Bảng giá láp tròn inox phi 10 đến phi 100

30 Quốc Lộ 22 (ngã tư An Sương), Bà Điểm, Hóc Môn, TPHCM

tonthepmanhha@gmail.com

0902774111 (Tư Vấn)

0933991222 (Tư Vấn)

Bảng giá láp tròn inox phi 10 đến phi 100

    Giới thiệu về láp tròn inox và Tôn Thép Mạnh Hà

    Láp tròn inox, hay còn gọi là thanh tròn thép không gỉ, là một trong những sản phẩm kim loại quan trọng trong ngành công nghiệp hiện đại. Với đặc tính chống ăn mòn, độ bền cao và tính thẩm mỹ vượt trội, láp tròn inox được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như xây dựng, cơ khí chế tạo, công nghiệp hóa chất, và thậm chí trong các ứng dụng trang trí. Đặc biệt, các loại láp tròn inox có đường kính từ phi 10 đến phi 100 là những kích thước phổ biến, đáp ứng nhu cầu đa dạng của các công trình và dự án.

    Tôn Thép Mạnh Hà với hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực cung cấp và gia công thép không gỉ, tự hào là một trong những đơn vị hàng đầu tại Việt Nam. Chúng tôi cung cấp các sản phẩm láp tròn inox chất lượng cao, nhập khẩu từ các nước như Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan, và Ấn Độ, đảm bảo đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM, JIS, và TCVN.

    Bảng giá láp tròn inox phi 10 đến phi 100

    Bảng giá láp tròn inox phi 10 đến phi 100

    Kích thước (Phi) Mác thép Chiều dài (m) Giá (VNĐ/kg) Ghi chú
    Phi 10 SUS 201 6 61,500 Giá tham khảo, liên hệ để được ưu đãi
    Phi 10 SUS 304 6 64,500 Phù hợp cho ứng dụng thông thường
    Phi 10 SUS 316 6 85,000 Chống ăn mòn cao, phù hợp môi trường biển
    Phi 20 SUS 201 6 62,000 Giá ưu đãi cho đơn hàng lớn
    Phi 20 SUS 304 6 65,000 Đáp ứng tiêu chuẩn ASTM
    Phi 20 SUS 316 6 86,000 Chứng chỉ CO/CQ đầy đủ
    Phi 50 SUS 201 6 63,000 Hỗ trợ cắt theo yêu cầu
    Phi 50 SUS 304 6 66,000 Bề mặt sáng bóng, dễ gia công
    Phi 50 SUS 316 6 87,000 Phù hợp cho công nghiệp hóa chất
    Phi 100 SUS 201 6 64,000 Chiết khấu 3-7% cho đơn hàng lớn
    Phi 100 SUS 304 6 67,000 Tiêu chuẩn JIS, ASTM
    Phi 100 SUS 316 6 88,000 Ứng dụng trong môi trường khắc nghiệt

    Các loại inox phổ biến trong sản xuất láp tròn

    Láp tròn inox được sản xuất từ nhiều mác thép không gỉ khác nhau, mỗi loại có đặc tính riêng biệt, phù hợp với các ứng dụng cụ thể. Dưới đây là các loại inox phổ biến được sử dụng tại Tôn Thép Mạnh Hà:

    Inox 201

    Inox 201 là loại thép không gỉ có giá thành thấp nhất trong dòng austenitic, nhờ hàm lượng niken thấp và mangan cao. Đặc điểm của inox 201 bao gồm:

    • Khả năng chống ăn mòn ở mức trung bình, phù hợp cho môi trường khô ráo hoặc ít tiếp xúc với hóa chất.
    • Độ bền cơ học tốt, dễ gia công và uốn cong.
    • Ứng dụng phổ biến trong trang trí nội thất, đồ gia dụng, và các công trình không yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao.
    • Giá thành hợp lý, phù hợp với các dự án có ngân sách hạn chế.

    Bảng giá láp tròn inox phi 10 đến phi 100

    Inox 304

    Inox 304 là loại thép không gỉ phổ biến nhất, chiếm phần lớn thị trường nhờ sự cân bằng giữa độ bền, khả năng chống ăn mòn, và tính linh hoạt trong gia công. Đặc điểm của inox 304 bao gồm:

    • Khả năng chống ăn mòn tốt trong môi trường thông thường, bao gồm nước ngọt và không khí ẩm.
    • Độ bền cơ học cao, dễ hàn và gia công.
    • Ứng dụng rộng rãi trong xây dựng, cơ khí, thực phẩm, và y tế.
    • Bề mặt sáng bóng, mang lại tính thẩm mỹ cao.

