ 50-70 năm | Trung bình, 20-25 năm (đen) hoặc hơn (mạ kẽm) |
| Tính thẩm mỹ | Bóng, xước, hiện đại | Thô, cần sơn hoặc phủ bề mặt |
| Giá thành | Cao hơn | Thấp hơn |
| Ứng dụng | Trang trí, công nghiệp thực phẩm, hóa chất | Xây dựng, công nghiệp cơ khí |
Lựa Chọn Phù Hợp
- Hộp inox 120×60: Tối ưu cho công trình yêu cầu thẩm mỹ và chống ăn mòn cao (ven biển, nhà máy thực phẩm).
- Thép hộp 120×60: Kinh tế hơn, phù hợp cho công trình không tiếp xúc với môi trường khắc nghiệt.
Bảng Tổng Hợp Hóa Học, Cơ Tính, Tiêu Chuẩn
Thành Phần Hóa Học (%)
| Mác Thép | C | Cr | Ni | Mo | Mn | Si | P | S | N |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Inox 304 | ≤0.08 | 18.0-20.0 | 8.0-10.5 | – | ≤2.0 | ≤1.0 | ≤0.045 | ≤0.03 | – |
| Inox 316 | ≤0.08 | 16.0-18.0 | 10.0-14.0 | 2.0-3.0 | ≤2.0 | ≤1.0 | ≤0.045 | ≤0.03 | – |
| Inox 201 | ≤0.15 | 16.0-18.0 | 3.5-5.5 | – | 5.5-7.5 | ≤1.0 | ≤0.06 | ≤0.03 | ≤0.25 |
Tính Chất Cơ Tính
| Mác Thép | Độ bền kéo (MPa) | Độ bền chảy (MPa) | Độ giãn dài (%) | Độ cứng (HB) |
|---|---|---|---|---|
| Inox 304 | ≥515 | ≥205 | ≥40 | ≤201 |
| Inox 316 | ≥515 | ≥205 | ≥40 | ≤217 |
| Inox 201 | ≥520 | ≥275 | ≥40 | ≤241 |
Tiêu Chuẩn Kỹ Thuật
| Mác Thép | Tiêu Chuẩn |
|---|---|
| Inox 304 | ASTM A554, JIS G4305, TCVN 7472:2005 |
| Inox 316 | ASTM A554, JIS G4305, EN 10088-2 |
| Inox 201 | ASTM A554, JIS G4303, GB/T 20878 |
Giải Thích
- Thành phần hóa học: Inox 304 có niken cao, chống ăn mòn tốt. Inox 316 bổ sung molypden, phù hợp môi trường muối/hóa chất. Inox 201 dùng mangan thay niken, giảm chi phí nhưng kém bền.
- Tính chất cơ tính: Inox 304 và 316 phù hợp ứng dụng chịu lực. Inox 201 có độ bền chảy cao nhưng dễ ăn mòn.
- Tiêu chuẩn kỹ thuật: Đảm bảo chất lượng về kích thước, độ hoàn thiện và khả năng chịu lực.
Lưu Ý Khi Mua Hộp Inox 120×60
Để đảm bảo chất lượng, hãy lưu ý:
- Chọn nhà cung cấp uy tín: Ưu tiên công ty cung cấp chứng nhận CO, CQ.
- Kiểm tra thông số kỹ thuật: Xác minh mác thép, độ dày và kích thước.
- Xem xét môi trường sử dụng: Chọn inox 304/316 cho môi trường khắc nghiệt, inox 201 cho ứng dụng trong nhà.
- So sánh giá: Liên hệ nhiều nhà cung cấp để tìm giá cạnh tranh và chiết khấu.
- Kiểm tra hàng: Đảm bảo bề mặt không trầy xước, rỗ hoặc biến dạng.
Hộp inox 120×60 là giải pháp lý tưởng cho các công trình hiện đại, kết hợp độ bền, khả năng chống ăn mòn và tính thẩm mỹ. Để được tư vấn và báo giá chi tiết, liên hệ Inox Mạnh Hà qua hotline 0938437Ms. Thúy (0932.181.345), Ms. Trang (0902.774.111), Ms. Xí (0933.991.222), Ms. Ngân (0932.337.337), Ms. Châu (0917.02.03.03) và Ms. Tâm (0789.373.666) hoặc truy cập dailyinox.vn.