    Inox 316

    Inox 316 được bổ sung molybdenum, mang lại khả năng chống ăn mòn vượt trội, đặc biệt trong môi trường nước biển hoặc hóa chất mạnh. Đặc điểm của inox 316 bao gồm:

    • Khả năng chống ăn mòn cao, đặc biệt trong môi trường khắc nghiệt như nước mặn hoặc axit.
    • Độ bền và khả năng chịu nhiệt tốt, phù hợp cho các ứng dụng công nghiệp nặng.
    • Ứng dụng phổ biến trong công nghiệp hàng hải, hóa chất, và y tế.
    • Giá thành cao hơn so với inox 201 và 304, nhưng đảm bảo tuổi thọ lâu dài.

    Tôn Thép Mạnh Hà cung cấp đầy đủ các mác thép trên, với các kích thước từ phi 10 đến phi 100, đáp ứng mọi yêu cầu của khách hàng. Mỗi loại inox đều đi kèm chứng chỉ CO/CQ, đảm bảo chất lượng và xuất xứ rõ ràng.

    Bảng giá láp tròn inox phi 10 đến phi 100

    Ứng dụng của láp tròn inox phi 10 đến phi 100

    Láp tròn inox, với độ bền và khả năng chống ăn mòn vượt trội, được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Dưới đây là các ứng dụng chính của láp tròn inox từ phi 10 đến phi 100:

    Cơ khí chế tạo

    Láp tròn inox được sử dụng để sản xuất các chi tiết máy, trục quay, bulong, đai ốc, và các bộ phận cơ khí có độ chính xác cao. Các kích thước từ phi 10 đến phi 50 thường được sử dụng cho các chi tiết nhỏ, trong khi phi 50 đến phi 100 phù hợp cho các bộ phận lớn hơn như trục máy hoặc khung đỡ.

    Xây dựng và kiến trúc

    Trong ngành xây dựng, láp tròn inox được sử dụng để làm lan can, cầu thang, tay nắm cửa, và các chi tiết trang trí. Bề mặt sáng bóng và khả năng chống ăn mòn của inox giúp tăng tính thẩm mỹ và độ bền cho các công trình.

    Công nghiệp hàng hải

    Láp tròn inox 316, với khả năng chống ăn mòn nước biển, được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng hàng hải như sản xuất thanh kéo, dây tàu, và các bộ phận của tàu thuyền hoặc giàn khoan.

    Công nghiệp hóa chất

    Nhờ khả năng chống ăn mòn hóa học, láp tròn inox được sử dụng trong các bồn chứa, đường ống, và thiết bị xử lý hóa chất. Inox 316 là lựa chọn hàng đầu cho các môi trường có nồng độ axit hoặc muối cao.

    Ngành thực phẩm và y tế

    Inox 304 và 316, với tính chất không gỉ và dễ vệ sinh, được sử dụng trong sản xuất thiết bị chế biến thực phẩm, dụng cụ y tế, và các thiết bị trong ngành dược phẩm. Các kích thước nhỏ như phi 10 đến phi 20 thường được dùng để làm các chi tiết nhỏ như đũa, xiên nướng, hoặc dụng cụ phẫu thuật.

    Ngành năng lượng và dầu khí

    Láp tròn inox được sử dụng trong các hệ thống ống dẫn, bồn chứa, và các bộ phận của nhà máy điện hoặc giàn khoan dầu khí. Khả năng chịu nhiệt và chống ăn mòn của inox giúp đảm bảo độ an toàn và tuổi thọ của các thiết bị.

    Các kích thước từ phi 10 đến phi 100 cho phép láp tròn inox đáp ứng mọi nhu cầu, từ các chi tiết nhỏ trong đồ gia dụng đến các cấu trúc lớn trong công nghiệp nặng.

    Bảng giá láp tròn inox phi 10 đến phi 100

    Lý do nên chọn Tôn Thép Mạnh Hà

    Tôn Thép Mạnh Hà là đơn vị uy tín với hơn một thập kỷ kinh nghiệm trong lĩnh vực cung cấp và gia công thép không gỉ. Dưới đây là những lý do khách hàng nên chọn Mạnh Hà:

    • Sản phẩm chất lượng cao: Tất cả các sản phẩm láp tròn inox đều được nhập khẩu từ các nhà sản xuất uy tín và đạt các tiêu chuẩn quốc tế.
    • Giá cả cạnh tranh: Nhờ nhập khẩu trực tiếp và tối ưu hóa quy trình sản xuất, Mạnh Hà cung cấp giá cả hợp lý, kèm theo chiết khấu 3-7% cho các đơn hàng lớn.
    • Dịch vụ gia công linh hoạt: Hỗ trợ cắt, tiện, phay, và xử lý bề mặt theo yêu cầu của khách hàng.
    • Giao hàng nhanh chóng: Hỗ trợ giao hàng miễn phí trong khu vực TP.HCM và giảm phí vận chuyển cho các tỉnh lân cận.
    • Hỗ trợ kỹ thuật: Đội ngũ kỹ thuật viên giàu kinh nghiệm sẵn sàng tư vấn và hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn vật liệu và phương pháp gia công phù hợp.
    • Chính sách hậu mãi: Cung cấp chứng chỉ CO/CQ, hỗ trợ đổi trả và bảo hành sản phẩm.

    Thông số kỹ thuật của láp tròn inox

    Láp tròn inox tại Tôn Thép Mạnh Hà được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế, đảm bảo chất lượng và độ chính xác. Dưới đây là các thông số kỹ thuật chính:

    • Kích thước: Đường kính từ phi 10mm đến phi 100mm.
    • Chiều dài: Tiêu chuẩn 6m, có thể cắt theo yêu cầu.
    • Mác thép: SUS 201, SUS 304, SUS 316, SUS 430.
    • Bề mặt: BA (sáng bóng), 2B, No.1, HL (xước).
    • Tiêu chuẩn: ASTM A276, JIS G4303, GB/T 14976, TCVN.
    • Xuất xứ: Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan, Ấn Độ, Trung Quốc.
    • Trọng lượng: Tùy thuộc vào đường kính và mác thép, ví dụ: láp inox phi 10 có trọng lượng khoảng 0.617 kg/m (inox 304).

    Khách hàng có thể yêu cầu các thông số kỹ thuật cụ thể để phù hợp với từng dự án, từ độ dày, chiều dài, đến xử lý bề mặt.

    Bảng giá láp tròn inox phi 10 đến phi 100

    Dịch vụ gia công láp tròn inox tại Tôn Thép Mạnh Hà

    Tôn Thép Mạnh Hà cung cấp dịch vụ gia công láp tròn inox theo yêu cầu, bao gồm:

    Cắt gọt

    Sử dụng công nghệ cắt laser, cắt plasma, và cắt CNC để đảm bảo độ chính xác và bề mặt cắt mịn. Láp tròn inox có thể được cắt thành các đoạn có chiều dài cụ thể hoặc tạo ra các chi tiết phức tạp.

    Tiện và phay

    Các máy tiện và phay CNC hiện đại được sử dụng để gia công bề mặt hoặc tạo ra các chi tiết có độ chính xác cao, như trục máy hoặc các bộ phận cơ khí.

    Hàn

    Hàn TIG, MIG, và hàn điện cực được áp dụng để kết nối các thanh inox với nhau hoặc với các vật liệu khác, đảm bảo mối hàn chắc chắn và thẩm mỹ.

    Xử lý bề mặt

    Các kỹ thuật như đánh bóng, mài, hoặc phủ PVD được sử dụng để tăng tính thẩm mỹ và độ bền của sản phẩm. Quá trình thụ động hóa cũng được áp dụng để tăng khả năng chống ăn mòn.

    Rèn và đúc

    Đối với các ứng dụng đặc biệt, láp tròn inox có thể được rèn hoặc đúc để tạo ra các hình dạng hoặc tăng độ bền cơ học.

    Quy trình gia công tại Tôn Thép Mạnh Hà được thực hiện bởi đội ngũ kỹ thuật viên giàu kinh nghiệm, đảm bảo sản phẩm đạt chất lượng cao và đáp ứng mọi yêu cầu của khách hàng.

    Bảng giá láp tròn inox phi 10 đến phi 100

    Bảo quản và bảo dưỡng láp tròn inox

    Để đảm bảo độ bền và hiệu suất của láp tròn inox, việc bảo quản và bảo dưỡng đúng cách là rất quan trọng. Dưới đây là một số lưu ý:

    • Vệ sinh định kỳ: Sử dụng nước sạch và xà phòng nhẹ để làm sạch bề mặt, loại bỏ bụi bẩn, muối, hoặc hóa chất.
    • Thụ động hóa: Áp dụng quá trình thụ động hóa định kỳ để tái tạo lớp oxit crom bảo vệ trên bề mặt inox.
    • Tránh tiếp xúc với hóa chất mạnh: Hạn chế để inox tiếp xúc với axit, muối, hoặc các chất gây ăn mòn, và làm sạch ngay nếu xảy ra tiếp xúc.
    • Bảo quản khô ráo: Lưu trữ láp tròn inox ở nơi khô ráo, tránh độ ẩm cao để ngăn chặn hiện tượng oxi hóa.
    • Tránh va đập: Hạn chế va đập mạnh hoặc tiếp xúc với các vật liệu khác có thể gây trầy xước hoặc ăn mòn điện hóa.