Câu hỏi thường gặp: Bảng Báo Giá Hộp INOX 120×60 (SUS304/316/201)
Hộp inox 120×60 là gì và đặc điểm nào giúp sản phẩm này phù hợp cho các công trình kết cấu lớn?
Hộp inox 120×60 là loại ống hộp chữ nhật được sản xuất từ thép không gỉ với kích thước mặt cắt 120mm x 60mm, thường dùng trong các kết cấu chịu lực nhờ khả năng chống ăn mòn cao, độ cứng vượt trội và độ bền cơ học lâu dài. Với thiết kế hình hộp chữ nhật lớn, sản phẩm này mang lại khả năng chịu tải tốt, phù hợp cho các công trình kiến trúc lớn, khung sườn công nghiệp, lan can, giàn mái che hoặc hệ thống khung thép không gỉ hiện đại.
Những loại mác thép nào thường được sử dụng cho hộp inox 120×60 và nên chọn loại nào cho từng mục đích?
Hộp inox 120×60 tại dailyinox.vn được sản xuất từ các loại mác thép phổ biến là SUS201, SUS304 và SUS316. Nếu cần tiết kiệm chi phí cho các ứng dụng trong nhà, inox 201 là lựa chọn hợp lý. Với công trình ngoài trời, nên chọn inox 304 vì khả năng chống gỉ sét và thời tiết tốt. Trong khi đó, inox 316 là giải pháp lý tưởng cho các môi trường ăn mòn cao như biển, hóa chất hay ngành thực phẩm nhờ vào khả năng chống ăn mòn vượt trội nhờ thành phần molypden.
Hộp inox 120×60 có những độ dày nào và thông số kỹ thuật nào cần lưu ý khi đặt hàng?
Hộp inox 120×60 có độ dày thành phổ biến từ 1.0mm đến 3.0mm, tùy theo yêu cầu kỹ thuật của từng công trình. Chiều dài tiêu chuẩn thường là 6 mét mỗi cây, có thể gia công cắt theo kích thước đặt trước. Khi đặt hàng, khách hàng cần chú ý đến mác thép, độ dày, hình thức bề mặt (mờ xước, bóng gương, mạ màu PVD), cũng như tiêu chuẩn sản xuất để đảm bảo phù hợp với điều kiện sử dụng thực tế và yêu cầu kỹ thuật của dự án.
Những lĩnh vực nào thường sử dụng hộp inox 120×60 và vì sao sản phẩm này lại được ưu tiên lựa chọn?
Hộp inox 120×60 thường được ứng dụng trong các công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp, làm khung kết cấu nhà thép, nhà xưởng, cổng rào, khung giàn mái kính, cũng như nội thất cao cấp. Sản phẩm được ưa chuộng bởi tính thẩm mỹ, khả năng chống oxy hóa vượt trội, độ cứng cao và khả năng chịu lực ổn định trong thời gian dài, giúp giảm chi phí bảo trì và kéo dài tuổi thọ cho toàn bộ công trình.
Có thể mua hộp inox 120×60 chất lượng cao ở đâu và dailyinox.vn có cung cấp dịch vụ cắt theo yêu cầu không?
Khách hàng có thể mua hộp inox 120×60 chất lượng cao tại dailyinox.vn – địa chỉ phân phối inox uy tín với nguồn hàng ổn định, đa dạng mác thép, đầy đủ chứng nhận CO-CQ. Ngoài ra, chúng tôi còn nhận gia công cắt hộp inox theo kích thước yêu cầu, xử lý bề mặt theo tiêu chuẩn kỹ thuật, giao hàng tận nơi trên toàn quốc với giá cả cạnh tranh và dịch vụ chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp.
30 Quốc Lộ 22 (ngã tư An Sương), Bà Điểm, Hóc Môn, TPHCM
tonthepmanhha@gmail.com