    Việc bảo dưỡng đúng cách không chỉ kéo dài tuổi thọ của sản phẩm mà còn giúp duy trì tính thẩm mỹ và hiệu suất trong suốt quá trình sử dụng.

    Láp tròn inox từ phi 10 đến phi 100 là một trong những vật liệu quan trọng, đáp ứng nhu cầu đa dạng của các ngành công nghiệp và xây dựng. Với bảng giá cạnh tranh, sản phẩm chất lượng cao, và dịch vụ gia công chuyên nghiệp, Tôn Thép Mạnh Hà là lựa chọn lý tưởng cho các nhà thầu, kỹ sư, và doanh nghiệp cần nguồn cung thép không gỉ đáng tin cậy. 

    CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT TÔN THÉP MẠNH HÀ

    • Địa chỉ 1: 30 Quốc Lộ 22 (ngã tư An Sương), Bà Điểm, Hóc Môn, TPHCM
    • Địa chỉ 2: 550 Cộng Hoà, Phường 13, Q. Tân Bình, TPHCM
    • Địa chỉ 3: 561 Điện Biên Phủ, Phường 25, Q. Bình Thạnh, TPHCM
    • Địa chỉ 4: 39A Nguyễn Văn Bữa, Xuân Thới Sơn, H. Hóc Môn, TPHCM
    • Chi nhánh miền Bắc: Số 24-Lô D7, KĐT Mới Geleximco – Lê Trọng Tấn – Dương Nội – Hà Đông – Hà Nội
    • Hệ thống kho bãi: 50 kho bãi ký gửi hàng hóa trên khắp TP.HCM và các tỉnh lân cận
    • Email: tonthepmanhha@gmail.com
    • Hotline tư vấn & mua hàng 24/7 (Phòng Kinh Doanh Thép Mạnh Hà):

    Liên hệ phòng kinh doanh miền Nam:

    • 0932.181.345 (Ms. Thúy)
    • 0902.774.111 (Ms. Trang)
    • 0933.991.222 (Ms. Xí)
    • 0932.337.337 (Ms. Ngân)
    • 0917.02.03.03 (Ms. Châu)
    • 0789.373.666 (Ms. Tâm)

    Liên hệ phòng kinh doanh miền Bắc:

    • 0936.600.600 (Mr. Dinh)
    • 0944.939.990 (Mr. Tuấn)

    Câu hỏi thường gặp về Bảng giá láp tròn inox phi 10 đến phi 100

    Thông thường bảng giá sẽ có thông tin chi tiết về trọng lượng quy đổi theo mét hoặc theo cây để khách hàng dễ dàng tính toán khối lượng cần dùng cũng như chi phí tổng thể cho dự án.

    Hầu hết các đơn vị cung cấp đều có chính sách chiết khấu cho đơn hàng số lượng lớn, mức giảm giá cụ thể sẽ tùy theo số lượng, chủng loại inox và thỏa thuận trực tiếp với nhà cung cấp.

    Thông thường bảng giá sẽ chỉ tính tại kho, chi phí vận chuyển sẽ tính riêng tùy địa điểm giao hàng, tuy nhiên nhiều nhà cung cấp có hỗ trợ giao tận nơi để tiết kiệm thời gian cho khách hàng.

    Đúng vậy, giá thường được tính theo cây tiêu chuẩn dài 6 mét, nhưng khách hàng cũng có thể yêu cầu cắt theo mét hoặc kích thước riêng, khi đó chi phí sẽ được điều chỉnh tương ứng.

    Sự chênh lệch giá chủ yếu đến từ nguồn gốc xuất xứ nguyên liệu, chất lượng gia công bề mặt, tiêu chuẩn sản xuất và chính sách bảo hành, vì vậy cần cân nhắc kỹ trước khi lựa chọn.

    Dailyinox.vn có thường xuyên cập nhật bảng giá láp tròn inox phi 10 đến phi 100 để khách hàng dễ dàng tra cứu hay không?

    Bảng giá tại dailyinox.vn được cập nhật định kỳ theo biến động thị trường, giúp khách hàng nắm được giá mới nhất, từ đó lên kế hoạch mua hàng và quản lý chi phí chính xác hơn.

    0
    Gọi ngay 1
    Gọi ngay 2
    Gọi ngay 3

    0933.665.222 0932.337.337 0933.991.222 0932.181.345 0789.373.666 0902.774.111